Thép hình chữ U

Thép hình chữ U

Thép hình chữ U ở thị trường Việt Nam có xuất xứ từ nhóm nước công nghiệp G7 như Nga, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc. Ở mỗi nước thép hình chữ U được áp dụng tiêu chuẩn khác nhau, ví dụ:
Mác thép của Nga: CT3, …theo tiêu chuẩn : GOST 380 – 88.
Mác thép của Nhật: SS400, …theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.
Mác thép của Trung Quốc: SS400, Q235A,B,C….theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010
Mác thép của Mỹ: A36,…theo tiêu chuẩn : ATSM A36.h cơ khí, …
Công dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế

Danh mục: Từ khóa:

Mô tả

Thép hình chữ U ở thị trường Việt Nam có xuất xứ từ nhóm nước công nghiệp G7 như Nga, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc. Ở mỗi nước thép hình chữ U được áp dụng tiêu chuẩn khác nhau, ví dụ:
Mác thép của Nga: CT3, …theo tiêu chuẩn : GOST 380 – 88.
Mác thép của Nhật: SS400, …theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.
Mác thép của Trung Quốc: SS400, Q235A,B,C….theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010
Mác thép của Mỹ: A36,…theo tiêu chuẩn : ATSM A36.h cơ khí, …
Công dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế,
Một số sản phẩm thông dụng:

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

ThépU (U-CHANNEL) JIS G3101 SS400

1

Thép U 50 TN

6

15,7

2

Thép U 65 TN

6

20,5

3

Thép U 80 TN

6

33

4

Thép U 100x46x4,5 TN

6

45

5

Thép U 120x52x4,8 TN

6

55

6

U 140x58x4.9 TN

6

72

7

U 150x75x6,5×10 SS400 Chn

12

223,2

8

U 160 x 64 x 5 x 8,4SNG

12

170,4

9

U 180 x75 x 7.5 SNG

12

255,6

10

U180x68x7 Chn

12

242,4

11

U 200 x 76 x 5,2 SNG

12

220,8

12

U 200 x 80 x 7,5 Korea

12

295,2

13

U 250 x 90 x 9 Korea

12

415,2

14

U 270 x 95 x 6 SNG

12

345,6

15

U 300x90x9x13 Korea

12

457,2

16

U 380x100x10,5×16 Korea

12

655,2

17

U 250x78x7 China

12

329,9

18

U 300x87x9x12 China

12

470,4

19

U 300x82x7x12m Chn

12

372

20

U 400x100x10.5 Chn

12

708

21

U 200x65x5,4x12m Chn

12

204

22

U 200x71x6,5x12m Chn

12

225,6

23

U 200x73x8,5x12m Chn

12

282

24

U 200x75x9x12 China

12

308,4

25

U 360x98x11 Chn

12

642

26

U 180x74x5.1

12

208,8

27

U 220x77x7 Chn

12

300,01

28

U 250x80x9 Chn

12

384

Quý khách có nhu cầu xin liên hệ số điện thoại, email hoặc địa chỉ bên dưới cuối trang để được bảng báo giá mới nhất (Nếu đang dùng điện thoại di động, quý khách có thể nhấn vào số điện thoại để thực hiện cuộc gọi luôn).

X