Co Hàn DN80 (3″, Cút thép D90)

  • DN80 là đường kính danh nghĩa (Nominal Diameter).
  • 3 inch là kích thước theo hệ inch.
  • D90 là cách gọi phổ biến tại Việt Nam vì đường kính ngoài thực tế của ống là 88.9 mm, thường được làm tròn thành 90 mm.

Liên hệ ngay

Mô tả

Co hàn DN80 là phụ kiện đường ống dùng để thay đổi hướng dòng chảy trong hệ thống mà vẫn duy trì lưu lượng và áp suất ổn định. Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN80 (3 inch), sử dụng cho ống thép có đường kính ngoài 88.9 mm, trên thị trường Việt Nam thường được gọi là cút thép D90 hoặc co hàn phi 90.

Phụ kiện đường ống: Co Hàn DN80 (3″, Cút thép D90)

Khác với các loại co nối ren, co hàn DN80 được liên kết trực tiếp với đường ống bằng phương pháp hàn, tạo thành mối nối có độ kín gần như tuyệt đối.

Chính vì vậy, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hệ thống chịu áp lực cao, làm việc liên tục hoặc yêu cầu tuổi thọ lớn như hệ thống cấp nước công nghiệp, PCCC, hơi, dầu khí, khí nén và xử lý nước.

DN80 là một trong những quy cách trung bình được sử dụng rất nhiều trong các nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng và các dự án cơ điện (M&E).

Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)
Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90) – SCH40

Ý nghĩa của thông số DN80 và D90

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa DN80, 3 inch và D90. Thực tế đây là các cách gọi khác nhau của cùng một quy cách.

  • DN80 là đường kính danh nghĩa (Nominal Diameter).
  • 3 inch là kích thước theo hệ inch.
  • D90 là cách gọi phổ biến tại Việt Nam vì đường kính ngoài thực tế của ống là 88.9 mm, thường được làm tròn thành 90 mm.

Khi lựa chọn phụ kiện, cần căn cứ vào đường kính ngoài của ống thép (88.9 mm) thay vì chỉ dựa vào tên gọi để đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác.

Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)
Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)

Quy cách kích thước

Co hàn DN80 (Cút thép D90)
Co hàn DN80 (Cút thép D90)
NPS

(inch)

Đường kính ngoài OD Kích thước quy cách
Co hàn DN80 90 độ Co hàn DN80 45 độ
LR (co dài) SR (co ngắn) LR (co dài) SR (co ngắn)
IN MM IN MM IN MM IN MM IN MM
3” 3.5 88.9 4.5 114 3 76 2 51 1.24 32

Xem thêm:
Co hàn DN65
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn

Co hàn DN80 (phi 90) SCH20
Co hàn DN80 (phi 90) SCH20

Co hàn DN80 được sản xuất như thế nào?

Quá trình sản xuất co hàn DN80 trải qua nhiều công đoạn nhằm đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học.

  1. Đầu tiên, thép carbon được cắt từ phôi hoặc ống thép đạt tiêu chuẩn ASTM A234 WPB. Sau đó, vật liệu được gia nhiệt ở nhiệt độ thích hợp và đưa vào máy ép hoặc máy dập để tạo hình theo góc cong yêu cầu.
  2. Sau khi tạo hình, hai đầu co được gia công vát mép theo tiêu chuẩn ASME B16.9 nhằm đảm bảo quá trình hàn diễn ra thuận lợi và tạo mối nối chắc chắn.
  3. Tiếp theo là công đoạn kiểm tra kích thước, độ dày thành, bán kính cong và chất lượng bề mặt. Những sản phẩm đạt yêu cầu sẽ được làm sạch, phủ dầu chống gỉ hoặc mạ kẽm tùy theo chủng loại trước khi xuất xưởng.

Nhờ quy trình sản xuất đồng bộ, co hàn DN80 có độ chính xác cao, dễ dàng lắp đặt với các loại ống thép tiêu chuẩn.

Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)
Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)

Đặc điểm nổi bật của co hàn DN80

Một trong những ưu điểm lớn nhất của co hàn DN80 là khả năng tạo ra mối nối bền vững. Sau khi hoàn thiện, vị trí hàn gần như trở thành một phần của đường ống, giúp hệ thống chịu được áp lực lớn mà không xảy ra hiện tượng rò rỉ.

Sản phẩm còn có khả năng chịu va đập tốt, ít bị biến dạng khi làm việc trong điều kiện rung động hoặc nhiệt độ cao.

Nhờ được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, co hàn DN80 có độ đồng đều cao về kích thước, thuận tiện cho việc thi công và thay thế.

Đối với các hệ thống công nghiệp vận hành liên tục, phụ kiện hàn còn giúp giảm chi phí bảo trì so với các phương pháp kết nối bằng ren hoặc khớp nối cơ khí.

Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)
Co hàn DN80 (3inch, Cút thép D90)

Các loại co hàn DN80 phổ biến

Co hàn 90 độ DN80

Đây là loại được sử dụng nhiều nhất trên thị trường. Co 90° giúp chuyển hướng dòng chảy vuông góc và thường xuất hiện trong các hệ thống cấp nước, PCCC, khí nén và hơi.

Co hàn DN80 SCH20
Co hàn DN80 SCH20

Co hàn 45 độ DN80

Loại này dùng để chuyển hướng nhẹ hơn, giúp dòng lưu chất thay đổi hướng từ từ, giảm tổn thất áp suất so với co 90°.

Co lơi hàn 45 độ DN80 (phi 90)
Co lơi hàn 45 độ DN80 (phi 90)

Co hàn 180 độ DN80

Còn gọi là co chữ U, dùng khi cần đảo chiều dòng chảy trong các hệ thống tuần hoàn hoặc đường ống công nghệ.

Phân loại co hàn DN80 theo bề mặt sử dụng

Co hàn đen DN80

Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất.

Bề mặt giữ nguyên màu thép carbon sau quá trình sản xuất, thường được phủ dầu chống gỉ để bảo quản trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Loại này phù hợp với:

  • Nhà máy cơ khí
  • Đường ống hơi
  • Nhà máy điện
  • Hệ thống khí nén
  • Dầu khí
  • PCCC
Co hàn DN80 (phi 90) đen
Co hàn DN80 (phi 90) đen

Co hàn mạ kẽm DN80

Sau khi sản xuất, phụ kiện được mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa.

Sản phẩm thích hợp cho:

  • Hệ thống cấp nước
  • Công trình ngoài trời
  • Nhà máy xử lý nước
  • Môi trường có độ ẩm cao
Co hàn DN80 (phi 90) mạ kẽm
Co hàn DN80 (phi 90) mạ kẽm

Co Hàn DN80 LR – Co Dài

Co hàn DN80 LR (Long Radius) là loại co có bán kính cong lớn, thường được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Đối với co 90° DN80/NPS 3, loại LR có kích thước tâm đến đầu 114 mm theo ASME B16.9.

Do bán kính cong lớn, đường ống khi chuyển hướng qua co LR có độ đổi hướng tương đối thoải. Điều này giúp hạn chế sự thay đổi đột ngột của dòng chảy và giảm tổn thất áp suất so với cấu hình co có bán kính nhỏ hơn trong các điều kiện tương đương.

Co hàn DN80 LR có thể được sử dụng trong hệ thống cấp nước, khí, hơi, dầu, hóa chất và nhiều tuyến đường ống công nghiệp. Đây thường là lựa chọn phù hợp khi công trình có đủ không gian để bố trí đoạn cong dài hơn.

Co LR cũng có thể được kết hợp với nhiều cấp chiều dày khác nhau như SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160, tùy theo yêu cầu thiết kế của đường ống.

Co hàn DN80 SCH40 LR (co dài)
Co hàn DN80 SCH40 LR (co dài)
Co hàn DN80 SCH40 LR (co dài)
Co hàn DN80 SCH40 LR (co dài)

Co Hàn DN80 SR – Co Ngắn

Co hàn DN80 SR (Short Radius) là loại co có bán kính cong nhỏ hơn co LR. Với co 90° DN80/NPS 3, kích thước tâm đến đầu của loại SR thường là 76 mm theo ASME B16.9.

Nhờ bán kính nhỏ, co SR có ưu điểm là tiết kiệm không gian lắp đặt. Loại co này phù hợp với những vị trí mà khoảng cách giữa các tuyến ống hoặc thiết bị bị giới hạn, không đủ không gian để bố trí co LR.

Tuy nhiên, do bán kính cong nhỏ hơn, sự thay đổi hướng dòng chảy diễn ra gấp hơn so với co LR. Vì vậy, việc lựa chọn co SR cần căn cứ vào đặc điểm hệ thống, lưu lượng, áp suất và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Co hàn DN80 SR cũng có thể được sản xuất với nhiều cấp SCH như SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160.

Phân loại co hàn DN80 theo độ dày

Độ dày của co hàn DN80 được sản xuất đồng bộ với độ dày của đường ống.

Các cấp độ phổ biến gồm:

DN80 x SCH20

Co hàn DN80 SCH20 là loại co có thành tương đối mỏng trong nhóm các quy cách SCH đang xét. Sản phẩm thường được sử dụng cho những tuyến ống có yêu cầu về áp suất và điều kiện làm việc ở mức phù hợp với chiều dày SCH20.

Ưu điểm của co SCH20 là trọng lượng thường nhẹ hơn các loại SCH40, SCH80 và SCH160, nhờ đó thuận tiện hơn trong vận chuyển, lắp đặt và gia công. Loại này có thể được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước hoặc các tuyến kỹ thuật tùy theo thiết kế.

Khi lựa chọn SCH20, cần đối chiếu chính xác với đường ống DN80 đang sử dụng để đảm bảo phần đầu vát của co phù hợp cho quá trình hàn.

Co hàn DN80 (phi 90)
Co hàn DN80 (phi 90)

DN80 x SCH40

Co hàn DN80 SCH40 là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống. Đây là lựa chọn thường gặp khi công trình yêu cầu phụ kiện có chiều dày phù hợp với đường ống SCH40.

Co hàn DN80 SCH40 thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, khí, hơi và đường ống công nghiệp có điều kiện làm việc phù hợp. So với SCH20, thành co dày hơn nên trọng lượng cũng cao hơn.

Một điểm cần lưu ý là SCH không phải là một mức áp suất cố định. ASME B16.9 xác định rằng khả năng áp lực của phụ kiện được xem xét dựa trên vật liệu, kích thước và chiều dày tương đương của ống; do đó không nên hiểu đơn giản rằng SCH40 luôn tương ứng với một mức áp suất duy nhất

Co Hàn DN80 SCH40 (D90)
Co Hàn DN80 SCH40 (D90)
Co Hàn DN80 SCH40 (D90)
Co Hàn DN80 SCH40 (D90)

DN80 x SCH80

Co hàn DN80 SCH80 có thành dày hơn SCH20 và SCH40, phù hợp với những hệ thống có yêu cầu cao hơn về chiều dày thành phụ kiện và điều kiện làm việc.

Nhờ phần thành dày hơn, co SCH80 thường được lựa chọn cho các tuyến ống công nghiệp, hệ thống có áp suất cao hơn hoặc những vị trí cần độ bền cơ học cao hơn. Tuy nhiên, khả năng chịu áp thực tế vẫn phải được xác định dựa trên vật liệu, tiêu chuẩn thiết kế, nhiệt độ, môi chất và thông số của toàn bộ hệ thống.

Co DN80 SCH80 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn phụ kiện hàn đối đầu như ASME B16.9, với phần đầu co được vát mép để thực hiện mối hàn với đường ống. ASME B16.9 quy định kích thước và yêu cầu đối với các phụ kiện hàn đối đầu sản xuất công nghiệp

DN80 x SCH160

Co hàn DN80 SCH160 thuộc nhóm thành rất dày trong bốn quy cách SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160. Sản phẩm được lựa chọn cho những hệ thống có yêu cầu cao về chiều dày thành, độ bền và điều kiện làm việc khắt khe.

Do thành dày hơn, co SCH160 có trọng lượng lớn hơn và thường có giá thành cao hơn các loại SCH thấp hơn. Việc sử dụng SCH160 cần căn cứ vào thiết kế kỹ thuật, không nên lựa chọn chỉ dựa trên yếu tố “càng dày càng tốt”.

Loại co này thường được quan tâm trong các hệ thống đường ống công nghiệp áp lực cao hoặc những vị trí mà thiết kế yêu cầu chiều dày tương ứng với đường ống SCH160.

Co hàn DN80 SCH160 (co ngắn)
Co hàn DN80 SCH160 (co ngắn)

Vì vậy, khi đặt Co Hàn DN80, nên cung cấp đầy đủ thông tin như DN80, góc 90° hoặc 45°, bán kính LR hoặc SR, SCH20/SCH40/SCH80/SCH160, vật liệu và tiêu chuẩn. Điều này giúp lựa chọn đúng phụ kiện và đảm bảo khả năng hàn ghép với đường ống trong thực tế.

Tiêu chuẩn sản xuất co hàn DN80

Để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình, co hàn DN80 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn:

  • ASTM A234 WPB (vật liệu thép carbon)
  • ASME B16.9 (phụ kiện hàn đối đầu)
  • ASME B16.11 (phụ kiện hàn lồng)
  • MSS SP-75 (phụ kiện áp lực cao)

Những tiêu chuẩn này quy định về:

  • Kích thước
  • Dung sai
  • Độ dày
  • Bán kính cong
  • Tính chất cơ học
  • Phương pháp kiểm tra chất lượng

Nhờ đó, phụ kiện có thể lắp ghép với hầu hết các loại ống thép tiêu chuẩn trên thị trường.

Co hàn DN80 SCH40
Co hàn DN80 SCH40

Ứng dụng của co hàn DN80

Với kích thước trung bình và khả năng chịu áp lực tốt, co hàn DN80 được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực.

Trong hệ thống cấp nước công nghiệp, phụ kiện giúp chuyển hướng các tuyến ống chính mà không làm giảm đáng kể lưu lượng dòng chảy.

Đối với hệ thống phòng cháy chữa cháy, DN80 là kích thước xuất hiện rất phổ biến trên các tuyến ống cấp nước chính, đường ống vòng và các nhánh phân phối nước đến từng khu vực.

Trong ngành hơi công nghiệp, co hàn DN80 được sử dụng trên các tuyến dẫn hơi nóng, nước ngưng và nước cấp lò hơi.

Các nhà máy sản xuất thực phẩm, giấy, xi măng, dệt nhuộm và nhiệt điện cũng sử dụng rất nhiều quy cách này.

Ngoài ra, sản phẩm còn được lắp đặt trong:

  • Nhà máy xử lý nước
  • Hệ thống HVAC
  • Trạm bơm
  • Đường ống khí nén
  • Nhà máy hóa chất
  • Nhà máy thép
  • Nhà máy đóng tàu
  • Công trình dầu khí

Cách lựa chọn co hàn DN80 phù hợp

Để lựa chọn đúng co hàn DN80, cần xác định chính xác:

  • Đường kính ngoài của ống là 88.9 mm.
  • Góc chuyển hướng cần sử dụng là 45°, 90° hay 180°.
  • Độ dày của đường ống để lựa chọn SCH20, SCH40, SCH80 hoặc SCH160 tương ứng.
  • Môi trường lắp đặt là trong nhà hay ngoài trời để quyết định sử dụng hàng đen hay hàng mạ kẽm.

Ngoài ra, nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và đầy đủ chứng từ chất lượng nhằm đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Báo giá co hàn DN80

Giá co hàn DN80 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Độ dày SCH.
  • Góc co.
  • Chủng loại đen hoặc mạ kẽm.
  • Nguồn gốc sản xuất (Việt Nam hoặc nhập khẩu).
  • Số lượng đặt hàng.
  • Biến động giá thép trên thị trường.

Đối với các dự án lớn, việc lựa chọn nhà cung cấp có sẵn hàng sẽ giúp rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu chi phí.

Xuất xứ nguồn gốc co hàn DN80

Co hàn DN80 hiện được cung cấp trên thị trường với hai nguồn hàng chính là sản xuất trong nướcnhập khẩu từ Trung Quốc, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

Co hàn DN80 hàng Việt Nam

Co hàn DN80 sản xuất tại Việt Nam được gia công từ thép carbon theo các tiêu chuẩn phổ biến, phù hợp với hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), cơ điện (M&E), nhà xưởng và kết cấu công nghiệp. Ưu điểm của hàng Việt Nam là thời gian cung ứng nhanh, dễ đặt hàng với số lượng lớn, chi phí hợp lý và thuận tiện trong việc bổ sung vật tư hoặc thay thế khi cần. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật đối với phần lớn công trình trong nước.

Co hàn DN80 hàng nhập Trung Quốc

Bên cạnh đó, co hàn DN80 nhập khẩu từ Trung Quốc là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhờ mẫu mã đa dạng, kích thước chính xác và đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.9. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160, cùng các bề mặt đen, xi kẽm và mạ kẽm nhúng nóng, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau. Đối với các dự án yêu cầu tính đồng bộ và tiêu chuẩn kỹ thuật cao, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc luôn là lựa chọn được nhiều nhà thầu ưu tiên.

Khi mua co hàn DN80, khách hàng nên lựa chọn đơn vị phân phối uy tín, có đầy đủ chứng từ CO, CQ để đảm bảo chất lượng, nguồn gốc xuất xứ và đáp ứng yêu cầu nghiệm thu công trình.

Thép Hùng Phát phân phối co hàn DN80 (Cút thép D90)

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung cấp co hàn DN80 (cút thép D90) với đầy đủ chủng loại phục vụ các công trình cơ điện, cấp thoát nước, PCCC, dầu khí và công nghiệp trên toàn quốc. Sản phẩm bao gồm co hàn đen, co hàn mạ kẽm, co hàn 45°, 90°, 180°, cùng các quy cách SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.

Nguồn hàng được nhập từ các nhà sản xuất uy tín trong nước và nước ngoài, đảm bảo đúng tiêu chuẩn ASTM A234 WPB, ASME B16.9ASME B16.11. Hàng hóa luôn có sẵn tại kho với số lượng lớn, hỗ trợ giao hàng nhanh trên toàn quốc, cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu dự án. Bên cạnh đó, đội ngũ kỹ thuật của Thép Hùng Phát luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn đúng quy cách, đúng độ dày và đúng tiêu chuẩn, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài cho hệ thống đường ống.

Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123

Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123

Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123

Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123

Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123

Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn