Giá thép hộp đen dao động 15.000 – 17.900đ/kg, thép hộp mạ kẽm dao động 16.000 – 22.900đ/kg, tùy quy cách và độ dày. Giá thay đổi theo thị trường từng ngày — bảng dưới đây mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, quý khách vui lòng gọi Hotline 0938 437 123 để nhận báo giá chính xác theo số lượng đặt hàng. Xem đầy đủ phân loại, thông số kỹ thuật và ứng dụng tại danh mục Thép hộp.

Cập nhật lần cuối: 02/07/2026

Tóm tắt nhanh khoảng giá

Loại thép hộp Quy cách Khoảng giá tham khảo (đ/kg)
Thép hộp đen Hộp vuông 12×12 – 90×90mm, hộp chữ nhật 10×20 – 100×200mm, độ dày 0.7 – 6.0mm 15.000 – 17.900
Thép hộp mạ kẽm Hộp vuông 13×13 – 90×90mm, hộp chữ nhật 13×26 – 60×120mm, độ dày 0.8 – 4.0mm 16.000 – 22.900
Thép hộp cỡ lớn Từ 100×100mm trở lên (100×150, 150×150, 100×200, 200×200, 250×250, 200×300mm) 16.700 – 18.000

Bảng trên chỉ mang tính định hướng nhóm giá. Xem bảng chi tiết theo từng quy cách và độ dày cụ thể ngay bên dưới, hoặc liên hệ Hotline 0938.437.123 để nhận báo giá chính xác tại thời điểm đặt hàng.

1. Bảng giá thép hộp đen

Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ theo từng quy cách, tương tự cách trình bày của bảng thép hộp mạ kẽm bên dưới, giúp dễ tra cứu và so sánh. Cách tính: trọng lượng theo quy cách áp dụng chung cho cả hộp đen và hộp mạ kẽm cùng kích thước (lớp mạ kẽm dày 50–100 micron không làm thay đổi đáng kể trọng lượng lõi thép), nhân với đơn giá/kg hộp đen theo đúng khung độ dày tương ứng.

1.1 Bảng giá chi tiết theo quy cách (thép hộp đen thường)

STT Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Giá tham khảo chưa VAT
1 hộp đen 13x26x1x6m 3.45 60.845 đ
2 hộp đen 13x26x1.1x6m 3.77 66.490 đ
3 hộp đen 13x26x1.2x6m 4.08 71.955 đ
4 hộp đen 13x26x1.4x6m 4.70 82.890 đ
5 hộp đen 14x14x1x6m 2.41 42.505 đ
6 hộp đen 14x14x1.1x6m 2.63 46.385 đ
7 hộp đen 14x14x1.2x6m 2.84 50.085 đ
8 hộp đen 14x14x1.4x6m 3.25 57.315 đ
9 hộp đen 16x16x1x6m 2.79 49.205 đ
10 hộp đen 16x16x1.1x6m 3.04 53.615 đ
11 hộp đen 16x16x1.2x6m 3.29 58.020 đ
12 hộp đen 16x16x1.4x6m 3.78 66.665 đ
13 hộp đen 20x20x1x6m 3.54 62.430 đ
14 hộp đen 20x20x1.1x6m 3.87 68.250 đ
15 hộp đen 20x20x1.2x6m 4.20 74.070 đ
16 hộp đen 20x20x1.4x6m 4.83 85.180 đ
17 hộp đen 20x20x1.5x6m 5.14 88.315 đ
18 hộp đen 20x20x1.8x6m 6.05 96.250 đ
19 hộp đen 20x40x1x6m 5.43 95.765 đ
20 hộp đen 20x40x1.1x6m 5.94 104.760 đ
21 hộp đen 20x40x1.2x6m 6.46 113.930 đ
22 hộp đen 20x40x1.4x6m 7.47 131.740 đ
23 hộp đen 20x40x1.5x6m 7.97 136.940 đ
24 hộp đen 20x40x1.8x6m 9.44 150.180 đ
25 hộp đen 20x40x2x6m 10.40 160.730 đ
26 hộp đen 20x40x2.3x6m 11.80 182.370 đ
27 hộp đen 20x40x2.5x6m 12.72 196.590 đ
28 hộp đen 25x25x1x6m 4.48 79.010 đ
29 hộp đen 25x25x1.1x6m 4.91 86.595 đ
30 hộp đen 25x25x1.2x6m 5.33 94.000 đ
31 hộp đen 25x25x1.4x6m 6.15 108.460 đ
32 hộp đen 25x25x1.5x6m 6.56 112.715 đ
33 hộp đen 25x25x1.8x6m 7.75 123.295 đ
34 hộp đen 25x25x2x6m 8.52 131.675 đ
35 hộp đen 25x50x1x6m 6.84 120.630 đ
36 hộp đen 25x50x1.1x6m 7.50 132.270 đ
37 hộp đen 25x50x1.2x6m 8.15 143.735 đ
38 hộp đen 25x50x1.4x6m 9.45 166.660 đ
39 hộp đen 25x50x1.5x6m 10.09 173.365 đ
40 hộp đen 25x50x1.8x6m 11.98 190.590 đ
41 hộp đen 25x50x2x6m 13.23 204.470 đ
42 hộp đen 25x50x2.3x6m 15.06 232.750 đ
43 hộp đen 25x50x2.5x6m 16.25 251.145 đ
44 hộp đen 30x30x1x6m 5.43 95.765 đ
45 hộp đen 30x30x1.1x6m 5.94 104.760 đ
46 hộp đen 30x30x1.2x6m 6.46 113.930 đ
47 hộp đen 30x30x1.4x6m 7.47 131.740 đ
48 hộp đen 30x30x1.5x6m 7.97 136.940 đ
49 hộp đen 30x30x1.8x6m 9.44 150.180 đ
50 hộp đen 30x30x2x6m 10.40 160.730 đ
51 hộp đen 30x30x2.3x6m 11.80 182.370 đ
52 hộp đen 30x30x2.5x6m 12.72 196.590 đ
53 hộp đen 30x60x1x6m 8.25 145.495 đ
54 hộp đen 30x60x1.1x6m 9.05 159.605 đ
55 hộp đen 30x60x1.2x6m 9.85 173.715 đ
56 hộp đen 30x60x1.4x6m 11.43 201.580 đ
57 hộp đen 30x60x1.5x6m 12.21 209.790 đ
58 hộp đen 30x60x1.8x6m 14.53 231.160 đ
59 hộp đen 30x60x2x6m 16.05 248.055 đ
60 hộp đen 30x60x2.3x6m 18.30 282.825 đ
61 hộp đen 30x60x2.5x6m 19.78 305.700 đ
62 hộp đen 30x60x2.8x6m 21.79 336.765 đ
63 hộp đen 30x60x3x6m 23.40 361.645 đ
64 hộp đen 40x40x0.8x6m 5.88 103.700 đ
65 hộp đen 40x40x1x6m 7.31 128.920 đ
66 hộp đen 40x40x1.1x6m 8.02 141.440 đ
67 hộp đen 40x40x1.2x6m 8.72 153.785 đ
68 hộp đen 40x40x1.4x6m 10.11 178.300 đ
69 hộp đen 40x40x1.5x6m 10.80 185.565 đ
70 hộp đen 40x40x1.8x6m 12.83 204.110 đ
71 hộp đen 40x40x2x6m 14.17 218.995 đ
72 hộp đen 40x40x2.3x6m 16.14 249.445 đ
73 hộp đen 40x40x2.5x6m 17.43 269.380 đ
74 hộp đen 40x40x2.8x6m 19.33 298.745 đ
75 hộp đen 40x40x3x6m 20.57 317.910 đ
76 hộp đen 40x80x1.1x6m 12.16 214.455 đ
77 hộp đen 40x80x1.2x6m 13.24 233.500 đ
78 hộp đen 40x80x1.4x6m 15.38 271.240 đ
79 hộp đen 40x80x1.5x6m 16.45 282.645 đ
80 hộp đen 40x80x1.8x6m 19.61 311.975 đ
81 hộp đen 40x80x2x6m 21.70 335.375 đ
82 hộp đen 40x80x2.3x6m 24.80 383.285 đ
83 hộp đen 40x80x2.5x6m 26.85 414.965 đ
84 hộp đen 40x80x2.8x6m 29.88 461.795 đ
85 hộp đen 40x80x3x6m 31.88 492.705 đ
86 hộp đen 40x80x3.2x6m 33.86 523.305 đ
87 hộp đen 40x100x1.4x6m 16.02 282.530 đ
88 hộp đen 40x100x1.5x6m 19.27 331.095 đ
89 hộp đen 40x100x1.8x6m 23.01 366.065 đ
90 hộp đen 40x100x2x6m 25.47 393.640 đ
91 hộp đen 40x100x2.3x6m 29.14 450.360 đ
92 hộp đen 40x100x2.5x6m 31.56 487.760 đ
93 hộp đen 40x100x2.8x6m 35.15 543.245 đ
94 hộp đen 40x100x3x6m 37.35 577.245 đ
95 hộp đen 40x100x3.2x6m 38.39 593.315 đ
96 hộp đen 50x50x1.1x6m 10.09 177.945 đ
97 hộp đen 50x50x1.2x6m 10.98 193.645 đ
98 hộp đen 50x50x1.4x6m 12.74 224.685 đ
99 hộp đen 50x50x1.5x6m 13.62 234.020 đ
100 hộp đen 50x50x1.8x6m 16.22 258.045 đ
101 hộp đen 50x50x2x6m 17.94 277.265 đ
102 hộp đen 50x50x2.3x6m 20.47 316.365 đ
103 hộp đen 50x50x2.5x6m 22.14 342.175 đ
104 hộp đen 50x50x2.8x6m 24.60 380.195 đ
105 hộp đen 50x50x3x6m 26.23 405.385 đ
106 hộp đen 50x50x3.2x6m 27.83 430.115 đ
107 hộp đen 50x100x1.4x6m 19.33 340.905 đ
108 hộp đen 50x100x1.5x6m 20.68 355.325 đ
109 hộp đen 50x100x1.8x6m 24.69 392.795 đ
110 hộp đen 50x100x2x6m 27.34 422.540 đ
111 hộp đen 50x100x2.3x6m 31.29 483.585 đ
112 hộp đen 50x100x2.5x6m 33.89 523.770 đ
113 hộp đen 50x100x2.8x6m 37.77 583.735 đ
114 hộp đen 50x100x3x6m 40.33 623.300 đ
115 hộp đen 50x100x3.2x6m 42.87 662.555 đ
116 hộp đen 60x60x1.1x6m 12.16 214.455 đ
117 hộp đen 60x60x1.2x6m 13.24 233.500 đ
118 hộp đen 60x60x1.4x6m 15.38 271.240 đ
119 hộp đen 60x60x1.5x6m 16.45 282.645 đ
120 hộp đen 60x60x1.8x6m 19.61 311.975 đ
121 hộp đen 60x60x2x6m 21.70 335.375 đ
122 hộp đen 60x60x2.3x6m 24.80 383.285 đ
123 hộp đen 60x60x2.5x6m 26.85 414.965 đ
124 hộp đen 60x60x2.8x6m 29.88 461.795 đ
125 hộp đen 60x60x3x6m 31.88 492.705 đ
126 hộp đen 60x60x3.2x6m 33.86 523.305 đ
127 hộp đen 75x75x1.5x6m 20.68 355.325 đ
128 hộp đen 75x75x1.8x6m 24.69 392.795 đ
129 hộp đen 75x75x2x6m 27.34 422.540 đ
130 hộp đen 75x75x2.3x6m 31.29 483.585 đ
131 hộp đen 75x75x2.5x6m 33.89 523.770 đ
132 hộp đen 75x75x2.8x6m 37.77 583.735 đ
133 hộp đen 75x75x3x6m 40.33 623.300 đ
134 hộp đen 75x75x3.2x6m 42.87 662.555 đ
135 hộp đen 90x90x1.5x6m 24.93 428.345 đ
136 hộp đen 90x90x1.8x6m 29.79 473.930 đ
137 hộp đen 90x90x2x6m 33.01 510.170 đ
138 hộp đen 90x90x2.3x6m 37.80 584.200 đ
139 hộp đen 90x90x2.5x6m 40.98 633.345 đ
140 hộp đen 90x90x2.8x6m 45.70 706.295 đ
141 hộp đen 90x90x3x6m 48.83 754.670 đ
142 hộp đen 90x90x3.2x6m 51.94 802.735 đ
143 hộp đen 90x90x3.5x6m 56.58 874.445 đ
144 hộp đen 90x90x3.8x6m 61.17 945.380 đ
145 hộp đen 90x90x4x6m 64.21 992.365 đ
146 hộp đen 60x120x1.8x6m 29.79 473.930 đ
147 hộp đen 60x120x2x6m 33.01 510.170 đ
148 hộp đen 60x120x2.3x6m 37.80 584.200 đ
149 hộp đen 60x120x2.5x6m 40.98 633.345 đ
150 hộp đen 60x120x2.8x6m 45.70 706.295 đ
151 hộp đen 60x120x3x6m 48.83 754.670 đ
152 hộp đen 60x120x3.2x6m 51.94 802.735 đ
153 hộp đen 60x120x3.5x6m 56.58 874.445 đ
154 hộp đen 60x120x3.8x6m 61.17 945.380 đ
155 hộp đen 60x120x4x6m 64.21 992.365 đ

