Ống Thép Tròn (Thép Tròn Rỗng)

Ống Thép Tròn (Thép Tròn Rỗng)

Ống thép tròn (thép tròn rỗng, sắt tròn rỗng) — phân loại theo đúc, hàn đen, mạ kẽm; quy cách phi 10-610.

Hiển thị 1–20 của 132 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Thép ống tròn phi 100 (DN100) là một trong những quy cách được hỏi nhiều nhất trong dòng ống thép tròn (còn gọi thép tròn rỗng, sắt tròn rỗng) — loại ống mặt cắt hình tròn, tâm xuyên suốt. Thép Hùng Phát phân phối đủ size từ phi 10 đến phi 610, theo ba phương pháp sản xuất: hàn đen, mạ kẽm, đúc liền mạch.

Ống thép tròn khác thép tròn đặc (lõi đặc, không rỗng) và khác thép hộp (mặt cắt vuông hoặc chữ nhật, hay gọi là ống thép chữ nhật). Một số khách hàng gọi nhanh là “ống sắt tròn” hoặc “sắt hộp tròn” khi hỏi quy cách — đây vẫn là ống tròn rỗng, không phải thép hộp vuông.

Thép CHS (thép ống tròn rỗng)
Thép CHS — ống thép tròn rỗng phân phối bởi Thép Hùng Phát

Ống thép tròn khác thép tròn đặc và thép ống chữ nhật ở điểm nào?

Ba loại thép dễ nhầm với nhau khi khách hàng tra quy cách:

Khách hàng cần ống dẫn nước, dẫn khí, làm cột, giàn giáo, kết cấu khung — chọn ống thép tròn (rỗng). Khách hàng cần trục, chốt, gia công cơ khí chịu lực đặc — chọn thép tròn đặc. Khách hàng cần khung kết cấu mặt cắt vuông/chữ nhật — xem thép ống chữ nhật (thép hộp).

Phân loại ống thép tròn theo phương pháp sản xuất (ống đúc và ống hàn)

Thép Hùng Phát phân phối ống thép tròn theo bốn nhóm, mỗi nhóm có trang quy cách và bảng giá riêng:

  • Ống thép hàn đen — cuộn thép tấm rồi hàn mối, bề mặt đen tự nhiên, không mạ kẽm/sơn phủ.
  • Ống thép mạ kẽm — phủ kẽm chống ăn mòn, dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm, kể cả ống mạ kẽm luồn dây điện (EMT) size nhỏ.
  • Ống thép đúc — đúc liền mạch, không mối hàn, chịu áp lực cao hơn ống hàn; phổ biến ở các thương hiệu Nhật Bản (Maruichi Sunsteel, SeAH), Việt Đức, Dezheng Steel — xem catalog từng thương hiệu ở bảng dưới.
  • Ống thép siêu âm — dùng kiểm tra cọc khoan nhồi, không phải ống dẫn thông thường.

Thông số kỹ thuật chung

Số liệu dưới đây lấy từ quy cách Thép Hùng Phát đã công bố ở từng trang danh mục con — xem chi tiết tại liên kết tương ứng.

Loại ống thép tròn Đường kính ngoài (phi) Độ dày thành ống Tiêu chuẩn
Ống thép hàn đen Phi 21 – Phi 610 0,7mm – 22mm BS 1387-1985, BS-EN 10255-2004, ASTM A53, ASTM A500, JIS G3152, JIS G3466
Ống thép mạ kẽm Phi 21 – Phi 610 1,73mm – 50mm ASTM A53, ASTM A106, BS 1387-1985, API 5L
Ống thép đúc Phi 10 (DN6) – Phi 610 (DN600) Theo SCH20, SCH30, STD/SCH40, SCH60, SCH80, SCH100, SCH120, SCH140, SCH160, XXS API 5L, ASTM A106/A53 Gr.B, JIS G3454, G3455, G3456

Chiều dài cây tiêu chuẩn phổ biến 6m – 12m (một số loại có thêm 9m, 18m), hoặc cắt theo yêu cầu công trình.

Thép ống đúc phi 60 (DN50) SCH80
Thép ống đúc — một trong ba nhóm ống thép tròn Thép Hùng Phát đang phân phối

Ống thép tròn phi 100 và các size phổ biến khác

“Phi 100” (DN100) là cách gọi quy cách theo đường kính ngoài danh định; khách hàng hỏi nhiều size khác nhau trong cùng dòng ống tròn. Bảng dưới liệt kê các size đang được hỏi, kèm quy cách gần nhất Thép Hùng Phát đã công bố:

Size hỏi Loại ống gần nhất đang có Xem chi tiết
Phi 100 (DN100) Ống thép đúc / hàn đen / mạ kẽm, đủ ba nhóm Gọi lấy quy cách & giá hôm nay
Phi 8, Phi 5 — size nhỏ Ống thép hàn đen / mạ kẽm size nhỏ, kể cả ống luồn dây điện tròn (EMT) Ống thép mạ kẽm
Phi 19, Phi 21, Phi 25 Ống thép hàn đen / mạ kẽm size nhỏ Ống thép hàn đen
Phi 40 Ống thép Hòa Phát phi 42 (gần nhất) Ống thép Hòa Phát phi 42
Phi 65 Ống thép đúc phi 60 (DN50, gần nhất) Ống thép đen phi 60
Phi 114 (DN100) Ống thép Hòa Phát phi 114 Ống thép Hòa Phát phi 114
Phi 150, Phi 200 Ống thép mạ kẽm phi 168 / phi 219 (gần nhất) Ống thép mạ kẽm phi 168
Ống mạ kẽm phi 48 (DN40), phi 50 (DN50) Ống thép mạ kẽm size nhỏ Gọi lấy quy cách & giá hôm nay
Thép ống dày 5mm Theo bảng độ dày thành ống phía trên (hàn đen 0,7–22mm, mạ kẽm 1,73–50mm) Gọi lấy quy cách & giá hôm nay

Size chưa có trang quy cách riêng không có nghĩa là không có hàng — gọi Thép Hùng Phát để được báo giá hôm nay và tư vấn quy cách gần nhất đang tồn kho.

Ống thép tròn Hòa Phát theo phi — quy cách đang có

Ống thép tròn thương hiệu Hòa Phát, xem chi tiết từng size:
Phi 27 ·
Phi 34 ·
Phi 42 ·
Phi 49 ·
Phi 73 ·
Phi 76 ·
Phi 114 ·
Phi 141 ·
Phi 168 ·
Phi 219 ·
Phi 273 ·
Phi 323.

Ống thép mạ kẽm, ống thép đúc, ống thép đen theo phi

Ống thép mạ kẽm:
Phi 89 ·
Phi 168 ·
Phi 190 ·
Phi 219 ·
Phi 273 ·
Phi 325 ·
Phi 356 ·
Phi 406 ·
Phi 457 ·
Phi 508 ·
Phi 559 ·
Phi 610 ·
ống mạ kẽm giá rẻ.

Ống thép đúc:
Phi 27 ·
Phi 49 ·
Phi 219 ·
Phi 273 ·
Phi 355 ·
Phi 406 ·
Phi 457 ·
Phi 508 ·
ống đúc đen Trung Quốc.

Ống thép đen (hàn):
Phi 60 ·
Phi 54 ·
Phi 325 ·
Phi 355 ·
Phi 457 ·
Phi 559 ·
ống hàn đen giá rẻ ·
ống nối hai đầu ren.

Ống thép phi 610 (DN600) ống hàn
Ống thép hàn phi lớn — một size trong dòng ống thép tròn Thép Hùng Phát

Ống thép tròn nhập khẩu — Maruichi Sunsteel, SeAH, Việt Đức, Dezheng Steel

Ngoài ống Hòa Phát sản xuất trong nước, Thép Hùng Phát còn phân phối ống thép tròn (chủ yếu ống đúc) từ các thương hiệu nhập khẩu, trong đó nhiều lô có xuất xứ Nhật Bản:

  • Maruichi Sunsteel (Sunsco) — liên doanh Nhật Bản, phổ biến ở ống đúc và ống hàn chất lượng cao.
  • SeAH Steel — thương hiệu Hàn Quốc, ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A53.
  • Việt Đức — ống thép đen, thường được hỏi kèm bảng trọng lượng ống thép đen.
  • Dezheng Steel — ống thép đúc nhập khẩu Trung Quốc.
  • Vinapipe — ống thép sản xuất trong nước, quy cách đa dạng.

Mỗi thương hiệu có catalog quy cách và bảng trọng lượng riêng — xem chi tiết tại liên kết tương ứng trước khi đặt hàng.

Trọng lượng ống thép tròn — cách tính và bảng tra

Trọng lượng ống thép đen, ống thép mạ kẽm hay ống thép đúc phụ thuộc đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài cây — không có một số cố định cho mọi “phi”. Khách hàng hỏi trọng lượng ống thép đen Việt Đức hoặc trọng lượng thép ống đen nói chung nên tra theo quy cách cụ thể: xem công thức tính trọng lượng thép ống của Thép Hùng Phát, hoặc gọi trực tiếp để được tính theo đúng size và độ dày đang cần.

Ứng dụng của ống thép tròn

Ống thép tròn (thép tròn rỗng) dùng trong xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, giàn giáo, cột kèo, hệ thống dẫn nước – dẫn khí, chân máy, chân bồn chứa, kể cả ống luồn dây điện tròn (EMT) cho hệ thống điện. Ống thép đúc chịu áp lực cao hơn nên thường dùng cho đường ống dẫn dầu, dẫn khí, hệ thống công nghiệp.

Giá ống thép tròn phi 100 và các size khác hôm nay

Giá thép thay đổi theo ngày, gọi để lấy giá hôm nay cho đúng size đang cần — kể cả phi 100, phi 114 hay các size chưa có trang riêng. Khách hàng xem chi tiết bảng giá theo từng loại ống tại trang ống thép hàn đen, ống thép mạ kẽm và ống thép đúc ở trên.

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn