Mặt Bích Lỏng (Lap Joint)

  • Đường kính: DN15 – DN600
  • Nhiệt độ làm việc: 0℃ – 200℃
  • Chất liệu: Thép Carbon, Thép không gỉ, 304, 316
  • Áp lực: PN10, PN16, PN25
  • Độ dày Stub End: SCH10, SCH40
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS, BS, ANSI, DIN
  • Xuất xứ: Việt Nam, nhập khẩu
  • Có thể gia công theo yêu cầu
Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Mặt bích lỏng (Lap Joint Flange) là một loại mặt bích được thiết kế để kết hợp với stub end (đầu chờ hàn) nhằm tạo nên mối nối có thể tháo lắp dễ dàng trong hệ thống đường ống.

Mặt Bích Lỏng (Lap Joint)
Mặt Bích Lỏng (Lap Joint)

Giới thiệu tổng quan về: Mặt Bích Lỏng (Lap Joint)

Không giống mặt bích hàn cổ (Welding Neck), mặt bích hàn trượt (Slip On) hay mặt bích ren (Threaded), mặt bích Lap Joint không được hàn trực tiếp vào đường ống mà chỉ lồng bên ngoài stub end và có khả năng xoay tự do sau khi lắp đặt.

Ưu điểm của thiết kế nối lỏng

Thiết kế đặc biệt này giúp việc căn chỉnh lỗ bu lông trở nên nhanh chóng, đặc biệt khi thi công các tuyến ống dài, đường kính lớn hoặc những vị trí có không gian hạn chế.

Chính vì vậy, Lap Joint được ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, xử lý nước, đóng tàu, nhà máy điện và nhiều hệ thống công nghiệp hiện đại.

Một ưu điểm đáng chú ý của mặt bích lỏng là khả năng kết hợp nhiều loại vật liệu khác nhau.

Phổ biến nhất: stub end được chế tạo bằng inox hoặc hợp kim chống ăn mòn, còn thân mặt bích sử dụng thép carbon nhằm giảm đáng kể chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành.

Cấu tạo của mặt bích Lap Joint

Một bộ kết nối Lap Joint hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần chính.

  • Thành phần đầu tiên là stub end, được hàn trực tiếp vào đầu đường ống. Đây là bộ phận tiếp xúc với lưu chất và tạo bề mặt ép gioăng khi siết bu lông.
  • Thành phần thứ hai là mặt bích lỏng, được lồng phía sau stub end. Phần này không tiếp xúc trực tiếp với môi chất bên trong đường ống mà chỉ có nhiệm vụ giữ bu lông, truyền lực siết và liên kết hai đầu ống với nhau.
  • Thành phần cuối cùng là gioăng làm kín, kết hợp cùng bu lông và đai ốc để tạo nên mối nối kín khít, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.

Do mặt bích có thể xoay quanh stub end nên người thi công không cần xoay cả đường ống để căn chỉnh vị trí bu lông. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các loại mặt bích thông thường.

Mặt Bích Lỏng (Lap Joint)
Mặt Bích Lỏng (Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Quy cách mặt bích
Quy cách mặt bích

Nguyên lý làm việc của mặt bích lỏng (Lap Joint)

Sau khi stub end được hàn vào đầu ống, mặt bích Lap Joint được đưa vào phía sau vai của stub end.

Khi ghép nối hai đầu đường ống, bu lông sẽ được siết qua các lỗ trên mặt bích. Lực siết truyền từ mặt bích đến vai của stub end, ép gioăng làm kín giữa hai đầu kết nối.

Do mặt bích không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất nên bộ phận này ít chịu ảnh hưởng của môi trường ăn mòn. Điều này mở ra khả năng sử dụng vật liệu có chi phí thấp hơn cho thân mặt bích, trong khi stub end vẫn được chế tạo từ vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao.

Thiết kế này vừa đảm bảo độ kín, vừa giúp tối ưu chi phí cho các hệ thống có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.

Đặc điểm cấu tạo và chất liệu của Stub End

Đặc điểm cấu tạo của Stub End

Stub End (đầu chờ hàn) là phụ kiện đường ống được sử dụng kết hợp với mặt bích lỏng (Lap Joint Flange) để tạo nên mối nối có thể tháo lắp linh hoạt. Khác với các loại mặt bích hàn trực tiếp vào đường ống, Stub End là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất và được hàn cố định vào đầu ống.

Về cấu tạo, Stub End gồm ba phần chính:

  • Đầu hàn (Weld End): Đây là phần được hàn đối đầu (Butt Weld) với đường ống. Đầu hàn thường được vát mép theo tiêu chuẩn nhằm tạo mối hàn chắc chắn, tăng độ bền cơ học và đảm bảo khả năng chịu áp lực của hệ thống.
  • Thân Stub End: Là đoạn nối giữa đầu hàn và vành bích. Chiều dài thân có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, bao gồm loại Short Pattern (ngắn) và Long Pattern (dài). Thân được gia công đồng tâm với đường ống nhằm đảm bảo lưu chất lưu thông ổn định và giảm tổn thất áp suất.
  • Mặt vai (Lap): Đây là phần có đường kính lớn hơn thân ống, đóng vai trò là bề mặt tỳ của mặt bích lỏng. Khi siết bu lông, lực ép từ mặt bích sẽ truyền qua vai Stub End để ép gioăng làm kín giữa hai đầu kết nối. Thiết kế này cho phép mặt bích xoay tự do quanh Stub End, giúp căn chỉnh lỗ bu lông dễ dàng mà không cần xoay cả đường ống.

Stub End được gia công với độ chính xác cao về kích thước, độ phẳng của mặt vai và độ đồng tâm nhằm đảm bảo khả năng lắp ghép với mặt bích Lap Joint theo các tiêu chuẩn như ASME B16.9, MSS SP-43 hoặc DIN.

Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)
Hình ảnh Stub End (sử dụng cho mặt bích lỏng Lap Joint)

Tham khảo giá bán các loại mặt bích thép tại đây

Chất liệu chế tạo Stub End

Stub End được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc đa dạng của hệ thống đường ống.

Stub End Inox 304

(ASTM A403 WP304/WP304L):

  • Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt, dễ gia công và có giá thành hợp lý.
  • Stub End inox 304 thích hợp cho hệ thống cấp nước sạch, thực phẩm, đồ uống, khí nén và các ứng dụng công nghiệp thông thường.

Stun End Inox 316

(ASTM A403 WP316/WP316L):

  • Nhờ chứa khoảng 2–3% Molypden (Mo), inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, hóa chất, dung dịch chứa clo hoặc axit nhẹ.
  • Đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất, dược phẩm, hàng hải và xử lý nước.

Các loại vật liệu chế tạo mặt bích lỏng

Mặt bích Lap Joint được sản xuất từ nhiều loại vật liệu nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc khác nhau.

Mặt bích lỏng Lap Joint thép carbon

  • Đây là dòng sản phẩm được sử dụng nhiều trong các hệ thống công nghiệp thông thường.
  • Các mác thép như ASTM A105 hoặc A350 LF2 có độ bền cao, chịu áp lực tốt và giá thành hợp lý.

Mặt bích lỏng Lap Joint inox

  • Mặt bích inox 304, inox 304L, inox 316 và inox 316L thích hợp với môi trường có độ ẩm cao, nước sạch, thực phẩm, hóa chất hoặc nước biển. Inox có khả năng chống oxy hóa tốt và tuổi thọ lâu dài.

Mặt bích Lap joint mạ kẽm

  • Một số công trình dân dụng và hệ thống cấp nước sử dụng mặt bích thép mạ kẽm để tăng khả năng chống gỉ trong môi trường ngoài trời.

Tiêu chuẩn sản xuất

Để đảm bảo khả năng lắp ghép giữa các thiết bị, mặt bích Lap Joint được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế.

Các tiêu chuẩn phổ biến gồm:

  • ANSI/ASME B16.5.
  • ASME B16.47.
  • DIN EN 1092-1.
  • JIS B2220.
  • BS 4504.
  • GOST.

Sản phẩm có nhiều cấp áp lực như PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, Class 150, Class 300, Class 600, Class 900, Class 1500 và Class 2500.

Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn sẽ giúp mặt bích tương thích với đường ống, van, thiết bị và phụ kiện trong cùng hệ thống.

Ưu điểm nổi bật

So với nhiều loại mặt bích khác, Lap Joint mang lại nhiều lợi ích trong thi công và vận hành.

Khả năng xoay tự do giúp việc căn chỉnh lỗ bu lông nhanh chóng, giảm đáng kể thời gian lắp đặt.

Việc tháo rời đường ống để bảo trì hoặc thay thế thiết bị cũng trở nên đơn giản hơn vì không cần xoay cả đoạn ống.

Trong các hệ thống sử dụng vật liệu chống ăn mòn đắt tiền như inox hoặc hợp kim đặc biệt, việc kết hợp stub end chống ăn mòn với thân mặt bích thép carbon giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.

Ngoài ra, mặt bích Lap Joint còn giúp giảm nguy cơ sai lệch tâm khi lắp đặt và hạn chế ứng suất phát sinh trong quá trình siết bu lông.

Đối với các hệ thống cần tháo lắp định kỳ để vệ sinh hoặc kiểm tra thiết bị, đây là giải pháp được nhiều kỹ sư ưu tiên lựa chọn.

So sánh với các loại mặt bích khác

Tiêu chí Mặt bích hàn cổ (Welding Neck) Mặt bích hàn trượt (Slip On) Mặt bích lỏng (Lap Joint)
Cấu tạo Có cổ côn dài, hàn đối đầu với ống Ống luồn vào trong mặt bích rồi hàn 2 mép Kết hợp với Stub End, không hàn trực tiếp vào ống
Khả năng chịu áp Rất cao, phù hợp áp suất và nhiệt độ lớn Trung bình, dùng cho áp suất thấp đến trung bình Trung bình, phụ thuộc Stub End
Độ bền cơ học Cao nhất Khá Thấp hơn Welding Neck
Lắp đặt Cần kỹ thuật hàn chính xác Thi công đơn giản Lắp nhanh, mặt bích xoay tự do để căn lỗ bu lông
Bảo trì Tháo lắp khó hơn Dễ tháo lắp Thuận tiện nhất, thích hợp bảo trì thường xuyên
Chi phí Cao Thấp Trung bình, cần thêm Stub End
Ứng dụng Dầu khí, hơi, hóa chất, nhà máy điện Cấp nước, HVAC, PCCC, công nghiệp nhẹ Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, hệ thống inox cần tháo lắp nhiều
Ưu điểm nổi bật Chịu áp lực, rung động và nhiệt độ rất tốt Giá thành kinh tế, lắp đặt nhanh Căn chỉnh bu lông dễ dàng, giảm chi phí khi kết hợp Stub End inox với mặt bích thép carbon

Trong các hệ thống yêu cầu thay thế thiết bị thường xuyên, Lap Joint thường mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật tốt hơn so với nhiều loại mặt bích truyền thống.

Ứng dụng trong công nghiệp

Mặt bích Lap Joint được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong ngành dầu khí, sản phẩm được lắp đặt tại các tuyến ống cần bảo dưỡng định kỳ hoặc hệ thống sử dụng vật liệu hợp kim chống ăn mòn.

Các nhà máy hóa chất sử dụng Lap Joint để kết nối đường ống dẫn axit, kiềm và dung môi nhờ khả năng kết hợp với stub end inox hoặc hợp kim đặc biệt.

Ngành thực phẩm, bia, sữa và nước giải khát ưu tiên sử dụng loại mặt bích này vì việc tháo lắp vệ sinh rất thuận tiện.

Trong hệ thống xử lý nước sạch và nước thải, Lap Joint giúp việc thay thế máy bơm, van hoặc thiết bị diễn ra nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến toàn bộ đường ống.

Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong đóng tàu, nhà máy giấy, nhiệt điện, xi măng, khai khoáng, công nghiệp hàng hải và hệ thống HVAC.

Những lưu ý khi lựa chọn

Để lựa chọn đúng mặt bích Lap Joint, cần xác định trước tiêu chuẩn của hệ thống như ANSI, DIN, JIS hoặc BS.

Kích thước danh nghĩa (DN hoặc NPS), cấp áp lực, đường kính vòng chia bu lông (PCD), số lượng lỗ bu lông và kiểu bề mặt làm kín phải đồng bộ với các thiết bị kết nối.

Đồng thời, cần lựa chọn vật liệu stub end phù hợp với môi trường lưu chất nhằm đảm bảo tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn.

Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, chứng nhận vật liệu và hồ sơ kiểm tra chất lượng để phục vụ công tác nghiệm thu.

Địa chỉ cung cấp mặt bích Lap Joint chất lượng

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối các loại mặt bích công nghiệp theo tiêu chuẩn ANSI, ASME, JIS, DIN và BS. Danh mục sản phẩm bao gồm mặt bích Lap Joint, Welding Neck, Slip On, Blind, Socket Weld, Threaded cùng đầy đủ stub end, phụ kiện hàn và phụ kiện đường ống.

Sản phẩm được cung cấp với nhiều vật liệu như thép carbon ASTM A105, inox 304, inox 316, thép hợp kim và thép mạ kẽm, kích thước từ DN15 đến DN1200, đáp ứng các cấp áp lực từ PN10 đến Class 2500.

Với nguồn hàng ổn định, chứng từ CO, CQ đầy đủ, đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên môn và dịch vụ giao hàng trên toàn quốc, Thép Hùng Phát đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, nhà máy sản xuất và các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123

Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123

Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123

Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123

Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123

Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn