STUB END INOX 304

  • Xuất xứ: China.
  • Chất liệu: Inox 304,316.
  • Kích thước: DN15 – DN600
  • Độ dày: SCH10, SCH40
  • Kiểu kết nối: Hàn đối đầu
  • Bề mặt: Vi sinh, công nghiệp
  • Tiêu chuẩn: DIN, JIS, BS, ASTM A403, ASME B16.9
  • Áp suất làm việc: Class 150#, 300#, 600#, 900#, 1500#, 2500#.

Liên hệ ngay

Mô tả

Stub End Inox 304 là một loại phụ kiện đường ống được sử dụng kết hợp với mặt bích rời (hay còn gọi là mặt bích lỏng, Lap Joint Flange) để tạo thành hệ thống kết nối lỏng và rời.

  • Khác với mặt bích hàn thông thường, Stub End được hàn trực tiếp vào đầu ống, sau đó mặt bích rời được lắp bên ngoài phần đầu loe của phụ kiện.
  • Cấu tạo này giúp hệ thống đường ống vừa đảm bảo khả năng kết nối chắc chắn, vừa thuận tiện khi cần tháo lắp, bảo trì hoặc thay thế.
STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

STUB END INOX 304 – Phụ kiện hàn lồng

Inox 304 là vật liệu được sử dụng rất phổ biến để sản xuất Stub End nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học tương đối cao, dễ gia công và phù hợp với nhiều môi trường làm việc. Sản phẩm có thể xuất hiện trong đường ống nước, thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, xử lý nước, hệ thống khí và nhiều công trình công nghiệp khác.

Thông tin sơ bộ

  • Xuất xứ: China.
  • Chất liệu: Inox 304,316.
  • Kích thước: DN15 – DN600
  • Độ dày: SCH10, SCH40
  • Kiểu kết nối: Hàn đối đầu
  • Bề mặt: Vi sinh, công nghiệp
  • Tiêu chuẩn: DIN, JIS, BS, ASTM A403, ASME B16.9
  • Áp suất làm việc: Class 150#, 300#, 600#, 900#, 1500#, 2500#.
STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

Stub End Inox 304 có cấu tạo như thế nào?

Về hình dạng, Stub End có phần thân dạng ống và phần đầu được tạo hình loe ra ngoài. Một đầu của phụ kiện được hàn với đường ống, đầu còn lại tạo thành phần vành để kết hợp với mặt bích rời.

Khi lắp đặt, Stub End được hàn vào đầu ống trước. Mặt bích rời (lap joint) được đưa vào ống trước hoặc lắp qua phần thân Stub End tùy phương án thi công. Sau khi hai đầu ống được đưa vào vị trí, hai mặt bích rời sẽ được ghép với nhau bằng bulông, đai ốc và gioăng làm kín.

Điểm đặc biệt của kết cấu này nằm ở việc mặt bích rời lap joint là không cần hàn cố định vào đường ống. Nó có thể xoay quanh trục ống trước khi siết bulông, giúp việc căn chỉnh lỗ bulông thuận tiện hơn.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

Quy cách kích thước sản phẩm

Stub End Inox 304 được sản xuất với nhiều kích thước DN khác nhau nhằm kết nối với các đường ống có đường kính tương ứng.

DN Phi (mm) Inch SCH10 (mm) SCH40 (mm)
DN15 D21.3 1/2″ 2.11 2.77
DN20 D26.7 3/4″ 2.11 2.87
DN25 D33.4 1″ 2.77 3.38
DN32 D42.2 1 1/4″ 2.77 3.56
DN40 D48.3 1 1/2″ 2.77 3.68
DN50 D60.3 2″ 2.77 3.91
DN65 D73.0 2 1/2″ 3.05 5.16
DN80 D88.9 3″ 3.05 5.49
DN100 D114.3 4″ 3.05 6.02
DN125 D141.3 5″ 3.40 6.55
DN150 D168.3 6″ 3.40 7.11
DN200 D219.1 8″ 3.76 8.18
DN250 D273.0 10″ 4.19 9.27
DN300 D323.9 12″ 4.57 10.31
DN350 D355.6 14″ 4.78 11.13
DN400 D406.4 16″ 4.78 12.70
DN450 D457.0 18″ 4.78 14.27
DN500 D508.0 20″ 5.54 15.09
DN550 D559.0 22″ 5.54 15.09
DN600 D610.0 24″ 6.35 17.45

Khi đặt hàng, cần cung cấp đầy đủ đường kính danh nghĩa DN, đường kính ngoài của ống, chiều dày ống, tiêu chuẩn sản xuất và kiểu kết nối.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

Phân loại Stub End Inox 304

Stub End Inox 304 trên thị trường có thể phân loại theo mục đích sử dụng, kiểu dáng và chiều dày thành phụ kiện. Với dòng inox 304, các cách phân loại thường gặp gồm Stub End vi sinh, Stub End công nghiệp, loại dài, loại ngắn, SCH10 và SCH40.

1. Stub End Inox 304 vi sinh

Stub End Inox 304 vi sinh được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu độ sạch cao, bề mặt trong và ngoài nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh. Loại này thường được sử dụng trong đường ống thực phẩm, sữa, nước tinh khiết, dược phẩm, bia – nước giải khát và các dây chuyền sản xuất yêu cầu vệ sinh cao.

Stub End vi sinh thường có yêu cầu cao hơn về độ hoàn thiện bề mặt so với loại công nghiệp. Các đầu kết nối có thể được thiết kế để hàn với ống inox vi sinh hoặc kết hợp với các loại clamp, ferrule và phụ kiện vi sinh tương ứng. Khi lựa chọn cần xác định đúng tiêu chuẩn kết nối của toàn bộ hệ thống để đảm bảo các chi tiết lắp ghép đồng bộ.

STUB END Vi sinh
STUB END Vi sinh

2. Stub End Inox 304 công nghiệp

Stub End Inox 304 công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống thông thường, đặc biệt là những hệ thống sử dụng mặt bích rời (Lap Joint Flange). Sản phẩm có cấu tạo gồm phần thân ống và phần đầu loe, đầu thân được hàn trực tiếp vào đường ống.

Loại công nghiệp được ứng dụng trong cấp thoát nước, xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, hệ thống khí, đường ống công nghệ và các công trình cơ khí. Tùy thiết kế, Stub End công nghiệp có thể được sản xuất theo nhiều kích thước DN và chiều dày khác nhau.

Điểm nổi bật của kiểu kết nối này là mặt bích rời có thể xoay quanh trục ống, giúp việc căn chỉnh lỗ bulông thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

3. Stub End Inox 304 loại dài

Stub End loại dài có phần thân kéo dài hơn so với loại ngắn. Kiểu này thường được lựa chọn khi hệ thống cần phần chiều dài hàn hoặc cần khoảng cách nhất định giữa vị trí hàn và mặt bích.

Loại dài phù hợp với những đường ống có yêu cầu đặc biệt về kết cấu, vị trí lắp đặt hoặc không gian thao tác. Khi đặt hàng, không nên chỉ ghi “Stub End dài” mà nên xác định rõ DN, tiêu chuẩn, chiều dài tổng thể và chiều dày để tránh nhầm lẫn giữa các quy cách.

4. Stub End Inox 304 loại ngắn

Stub End loại ngắn có chiều dài thân nhỏ hơn, giúp tiết kiệm vật liệu và phù hợp với những hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế. Đây là kiểu được sử dụng khá phổ biến trong các đường ống công nghiệp.

Loại ngắn có ưu điểm là kết cấu gọn, thuận tiện khi bố trí hệ thống và có thể giảm chiều dài tổng thể của cụm kết nối. Tuy nhiên, chiều dài thực tế cần phù hợp với phương pháp hàn, yêu cầu lắp đặt và tiêu chuẩn thiết kế của đường ống.

Kiểu dáng stub end
Kiểu dáng stub end

5. Stub End Inox 304 SCH10

SCH10 là cách gọi liên quan đến Schedule của thành ống/phụ kiện, thể hiện chiều dày thành theo quy cách tiêu chuẩn. Stub End SCH10 có thành tương đối mỏng so với SCH40 cùng kích thước danh nghĩa.

Loại SCH10 thường được lựa chọn cho những hệ thống có yêu cầu áp lực và tải trọng phù hợp với chiều dày này. Ưu điểm là trọng lượng nhẹ hơn, tiết kiệm vật liệu và thuận tiện trong một số ứng dụng đường ống.

Tuy nhiên, không nên hiểu SCH10 là một cấp chất lượng thấp hơn SCH40. Đây chủ yếu là sự khác biệt về chiều dày và khả năng đáp ứng điều kiện làm việc, còn việc lựa chọn loại nào phải dựa trên thiết kế, áp suất, nhiệt độ và môi trường vận hành.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

6. Stub End Inox 304 SCH40

Stub End Inox 304 SCH40 có chiều dày thành lớn hơn SCH10 ở nhiều quy cách tương ứng, vì vậy thường được sử dụng cho các hệ thống yêu cầu kết cấu chắc chắn hơn hoặc điều kiện làm việc cao hơn.

SCH40 có trọng lượng lớn hơn loại SCH10 cùng kích thước danh nghĩa. Khi hàn vào đường ống, cần đảm bảo chiều dày của Stub End tương thích với đường ống và quy trình hàn được áp dụng.

Trong các hệ thống công nghiệp, SCH40 thường được lựa chọn cho những vị trí cần độ cứng và khả năng chịu áp lực phù hợp với thiết kế.

Sản phẩm liên quan:
– Mặt bích Lap Joint
Mặt bích SO (Slip ON)
Ống INOX các loại

Đặc điểm của Inox 304

Inox 304 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có thành phần chính gồm sắt, crom và niken. Đây là một trong những mác inox được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp đường ống và gia công cơ khí.

Đối với Stub End, việc sử dụng inox 304 mang lại khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường. Bề mặt inox có tính thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh và phù hợp với những hệ thống yêu cầu vật liệu sạch.

Tuy nhiên, inox 304 không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Khi đường ống tiếp xúc thường xuyên với môi trường chứa hàm lượng ion chloride cao hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh, inox 316 hoặc các vật liệu chuyên dụng khác có thể phù hợp hơn. Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào môi trường thực tế và yêu cầu của hệ thống.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

Tiêu chuẩn sản xuất

Stub End Inox 304 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn phụ kiện đường ống phổ biến như ASME B16.9 đối với phụ kiện hàn đối đầu. Ngoài ra, kích thước và yêu cầu vật liệu có thể được xác định theo các tiêu chuẩn liên quan tùy từng nhà sản xuất và hệ thống đường ống.

Khi mua Stub End phục vụ dự án, cần kiểm tra tiêu chuẩn yêu cầu trong bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật. Những thông tin như mác vật liệu, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn chế tạo và yêu cầu kiểm tra cần thống nhất với hồ sơ của công trình.

Nếu dự án yêu cầu chứng từ chất lượng, khách hàng có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu hoặc chứng chỉ xuất xưởng tương ứng với lô hàng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với hệ thống công nghiệp, thực phẩm, hóa chất và các công trình yêu cầu kiểm soát nguồn gốc vật liệu.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

Ưu điểm khi sử dụng Stub End Inox 304

Một trong những ưu điểm lớn nhất của Stub End là khả năng kết hợp với mặt bích rời. Cách kết nối này giúp giảm chi phí trong một số hệ thống đường ống bởi mặt bích rời có thể sử dụng lại khi thay đổi hoặc tháo lắp đoạn ống.

Phần mặt bích có khả năng xoay cũng giúp căn chỉnh lỗ bulông dễ dàng hơn. Đây là lợi thế đáng kể khi thi công các đường ống có đường kính lớn hoặc những hệ thống cần tháo lắp thường xuyên.

Đối với vật liệu inox 304, khả năng chống ăn mòn và bề mặt dễ vệ sinh giúp sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường. Inox cũng không cần lớp sơn bảo vệ như thép carbon trong những điều kiện sử dụng thông thường.

Ngoài ra, Stub End Inox 304 có trọng lượng tương đối hợp lý so với một số dạng kết nối mặt bích cố định và có thể được gia công, hàn nối thuận tiện.

STUB END INOX 304
STUB END INOX 304

Ứng dụng của Stub End Inox 304

Stub End Inox 304 được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Trong hệ thống cấp thoát nước, phụ kiện có thể được dùng tại những vị trí cần tháo lắp đường ống hoặc thiết bị.

Trong ngành thực phẩm, inox 304 được đánh giá cao nhờ bề mặt dễ vệ sinh và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều quy trình sản xuất. Sản phẩm có thể xuất hiện trong các đường ống vận chuyển nước, nguyên liệu hoặc chất lỏng trong dây chuyền.

Trong ngành hóa chất, xử lý nước và môi trường, Stub End Inox 304 có thể được sử dụng cho những hệ thống có môi trường ăn mòn ở mức phù hợp với khả năng của inox 304.

Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong hệ thống khí, hơi, thiết bị công nghiệp, đường ống công nghệ và các kết cấu cần kết nối bằng mặt bích rời.

Lưu ý khi lựa chọn

Khi mua Stub End, cần xác định chính xác mác inox 304, kích thước DN, đường kính ngoài ống, chiều dày, tiêu chuẩn và kiểu kết nối. Không nên chỉ cung cấp thông tin “Stub End DN100” mà bỏ qua các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

Cần kiểm tra sự tương thích giữa Stub End, mặt bích rời, gioăng và bulông. Các chi tiết kết nối phải đồng bộ về kích thước và cấp áp lực để đảm bảo khả năng làm kín của hệ thống.

Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, nên đánh giá lại việc sử dụng inox 304 thay vì mặc định lựa chọn vật liệu này. Trong nhiều trường hợp, inox 316 hoặc vật liệu khác có thể phù hợp hơn.

Stub End Inox 304 tại Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát cung cấp các loại phụ kiện đường ống inox phục vụ nhiều nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Stub End Inox 304 có thể được cung cấp theo nhiều kích thước DN, phù hợp với hệ thống sử dụng mặt bích rời.

Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp kích thước DN, loại inox, tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu chứng từ nếu có. Đối với đơn hàng dự án, việc xác nhận đúng tiêu chuẩn và quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng phụ kiện không tương thích với đường ống hoặc mặt bích đang sử dụng.

Stub End Inox 304 là giải pháp kết nối phù hợp cho những hệ thống cần khả năng tháo lắp và bảo trì thuận tiện. Sự kết hợp giữa cấu tạo Stub End và vật liệu inox 304 giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu trong hệ thống đường ống, đặc biệt tại những vị trí cần chống ăn mòn, vệ sinh dễ dàng và kết nối bằng mặt bích rời.

Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh

Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh

Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn