Thép Ống Đúc Phi 42 (DN32 OD42.2mm)

Tại Thép Hùng Phát, chúng tôi cung cấp sản phẩm ống đúc phi 42 với giá cạnh tranh trên thị trường, đảm bảo tính minh bạch và sự hài lòng cho khách hàng.

  • Tên gọi quốc tế: Thép ống đúc DN32
  • Đường kính ngoài: 42.2mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (tùy chọn theo yêu cầu dự án)
  • Độ dày tùy chọn: 3.56mm, 4.85mm, 6.35mm, 9.70mm
  • Tiêu chuẩn sản xuất:
    • ASTM A106, A53, A312
    • SCH 40/80/160/XXS
    • JIS, DIN
  • Xuất xứ: Nhập khẩu Trung Quốc

Giá bán: ống phi 42 có giá giao động từ 18.000đ đến 24.000đ

Liên hệ ngay

Mô tả

Thép ống đúc phi 42, còn được gọi là thép ống đúc DN32, là sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và áp lực vượt trội. Với đường kính ngoài 42.2mmchiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, đây là sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án công nghiệp như nhà máy lọc dầu, lò hơi, và hệ thống đường ống dẫn chất lỏng, hóa chất.

Thép ống đúc phi 42 (DN32)
Thép ống đúc phi 42 (DN32)

Thép Ống Đúc Phi 42 (DN32 OD42.2mm)

Thép Hùng Phát tự hào là nhà phân phối thép ống đúc nhập khẩu chất lượng cao, cung cấp giải pháp toàn diện cho các nhà thầu trong nước với giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt nhất.

Thông Số Kỹ Thuật Sơ Bộ:

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong các ngành công nghiệp, thép ống đúc phi 42 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn và độ dày khác nhau:

Tên gọi quốc tế: Thép ống đúc DN32

Đường kính ngoài: 42.2mm

Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (tùy chọn theo yêu cầu dự án)

Độ dày tùy chọn: 3.56mm, 4.85mm, 6.35mm, 9.70mm

Tiêu chuẩn sản xuất:

  • ASTM A106, A53, A312 – tiêu chuẩn Mỹ, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, áp suất cao.
  • SCH 40/80/160/XXS – lựa chọn độ dày phù hợp với từng loại công trình.
  • JIS, DIN – tiêu chuẩn Nhật Bản và Đức, bảo đảm chất lượng sản phẩm được chấp nhận trên thị trường quốc tế.

Xuất xứ: Nhập khẩu từ các nhà sản xuất uy tín hàng đầu, đảm bảo độ bền và chất lượng sản phẩm.

Bảng Giá Ống Thép Đúc Phi 42 (DN32)

Tại Thép Hùng Phát, chúng tôi cung cấp sản phẩm ống đúc phi 42 với giá cạnh tranh trên thị trường, đảm bảo tính minh bạch và sự hài lòng cho khách hàng.

Tên ống Kích thước x Trọng Lượng OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn Giá bán tham khảo / kg
Ống đúc phi 42 DN32 42.2×3,56(mm) x 3,39(kg/m) 42.2 3,56 SCH40 3,39 18.000 – 24.000
Ống đúc phi 42 DN32 42.2×4,85(mm) x 4,47(kg/m) 42.2 4,85 SCH80 4,47 18.000 – 24.000
Ống đúc phi 42 DN32 42.2×6,35(mm) x 5,61(kg/m) 42.2 6,35 SCH160 5,61 18.000 – 24.000
Ống đúc phi 42 DN32 42.2×9,7(mm) x 7,77(kg/m) 42.2 9,70 XXS 7,77 18.000 – 24.000

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường và số lượng đơn hàng. Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.

Xem thêm quy cách và giá một số sản phẩm liên quan:

Hình ảnh thực tế tại công ty Hùng Phát:

Ống thép đúc phi 42
Ống thép đúc phi 42
Ống thép đúc phi 42 (DN32)
Ống thép đúc phi 42 (DN32)
Ống thép đúc phi 42
Ống thép đúc phi 42

Phân loại ống thép đúc phi 42 (DN32) theo SCH

Ống thép đúc phi 42 (DN32) có đường kính ngoài tiêu chuẩn 42.2 mm, được phân loại theo các cấp SCH (Schedule) để xác định độ dày thành ống, từ đó quyết định khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và môi trường làm việc.

Bảng phân loại độ dày ống DN32 theo SCH

Cấp SCH Độ dày (mm) Đường kính ngoài (mm) Trọng lượng (kg/m) Đặc điểm
DN32 SCH5 ~1.65 ~42.2 ~1.70 Rất mỏng, nhẹ
DN32 SCH10 ~2.77 ~42.2 ~2.70 Mỏng, dễ thi công
DN32 SCH30 ~3.56 ~42.2 ~3.30 Trung gian
DN32 SCH40 ~3.56 ~42.2 ~3.30 Phổ biến nhất
DN32 SCH80 ~4.85 ~42.2 ~4.40 Chịu áp cao
DN32 SCH160 ~6.35 ~42.2 ~5.70 Áp lực rất cao
DN32 SCHXXS ~9.70 ~42.2 ~8.50 Cực dày, siêu bền

Đặc điểm và ứng dụng từng cấp SCH

Ống thép đúc phi 42 SCH5

  • Thành ống rất mỏng, trọng lượng nhẹ
  • Dùng cho hệ thống áp lực thấp: nước sinh hoạt, thông gió
  • Chi phí thấp, dễ lắp đặt

Ống thép đúc phi 42 SCH10

  • Độ dày mỏng, phổ biến trong hệ thống nhẹ
  • Ứng dụng: HVAC, dẫn nước, khí áp thấp
  • Dễ thi công

Ống thép đúc phi 42 SCH30

  • Độ dày trung gian giữa SCH10 và SCH40
  • Ít phổ biến trên thị trường
  • Dùng cho hệ thống áp lực trung bình

Ống thép đúc phi 42 SCH40 (tiêu chuẩn – phổ biến nhất)

  • Độ dày trung bình, sử dụng rộng rãi
  • Ứng dụng: Cấp thoát nước. PCCC. Nhà xưởng, công trình dân dụng
  • Cân bằng giữa giá và độ bền

Ống thép đúc phi 42 SCH80

  • Thành ống dày, chịu áp lực cao
  • Ứng dụng: Dầu khí. Hóa chất.Hệ thống công nghiệp nặng
  • Độ bền và tuổi thọ cao.

Ống thép đúc phi 42 SCH160

  • Độ dày lớn, chịu áp lực và nhiệt độ rất cao
  • Dùng trong môi trường khắc nghiệt: lò hơi, nhà máy hóa chất
  • Giá thành cao

Ống thép đúc phi 42 SCHXXS (Double Extra Strong)

  • Thành cực dày, độ bền tối đa
  • Dùng cho hệ thống siêu áp lực, siêu nhiệt
  • Chủ yếu đặt hàng theo yêu cầu đặc biệt
Ống thép đúc phi 42 (DN32)
Ống thép đúc phi 42 (DN32) SCH160

Các chủng loại ống thép đúc phi 42 thông dụng

Ống thép đúc phi 42 là sản phẩm phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, không có mối hàn và độ kín cao. Để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng, sản phẩm này được phân thành nhiều chủng loại khác nhau dựa trên xử lý bề mặt và hình thức gia công:

1/ Ống thép đúc phi 42 sơn đen chống gỉ:

  • Đây là loại ống được phủ lớp sơn đen đặc biệt để chống oxy hóa và gỉ sét trong quá trình bảo quản hoặc sử dụng.
  • Thường được sử dụng trong hệ thống dẫn dầu, khí, hoặc trong xây dựng dân dụng, công nghiệp ở môi trường khô và bán ẩm.
Ống thép đúc phi 42 (DN32)
Ống thép đúc phi 42 (DN32)

2/ Ống thép đúc phi 42 trần (mộc không sơn):

  • Là ống chưa qua xử lý bề mặt, giữ nguyên trạng thái sau sản xuất.
  • Phù hợp cho những đơn vị cần gia công thêm hoặc có phương án bảo vệ riêng. Giá thành thường thấp hơn so với các loại đã xử lý.
Ống thép đúc phi 42 trần
Ống thép đúc phi 42 trần

3/ Ống thép đúc phi 42 mạ kẽm nhúng nóng (gia công):

  • Dành cho các công trình ngoài trời, môi trường hóa chất, vùng biển hoặc môi trường ẩm ướt.
  • Lớp mạ kẽm dày giúp tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sử dụng, đồng thời đảm bảo an toàn cho hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí.
Ống thép đúc phi 42 mạ kẽm nhúng nóng
Ống thép đúc phi 42 mạ kẽm nhúng nóng

4/ Ống thép đúc phi 42 cắt khúc theo yêu cầu:

  • Sản phẩm được cắt sẵn theo chiều dài mong muốn của khách hàng (ví dụ: 0.5m, 1m, 3m…), giúp tiết kiệm thời gian gia công tại công trình, phù hợp với các ứng dụng lắp ráp nhanh, yêu cầu kỹ thuật cụ thể hoặc vận chuyển tiện lợi.

Các chủng loại liên quan khác
Ống thép hàn phi 42 đen (không phải ống đúc)
Ống thép mạ kẽm phi 42
Ống thép Hòa Phát phi 42

Phân biệt ống thép đúc phi 42 với ống hàn

Ống thép đúc Phi 42ống thép hàn Phi 42 có cùng kích thước đường kính ngoài khoảng 42 mm nhưng khác nhau về phương pháp sản xuất, cấu tạo và phạm vi sử dụng. Điểm dễ nhận biết nhất là ống đúc không có đường hàn dọc, trong khi ống hàn được tạo hình từ thép cuộn/tấm và có mối hàn chạy dọc thân ống.

So sánh nhanh

Tiêu chí Ống thép đúc Phi 42 Ống thép hàn Phi 42
Phương pháp sản xuất Đúc/phôi thép được xuyên tạo lỗ rồi cán, kéo Thép cuộn/tấm được cuốn tạo hình và hàn
Mối hàn dọc Không có
Đường kính ngoài Khoảng Phi 42 Khoảng Phi 42 tùy tiêu chuẩn
Độ đồng đều Tương đối cao Phụ thuộc công nghệ tạo hình và hàn
Khả năng chịu áp Có thể đáp ứng hệ thống áp lực cao tùy tiêu chuẩn Phù hợp nhiều hệ thống áp lực thông thường tùy tiêu chuẩn
Giá thành Thường cao hơn Thường thấp hơn
Ứng dụng Hệ thống áp lực, hơi, dầu khí, cơ khí Cấp nước, PCCC, kết cấu, đường ống thông dụng

Cách nhận biết ống đúc và ống hàn Phi 42

Nếu chỉ có một đoạn ống rời, có thể kiểm tra một số đặc điểm:

  • Quan sát đường hàn: ống hàn thường có đường hàn dọc thân; ống đúc không có đường hàn dọc.
  • Kiểm tra bề mặt: đường hàn của ống hàn có thể được nhìn thấy hoặc cảm nhận bằng tay tùy mức độ xử lý. Tuy nhiên, đây không phải phương pháp tuyệt đối vì một số ống hàn có đường hàn được xử lý rất kỹ.
  • Kiểm tra đầu ống: với ống đúc, mặt cắt thường không có dấu hiệu của đường ghép dọc. Với ống hàn, có thể quan sát vị trí đường hàn nếu đầu ống chưa được xử lý quá nhiều.
  • Kiểm tra dấu in trên ống: đây là cách đáng tin cậy hơn khi sản phẩm còn nguyên cây. Thông tin in trên thân có thể cho biết nhà sản xuất, tiêu chuẩn, kích thước, mác thép và số lô.

Đối với hàng dự án, không nên chỉ dựa vào mắt thường để kết luận. Có thể đối chiếu CO, CQ, Mill Test Certificate (MTC) hoặc hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất.

Ống thép đúc phi 42 (DN32)
Ống thép đúc phi 42 (DN32)

Ứng Dụng Thép Ống Đúc Phi 42 (DN32)

Thép ống đúc phi 42 (DN32) với đặc tính không mối hàn, độ bền cao, chịu áp lực và nhiệt độ tốt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng. Nhờ khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt, sản phẩm này luôn là lựa chọn ưu tiên trong các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao.

Nhà máy lọc dầu và hệ thống dầu khí:

Ống thép đúc DN32 được sử dụng trong các tuyến ống dẫn dầu, khí đốt và sản phẩm hóa dầu. Với khả năng chịu áp lực lớn, chống rò rỉ và chịu nhiệt tốt, sản phẩm đảm bảo vận hành an toàn liên tục trong môi trường có nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn.

Đường ống dẫn chất lỏng và hóa chất:

Nhờ kết cấu liền khối, thép ống đúc phi 42 có độ kín cao, hạn chế rò rỉ. Sản phẩm phù hợp cho:

  • Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
  • Đường ống dẫn hóa chất nhẹ và trung bình
  • Hệ thống xử lý nước thải
    Khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao giúp giảm chi phí bảo trì lâu dài.

Lò hơi và thiết bị chịu nhiệt:

Trong các nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp, ống DN32 được sử dụng để dẫn hơi nước và khí nóng. Với khả năng chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn, ống thép đúc đảm bảo hiệu suất và độ an toàn trong quá trình vận hành liên tục.

Ngành cơ khí – chế tạo máy:

Ống thép đúc phi 42 còn được dùng làm:

  • Ống dẫn thủy lực
  • Chi tiết máy chịu lực
  • Kết cấu cơ khí yêu cầu độ bền cao
    Nhờ độ cứng và khả năng chịu tải tốt, sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Hệ thống PCCC và HVAC:

Trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy và điều hòa không khí, DN32 là kích thước khá phổ biến. Ống thép đúc giúp đảm bảo:

  • Chịu áp lực nước cao
  • Độ bền lâu dài
  • Hoạt động ổn định khi có sự cố

Ngành đóng tàu và công trình biển:

Với khả năng chịu ăn mòn và môi trường ẩm mặn, thép ống đúc DN32 còn được ứng dụng trong:

  • Hệ thống dẫn nước, nhiên liệu trên tàu
  • Công trình ven biển, giàn khoan
Sản phẩm đa năng trong nhiều ứng dụng
Sản phẩm đa năng trong nhiều ứng dụng

Nhờ những ưu điểm vượt trội, sản phẩm này ngày càng được sử dụng phổ biến trong các công trình hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và tuổi thọ hệ thống.

Thông tin kỹ thuật thành phần ống thép đúc phi 42

Thành phần hóa học

Ống thép đúc thường tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM A106, ASTM A53, và API 5L. Thành phần hóa học cụ thể cho từng loại thép có thể bao gồm:
  • ASTM A106 Grade B: Carbon (C): 0.30% max, Mangan (Mn): 0.29-1.06%, Phốt pho (P): 0.035% max, Lưu huỳnh (S): 0.035% max.
  • ASTM A53 Grade B: Carbon (C): 0.30% max, Mangan (Mn): 1.20% max, Phốt pho (P): 0.05% max, Lưu huỳnh (S): 0.045% max.

Thành phần cơ tính

ASTM A106 Grade B:

  • Độ bền kéo tối thiểu (Tensile Strength): 415 MPa
  • Độ bền kéo tối đa (Yield Strength): 240 MPa

ASTM A53 Grade B:

  • Độ bền kéo tối thiểu: 415 MPa
  • Độ bền kéo tối đa: 240 MPa

Các tiêu chuẩn khác như API 5L X42, X52 có thể có các yêu cầu cơ tính khác nhau tùy thuộc vào loại thép.

Tiêu Chuẩn sản xuất ống thép đúc phi 42

  • ASTM A106: Được sử dụng rộng rãi cho các ống thép carbon liền mạch dùng trong các hệ thống áp lực cao.
  • ASTM A53: Dành cho ống thép đen và ống thép mạ kẽm, thường dùng trong hệ thống dẫn dầu, khí, nước.
  • API 5L: Chuyên dụng cho ống dẫn dầu và khí trong ngành công nghiệp dầu khí.
  • Các tiêu chuẩn khác như JIS, GOST, DIN, ANSI, EN cũng có thể được áp dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
Xin lưu ý rằng các thông số này có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn cụ thể được áp dụng

Dây chuyền sản xuất ống thép đúc phi 34

Thay vì mô tả tuyến tính, có thể hiểu dây chuyền sản xuất ống đúc DN25 theo 3 giai đoạn chính: Tạo phôi rỗng – Gia công chính xác – Hoàn thiện sản phẩm.

Giai đoạn 1: Tạo ống thô (Seamless shell)

Nguyên liệu đầu vào

  • Phôi thép tròn đặc (billet)
  • Kiểm soát theo: ASTM A106 / ASTM A53

Gia nhiệt & xuyên lỗ

  • Phôi được nung ~1200°C
  • Dùng máy xuyên tạo lỗ rỗng ở tâm

Sau bước này, phôi đặc trở thành ống rỗng sơ cấp.

Giai đoạn 2: Gia công kích thước (Dimension forming)

Đây là công đoạn quyết định chất lượng ống phi 34.

Cán nóng

  • Giảm độ dày thành
  • Tăng chiều dài

Kéo nguội nhiều pass

  • Đưa OD về ~34mm
  • Kiểm soát độ dày theo SCH

👉 Ưu điểm của giai đoạn này

  • Độ chính xác cao
  • Bề mặt mịn
  • Độ đồng đều tốt

Giai đoạn 3: Ổn định cơ tính & hoàn thiện

Xử lý nhiệt

  • Ủ hoặc thường hóa
  • Giảm ứng suất sau gia công

Nắn – cắt

  • Nắn thẳng tự động
  • Cắt 6m hoặc theo yêu cầu

Kiểm tra chất lượng

  • Eddy current / siêu âm
  • Thử áp lực

Hoàn thiện

  • Sơn đen / phủ dầu
  • Ren đầu ống hoặc vát mép

Các nhà máy sản xuất ống thép đúc phi 42 nổi bật

Hiện Việt Nam chưa có nhà máy sản xuất dòng ống này, hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu:

Tianjin Pipe Corporation (TPCO)

  • Tianjin Pipe Corporation
  • Nhà máy quy mô lớn, chất lượng ổn định

Hengyang Valin Steel Tube

  • Hengyang Valin Steel Tube
  • Chuyên ống đúc kỹ thuật cao

Baolai Steel Pipe

  • Giá cạnh tranh
  • Phù hợp thị trường Việt Nam

Cụm nhà máy Cangzhou

  • Trung tâm sản xuất lớn
  • Nhiều phân khúc giá

Một số nhà máy khác

  • Dezheng
  • Dezhang
  • Hangzhou
  • Baohui
  • v..v…

Mua ống thép đúc phi 42 ở đâu giá tốt nhất?

Thép Hùng Phát tự hào là nhà cung cấp uy tín trong lĩnh vực thép ống đúc, với kho hàng đa dạng và dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Quý khách có nhu cầu mua thép ống đúc phi 42 hoặc cần tư vấn về các sản phẩm thép khác, vui lòng liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất.

Thép Hùng Phát cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, giá cả hợp lý và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho các công trình của bạn.

  • Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ
  • Hóa đơn chứng từ hợp lệ
  • Báo giá và giao hàng nhanh chóng
  • Vui lòng liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0909 938 123 Ms Ly – Nhân viên kinh doanh
  • 0938 261 123 Ms Mừng – Nhân viên kinh doanh
  • 0938 437 123 Ms Trâm – Trưởng phòng kinh doanh
  • 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0937 343 123  Ms Nha – Báo giá nhanh

Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn