Là đường kính mặt cắt ống

Phi là gì ? DN là gì ? Bảng quy đổi ống theo phi DN

Phi là một dạng gọi tên ống các loại có hình tròn, để gọi kích thước đường kính ống một cách chính xác nhất thì người ta quy ước đọc là Phi + đơn vị đo lường, có thể là mm … ví dụ phi 21, phi 27, phi 90, phi 100 là để chỉ Phi có đường kính 21mm, 27mm, 90mm, 100mm..v.v..

Hoặc đo lường bằng inch, ký hiệu là “ , ví dụ Phi ½”, 1-1/2”, 1-3/4”, 1”, 2”…v..v…

Khi 2 hệ đo lường trên quy đổi với nhau sẽ ra con số không chính xác, vì vậy thường được làm chẵn theo quy ước để dễ nhớ và sử dụng.

Phi - DN là gì
Phi – DN là gì

Trả lời nhanh: Phi (ø) là ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI của ống, đo bằng mm — không phải bán kính, không phải chu vi. DN là đường kính TRONG danh nghĩa (Diameter Nominal), là con số quy ước để gọi tên cỡ ống chứ không phải số đo thật. Cùng một cây ống có thể gọi bằng cả hai cách: DN20 = ống phi 26,7 mm = ống 3/4″.

Ngoài phi và DN, giới thợ còn một cách gọi thứ ba cho cùng những cây ống này: tuýp. Cách quy đổi tuýp sang phi, DN và inch, kèm trọng lượng cây 6m của các cỡ thông dụng, nằm ở bài ống tuýp sắt là gì.

Phi là gì ?

Trong ống thép và ống nhựa, phi là đường kính ngoài của ống — số đo bề ngang mặt cắt cây ống, ký hiệu ø, đơn vị mm hoặc inch. Trong kỹ thuật xây dựng nói chung, phi biểu thị đường kính mặt cắt tròn của vật hình trụ hoặc cầu. (Riêng trong vật lý, phi là một ký hiệu khác hẳn — chỉ pha ban đầu của dao động điều hòa — không liên quan tới kích thước ống.)

Trong ống nhựa hoặc ống thép các loại, thì Phi là đường kính ngoài của ống, thể hiện đường kính của hình tròn là mặt cắt của ống. Ký hiệu là ø và thường đo bằng đơn vị là mm hoặc bằng inch.

Là đường kính mặt cắt ống
Là đường kính mặt cắt ống

Phi là đường kính hay bán kính ?

Phi là ĐƯỜNG KÍNH, không phải bán kính. Khi nói ống phi 60, nghĩa là đường kính ngoài mặt cắt ống bằng 60 mm — đo hết chiều ngang cây ống, không phải đo từ tâm ra mép.

Từ số phi tính ra hai đại lượng hay bị nhầm với nó:

  • Bán kính = phi ÷ 2. Ống phi 60 có bán kính 30 mm.
  • Chu vi = phi × 3,14. Ống phi 60 có chu vi ngoài khoảng 188,4 mm.

Nhầm lẫn thường đến từ ký hiệu: trong toán học ø đôi khi được đọc là bán kính, còn trong cơ khí và xây dựng ø luôn là đường kính. Với thép thanh tròn đặc (thép phi 16, phi 18) thì phi cũng là đường kính của thanh thép, cùng một quy ước.

Phi là đơn vị đo gì ?

Phi không phải là một đơn vị đo. Phi là ký hiệu chỉ đường kính; đơn vị đi kèm mới là thứ đo — ở Việt Nam gần như luôn là milimét (mm), đôi khi là inch.

Vì vậy “phi 90” đọc đầy đủ là đường kính ngoài 90 mm, và câu hỏi “1 phi bằng bao nhiêu cm” không có đáp án cố định — phải hỏi phi mấy. Phi 10 là 10 mm, tức 1 cm.

Ba ký hiệu ø, Φ, ɸ hay gặp trên bản vẽ và trên thân ống đều cùng một nghĩa: đường kính.

DN là gì ?

DN là đường kính TRONG danh nghĩa của ống, viết tắt của Diameter Nominal. Đây là con số quy ước dùng để gọi tên cỡ ống, không phải số đo thật — tương đương tiêu chuẩn NPS của Mỹ và ký hiệu A của Nhật (DN20 còn được gọi là 20A).

DN phổ biến vì phù hợp tiêu chuẩn quốc tế ISO và được áp dụng cho hầu hết hệ thống ống nước, hệ thống ống khí đốt tự nhiên, hệ thống ống dầu nóng và hệ thống đường ống trong tất cả tòa nhà.

Điểm hay bị hiểu sai: DN không phải là đường kính trong đo được. Nó là tên gọi, không phải số đo. Ống DN50 có đường kính trong thật khoảng 52,5 mm nếu thành ống dày 3,9 mm, và chỉ còn khoảng 49,2 mm nếu chuyển sang thành dày 5,54 mm (SCH80) — vẫn gọi là DN50 trong cả hai trường hợp. Con số đứng sau chữ DN chỉ nằm gần đường kính trong, đủ để gọi tên cho tiện.

Thứ quyết định đường kính trong thật là độ dày thành ống, ghi theo SCH. SCH viết tắt của Schedule, là cách phân cấp độ dày trong tiêu chuẩn ASME B36.10M của Mỹ — không phải ký hiệu của một quốc gia nào. Cùng một cỡ DN100, ống SCH40 dày 6,02 mm còn SCH80 dày 8,56 mm, nên lòng ống chênh nhau hơn 5 mm. Khi tính lưu lượng hay chọn bơm thì phải lấy đường kính trong thật, không lấy con số DN.

Đường kính trong thật = Φ ngoài − 2 × độ dày thành ống

Ví dụ ống phi 34 mm dày 3,4 mm: đường kính trong thật là 34 − 2 × 3,4 = 27,2 mm. Cây ống này gọi là DN25, hay 25A theo cách gọi của Nhật, hay ống 1″ theo NPS của Mỹ — bốn cách gọi cho cùng một quy cách.

Ký hiệu DN trên thân ống và trên bản vẽ

Trên cây ống thép, DN thường được in cùng dòng với tiêu chuẩn và mác thép, dạng ASTM A53 Gr.B DN100 SCH40. Với ống nước, ký hiệu DN xuất hiện ở ba chỗ: in trên thân ống, dập nổi trên mặt bích và phụ kiện, và ghi trong bản vẽ kỹ thuật ở cột quy cách.

Khi bản vẽ ghi DN mà cây ống ngoài công trường chỉ ghi phi, khách hàng đối chiếu bằng bảng quy đổi bên dưới. Đây là tình huống gặp hằng ngày ở kho của Hùng Phát: bản vẽ thiết kế dùng DN, còn thợ và người bán quen gọi phi.

DN, NPS và A — ba tên gọi của cùng một hệ

Ba ký hiệu này cùng chỉ kích thước danh nghĩa, khác nhau ở nơi ban hành:

  • DN (Diameter Nominal) — hệ mét, theo ISO 6708, ghi bằng milimét. Phổ biến nhất tại Việt Nam.
  • NPS (Nominal Pipe Size) — hệ Mỹ, ghi bằng inch. NPS 4 chính là DN100.
  • A — cách ghi của Nhật theo JIS, số phía trước giống hệt số DN. 25A là DN25.

Vì vậy một cây ống có thể được gọi là DN25, 25A, ống 1″ hoặc ống phi 34 — cùng một thứ, chỉ khác người gọi.

NPS- DN
NPS- DN

Phi và DN — đường kính trong hay ngoài ?

Đây là chỗ dễ nhầm nhất, và câu trả lời dứt khoát là: Phi đo đường kính NGOÀI, DN chỉ đường kính TRONG danh nghĩa.

  Phi (ø) DN
Chỉ kích thước nào Đường kính ngoài Đường kính trong danh nghĩa
Có phải số đo thật không Có, đo được bằng thước cặp Không — là con số quy ước để gọi tên cỡ ống
Ví dụ cùng một cây ống ống phi 60,3 mm ống DN50 (hay ống 2″)

Vì DN là con số quy ước nên nó không bằng đường kính trong thật. Đường kính trong thật phụ thuộc độ dày thành ống theo tiêu chuẩn SCH, và tính bằng:

Đường kính trong thật = đường kính ngoài − 2 × độ dày thành ống

Ví dụ ống phi 60,3 mm dày 3,9 mm thì đường kính trong thật là 60,3 − 2 × 3,9 = 52,5 mm — gần với con số 50 của DN50 nhưng không trùng. Đó chính là lý do người ta gọi DN là đường kính “danh nghĩa” chứ không phải đường kính trong.

Cách đo phi ống

Để đo phi ống, chúng ta sử dụng các loại thước đo theo hệ đo lường của mỗi người, có thể là thước dây, thước cặp, thước đo chuyên dụng trong kỹ thuật. Cách đơn giản nhất là dùng thước kẻ, thước mét. Tuy nhiên đây chỉ là cách đo đơn giản và dùng ngay không cần độ chính xác tuyệt đối.

Để chính xác nhất có thể dùng thước cặp, thước vòng để đo. Ta đo đường kính của mặt cắt phi ống là lấy được số đo phi chính xác. Lưu ý độ dày mỏng của ống không giống nhau, tùy theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Và sẽ được nhà sản xuất ghi rõ trên thân ống và giấy tờ chứng nhận quy cách tiêu chuẩn kèm theo.

>>> tham khảo công thức tính trọng lượng thép ống Công thức tính trọng lượng thép ống

Bảng quy đổi kích thước đường kính ống

  • Dưới đây là bảng quy đổi ống NPS – DN – OD theo mnn và inchs các bạn có thể tham khảo.
  • Lưu ý Khi 2 hệ đo lường trên quy đổi với nhau sẽ ra con số không chính xác tuyệt đối, vì vậy thường được làm chẵn theo quy ước để dễ nhớ và sử dụng.
  • Dưới đây là bảng quy đổi nhanh giữa kích thước ống theo Inch (NPS) – DN (mm) – Φ (đường kính ngoài ~ OD, mm) cho ống thép hệ ASME B36.10 (ống hàn/đúc thông dụng):
Inch (NPS) DN (mm) Φ ngoài OD (mm) Quy cách và báo giá
1/8” DN6 10,3 Phi 10 (DN6)
1/4” DN8 13,7 Phi 12 (DN8)
3/8” DN10 17,1 Phi 17 (DN10)
1/2” DN15 21,3 Phi 21 (DN15)
3/4” DN20 26,7 Phi 27 (DN20)
1” DN25 33,4 Phi 34 (DN25)
1-1/4” DN32 42,2 Phi 42 (DN32)
1-1/2” DN40 48,3 Phi 48 (DN40)
2” DN50 60,3 Phi 60 (DN50)
2-1/2” DN65 73,0 Phi 73 (DN65)
3” DN80 88,9 Phi 90 (DN80)
3-1/2” DN90 101,6 Phi 101 (DN90)
4” DN100 114,3 Phi 114 (DN100)
5” DN125 141,3 Phi 141 (DN125)
6” DN150 168,3 Phi 168 (DN150)
8” DN200 219,1 Phi 219 (DN200)
10” DN250 273,0 Phi 273 (DN250)
12” DN300 323,9 Phi 325 (DN300)
14” DN350 355,6 Phi 355 (DN350)
16” DN400 406,4 Phi 406 (DN400)
18” DN450 457,0 Phi 457 (DN450)
20” DN500 508,0 Phi 508 (DN500)
22” DN550 559,0 Phi 559 (DN550)
24” DN600 610,0 Phi 610 (DN600)

Lưu ý nhanh:

  • DN ≈ NPS × 25 (làm tròn), là kích thước danh nghĩa; còn Φ ở bảng là đường kính ngoài tiêu chuẩn.

  • Bảng trên không phụ thuộc vào SCH (độ dày). Khi chọn SCH40/SCH80…, đường kính trong sẽ thay đổi theo độ dày thành ống.

Tra nhanh: DN là phi bao nhiêu ?

Những cỡ ống hay được hỏi nhất, quy đổi theo đúng bảng bên trên:

  • DN15 là phi bao nhiêu? DN15 là ống phi 21,3 mm, tức ống 1/2″.
  • DN20 là phi bao nhiêu? DN20 là ống phi 26,7 mm, tức ống 3/4″.
  • DN25 là phi bao nhiêu? DN25 là ống phi 33,4 mm, tức ống 1″.
  • DN32 là phi bao nhiêu? DN32 là ống phi 42,2 mm, tức ống 1-1/4″.
  • DN40 là phi bao nhiêu? DN40 là ống phi 48,3 mm, tức ống 1-1/2″.
  • DN50 là phi bao nhiêu? DN50 là ống phi 60,3 mm, tức ống 2″.
  • DN65 là phi bao nhiêu? DN65 là ống phi 73,0 mm, tức ống 2-1/2″.
  • DN80 là phi bao nhiêu? DN80 là ống phi 88,9 mm, tức ống 3″.
  • DN100 là phi bao nhiêu? DN100 là ống phi 114,3 mm, tức ống 4″.
  • DN150 là phi bao nhiêu? DN150 là ống phi 168,3 mm, tức ống 6″.
  • DN200 là phi bao nhiêu? DN200 là ống phi 219,1 mm, tức ống 8″.

Chiều ngược lại cũng tra được từ cùng một bảng: ống phi 42 là DN32, ống phi 90 là DN80. Xem quy cách và báo giá thực tế tại thép ống đúc phi 42 DN32, thép ống đúc phi 90 DN80 hoặc toàn bộ danh mục thép ống.

Ống 20A, 25A, 40A là phi bao nhiêu ?

Ký hiệu A là cách gọi cỡ ống của Nhật theo tiêu chuẩn JIS, và số đứng trước chữ A bằng đúng số DN. Ống 25A là DN25, tức ống phi 33,4 mm. Ống 40A là DN40, tức ống phi 48,3 mm. Không cần quy đổi gì thêm — đổi chữ A thành chữ DN là xong.

Ký hiệu này hay gặp trên ống và phụ kiện nhập từ Nhật, Hàn Quốc, và trên bản vẽ của nhà thầu cơ điện làm theo tiêu chuẩn JIS. Nhiều khách hàng gọi điện hỏi mua “ống 25A” trong khi bảng giá ghi theo phi, nên bảng dưới đây để đối chiếu nhanh:

Ký hiệu A (JIS) DN Φ ngoài (mm) Inch (NPS)
15A DN15 21,3 1/2″
20A DN20 26,7 3/4″
25A DN25 33,4 1″
32A DN32 42,2 1-1/4″
40A DN40 48,3 1-1/2″
50A DN50 60,3 2″
65A DN65 73,0 2-1/2″
80A DN80 88,9 3″
100A DN100 114,3 4″
125A DN125 141,3 5″
150A DN150 168,3 6″
200A DN200 219,1 8″

Một chỗ dễ nhầm: ống 25A không phải ống phi 25. Số 25 là kích thước danh nghĩa, còn đường kính ngoài đo được là 33,4 mm. Đặt hàng theo phi mà đọc nhầm số A thì lệch hẳn một cỡ, và hai cỡ liền nhau không lắp chung được phụ kiện.

Câu hỏi thường gặp về phi và DN

Phi 8 là bao nhiêu mm?

Phi 8 là đường kính 8 mm. Với thép thanh tròn đặc, phi 8 là đường kính của thanh; với ống, phi 8 là đường kính ngoài của ống.

Ống 3/4 là phi bao nhiêu?

Ống 3/4″ là ống phi 26,7 mm, tương ứng DN20.

Ống 3/8 là phi bao nhiêu?

Ống 3/8″ là ống phi 17,1 mm, tương ứng DN10.

Ống 4 inch là phi bao nhiêu?

Ống 4″ là ống phi 114,3 mm, tương ứng DN100.

DN là viết tắt của từ gì?

DN là viết tắt của Diameter Nominal — đường kính danh nghĩa. Tiêu chuẩn tương đương của Mỹ là NPS, của Nhật là ký hiệu A (DN20 còn gọi là 20A).

Phi 10 là đường kính bao nhiêu?

Phi 10 là đường kính 10 mm, tức 1 cm.

Ống 25A là phi bao nhiêu?

Ống 25A là DN25, tức ống phi 33,4 mm, tương ứng ống 1″. Số đứng trước chữ A luôn bằng số DN.

Phi 6 là bao nhiêu mm?

Phi 6 là đường kính 6 mm. Cỡ này gặp nhiều ở thép thanh tròn trơn dùng làm đai cột, ít khi là ống.

Phi 20 là bao nhiêu mm?

Phi 20 là đường kính 20 mm, tức 2 cm. Với thép thanh vằn, phi 20 là đường kính danh nghĩa của thanh.

Đo phi ống bằng cách nào cho đúng?

Đo bề ngang mặt cắt ống bằng thước cặp, lấy chỗ rộng nhất. Không đo chu vi rồi chia — sai số lớn vì ống hiếm khi tròn tuyệt đối.

Cách tính phi ống tròn khi chỉ đo được chu vi?

Lấy chu vi chia cho 3,14. Ống đo được chu vi 188 mm thì phi khoảng 60 mm. Cách này chỉ dùng khi không có thước cặp, vì sai số lớn nếu ống bị móp hoặc lớp sơn dày.

Tiêu chuẩn nào quy định cỡ ống theo DN?

Kích thước danh nghĩa DN theo ISO 6708. Đường kính ngoài và độ dày thành ống thép theo ASME B36.10M (ống thép carbon) hoặc ASME B36.19M (ống inox). Ống Hùng Phát cung cấp chạy theo ASTM A53, A106 và API 5L, đều dùng bộ kích thước của ASME B36.10M.

Chọn ống theo phi hay theo DN thì đúng?

Cả hai đều đúng, miễn là nói rõ đang dùng cách gọi nào và kèm độ dày. Một đơn hàng đủ thông tin cần ba thứ: cỡ (DN hoặc phi), độ dày (SCH hoặc số mm), và tiêu chuẩn vật liệu.

Vị trí sử dụng Phi ống thường dùng Gợi ý
Cấp nước cho lavabo, vòi rửa Phi 21 Phù hợp đường nhánh ngắn
Cấp nước cho vòi sen, bồn cầu Phi 21 – 27 Tùy lưu lượng
Đường nhánh vào thiết bị Phi 21 – 27 Nhà ở thông thường
Nhánh cấp cho nhiều thiết bị Phi 27 – 34 Giảm tình trạng thiếu nước
Đường ống cấp nước cho một tầng Phi 34 – 42 Tùy số lượng thiết bị
Đường ống chính trong nhà Phi 42 – 60 Nhà nhiều tầng nên chọn lớn hơn
Đường ống từ bồn nước xuống Phi 42 – 60 Phụ thuộc lưu lượng và số tầng
Đường ống cấp nước cho nhà lớn Phi 60 trở lên Nên tính toán lưu lượng

Cách kiểm tra nhanh khi mua ống

Nếu không chắc kích thước, khách hàng có thể dùng thước cặp để đo trực tiếp đường kính ngoài của ống.

Ví dụ:

Bước 1: Đo đường kính ngoài OD của ống.

Bước 2: Đo chiều dày thành ống nếu cần xác định kích thước trong.

Bước 3: Kiểm tra ký hiệu trên thân ống hoặc thông tin catalogue.

Bước 4: Xác định tiêu chuẩn sản xuất.

Bước 5: Đối chiếu với phụ kiện cần kết nối.

Đây là cách hạn chế nhầm lẫn tốt hơn việc chỉ dựa vào tên gọi “phi 21”, “phi 27”, “phi 34” hoặc “phi 60”.

Nguyên tắc dễ nhớ khi mua ống

Có thể ghi nhớ một nguyên tắc rất đơn giản:

Phi là cách gọi phổ biến – DN là kích thước danh nghĩa – OD là đường kính ngoài – tiêu chuẩn quyết định kích thước cụ thể.

Do đó, khi mua ống cho gia đình, nếu chỉ cần mua theo kích thước thông dụng thì có thể dùng cách gọi phi. Nhưng khi cần lắp ghép chính xác giữa ống và phụ kiện, đặc biệt với ống thép, ống inox hoặc hệ thống có nhiều tiêu chuẩn khác nhau, nên xác định OD thực tế + tiêu chuẩn ống trước khi đặt hàng.

Điều này giúp tránh tình trạng ống và phụ kiện cùng gọi một kích thước nhưng không lắp vừa, một lỗi khá phổ biến khi mua vật tư đường ống theo tên gọi thương mại.

Lời kết

Bài viết này Thép Hùng Phát đã một phần giải thích khái niệm về Phi, DN để quý khách hàng có thể có thông tin hữu ích trước khi chọn cho mình loại ống phù hợp. Xem quy cách và giá từng cỡ tại danh mục thép ống, hoặc tra thêm ở bảng quy đổi kích thước ống và công thức tính trọng lượng thép ống. Cần tư vấn thêm về sản phẩm hoặc quy cách cũng như kỹ thuật, vui lòng gọi cho chúng tôi theo thông tin dưới đây :

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN.

Chăm sóc khách hàng:

Sale 1: 0971 960 496

Sale 2: 0938 437 123

Sale 3: 0909 938 123

Sale 4: 0938 261 123

Fanpage: https://www.facebook.com/congtythephungphat/

Youtube: https://www.youtube.com/watch?v=z2hUpOANFNs

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn