Mô tả
Mặt bích JIS 10K DN200 (D219) là phụ kiện cơ khí dùng để kết nối đường ống, van công nghiệp, máy bơm và các thiết bị trong hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, xử lý nước, dầu khí và công nghiệp sản xuất. Sản phẩm được thiết kế theo hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, với cấp áp lực danh nghĩa 10K và kích thước đường ống DN200.
DN200 tương đương kích thước danh nghĩa 8 inch. Trong cách gọi thông dụng trên thị trường Việt Nam, D219 thường được dùng để chỉ đường kính ngoài khoảng 219 mm của ống thép kết nối với mặt bích. Tuy nhiên, DN200 là kích thước danh nghĩa, còn đường kính ngoài thực tế của ống phải được xác định theo tiêu chuẩn ống đang sử dụng.

Mặt Bích JIS 10K DN200 (D219)
Mặt bích JIS 10K DN200 được sử dụng phổ biến tại các vị trí cần tháo lắp, bảo trì hoặc thay thế thiết bị. Thay vì hàn cố định toàn bộ hệ thống, kết nối mặt bích cho phép liên kết các chi tiết bằng bulong và đai ốc, kết hợp gioăng làm kín để hạn chế rò rỉ lưu chất.
Thông số kỹ thuật
Mặt bích DN200 có kích thước tương đối lớn, thường được lắp đặt trên đường ống chính hoặc các tuyến ống có lưu lượng vận chuyển cao. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định đúng tiêu chuẩn, kiểu mặt bích, vật liệu và kích thước lỗ bulong để bảo đảm khả năng lắp ghép.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích JIS 10K DN200 |
| Kích thước danh nghĩa | DN200 |
| Kích thước inch | 8 inch |
| Đường kính ống tham chiếu | Khoảng 219 mm, tùy tiêu chuẩn ống |
| Tiêu chuẩn kích thước | JIS B 2220 |
| Cấp áp lực | 10K |
| Vật liệu | Thép carbon, inox 304, inox 316 hoặc vật liệu theo yêu cầu |
| Kiểu mặt bích | Mặt phẳng FF, mặt nhô RF tùy thiết kế |
| Kiểu kết nối | Hàn, lắp bulong hoặc kết hợp với thiết bị có mặt bích tương thích |
| Gioăng làm kín | Cao su, PTFE, gioăng không amiăng hoặc loại phù hợp lưu chất |
| Phạm vi sử dụng | Nước, PCCC, khí, dầu và các hệ thống công nghiệp phù hợp |
Quy cách tiêu chuẩn
| Quy cách | Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 10K | Trọng lượng | ||||||
| Inch | DN (mm) | ĐKN D | Tâm lỗ | Lỗ thoát | Độ dày | Số lỗ | ĐK lỗ bulông | Kg/cái |
| 8 | 200 | 330 | 290 | 218 | 22 | 12 | 23 | 7.5 |
Kích thước chi tiết như đường kính ngoài mặt bích, chiều dày, đường kính vòng tâm lỗ bulong, số lượng lỗ và đường kính lỗ cần được đối chiếu theo đúng bảng kích thước JIS B 2220 và kiểu mặt bích cụ thể. Không nên chỉ dựa vào tên DN200 hoặc D219 để đặt gia công, vì các thông số này không mô tả đầy đủ toàn bộ hình dạng sản phẩm.

Xem thêm:
Ống thép phi 219 đen (DN200)
Mặt bích JIS 10K DN150
Mặt bích JIS các loại
Mặt bích tiêu chuẩn khác
Cấu tạo của mặt bích JIS 10K DN200
Mặt bích JIS 10K DN200 có dạng đĩa tròn, phần giữa được gia công lỗ để kết nối với đường ống. Xung quanh thân bích là các lỗ bulong bố trí theo vòng tròn, giúp liên kết với mặt bích đối diện hoặc thiết bị đầu cuối.
Thân mặt bích là bộ phận chịu lực chính, có nhiệm vụ truyền lực siết từ bulong và duy trì độ ổn định của mối nối. Độ dày và đường kính ngoài của thân bích ảnh hưởng đến khả năng chịu tải, độ cứng và mức độ phù hợp với hệ thống.
Lỗ trung tâm được gia công theo đường kính trong hoặc kích thước yêu cầu của đường ống. Đối với mặt bích hàn, kích thước lỗ cần phù hợp với đường kính ngoài, chiều dày thành ống và phương pháp hàn được lựa chọn.
Các lỗ bulong được bố trí đồng đều quanh mặt bích. Số lượng, đường kính lỗ và đường kính vòng tâm phải tương thích với mặt bích đối diện. Nếu sai lệch vị trí lỗ, quá trình lắp đặt sẽ khó khăn, có thể khiến bulong bị nghiêng hoặc gây ứng suất không mong muốn tại mối nối.
Bề mặt làm kín là vị trí tiếp xúc với gioăng. Tùy loại FF hoặc RF, cấu tạo bề mặt và phương pháp lắp gioăng sẽ khác nhau. Việc lựa chọn đúng kiểu mặt bích giúp tăng độ kín và giảm nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành.
Phân loại mặt bích JIS 10K DN200
Mặt bích JIS 10K DN200 thép carbon
Mặt bích thép carbon được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp, cấp nước, PCCC và các công trình cơ điện. Vật liệu có độ bền cơ học phù hợp với nhiều điều kiện làm việc, thuận lợi cho quá trình hàn và gia công. Bề mặt có thể để đen, sơn chống gỉ hoặc xử lý bảo vệ theo yêu cầu.
Đối với môi trường ẩm ướt hoặc lắp đặt ngoài trời, cần lựa chọn biện pháp chống ăn mòn phù hợp. Không nên mặc định mọi mặt bích thép carbon đều có khả năng chống gỉ tương đương nhau, vì điều này phụ thuộc vào vật liệu nền và lớp bảo vệ bề mặt.
Mặt bích JIS 10K DN200 inox 304
Mặt bích inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông dụng, bề mặt dễ vệ sinh và phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ sạch. Sản phẩm có thể được sử dụng trong ngành thực phẩm, xử lý nước, thiết bị công nghiệp và đường ống dẫn lưu chất phù hợp với đặc tính của inox 304.
Mặt bích JIS 10K DN200 inox 316
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường chứa clorua hoặc có tính ăn mòn cao. Loại này thường được cân nhắc cho hệ thống hóa chất, môi trường biển hoặc các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu vật liệu cao hơn. Việc lựa chọn vẫn phải dựa trên thành phần lưu chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.
Phân loại theo hình dạng
Ngoài vật liệu, mặt bích còn được phân loại theo kết cấu và cách lắp đặt, chẳng hạn mặt bích rỗng dùng để kết nối đường ống, mặt bích mù dùng để bịt kín đầu tuyến, mặt bích hàn trượt hoặc mặt bích hàn cổ theo thiết kế. Không phải mọi kiểu kết cấu đều có sẵn trong cùng một dòng kích thước JIS 10K; cần kiểm tra đúng loại được tiêu chuẩn hoặc bản vẽ yêu cầu.
Tiêu chuẩn JIS 10K và khả năng chịu áp lực
JIS B 2220 là tiêu chuẩn thường được sử dụng để xác định kích thước và yêu cầu đối với mặt bích thép dùng trong đường ống. Ký hiệu 10K thể hiện cấp áp lực danh nghĩa theo hệ JIS, nhưng không nên hiểu đơn giản rằng mọi mặt bích 10K đều có thể làm việc ở cùng một áp suất trong mọi điều kiện.
Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, môi chất, chất lượng gia công, phương pháp lắp đặt và các yêu cầu thiết kế của toàn hệ thống. Vì vậy, khi chọn mặt bích cho đường ống DN200, cần kiểm tra đồng bộ giữa mặt bích, đường ống, van, gioăng và bulong.
Về thành phần hóa học và cơ tính, mặt bích thép carbon và mặt bích inox có những yêu cầu khác nhau. Chẳng hạn, thép carbon thường được lựa chọn theo mác thép và tiêu chuẩn vật liệu cụ thể; inox 304 và 316 cần đáp ứng yêu cầu tương ứng về thành phần hợp kim và tính chất cơ học. Không có một bảng thành phần hóa học hoặc cơ tính duy nhất áp dụng cho tất cả mặt bích JIS 10K DN200, do đó cần căn cứ vào mác vật liệu thực tế của sản phẩm.
Quy trình sản xuất và gia công
Mặt bích JIS 10K DN200 có thể được sản xuất từ phôi thép phù hợp hoặc gia công theo bản vẽ. Quy trình thường gồm lựa chọn vật liệu, cắt phôi, tạo hình nếu cần, tiện mặt đầu, gia công lỗ trung tâm, khoan lỗ bulong và hoàn thiện bề mặt làm kín.
Sau gia công, sản phẩm cần được kiểm tra các kích thước quan trọng như đường kính ngoài, chiều dày, đường kính lỗ, vị trí lỗ bulong và độ phẳng bề mặt. Đối với các hệ thống yêu cầu kỹ thuật cao, việc kiểm tra vật liệu, chất lượng mối hàn và hồ sơ xuất xưởng cần được thực hiện theo yêu cầu hợp đồng hoặc bản vẽ thiết kế.
Nếu gia công trong nước, đơn vị sản xuất cần có đầy đủ thông số kích thước và vật liệu đầu vào. Trường hợp thay đổi từ mặt bích nhập khẩu sang hàng gia công, cần xác nhận khả năng lắp ghép trước khi đưa vào công trình.
Ứng dụng và lựa chọn mặt bích JIS 10K DN200
Mặt bích JIS 10K DN200 được sử dụng tại các tuyến ống chính của hệ thống cấp nước, trạm bơm, hệ thống PCCC, nhà máy xử lý nước, đường ống công nghiệp và các cụm thiết bị cần tháo lắp định kỳ.
Kích thước DN200 thường phù hợp với các tuyến ống có lưu lượng lớn, vì vậy việc chọn đúng quy cách kết nối có ý nghĩa quan trọng đối với tiến độ lắp đặt và độ ổn định của hệ thống.
Khi đặt mua, cần cung cấp đầy đủ các thông tin gồm DN200, tiêu chuẩn JIS 10K, kiểu mặt bích FF hoặc RF, vật liệu thép carbon hay inox, yêu cầu xử lý bề mặt và số lượng. Nếu công trình có bản vẽ chi tiết, nên gửi kèm bản vẽ để đối chiếu kích thước, đặc biệt là vòng tâm lỗ bulong và đường kính lỗ trung tâm.
Nhà phân phối hàng chính hãng
Thép Hùng Phát cung cấp mặt bích công nghiệp theo quy cách và yêu cầu sử dụng, gồm các dòng mặt bích thép carbon, inox và sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Đối với mặt bích JIS 10K DN200 (D219), việc xác nhận chính xác tiêu chuẩn, kiểu kết cấu và vật liệu trước khi đặt hàng giúp bảo đảm sản phẩm phù hợp với hệ thống đường ống và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Liên hệ ngay với chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
- Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
- Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

