Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
- Kho hàng: 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP.HCM
- Chi nhánh miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội
Bạn đang tìm kiếm giá thép hình H chính xác và minh bạch cho dự án xây dựng trong năm 2026? Thép Hùng Phát hiểu rõ thách thức khi thị trường vật liệu biến động liên tục. Với kinh nghiệm lâu năm và nguồn hàng ổn định, chúng tôi cung cấp báo giá thép H theo ngày, kèm chứng chỉ CO/CQ của từng lô hàng.
Giá thép hình H tại Thép Hùng Phát dao động tùy thuộc vào quy cách, mác thép (SS400, A36, CT3), loại bề mặt (đen, mạ kẽm, mạ nhúng nóng) và xuất xứ (nội địa, nhập khẩu). Dưới đây là bảng giá tham khảo một số quy cách phổ biến, giúp bạn có cái nhìn tổng quan:
Bảng Giá Thép Hình H Tham Khảo — Giá Thị Trường Toàn Quốc (Ghi Nhận 03/10/2026)| Thép H | Quy Cách Thép Hình H | Xuất Xứ | Trọng lượng (cây 12m) | Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| H100 | H 100 x 100 x 6 x 8 x12000 | Nội địa / SeAH | 206.4 Kg | 16.700 - 17.500 |
| H125 | H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 | Nội địa / Hòa Phát | 283.2Kg | 16.700 - 17.500 |
| H150 | H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 | Nội địa / Việt Đức | 378 Kg | 16.700 - 17.500 |
| H175 | H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 | Nội địa / An Khánh | 484.8 Kg | 17.000 - 18.400 |
| H200 | H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 | Nhập khẩu / SS400 | 598.8 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H250 | H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 | Nhập khẩu / A36 | 868.8 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H250 | H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 | Nội địa / Nhà Bè | 1128 Kg | 16.700 - 18.000 |
| H350 | H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 | Nhập khẩu | 1644 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H400 | H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 | Nhập khẩu | 2064 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H440 | H440 x 300mm | Nhập khẩu / POSCO | 1.488 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H482 | H 482 x 300 x 11 x 15mm | Nhập khẩu / POSCO | 1.368 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H488 | H 488 x 300 x 11 x 18mm | Nhập khẩu / POSCO | 1.536 Kg | 18.000 - 22.000 |
| H588 | H 588 x 300 x 12 x 20mm | Nhập khẩu / POSCO | 1.812 Kg | 18.000 - 22.000 |
Giá thị trường tham khảo, ghi nhận 03/10/2026, áp dụng toàn quốc — tổng hợp từ các nhà phân phối thép công bố gần nhất. Giá thực tế theo đơn hàng thực tế tại thời điểm hỏi, không được giữ cố định theo bảng này.
Để nhận được báo giá thép H chính xác nhất và các ưu đãi đặc biệt, vui lòng liên hệ Hotline của Thép Hùng Phát.
Lưu ý: Mức giá thép hình H trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi theo biến động thị trường, số lượng đơn hàng, và chính sách chiết khấu riêng cho từng dự án.

Trên đơn đặt hàng và trong lời hỏi giá hằng ngày, mặt hàng này được gọi bằng nhiều cách: sắt hình chữ H, sắt H, thép chữ H, thép hình H, hoặc gọi thẳng theo mã quy cách như H100, H150, H175, H200. Tất cả cùng chỉ một loại thép hình có tiết diện chữ H. Chữ “sắt” là cách gọi quen của công trường, chữ “thép” là cách ghi trên chứng từ nhà máy và trong hồ sơ thiết kế.
Khách hàng hỏi bảng báo giá sắt hình chữ H và khách hàng hỏi bảng giá thép hình H đang hỏi cùng một bảng — chính là bảng ở đầu trang này. Điểm cần ghi rõ khi đặt hàng không nằm ở chữ sắt hay thép, mà ở ba thứ: mã quy cách (site đang có từ H100 đến H700), mác thép (SS400, A36, CT3) và bề mặt (đen, mạ kẽm, mạ nhúng nóng) — vì ba thứ đó mới làm giá thay đổi.
Quy cách và bảng tra trọng lượng đầy đủ của từng mã nằm ở trang thép hình chữ H.
Thép hình H (H-Beam, dầm chữ H) là một loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ H đặc trưng. Với hai mặt bích song song và bằng nhau, cùng phần thân (bụng) mỏng hơn, thép H sở hữu khả năng chịu lực vượt trội theo cả phương ngang và dọc, chống rung lắc hiệu quả và độ bền cao.
Nhờ những đặc tính ưu việt này, thép hình H là lựa chọn không thể thiếu trong các công trình đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn và ổn định lâu dài. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:

Khi nhu cầu về thép hình H ngày càng tăng, việc tìm được nhà cung cấp có giá thép h rõ ràng và giao đúng hẹn quyết định phần lớn tiến độ. Thép Hùng Phát cung cấp bốn thứ dưới đây:
Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm thép hình H đều là hàng chính hãng từ các nhà máy Hùng Phát đang phân phối: SeAH, Hòa Phát, Việt Đức, An Khánh, Nhà Bè, Dybend. Mọi lô hàng đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng nhận xuất xứ (CQ) rõ ràng, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thép Hùng Phát cập nhật giá thép hình H theo ngày, tách riêng từng quy cách và từng mác thép, để khách hàng đối chiếu được với dự toán. Mỗi báo giá thép H đều ghi rõ mốc thời gian, đơn vị tính và điều kiện giao hàng đi kèm.
Với hệ thống kho hàng lớn tại TP.HCM (1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp) và chi nhánh miền Bắc (Km 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội), Thép Hùng Phát chủ động trong việc cung ứng và vận chuyển. Chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ và đủ số lượng đến mọi công trình trên toàn quốc, giải quyết triệt để nỗi lo về logistics của bạn.
Đội ngũ chuyên gia của Thép Hùng Phát với kiến thức sâu rộng về vật liệu thép sẽ tư vấn tận tâm, giúp bạn lựa chọn đúng loại thép hình H có quy cách, mác thép và tiêu chuẩn phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật, tải trọng và ngân sách của dự án. Chúng tôi giúp bạn tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và hiệu quả công trình.
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho công trình, chọn đúng mã thép hình H quyết định cả tải trọng chịu được lẫn chi phí. Bốn yếu tố cần cân nhắc:
Thép Hùng Phát là đối tác lý tưởng cho các Tổng thầu, nhà thầu xây dựng, khu công nghiệp, nhà máy, đơn vị cơ khí, PCCC, M&E đang tìm kiếm giải pháp thép hình H chất lượng cao cho các dự án xây dựng công nghiệp, hạ tầng giao thông, dân dụng trên toàn quốc.

Theo bảng giá tham khảo toàn quốc ở đầu trang (ghi nhận 03/10/2026), giá thép hình H nội địa (H100–H250: Hòa Phát, SeAH, Việt Đức, An Khánh, Nhà Bè) khoảng 16.700 – 18.400 VNĐ/kg; thép H nhập khẩu (SS400, A36, POSCO…) khoảng 18.000 – 22.000 VNĐ/kg, tùy quy cách, mác thép, thương hiệu và thời điểm mua hàng. Đây là giá thị trường tham khảo tại thời điểm ghi nhận, không phải giá niêm yết cố định — liên hệ Thép Hùng Phát để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.
Thép hình H có hai cánh song song và chiều cao bụng gần bằng chiều rộng cánh, cho khả năng chịu lực tốt theo cả phương ngang và dọc. Trong khi đó, thép hình I có bụng cao hơn và cánh hẹp hơn, chủ yếu thích hợp chịu lực theo phương dọc.
Bạn nên chọn các nhà cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ), cam kết sản phẩm chính hãng, hệ thống kho hàng lớn và dịch vụ vận chuyển toàn quốc. Thép Hùng Phát có trụ sở tại TP.HCM và chi nhánh tại Hà Nội để phục vụ khách hàng trên cả nước.
Khi nhận hàng, bạn nên kiểm tra các yếu tố như tem mác, chứng chỉ CO/CQ đi kèm, màu sắc bề mặt, kích thước thực tế có đúng với quy cách đặt hàng không. Đối với các dự án lớn, có thể yêu cầu kiểm tra thành phần hóa học hoặc tính chất cơ lý tại phòng thí nghiệm độc lập.
Đừng để sự biến động của thị trường ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án của bạn. Hãy liên hệ ngay với Thép Hùng Phát để nhận được báo giá thép hình H chi tiết, minh bạch và chính xác nhất cho mọi quy cách, cùng những chính sách chiết khấu đặc biệt dành riêng cho đối tác.
Hotline/Zalo/Email: