Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
- Kho hàng: 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- Chi nhánh miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội
Giá thép hộp đen dao động 15.000 – 17.900đ/kg, thép hộp mạ kẽm dao động 16.000 – 22.900đ/kg, tùy quy cách và độ dày. Giá thay đổi theo thị trường từng ngày — bảng dưới đây mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, quý khách vui lòng gọi Hotline 0938 437 123 để nhận báo giá chính xác theo số lượng đặt hàng. Xem đầy đủ phân loại, thông số kỹ thuật và ứng dụng tại danh mục Thép hộp.
Cập nhật lần cuối: 02/07/2026
| Loại thép hộp | Quy cách | Khoảng giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|
| Thép hộp đen | Hộp vuông 12×12 – 90×90mm, hộp chữ nhật 10×20 – 100×200mm, độ dày 0.7 – 6.0mm | 15.000 – 17.900 |
| Thép hộp mạ kẽm | Hộp vuông 13×13 – 90×90mm, hộp chữ nhật 13×26 – 60×120mm, độ dày 0.8 – 4.0mm | 16.000 – 22.900 |
| Thép hộp cỡ lớn | Từ 100×100mm trở lên (100×150, 150×150, 100×200, 200×200, 250×250, 200×300mm) | 16.700 – 18.000 |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng nhóm giá. Xem bảng chi tiết theo từng quy cách và độ dày cụ thể ngay bên dưới, hoặc liên hệ Hotline 0938.437.123 để nhận báo giá chính xác tại thời điểm đặt hàng.
Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ theo từng quy cách, tương tự cách trình bày của bảng thép hộp mạ kẽm bên dưới, giúp dễ tra cứu và so sánh. Cách tính: trọng lượng theo quy cách áp dụng chung cho cả hộp đen và hộp mạ kẽm cùng kích thước (lớp mạ kẽm dày 50–100 micron không làm thay đổi đáng kể trọng lượng lõi thép), nhân với đơn giá/kg hộp đen theo đúng khung độ dày tương ứng.
| STT | Quy cách | Trọng lượng (kg/cây) | Giá tham khảo chưa VAT |
|---|---|---|---|
| 1 | hộp đen 13x26x1x6m | 3.45 | 60.845 đ |
| 2 | hộp đen 13x26x1.1x6m | 3.77 | 66.490 đ |
| 3 | hộp đen 13x26x1.2x6m | 4.08 | 71.955 đ |
| 4 | hộp đen 13x26x1.4x6m | 4.70 | 82.890 đ |
| 5 | hộp đen 14x14x1x6m | 2.41 | 42.505 đ |
| 6 | hộp đen 14x14x1.1x6m | 2.63 | 46.385 đ |
| 7 | hộp đen 14x14x1.2x6m | 2.84 | 50.085 đ |
| 8 | hộp đen 14x14x1.4x6m | 3.25 | 57.315 đ |
| 9 | hộp đen 16x16x1x6m | 2.79 | 49.205 đ |
| 10 | hộp đen 16x16x1.1x6m | 3.04 | 53.615 đ |
| 11 | hộp đen 16x16x1.2x6m | 3.29 | 58.020 đ |
| 12 | hộp đen 16x16x1.4x6m | 3.78 | 66.665 đ |
| 13 | hộp đen 20x20x1x6m | 3.54 | 62.430 đ |
| 14 | hộp đen 20x20x1.1x6m | 3.87 | 68.250 đ |
| 15 | hộp đen 20x20x1.2x6m | 4.20 | 74.070 đ |
| 16 | hộp đen 20x20x1.4x6m | 4.83 | 85.180 đ |
| 17 | hộp đen 20x20x1.5x6m | 5.14 | 88.315 đ |
| 18 | hộp đen 20x20x1.8x6m | 6.05 | 96.250 đ |
| 19 | hộp đen 20x40x1x6m | 5.43 | 95.765 đ |
| 20 | hộp đen 20x40x1.1x6m | 5.94 | 104.760 đ |
| 21 | hộp đen 20x40x1.2x6m | 6.46 | 113.930 đ |
| 22 | hộp đen 20x40x1.4x6m | 7.47 | 131.740 đ |
| 23 | hộp đen 20x40x1.5x6m | 7.97 | 136.940 đ |
| 24 | hộp đen 20x40x1.8x6m | 9.44 | 150.180 đ |
| 25 | hộp đen 20x40x2x6m | 10.40 | 160.730 đ |
| 26 | hộp đen 20x40x2.3x6m | 11.80 | 182.370 đ |
| 27 | hộp đen 20x40x2.5x6m | 12.72 | 196.590 đ |
| 28 | hộp đen 25x25x1x6m | 4.48 | 79.010 đ |
| 29 | hộp đen 25x25x1.1x6m | 4.91 | 86.595 đ |
| 30 | hộp đen 25x25x1.2x6m | 5.33 | 94.000 đ |
| 31 | hộp đen 25x25x1.4x6m | 6.15 | 108.460 đ |
| 32 | hộp đen 25x25x1.5x6m | 6.56 | 112.715 đ |
| 33 | hộp đen 25x25x1.8x6m | 7.75 | 123.295 đ |
| 34 | hộp đen 25x25x2x6m | 8.52 | 131.675 đ |
| 35 | hộp đen 25x50x1x6m | 6.84 | 120.630 đ |
| 36 | hộp đen 25x50x1.1x6m | 7.50 | 132.270 đ |
| 37 | hộp đen 25x50x1.2x6m | 8.15 | 143.735 đ |
| 38 | hộp đen 25x50x1.4x6m | 9.45 | 166.660 đ |
| 39 | hộp đen 25x50x1.5x6m | 10.09 | 173.365 đ |
| 40 | hộp đen 25x50x1.8x6m | 11.98 | 190.590 đ |
| 41 | hộp đen 25x50x2x6m | 13.23 | 204.470 đ |
| 42 | hộp đen 25x50x2.3x6m | 15.06 | 232.750 đ |
| 43 | hộp đen 25x50x2.5x6m | 16.25 | 251.145 đ |
| 44 | hộp đen 30x30x1x6m | 5.43 | 95.765 đ |
| 45 | hộp đen 30x30x1.1x6m | 5.94 | 104.760 đ |
| 46 | hộp đen 30x30x1.2x6m | 6.46 | 113.930 đ |
| 47 | hộp đen 30x30x1.4x6m | 7.47 | 131.740 đ |
| 48 | hộp đen 30x30x1.5x6m | 7.97 | 136.940 đ |
| 49 | hộp đen 30x30x1.8x6m | 9.44 | 150.180 đ |
| 50 | hộp đen 30x30x2x6m | 10.40 | 160.730 đ |
| 51 | hộp đen 30x30x2.3x6m | 11.80 | 182.370 đ |
| 52 | hộp đen 30x30x2.5x6m | 12.72 | 196.590 đ |
| 53 | hộp đen 30x60x1x6m | 8.25 | 145.495 đ |
| 54 | hộp đen 30x60x1.1x6m | 9.05 | 159.605 đ |
| 55 | hộp đen 30x60x1.2x6m | 9.85 | 173.715 đ |
| 56 | hộp đen 30x60x1.4x6m | 11.43 | 201.580 đ |
| 57 | hộp đen 30x60x1.5x6m | 12.21 | 209.790 đ |
| 58 | hộp đen 30x60x1.8x6m | 14.53 | 231.160 đ |
| 59 | hộp đen 30x60x2x6m | 16.05 | 248.055 đ |
| 60 | hộp đen 30x60x2.3x6m | 18.30 | 282.825 đ |
| 61 | hộp đen 30x60x2.5x6m | 19.78 | 305.700 đ |
| 62 | hộp đen 30x60x2.8x6m | 21.79 | 336.765 đ |
| 63 | hộp đen 30x60x3x6m | 23.40 | 361.645 đ |
| 64 | hộp đen 40x40x0.8x6m | 5.88 | 103.700 đ |
| 65 | hộp đen 40x40x1x6m | 7.31 | 128.920 đ |
| 66 | hộp đen 40x40x1.1x6m | 8.02 | 141.440 đ |
| 67 | hộp đen 40x40x1.2x6m | 8.72 | 153.785 đ |
| 68 | hộp đen 40x40x1.4x6m | 10.11 | 178.300 đ |
| 69 | hộp đen 40x40x1.5x6m | 10.80 | 185.565 đ |
| 70 | hộp đen 40x40x1.8x6m | 12.83 | 204.110 đ |
| 71 | hộp đen 40x40x2x6m | 14.17 | 218.995 đ |
| 72 | hộp đen 40x40x2.3x6m | 16.14 | 249.445 đ |
| 73 | hộp đen 40x40x2.5x6m | 17.43 | 269.380 đ |
| 74 | hộp đen 40x40x2.8x6m | 19.33 | 298.745 đ |
| 75 | hộp đen 40x40x3x6m | 20.57 | 317.910 đ |
| 76 | hộp đen 40x80x1.1x6m | 12.16 | 214.455 đ |
| 77 | hộp đen 40x80x1.2x6m | 13.24 | 233.500 đ |
| 78 | hộp đen 40x80x1.4x6m | 15.38 | 271.240 đ |
| 79 | hộp đen 40x80x1.5x6m | 16.45 | 282.645 đ |
| 80 | hộp đen 40x80x1.8x6m | 19.61 | 311.975 đ |
| 81 | hộp đen 40x80x2x6m | 21.70 | 335.375 đ |
| 82 | hộp đen 40x80x2.3x6m | 24.80 | 383.285 đ |
| 83 | hộp đen 40x80x2.5x6m | 26.85 | 414.965 đ |
| 84 | hộp đen 40x80x2.8x6m | 29.88 | 461.795 đ |
| 85 | hộp đen 40x80x3x6m | 31.88 | 492.705 đ |
| 86 | hộp đen 40x80x3.2x6m | 33.86 | 523.305 đ |
| 87 | hộp đen 40x100x1.4x6m | 16.02 | 282.530 đ |
| 88 | hộp đen 40x100x1.5x6m | 19.27 | 331.095 đ |
| 89 | hộp đen 40x100x1.8x6m | 23.01 | 366.065 đ |
| 90 | hộp đen 40x100x2x6m | 25.47 | 393.640 đ |
| 91 | hộp đen 40x100x2.3x6m | 29.14 | 450.360 đ |
| 92 | hộp đen 40x100x2.5x6m | 31.56 | 487.760 đ |
| 93 | hộp đen 40x100x2.8x6m | 35.15 | 543.245 đ |
| 94 | hộp đen 40x100x3x6m | 37.35 | 577.245 đ |
| 95 | hộp đen 40x100x3.2x6m | 38.39 | 593.315 đ |
| 96 | hộp đen 50x50x1.1x6m | 10.09 | 177.945 đ |
| 97 | hộp đen 50x50x1.2x6m | 10.98 | 193.645 đ |
| 98 | hộp đen 50x50x1.4x6m | 12.74 | 224.685 đ |
| 99 | hộp đen 50x50x1.5x6m | 13.62 | 234.020 đ |
| 100 | hộp đen 50x50x1.8x6m | 16.22 | 258.045 đ |
| 101 | hộp đen 50x50x2x6m | 17.94 | 277.265 đ |
| 102 | hộp đen 50x50x2.3x6m | 20.47 | 316.365 đ |
| 103 | hộp đen 50x50x2.5x6m | 22.14 | 342.175 đ |
| 104 | hộp đen 50x50x2.8x6m | 24.60 | 380.195 đ |
| 105 | hộp đen 50x50x3x6m | 26.23 | 405.385 đ |
| 106 | hộp đen 50x50x3.2x6m | 27.83 | 430.115 đ |
| 107 | hộp đen 50x100x1.4x6m | 19.33 | 340.905 đ |
| 108 | hộp đen 50x100x1.5x6m | 20.68 | 355.325 đ |
| 109 | hộp đen 50x100x1.8x6m | 24.69 | 392.795 đ |
| 110 | hộp đen 50x100x2x6m | 27.34 | 422.540 đ |
| 111 | hộp đen 50x100x2.3x6m | 31.29 | 483.585 đ |
| 112 | hộp đen 50x100x2.5x6m | 33.89 | 523.770 đ |
| 113 | hộp đen 50x100x2.8x6m | 37.77 | 583.735 đ |
| 114 | hộp đen 50x100x3x6m | 40.33 | 623.300 đ |
| 115 | hộp đen 50x100x3.2x6m | 42.87 | 662.555 đ |
| 116 | hộp đen 60x60x1.1x6m | 12.16 | 214.455 đ |
| 117 | hộp đen 60x60x1.2x6m | 13.24 | 233.500 đ |
| 118 | hộp đen 60x60x1.4x6m | 15.38 | 271.240 đ |
| 119 | hộp đen 60x60x1.5x6m | 16.45 | 282.645 đ |
| 120 | hộp đen 60x60x1.8x6m | 19.61 | 311.975 đ |
| 121 | hộp đen 60x60x2x6m | 21.70 | 335.375 đ |
| 122 | hộp đen 60x60x2.3x6m | 24.80 | 383.285 đ |
| 123 | hộp đen 60x60x2.5x6m | 26.85 | 414.965 đ |
| 124 | hộp đen 60x60x2.8x6m | 29.88 | 461.795 đ |
| 125 | hộp đen 60x60x3x6m | 31.88 | 492.705 đ |
| 126 | hộp đen 60x60x3.2x6m | 33.86 | 523.305 đ |
| 127 | hộp đen 75x75x1.5x6m | 20.68 | 355.325 đ |
| 128 | hộp đen 75x75x1.8x6m | 24.69 | 392.795 đ |
| 129 | hộp đen 75x75x2x6m | 27.34 | 422.540 đ |
| 130 | hộp đen 75x75x2.3x6m | 31.29 | 483.585 đ |
| 131 | hộp đen 75x75x2.5x6m | 33.89 | 523.770 đ |
| 132 | hộp đen 75x75x2.8x6m | 37.77 | 583.735 đ |
| 133 | hộp đen 75x75x3x6m | 40.33 | 623.300 đ |
| 134 | hộp đen 75x75x3.2x6m | 42.87 | 662.555 đ |
| 135 | hộp đen 90x90x1.5x6m | 24.93 | 428.345 đ |
| 136 | hộp đen 90x90x1.8x6m | 29.79 | 473.930 đ |
| 137 | hộp đen 90x90x2x6m | 33.01 | 510.170 đ |
| 138 | hộp đen 90x90x2.3x6m | 37.80 | 584.200 đ |
| 139 | hộp đen 90x90x2.5x6m | 40.98 | 633.345 đ |
| 140 | hộp đen 90x90x2.8x6m | 45.70 | 706.295 đ |
| 141 | hộp đen 90x90x3x6m | 48.83 | 754.670 đ |
| 142 | hộp đen 90x90x3.2x6m | 51.94 | 802.735 đ |
| 143 | hộp đen 90x90x3.5x6m | 56.58 | 874.445 đ |
| 144 | hộp đen 90x90x3.8x6m | 61.17 | 945.380 đ |
| 145 | hộp đen 90x90x4x6m | 64.21 | 992.365 đ |
| 146 | hộp đen 60x120x1.8x6m | 29.79 | 473.930 đ |
| 147 | hộp đen 60x120x2x6m | 33.01 | 510.170 đ |
| 148 | hộp đen 60x120x2.3x6m | 37.80 | 584.200 đ |
| 149 | hộp đen 60x120x2.5x6m | 40.98 | 633.345 đ |
| 150 | hộp đen 60x120x2.8x6m | 45.70 | 706.295 đ |
| 151 | hộp đen 60x120x3x6m | 48.83 | 754.670 đ |
| 152 | hộp đen 60x120x3.2x6m | 51.94 | 802.735 đ |
| 153 | hộp đen 60x120x3.5x6m | 56.58 | 874.445 đ |
| 154 | hộp đen 60x120x3.8x6m | 61.17 | 945.380 đ |
| 155 | hộp đen 60x120x4x6m | 64.21 | 992.365 đ |
Với thép hộp cỡ lớn, đơn giá/kg được niêm yết trực tiếp theo kích thước (không tách theo từng độ dày cụ thể như bảng trên). Trọng lượng theo cây phụ thuộc vào độ dày đặt hàng thực tế — quý khách vui lòng cung cấp độ dày mong muốn để được tính trọng lượng và báo giá chính xác.
| Size A (mm) | Size B (mm) | Đơn giá (đ/kg) |
|---|---|---|
| 100 | 150 | 16.727 |
| 150 | 150 | 16.727 |
| 100 | 200 | 17.000 |
| 200 | 200 | 17.909 |
| 250 | 250 | 17.909 |
| 200 | 300 | 17.909 |
Lưu ý quan trọng: đây là bảng tính toán tham khảo dựa trên đơn giá/kg theo độ dày hiện có, không phải bảng giá niêm yết cố định cho từng quy cách — số liệu có thể chênh lệch nhẹ so với báo giá thực tế tùy lô hàng, nguồn gốc thép và thời điểm. Vui lòng liên hệ Hotline 0938 437 123 để nhận báo giá chính xác trước khi đặt hàng.
Giá các loại sắt hộp mạ kẽm dưới đây là mức giá tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do tình hình giá sắt hộp hiện nay chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá quặng sắt toàn cầu và chính sách điều tiết vĩ mô, đơn giá có thể thay đổi. Để nhận báo giá thép hộp mạ kẽm chính xác theo khối lượng thực tế, hãy gọi hotline phòng kinh doanh.
| STT | Tên sản phẩm | Trọng lượng (kg/cây) | Tổng giá chưa VAT |
|---|---|---|---|
| 1 | hộp mạ kẽm 13x26x1.0x6m | 3,45 | 60.375 đ |
| 2 | hộp mạ kẽm 13x26x1.1x6m | 3,77 | 65.975 đ |
| 3 | hộp mạ kẽm 13x26x1.2x6m | 4,08 | 71.400 đ |
| 4 | hộp mạ kẽm 13x26x1.4x6m | 4,70 | 82.250 đ |
| 5 | hộp mạ kẽm 14x14x1.0x6m | 2,41 | 42.175 đ |
| 6 | hộp mạ kẽm 14x14x1.1x6m | 2,63 | 46.025 đ |
| 7 | hộp mạ kẽm 14x14x1.2x6m | 2,84 | 49.700 đ |
| 8 | hộp mạ kẽm 14x14x1.4x6m | 3,25 | 56.875 đ |
| 9 | hộp mạ kẽm 16x16x1.0x6m | 2,79 | 48.825 đ |
| 10 | hộp mạ kẽm 16x16x1.1x6m | 3,04 | 53.200 đ |
| 11 | hộp mạ kẽm 16x16x1.2x6m | 3,29 | 57.575 đ |
| 12 | hộp mạ kẽm 16x16x1.4x6m | 3,78 | 66.150 đ |
| 13 | hộp mạ kẽm 20x20x1.0x6m | 3,54 | 61.950 đ |
| 14 | hộp mạ kẽm 20x20x1.1x6m | 3,87 | 67.725 đ |
| 15 | hộp mạ kẽm 20x20x1.2x6m | 4,20 | 73.500 đ |
| 16 | hộp mạ kẽm 20x20x1.4x6m | 4,83 | 84.525 đ |
| 17 | hộp mạ kẽm 20x20x1.5x6m | 5,14 | 89.950 đ |
| 18 | hộp mạ kẽm 20x20x1.8x6m | 6,05 | 105.875 đ |
| 19 | hộp mạ kẽm 20x40x1.0x6m | 5,43 | 95.025 đ |
| 20 | hộp mạ kẽm 20x40x1.1x6m | 5,94 | 103.950 đ |
| 21 | hộp mạ kẽm 20x40x1.2x6m | 6,46 | 113.050 đ |
| 22 | hộp mạ kẽm 20x40x1.4x6m | 7,47 | 130.725 đ |
| 23 | hộp mạ kẽm 20x40x1.5x6m | 7,97 | 139.475 đ |
| 24 | hộp mạ kẽm 20x40x1.8x6m | 9,44 | 165.200 đ |
| 25 | hộp mạ kẽm 20x40x2.0x6m | 10,40 | 182.000 đ |
| 26 | hộp mạ kẽm 20x40x2.3x6m | 11,80 | 206.500 đ |
| 27 | hộp mạ kẽm 20x40x2.5x6m | 12,72 | 222.600 đ |
| 28 | hộp mạ kẽm 25x25x1.0x6m | 4,48 | 78.400 đ |
| 29 | hộp mạ kẽm 25x25x1.1x6m | 4,91 | 85.925 đ |
| 30 | hộp mạ kẽm 25x25x1.2x6m | 5,33 | 93.275 đ |
| 31 | hộp mạ kẽm 25x25x1.4x6m | 6,15 | 107.625 đ |
| 32 | hộp mạ kẽm 25x25x1.5x6m | 6,56 | 114.800 đ |
| 33 | hộp mạ kẽm 25x25x1.8x6m | 7,75 | 135.625 đ |
| 34 | hộp mạ kẽm 25x25x2.0x6m | 8,52 | 149.100 đ |
| 35 | hộp mạ kẽm 25x50x1.0x6m | 6,84 | 119.700 đ |
| 36 | hộp mạ kẽm 25x50x1.1x6m | 7,50 | 131.250 đ |
| 37 | hộp mạ kẽm 25x50x1.2x6m | 8,15 | 142.625 đ |
| 38 | hộp mạ kẽm 25x50x1.4x6m | 9,45 | 165.375 đ |
| 39 | hộp mạ kẽm 25x50x1.5x6m | 10,09 | 176.575 đ |
| 40 | hộp mạ kẽm 25x50x1.8x6m | 11,98 | 209.650 đ |
| 41 | hộp mạ kẽm 25x50x2.0x6m | 13,23 | 231.525 đ |
| 42 | hộp mạ kẽm 25x50x2.3x6m | 15,06 | 263.550 đ |
| 43 | hộp mạ kẽm 25x50x2.5x6m | 16,25 | 284.375 đ |
| 44 | hộp mạ kẽm 30x30x1.0x6m | 5,43 | 95.025 đ |
| 45 | hộp mạ kẽm 30x30x1.1x6m | 5,94 | 103.950 đ |
| 46 | hộp mạ kẽm 30x30x1.2x6m | 6,46 | 113.050 đ |
| 47 | hộp mạ kẽm 30x30x1.4x6m | 7,47 | 130.725 đ |
| 48 | hộp mạ kẽm 30x30x1.5x6m | 7,97 | 139.475 đ |
| 49 | hộp mạ kẽm 30x30x1.8x6m | 9,44 | 165.200 đ |
| 50 | hộp mạ kẽm 30x30x2.0x6m | 10,40 | 182.000 đ |
| 51 | hộp mạ kẽm 30x30x2.3x6m | 11,80 | 206.500 đ |
| 52 | hộp mạ kẽm 30x30x2.5x6m | 12,72 | 222.600 đ |
| 53 | hộp mạ kẽm 30x60x1.0x6m | 8,25 | 144.375 đ |
| 54 | hộp mạ kẽm 30x60x1.1x6m | 9,05 | 158.375 đ |
| 55 | hộp mạ kẽm 30x60x1.2x6m | 9,85 | 172.375 đ |
| 56 | hộp mạ kẽm 30x60x1.4x6m | 11,43 | 200.025 đ |
| 57 | hộp mạ kẽm 30x60x1.5x6m | 12,21 | 213.675 đ |
| 58 | hộp mạ kẽm 30x60x1.8x6m | 14,53 | 254.275 đ |
| 59 | hộp mạ kẽm 30x60x2.0x6m | 16,05 | 280.875 đ |
| 60 | hộp mạ kẽm 30x60x2.3x6m | 18,30 | 320.250 đ |
| 61 | Thép hộp mạ kẽm 30x60x2.5x6m | 19,78 | 346.150 đ |
| 62 | hộp mạ kẽm 30x60x2.8x6m | 21,79 | 381.325 đ |
| 63 | hộp mạ kẽm 30x60x3.0x6m | 23,40 | 409.500 đ |
| 64 | hộp mạ kẽm 40x40x0.8x6m | 5,88 | 102.900 đ |
| 65 | hộp mạ kẽm 40x40x1.0x6m | 7,31 | 127.925 đ |
| 66 | hộp mạ kẽm 40x40x1.1x6m | 8,02 | 140.350 đ |
| 67 | hộp mạ kẽm 40x40x1.2x6m | 8,72 | 152.600 đ |
| 68 | hộp mạ kẽm 40x40x1.4x6m | 10,11 | 176.925 đ |
| 69 | hộp mạ kẽm 40x40x1.5x6m | 10,80 | 189.000 đ |
| 70 | hộp mạ kẽm 40x40x1.8x6m | 12,83 | 224.525 đ |
| 71 | hộp mạ kẽm 40x40x2.0x6m | 14,17 | 247.975 đ |
| 72 | hộp mạ kẽm 40x40x2.3x6m | 16,14 | 282.450 đ |
| 73 | hộp mạ kẽm 40x40x2.5x6m | 17,43 | 305.025 đ |
| 74 | hộp mạ kẽm 40x40x2.8x6m | 19,33 | 338.275 đ |
| 75 | hộp mạ kẽm 40x40x3.0x6m | 20,57 | 359.975 đ |
| 76 | hộp mạ kẽm 40x80x1.1x6m | 12,16 | 212.800 đ |
| 77 | hộp mạ kẽm 40x80x1.2x6m | 13,24 | 231.700 đ |
| 78 | hộp mạ kẽm 40x80x1.4x6m | 15,38 | 269.150 đ |
| 79 | hộp mạ kẽm 40x80x1.5x6m | 16,45 | 287.875 đ |
| 80 | hộp mạ kẽm 40x80x1.8x6m | 19,61 | 343.175 đ |
| 81 | hộp mạ kẽm 40x80x2.0x6m | 21,70 | 379.750 đ |
| 82 | hộp mạ kẽm 40x80x2.3x6m | 24,80 | 434.000 đ |
| 83 | hộp mạ kẽm 40x80x2.5x6m | 26,85 | 469.875 đ |
| 84 | hộp mạ kẽm 40x80x2.8x6m | 29,88 | 522.900 đ |
| 85 | hộp mạ kẽm 40x80x3.0x6m | 31,88 | 557.900 đ |
| 86 | hộp mạ kẽm 40x80x3.2x6m | 33,86 | 592.550 đ |
| 87 | hộp mạ kẽm 40x100x1.4x6m | 16,02 | 280.350 đ |
| 88 | hộp mạ kẽm 40x100x1.5x6m | 19,27 | 337.225 đ |
| 89 | hộp mạ kẽm 40x100x1.8x6m | 23,01 | 402.675 đ |
| 90 | hộp mạ kẽm 40x100x2.0x6m | 25,47 | 445.725 đ |
| 91 | hộp mạ kẽm 40x100x2.3x6m | 29,14 | 509.950 đ |
| 92 | hộp mạ kẽm 40x100x2.5x6m | 31,56 | 552.300 đ |
| 93 | hộp mạ kẽm 40x100x2.8x6m | 35,15 | 615.125 đ |
| 94 | hộp mạ kẽm 40x100x3.0x6m | 37,35 | 653.625 đ |
| 95 | hộp mạ kẽm 40x100x3.2x6m | 38,39 | 671.825 đ |
| 96 | hộp mạ kẽm 50x50x1.1x6m | 10,09 | 176.575 đ |
| 97 | hộp mạ kẽm 50x50x1.2x6m | 10,98 | 192.150 đ |
| 98 | hộp mạ kẽm 50x50x1.4x6m | 12,74 | 222.950 đ |
| 99 | hộp mạ kẽm 50x50x1.5x6m | 13,62 | 238.350 đ |
| 100 | Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8x6m | 16,22 | 283.850 đ |
| 101 | hộp mạ kẽm 50x50x2.0x6m | 17,94 | 313.950 đ |
| 102 | hộp mạ kẽm 50x50x2.3x6m | 20,47 | 358.225 đ |
| 103 | hộp mạ kẽm 50x50x2.5x6m | 22,14 | 387.450 đ |
| 104 | hộp mạ kẽm 50x50x2.8x6m | 24,60 | 430.500 đ |
| 105 | hộp mạ kẽm 50x50x3.0x6m | 26,23 | 459.025 đ |
| 106 | hộp mạ kẽm 50x50x3.2x6m | 27,83 | 487.025 đ |
| 107 | hộp mạ kẽm 50x100x1.4x6m | 19,33 | 338.275 đ |
| 108 | hộp mạ kẽm 50x100x1.5x6m | 20,68 | 361.900 đ |
| 109 | hộp mạ kẽm 50x100x1.8x6m | 24,69 | 432.075 đ |
| 110 | hộp mạ kẽm 50x100x2.0x6m | 27,34 | 478.450 đ |
| 111 | hộp mạ kẽm 50x100x2.3x6m | 31,29 | 547.575 đ |
| 112 | hộp mạ kẽm 50x100x2.5x6m | 33,89 | 593.075 đ |
| 113 | hộp mạ kẽm 50x100x2.8x6m | 37,77 | 660.975 đ |
| 114 | hộp mạ kẽm 50x100x3.0x6m | 40,33 | 705.775 đ |
| 115 | hộp mạ kẽm 50x100x3.2x6m | 42,87 | 750.225 đ |
| 116 | hộp mạ kẽm 60x60x1.1x6m | 12,16 | 212.800 đ |
| 117 | hộp mạ kẽm 60x60x1.2x6m | 13,24 | 231.700 đ |
| 118 | hộp mạ kẽm 60x60x1.4x6m | 15,38 | 269.150 đ |
| 119 | hộp mạ kẽm 60x60x1.5x6m | 16,45 | 287.875 đ |
| 120 | hộp mạ kẽm 60x60x1.8x6m | 19,61 | 343.175 đ |
| 121 | hộp mạ kẽm 60x60x2.0x6m | 21,70 | 379.750 đ |
| 122 | hộp mạ kẽm 60x60x2.3x6m | 24,80 | 434.000 đ |
| 123 | hộp mạ kẽm 60x60x2.5x6m | 26,85 | 469.875 đ |
| 124 | hộp mạ kẽm 60x60x2.8x6m | 29,88 | 522.900 đ |
| 125 | hộp mạ kẽm 60x60x3.0x6m | 31,88 | 557.900 đ |
| 126 | hộp mạ kẽm 60x60x3.2x6m | 33,86 | 592.550 đ |
| 127 | hộp mạ kẽm 75x75x1.5x6m | 20,68 | 361.900 đ |
| 128 | hộp mạ kẽm 75x75x1.8x6m | 24,69 | 432.075 đ |
| 129 | hộp mạ kẽm 75x75x2.0x6m | 27,34 | 478.450 đ |
| 130 | hộp mạ kẽm 75x75x2.3x6m | 31,29 | 547.575 đ |
| 131 | hộp mạ kẽm 75x75x2.5x6m | 33,89 | 593.075 đ |
| 132 | hộp mạ kẽm 75x75x2.8x6m | 37,77 | 660.975 đ |
| 133 | hộp mạ kẽm 75x75x3.0x6m | 40,33 | 705.775 đ |
| 134 | hộp mạ kẽm 75x75x3.2x6m | 42,87 | 750.225 đ |
| 135 | hộp mạ kẽm 90x90x1.5x6m | 24,93 | 436.275 đ |
| 136 | hộp mạ kẽm 90x90x1.8x6m | 29,79 | 521.325 đ |
| 137 | hộp mạ kẽm 90x90x2.0x6m | 33,01 | 577.675 đ |
| 138 | hộp mạ kẽm 90x90x2.3x6m | 37,80 | 661.500 đ |
| 139 | hộp mạ kẽm 90x90x2.5x6m | 40,98 | 717.150 đ |
| 140 | hộp mạ kẽm 90x90x2.8x6m | 45,70 | 799.750 đ |
| 141 | hộp mạ kẽm 90x90x3.0x6m | 48,83 | 854.525 đ |
| 142 | hộp mạ kẽm 90x90x3.2x6m | 51,94 | 908.950 đ |
| 143 | hộp mạ kẽm 90x90x3.5x6m | 56,58 | 990.150 đ |
| 144 | hộp mạ kẽm 90x90x3.8x6m | 61,17 | 1.070.475 đ |
| 145 | hộp mạ kẽm 90x90x4.0x6m | 64,21 | 1.123.675 đ |
| 146 | hộp mạ kẽm 60x120x1.8x6m | 29,79 | 521.325 đ |
| 147 | hộp mạ kẽm 60x120x2.0x6m | 33,01 | 577.675 đ |
| 148 | hộp mạ kẽm 60x120x2.3x6m | 37,80 | 661.500 đ |
| 149 | hộp mạ kẽm 60x120x2.5x6m | 40,98 | 717.150 đ |
| 150 | hộp mạ kẽm 60x120x2.8x6m | 45,70 | 799.750 đ |
| 151 | hộp mạ kẽm 60x120x3.0x6m | 48,83 | 854.525 đ |
| 152 | hộp mạ kẽm 60x120x3.2x6m | 51,94 | 908.950 đ |
| 153 | hộp mạ kẽm 60x120x3.5x6m | 56,58 | 990.150 đ |
| 154 | hộp mạ kẽm 60x120x3.8x6m | 61,17 | 1.070.475 đ |
| 155 | hộp mạ kẽm 60x120x4.0x6m | 64,21 | 1.123.675 đ |
Liên hệ tư vấn và mua hàng với đội ngũ bán hàng của Hùng Phát:
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
- Sale 5: 0937 343 123 Ms Nha
- Trụ sở: H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
- Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
- CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN.
Nếu quý khách cần quy cách không có trong bảng, có thể tự tính khối lượng theo công thức sau, rồi nhân với đơn giá/kg để ra giá tham khảo:
Thép hộp vuông:
Trọng lượng (kg) = [4 × T × A − 4 × T²] × 7.85 × 0.001 × L
Thép hộp chữ nhật:
Trọng lượng (kg) = [2 × T × (A1 + A2) − 4 × T²] × 7.85 × 0.001 × L
Trong đó: T = độ dày (mm), A/A1/A2 = cạnh (mm), L = chiều dài cây (m), 7.85 = tỷ trọng thép (g/cm³).
Ví dụ: thép hộp 13×26×0.8mm, dài 6m → khối lượng ≈ 2,82kg/cây.
Không chắc con số quy cách bạn cần? Gọi ngay 0938 437 123 để được tính giúp và báo giá trong 15 phút.
Giá thép hộp biến động theo nguồn nguyên liệu đầu vào, chính sách nhập khẩu, và cung cầu thị trường xây dựng trong nước. Xem chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp tại trang danh mục sản phẩm.
Giá thép hộp hôm nay bao nhiêu 1kg?
Thép hộp đen dao động 15.000 – 17.900đ/kg, thép hộp mạ kẽm 16.000 – 22.900đ/kg tùy quy cách, độ dày và thời điểm thị trường.
Giá thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen chênh lệch bao nhiêu?
Thép hộp mạ kẽm thường cao hơn thép hộp đen 1.000 – 5.000đ/kg do phát sinh chi phí xi mạ hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
Mua thép hộp số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có, Hùng Phát áp dụng chiết khấu theo khối lượng đơn hàng — liên hệ Hotline để nhận báo giá ưu đãi cụ thể.
Hotline/Zalo/Email:
Xem thêm: Thép hộp đen | Thép hộp mạ kẽm | Bảng giá các loại thép khác