1.2 Bảng giá thép hộp đen cỡ lớn (từ 100×100mm trở lên)

Với thép hộp cỡ lớn, đơn giá/kg được niêm yết trực tiếp theo kích thước (không tách theo từng độ dày cụ thể như bảng trên). Trọng lượng theo cây phụ thuộc vào độ dày đặt hàng thực tế — quý khách vui lòng cung cấp độ dày mong muốn để được tính trọng lượng và báo giá chính xác.

Size A (mm) Size B (mm) Đơn giá (đ/kg)
100 150 16.727
150 150 16.727
100 200 17.000
200 200 17.909
250 250 17.909
200 300 17.909

Lưu ý quan trọng: đây là bảng tính toán tham khảo dựa trên đơn giá/kg theo độ dày hiện có, không phải bảng giá niêm yết cố định cho từng quy cách — số liệu có thể chênh lệch nhẹ so với báo giá thực tế tùy lô hàng, nguồn gốc thép và thời điểm. Vui lòng liên hệ Hotline 0938 437 123 để nhận báo giá chính xác trước khi đặt hàng.

2. Bảng giá thép hộp mạ kẽm chi tiết theo quy cách

Giá các loại sắt hộp mạ kẽm dưới đây là mức giá tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do tình hình giá sắt hộp hiện nay chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá quặng sắt toàn cầu và chính sách điều tiết vĩ mô, đơn giá có thể thay đổi. Để nhận báo giá thép hộp mạ kẽm chính xác theo khối lượng thực tế, hãy gọi hotline phòng kinh doanh.

STT Tên sản phẩm Trọng lượng (kg/cây) Tổng giá chưa VAT
1 hộp mạ kẽm 13x26x1.0x6m 3,45 60.375 đ
2 hộp mạ kẽm 13x26x1.1x6m 3,77 65.975 đ
3 hộp mạ kẽm 13x26x1.2x6m 4,08 71.400 đ
4 hộp mạ kẽm 13x26x1.4x6m 4,70 82.250 đ
5 hộp mạ kẽm 14x14x1.0x6m 2,41 42.175 đ
6 hộp mạ kẽm 14x14x1.1x6m 2,63 46.025 đ
7 hộp mạ kẽm 14x14x1.2x6m 2,84 49.700 đ
8 hộp mạ kẽm 14x14x1.4x6m 3,25 56.875 đ
9 hộp mạ kẽm 16x16x1.0x6m 2,79 48.825 đ
10 hộp mạ kẽm 16x16x1.1x6m 3,04 53.200 đ
11 hộp mạ kẽm 16x16x1.2x6m 3,29 57.575 đ
12 hộp mạ kẽm 16x16x1.4x6m 3,78 66.150 đ
13 hộp mạ kẽm 20x20x1.0x6m 3,54 61.950 đ
14 hộp mạ kẽm 20x20x1.1x6m 3,87 67.725 đ
15 hộp mạ kẽm 20x20x1.2x6m 4,20 73.500 đ
16 hộp mạ kẽm 20x20x1.4x6m 4,83 84.525 đ
17 hộp mạ kẽm 20x20x1.5x6m 5,14 89.950 đ
18 hộp mạ kẽm 20x20x1.8x6m 6,05 105.875 đ
19 hộp mạ kẽm 20x40x1.0x6m 5,43 95.025 đ
20 hộp mạ kẽm 20x40x1.1x6m 5,94 103.950 đ
21 hộp mạ kẽm 20x40x1.2x6m 6,46 113.050 đ
22 hộp mạ kẽm 20x40x1.4x6m 7,47 130.725 đ
23 hộp mạ kẽm 20x40x1.5x6m 7,97 139.475 đ
24 hộp mạ kẽm 20x40x1.8x6m 9,44 165.200 đ
25 hộp mạ kẽm 20x40x2.0x6m 10,40 182.000 đ
26 hộp mạ kẽm 20x40x2.3x6m 11,80 206.500 đ
27 hộp mạ kẽm 20x40x2.5x6m 12,72 222.600 đ
28 hộp mạ kẽm 25x25x1.0x6m 4,48 78.400 đ
29 hộp mạ kẽm 25x25x1.1x6m 4,91 85.925 đ
30 hộp mạ kẽm 25x25x1.2x6m 5,33 93.275 đ
31 hộp mạ kẽm 25x25x1.4x6m 6,15 107.625 đ
32 hộp mạ kẽm 25x25x1.5x6m 6,56 114.800 đ
33 hộp mạ kẽm 25x25x1.8x6m 7,75 135.625 đ
34 hộp mạ kẽm 25x25x2.0x6m 8,52 149.100 đ
35 hộp mạ kẽm 25x50x1.0x6m 6,84 119.700 đ
36 hộp mạ kẽm 25x50x1.1x6m 7,50 131.250 đ
37 hộp mạ kẽm 25x50x1.2x6m 8,15 142.625 đ
38 hộp mạ kẽm 25x50x1.4x6m 9,45 165.375 đ
39 hộp mạ kẽm 25x50x1.5x6m 10,09 176.575 đ
40 hộp mạ kẽm 25x50x1.8x6m 11,98 209.650 đ
41 hộp mạ kẽm 25x50x2.0x6m 13,23 231.525 đ
42 hộp mạ kẽm 25x50x2.3x6m 15,06 263.550 đ
43 hộp mạ kẽm 25x50x2.5x6m 16,25 284.375 đ
44 hộp mạ kẽm 30x30x1.0x6m 5,43 95.025 đ
45 hộp mạ kẽm 30x30x1.1x6m 5,94 103.950 đ
46 hộp mạ kẽm 30x30x1.2x6m 6,46 113.050 đ
47 hộp mạ kẽm 30x30x1.4x6m 7,47 130.725 đ
48 hộp mạ kẽm 30x30x1.5x6m 7,97 139.475 đ
49 hộp mạ kẽm 30x30x1.8x6m 9,44 165.200 đ
50 hộp mạ kẽm 30x30x2.0x6m 10,40 182.000 đ
51 hộp mạ kẽm 30x30x2.3x6m 11,80 206.500 đ
52 hộp mạ kẽm 30x30x2.5x6m 12,72 222.600 đ
53 hộp mạ kẽm 30x60x1.0x6m 8,25 144.375 đ
54 hộp mạ kẽm 30x60x1.1x6m 9,05 158.375 đ
55 hộp mạ kẽm 30x60x1.2x6m 9,85 172.375 đ
56 hộp mạ kẽm 30x60x1.4x6m 11,43 200.025 đ
57 hộp mạ kẽm 30x60x1.5x6m 12,21 213.675 đ
58 hộp mạ kẽm 30x60x1.8x6m 14,53 254.275 đ
59 hộp mạ kẽm 30x60x2.0x6m 16,05 280.875 đ
60 hộp mạ kẽm 30x60x2.3x6m 18,30 320.250 đ
61 Thép hộp mạ kẽm 30x60x2.5x6m 19,78 346.150 đ
62 hộp mạ kẽm 30x60x2.8x6m 21,79 381.325 đ
63 hộp mạ kẽm 30x60x3.0x6m 23,40 409.500 đ
64 hộp mạ kẽm 40x40x0.8x6m 5,88 102.900 đ
65 hộp mạ kẽm 40x40x1.0x6m 7,31 127.925 đ
66 hộp mạ kẽm 40x40x1.1x6m 8,02 140.350 đ
67 hộp mạ kẽm 40x40x1.2x6m 8,72 152.600 đ
68 hộp mạ kẽm 40x40x1.4x6m 10,11 176.925 đ
69 hộp mạ kẽm 40x40x1.5x6m 10,80 189.000 đ
70 hộp mạ kẽm 40x40x1.8x6m 12,83 224.525 đ
71 hộp mạ kẽm 40x40x2.0x6m 14,17 247.975 đ
72 hộp mạ kẽm 40x40x2.3x6m 16,14 282.450 đ
73 hộp mạ kẽm 40x40x2.5x6m 17,43 305.025 đ
74 hộp mạ kẽm 40x40x2.8x6m 19,33 338.275 đ
75 hộp mạ kẽm 40x40x3.0x6m 20,57 359.975 đ
76 hộp mạ kẽm 40x80x1.1x6m 12,16 212.800 đ
77 hộp mạ kẽm 40x80x1.2x6m 13,24 231.700 đ
78 hộp mạ kẽm 40x80x1.4x6m 15,38 269.150 đ
79 hộp mạ kẽm 40x80x1.5x6m 16,45 287.875 đ
80 hộp mạ kẽm 40x80x1.8x6m 19,61 343.175 đ
81 hộp mạ kẽm 40x80x2.0x6m 21,70 379.750 đ
82 hộp mạ kẽm 40x80x2.3x6m 24,80 434.000 đ
83 hộp mạ kẽm 40x80x2.5x6m 26,85 469.875 đ
84 hộp mạ kẽm 40x80x2.8x6m 29,88 522.900 đ
85 hộp mạ kẽm 40x80x3.0x6m 31,88 557.900 đ
86 hộp mạ kẽm 40x80x3.2x6m 33,86 592.550 đ
87 hộp mạ kẽm 40x100x1.4x6m 16,02 280.350 đ
88 hộp mạ kẽm 40x100x1.5x6m 19,27 337.225 đ
89 hộp mạ kẽm 40x100x1.8x6m 23,01 402.675 đ
90 hộp mạ kẽm 40x100x2.0x6m 25,47 445.725 đ
91 hộp mạ kẽm 40x100x2.3x6m 29,14 509.950 đ
92 hộp mạ kẽm 40x100x2.5x6m 31,56 552.300 đ
93 hộp mạ kẽm 40x100x2.8x6m 35,15 615.125 đ
94 hộp mạ kẽm 40x100x3.0x6m 37,35 653.625 đ
95 hộp mạ kẽm 40x100x3.2x6m 38,39 671.825 đ
96 hộp mạ kẽm 50x50x1.1x6m 10,09 176.575 đ
97 hộp mạ kẽm 50x50x1.2x6m 10,98 192.150 đ
98 hộp mạ kẽm 50x50x1.4x6m 12,74 222.950 đ
99 hộp mạ kẽm 50x50x1.5x6m 13,62 238.350 đ
100 Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8x6m 16,22 283.850 đ
101 hộp mạ kẽm 50x50x2.0x6m 17,94 313.950 đ
102 hộp mạ kẽm 50x50x2.3x6m 20,47 358.225 đ
103 hộp mạ kẽm 50x50x2.5x6m 22,14 387.450 đ
104 hộp mạ kẽm 50x50x2.8x6m 24,60 430.500 đ
105 hộp mạ kẽm 50x50x3.0x6m 26,23 459.025 đ
106 hộp mạ kẽm 50x50x3.2x6m 27,83 487.025 đ
107 hộp mạ kẽm 50x100x1.4x6m 19,33 338.275 đ
108 hộp mạ kẽm 50x100x1.5x6m 20,68 361.900 đ
109 hộp mạ kẽm 50x100x1.8x6m 24,69 432.075 đ
110 hộp mạ kẽm 50x100x2.0x6m 27,34 478.450 đ
111 hộp mạ kẽm 50x100x2.3x6m 31,29 547.575 đ
112 hộp mạ kẽm 50x100x2.5x6m 33,89 593.075 đ
113 hộp mạ kẽm 50x100x2.8x6m 37,77 660.975 đ
114 hộp mạ kẽm 50x100x3.0x6m 40,33 705.775 đ
115 hộp mạ kẽm 50x100x3.2x6m 42,87 750.225 đ
116 hộp mạ kẽm 60x60x1.1x6m 12,16 212.800 đ
117 hộp mạ kẽm 60x60x1.2x6m 13,24 231.700 đ
118 hộp mạ kẽm 60x60x1.4x6m 15,38 269.150 đ
119 hộp mạ kẽm 60x60x1.5x6m 16,45 287.875 đ
120 hộp mạ kẽm 60x60x1.8x6m 19,61 343.175 đ
121 hộp mạ kẽm 60x60x2.0x6m 21,70 379.750 đ
122 hộp mạ kẽm 60x60x2.3x6m 24,80 434.000 đ
123 hộp mạ kẽm 60x60x2.5x6m 26,85 469.875 đ
124 hộp mạ kẽm 60x60x2.8x6m 29,88 522.900 đ
125 hộp mạ kẽm 60x60x3.0x6m 31,88 557.900 đ
126 hộp mạ kẽm 60x60x3.2x6m 33,86 592.550 đ
127 hộp mạ kẽm 75x75x1.5x6m 20,68 361.900 đ
128 hộp mạ kẽm 75x75x1.8x6m 24,69 432.075 đ
129 hộp mạ kẽm 75x75x2.0x6m 27,34 478.450 đ
130 hộp mạ kẽm 75x75x2.3x6m 31,29 547.575 đ
131 hộp mạ kẽm 75x75x2.5x6m 33,89 593.075 đ
132 hộp mạ kẽm 75x75x2.8x6m 37,77 660.975 đ
133 hộp mạ kẽm 75x75x3.0x6m 40,33 705.775 đ
134 hộp mạ kẽm 75x75x3.2x6m 42,87 750.225 đ
135 hộp mạ kẽm 90x90x1.5x6m 24,93 436.275 đ
136 hộp mạ kẽm 90x90x1.8x6m 29,79 521.325 đ
137 hộp mạ kẽm 90x90x2.0x6m 33,01 577.675 đ
138 hộp mạ kẽm 90x90x2.3x6m 37,80 661.500 đ
139 hộp mạ kẽm 90x90x2.5x6m 40,98 717.150 đ
140 hộp mạ kẽm 90x90x2.8x6m 45,70 799.750 đ
141 hộp mạ kẽm 90x90x3.0x6m 48,83 854.525 đ
142 hộp mạ kẽm 90x90x3.2x6m 51,94 908.950 đ
143 hộp mạ kẽm 90x90x3.5x6m 56,58 990.150 đ
144 hộp mạ kẽm 90x90x3.8x6m 61,17 1.070.475 đ
145 hộp mạ kẽm 90x90x4.0x6m 64,21 1.123.675 đ
146 hộp mạ kẽm 60x120x1.8x6m 29,79 521.325 đ
147 hộp mạ kẽm 60x120x2.0x6m 33,01 577.675 đ
148 hộp mạ kẽm 60x120x2.3x6m 37,80 661.500 đ
149 hộp mạ kẽm 60x120x2.5x6m 40,98 717.150 đ
150 hộp mạ kẽm 60x120x2.8x6m 45,70 799.750 đ
151 hộp mạ kẽm 60x120x3.0x6m 48,83 854.525 đ
152 hộp mạ kẽm 60x120x3.2x6m 51,94 908.950 đ
153 hộp mạ kẽm 60x120x3.5x6m 56,58 990.150 đ
154 hộp mạ kẽm 60x120x3.8x6m 61,17 1.070.475 đ
155 hộp mạ kẽm 60x120x4.0x6m 64,21 1.123.675 đ

Lưu ý về bảng giá

  • Giá trên chưa bao gồm VAT, tính theo trọng lượng lý thuyết — trọng lượng thực tế có thể sai lệch ±5% theo lô sản xuất.
  • Giá áp dụng cho đơn hàng lẻ tại kho; đơn hàng số lượng lớn được chiết khấu riêng, liên hệ để nhận báo giá tốt nhất.
  • Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu.
  • Giá thép hộp không cố định do biến động nguyên vật liệu đầu vào và thị trường — xem thêm các yếu tố ảnh hưởng tại trang danh mục Thép hộp.

CÔNG TY THÉP HÙNG PHÁT – Nhà cung cấp sắt thép và phụ kiện Hàng Đầu

Giá Tốt Nhất – Giao Hàng Toàn Quốc
Liên hệ tư vấn và mua hàng với đội ngũ bán hàng của Hùng Phát:
  • Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
  • Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
  • Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
  • Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
  • Sale 5: 0937 343 123 Ms Nha
  • Trụ sở: H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
  • Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
  • CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN.

3. Công thức tính trọng lượng thép hộp

Nếu quý khách cần quy cách không có trong bảng, có thể tự tính khối lượng theo công thức sau, rồi nhân với đơn giá/kg để ra giá tham khảo:

Thép hộp vuông:
Trọng lượng (kg) = [4 × T × A − 4 × T²] × 7.85 × 0.001 × L

Thép hộp chữ nhật:
Trọng lượng (kg) = [2 × T × (A1 + A2) − 4 × T²] × 7.85 × 0.001 × L

Trong đó: T = độ dày (mm), A/A1/A2 = cạnh (mm), L = chiều dài cây (m), 7.85 = tỷ trọng thép (g/cm³).

Ví dụ: thép hộp 13×26×0.8mm, dài 6m → khối lượng ≈ 2,82kg/cây.

Không chắc con số quy cách bạn cần? Gọi ngay 0938 437 123 để được tính giúp và báo giá trong 15 phút.

4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp hôm nay

Giá thép hộp biến động theo nguồn nguyên liệu đầu vào, chính sách nhập khẩu, và cung cầu thị trường xây dựng trong nước. Xem chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp tại trang danh mục sản phẩm.

5. Câu hỏi thường gặp

Giá thép hộp hôm nay bao nhiêu 1kg?
Thép hộp đen dao động 15.000 – 17.900đ/kg, thép hộp mạ kẽm 16.000 – 22.900đ/kg tùy quy cách, độ dày và thời điểm thị trường.

Giá thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen chênh lệch bao nhiêu?
Thép hộp mạ kẽm thường cao hơn thép hộp đen 1.000 – 5.000đ/kg do phát sinh chi phí xi mạ hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

Mua thép hộp số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có, Hùng Phát áp dụng chiết khấu theo khối lượng đơn hàng — liên hệ Hotline để nhận báo giá ưu đãi cụ thể.

Liên hệ nhận báo giá chính xác theo đơn hàng

Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát

  • Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
  • Kho hàng: 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
  • Chi nhánh miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội

Hotline/Zalo/Email:

Xem thêm: Thép hộp đen | Thép hộp mạ kẽm | Bảng giá các loại thép khác

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn