Co Hàn DN250 (D273, 10 Inch)

  • Kích thước danh nghĩa: DN250
  • Quy đổi NPS: 10 Inch
  • Đường kính ngoài: 273.1 mm
  • Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
  • Góc uốn: 45°, 90°, 180°
  • Bán kính cong: Long Radius (LR), Short Radius (SR)
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9
  • Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A234 WPB
  • Độ dày phổ biến: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
  • Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm

Liên hệ ngay

Mô tả

Co hàn DN250 hay còn gọi là cút thép DN250, là phụ kiện đường ống dùng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống theo các góc vuông góc 90 độ hoặc chếch 45 độ (ngoài ra còn có 180 độ).

Sản phẩm được thiết kế để kết nối với ống thép có đường kính ngoài 273.0 mm (D273) thông qua phương pháp hàn đối đầu (Butt Weld), tạo thành mối nối chắc chắn, có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao.

Co hàn DN250 (D273, 10inch)
Co hàn DN250 (D273, 10inch)

Phụ kiện đường ống: Co Hàn DN250 (D273, 10 Inch)

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, DN250 là quy cách có kích thước lớn, thường được sử dụng trên các tuyến ống chính vận chuyển lưu lượng lớn. Chính vì vậy, co hàn DN250 xuất hiện phổ biến trong các nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu, khai thác khoáng sản, hệ thống cấp nước đô thị, xử lý nước thải, cảng biển, nhà máy thép, xi măng và nhiều công trình hạ tầng quy mô lớn.

So với phương pháp chế tạo bằng cách cắt và hàn nhiều đoạn ống, việc sử dụng co hàn tiêu chuẩn giúp hệ thống có độ bền cao hơn, khả năng chịu lực tốt hơn và đảm bảo lưu chất lưu thông ổn định.

Ý nghĩa của thông số DN250, D273 và 10 Inch

Trên thị trường hiện nay, cùng một sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như co hàn DN250, co hàn D273, co hàn 10 inch hoặc cút thép phi 273.

Trong đó:

  • DN250 là đường kính danh nghĩa của đường ống.
  • 10 Inch là kích thước quy đổi theo hệ inch.
  • D273 là đường kính ngoài thực tế của ống thép, bằng 273.1 mm.

Việc hiểu rõ các thông số này giúp lựa chọn đúng phụ kiện tương thích với đường ống, tránh sai lệch kích thước trong quá trình lắp đặt.

Co hàn DN250 (D273, 10inch)
Co hàn DN250 (D273, 10inch)

Thông số kỹ thuật co hàn DN250

Một số thông số phổ biến của co hàn DN250 gồm:

  • Kích thước danh nghĩa: DN250
  • Quy đổi NPS: 10 Inch
  • Đường kính ngoài: 273.1 mm
  • Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
  • Góc uốn: 45°, 90°, 180°
  • Bán kính cong: Long Radius (LR), Short Radius (SR)
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9
  • Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A234 WPB
  • Độ dày phổ biến: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
  • Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm

Cấu tạo của co hàn DN250

Co hàn DN250 được chế tạo từ thép carbon chất lượng cao theo quy trình dập nóng hoặc ép tạo hình.

Một sản phẩm hoàn chỉnh gồm các bộ phận chính:

  • Phần thân cong theo góc thiết kế.
  • Hai đầu vát mép để hàn đối đầu.
  • Thành phụ kiện có độ dày theo tiêu chuẩn Schedule.
  • Bề mặt được phủ dầu chống gỉ hoặc mạ kẽm tùy chủng loại.

Các phụ kiện đều được kiểm tra kích thước, độ dày và bán kính cong trước khi xuất xưởng nhằm đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác với đường ống.

Co hàn DN250 (D273, 10inch)
Co hàn DN250 (D273, 10inch)

Số đo quy cách của sản phẩm

Co hàn DN250 (D273, 10inch)
Co hàn DN250 (D273, 10inch)
NPS

(inch)

Đường kính ngoài OD Kích thước quy cách Co hàn DN250 (Cút D273)
Co hàn 90 độ Co hàn 45 độ
LR (co dài) SR (co ngắn) LR (co dài) SR (co ngắn)
IN MM IN MM IN MM IN MM IN MM
10” 10.75 273.0 15 381 10 254 6.25 159 4.14 105

Xem thêm:
Co hàn DN200
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn

Ưu điểm của co hàn DN250

Mối nối chắc chắn

Liên kết hàn giúp phụ kiện và đường ống trở thành một khối thống nhất, hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành.

Chịu áp suất lớn

Co hàn DN250 có khả năng làm việc trong các hệ thống áp lực cao, đặc biệt khi sử dụng các cấp độ dày SCH80 hoặc SCH160.

Chịu nhiệt tốt

Thép carbon ASTM A234 WPB cho phép phụ kiện hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao như hệ thống hơi và lò hơi công nghiệp.

Độ bền cơ học cao

Sản phẩm chịu được rung động, va đập và tải trọng lớn, phù hợp với các công trình có cường độ vận hành liên tục.

Tuổi thọ dài

Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng trong điều kiện phù hợp, co hàn DN250 có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần thay thế thường xuyên.

Phân loại co hàn DN250

Co hàn DN250 45 độ (co lơi)

Co hàn 45° được sử dụng khi cần thay đổi hướng dòng chảy với góc nhỏ, giúp giảm tổn thất áp suất và hạn chế hiện tượng xoáy dòng. Loại này thường được lắp đặt trong các hệ thống cấp nước, tuần hoàn và xử lý nước.

Co hàn DN250 90 độ

Đây là chủng loại phổ biến nhất. Co hàn 90° giúp chuyển hướng vuông góc giữa hai đoạn ống, được sử dụng trong hầu hết các hệ thống công nghiệp như cấp nước, PCCC, dầu khí, khí nén và hơi.

Co hàn DN250 180 độ

Co hàn 180° hay co chữ U được dùng để đảo chiều dòng chảy trong các hệ thống tuần hoàn, trao đổi nhiệt hoặc dây chuyền công nghệ đặc biệt.

Phân loại theo bán kính cong

Co hàn dài D273 (LR)

Co LR có bán kính cong bằng 1.5 lần đường kính danh nghĩa. Thiết kế này giúp dòng chảy chuyển hướng mượt hơn, giảm tổn thất áp suất và hạn chế mài mòn tại vị trí đổi hướng.

Đây là loại được sử dụng nhiều nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Co hàn ngắn D273 (SR)

Co SR có bán kính cong bằng đúng đường kính danh nghĩa. Loại này phù hợp với những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế hoặc cần bố trí đường ống trong khu vực hẹp.

Phân loại theo bề mặt

Co hàn đen DN250

Co hàn đen được sản xuất từ thép carbon và phủ dầu chống gỉ để bảo vệ bề mặt.

Ưu điểm:

  • Giá thành hợp lý.
  • Khả năng chịu áp lực cao.
  • Dễ gia công và hàn.
  • Phù hợp với hầu hết các công trình công nghiệp.

Ứng dụng:

  • Nhà máy thép.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Nhà máy xi măng.
  • Hệ thống khí nén.
  • Hệ thống hơi.
  • Đường ống dầu khí.
  • Nhà máy giấy.

Co hàn mạ kẽm DN250

Co hàn mạ kẽm được phủ thêm lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.

Loại này thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống cấp nước.
  • Công trình ngoài trời.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Công trình ven biển.
  • Môi trường có độ ẩm cao.

Mặc dù ít phổ biến hơn hàng đen ở kích thước DN250, nhưng co hàn mạ kẽm vẫn được lựa chọn trong những công trình yêu cầu khả năng chống oxy hóa tốt.

Phân loại theo độ dày (Schedule)

Co hàn DN250 SCH20

SCH20 có thành tương đối mỏng, phù hợp với hệ thống áp suất thấp hoặc trung bình như cấp nước và xử lý nước.

Co hàn DN250 SCH40

Đây là quy cách được sử dụng phổ biến nhất. SCH40 cân bằng giữa khả năng chịu áp lực và chi phí đầu tư, thích hợp với đa số công trình công nghiệp.

Co hàn DN250 SCH80

SCH80 có thành dày hơn, được sử dụng trong các hệ thống hơi, khí nén, hóa chất và dầu khí có áp suất cao.

Co hàn DN250 SCH160

Đây là dòng phụ kiện thành rất dày, chuyên dùng cho các hệ thống làm việc trong điều kiện áp suất và nhiệt độ đặc biệt lớn như nhà máy lọc dầu, hóa dầu và nhiệt điện.

Tiêu chuẩn sản xuất

Co hàn DN250 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASME B16.9 – Phụ kiện hàn đối đầu.
  • ASTM A234 WPB – Tiêu chuẩn vật liệu thép carbon.
  • MSS SP-75 – Phụ kiện đường ống chịu áp lực cao.
  • ANSI B16.28 – Tiêu chuẩn cho một số loại co bán kính ngắn.

Các tiêu chuẩn này quy định nghiêm ngặt về kích thước, bán kính cong, độ dày, dung sai, thành phần vật liệu và khả năng chịu áp lực, giúp phụ kiện có thể lắp ghép đồng bộ với các hệ thống đường ống tiêu chuẩn trên toàn thế giới.

Ứng dụng của co hàn DN250 (Cút thép D273)

Co hàn DN250 được sử dụng trong các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn và yêu cầu độ bền cao.

Trong hệ thống cấp nước đô thị, sản phẩm được lắp đặt trên các tuyến ống truyền tải chính, trạm bơm và mạng lưới phân phối nước sạch.

Đối với hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), DN250 thường được sử dụng trên các đường ống cấp nước chính tại khu công nghiệp, nhà máy, trung tâm logistics, sân bay và các công trình quy mô lớn.

Trong ngành nhiệt điện và năng lượng, co hàn DN250 được ứng dụng trong hệ thống nước làm mát, nước cấp lò hơi và đường ống hơi áp lực.

Các nhà máy lọc hóa dầu sử dụng phụ kiện này để vận chuyển dầu thô, nhiên liệu, khí tự nhiên và nhiều loại lưu chất công nghiệp khác.

Ngoài ra, co hàn DN250 còn được sử dụng trong:

  • Nhà máy thép.
  • Nhà máy xi măng.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Hệ thống xử lý nước và nước thải.
  • Công trình thủy điện.
  • Hệ thống khai thác khoáng sản.
  • Nhà máy đóng tàu.
  • Cảng biển.
  • Hệ thống HVAC công nghiệp.

Chúng tôi phân phối co hàn DN250 (D273, 10 Inch)

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối co hàn DN250 (D273, 10 Inch) với đầy đủ chủng loại phục vụ các công trình công nghiệp, cấp thoát nước, PCCC, dầu khí và hạ tầng kỹ thuật trên toàn quốc. Công ty cung cấp co hàn đen, co hàn mạ kẽm, co hàn 45°, co hàn 90°, co hàn 180°, co hàn bán kính dài (Long Radius – LR)co hàn bán kính ngắn (Short Radius – SR) cùng các cấp độ dày SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160.

Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.9ASTM A234 WPB, đảm bảo độ chính xác về kích thước, khả năng chịu áp lực và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Nguồn hàng bao gồm cả sản phẩm sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu, luôn có sẵn tại kho với số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu của các dự án từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Thép Hùng Phát đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh, cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ và giao hàng trên toàn quốc, giúp khách hàng lựa chọn đúng quy cách và tối ưu hiệu quả đầu tư cho hệ thống đường ống.

Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123

Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123

Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123

Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123

Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123

Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn