Mô tả
Thép hình I180 x 94 x 6.5mm là một trong những quy cách thép hình chữ I được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng và kết cấu thép hiện nay.
Với thiết kế đặc trưng dạng chữ I, loại thép này có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tối ưu hóa khả năng phân bố tải trọng, giúp giảm trọng lượng kết cấu nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định cho công trình.
Nhờ những ưu điểm đó, thép I180 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà thép tiền chế, cầu đường, khung máy và các công trình công nghiệp.

Mục lục
Thép Hình I180 x 94 x 6.5mm
Thép hình I180 là loại thép kết cấu được cán nóng với hình dạng giống chữ “I”. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực theo phương thẳng đứng, đồng thời giảm lượng vật liệu cần sử dụng so với các dạng thép đặc.
Thông số I180 x 94 x 6.5mm thường được hiểu như sau:
- Chiều cao bụng thép (H): 180 mm
- Chiều rộng cánh (B): 94 mm
- Độ dày bụng: khoảng 4.5 – 6 mm
- Độ dày cánh: khoảng 6.5 mm
Kết cấu này giúp thép có khả năng chịu uốn và chịu nén rất tốt, đặc biệt phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao.
Quy Cách Và Trọng Lượng Thép I180
Trên thị trường, thép hình I180 thường được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn:
- 6 mét / cây
- 12 mét / cây
Trọng lượng trung bình của thép I180 khoảng: 20 – 21 kg/m
| Quy cách | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/m) |
| I 180 x 90 x 5.1 x 7.2 | 5.1 – 7.2 | 6 – 12 | 20.2 |
| I 180 x 90 x 6.0 x 8.0 | 6.0 – 8.0 | 6 – 12 | 23.0 |
| I 180 x 90 x 6.5 x 9.0 | 6.5 – 9.0 | 6 – 12 | 25.4 |
Tùy theo nhà máy sản xuất và tiêu chuẩn cán thép, trọng lượng thực tế có thể có sai số nhỏ theo dung sai cho phép.
Ngoài ra, thép I180 cũng có thể được cắt theo kích thước yêu cầu để phục vụ cho việc gia công và lắp đặt trong các công trình.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép I180
Thép hình I180 thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau tùy vào nguồn gốc nhà máy.
Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
JIS G3101 (Nhật Bản) Mác thép phổ biến là SS400, có độ bền và khả năng hàn tốt.
ASTM A36 (Hoa Kỳ) Đây là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng.
GB/T 700 (Trung Quốc) Mác thép thường gặp là Q235.
Những tiêu chuẩn này đều đảm bảo thép có độ bền cơ học, độ dẻo và khả năng gia công phù hợp với các ứng dụng kết cấu.
Thành Phần Hóa Học Của Thép I180
Tùy theo mác thép, thành phần hóa học có thể khác nhau. Tuy nhiên, đối với các mác thép phổ biến như SS400 hoặc Q235, thành phần thường nằm trong khoảng sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.22 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.40 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.35 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.045 |
Hàm lượng carbon thấp giúp thép dễ hàn, dễ gia công và có độ dẻo tốt.
Tính Chất Cơ Học Của Thép I180
Một số đặc tính cơ học tiêu biểu của thép I180 gồm:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20 % |
Nhờ những đặc tính này, thép I180 có khả năng chịu lực tốt và ít bị biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
Quy Trình Sản Xuất Thép Hình I180
Thép hình I180 được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng.
Quy trình sản xuất cơ bản gồm các bước:
1. Chuẩn bị phôi thép Phôi thép được nung nóng trong lò ở nhiệt độ khoảng 1100 – 1250°C để đạt trạng thái dẻo.
2. Cán tạo hình Phôi thép sau khi nung được đưa qua hệ thống các trục cán nhiều lần để tạo thành hình dạng chữ I theo kích thước yêu cầu.
3. Làm nguội Sau khi cán xong, thép được làm nguội tự nhiên trên hệ thống băng tải.
4. Cắt và kiểm tra Thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, sau đó tiến hành kiểm tra kích thước và chất lượng bề mặt trước khi xuất xưởng.
Ứng Dụng Của Thép Hình I180
Nhờ khả năng chịu lực tốt, thép I180 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Kết cấu nhà xưởng
Thép I180 thường được dùng làm:
-
dầm chính
-
dầm phụ
-
khung mái
Nhà thép tiền chế
Trong các công trình nhà thép tiền chế, thép I180 đóng vai trò khung chịu lực chính.
Công trình giao thông
Thép I180 có thể được sử dụng cho:
-
cầu thép nhỏ
-
kết cấu dầm cầu
Ngành cơ khí
Ngoài xây dựng, thép I180 còn được dùng trong:
-
chế tạo khung máy
-
giá đỡ thiết bị
-
kết cấu cơ khí
Phân Loại Thép I180 Trên Thị Trường
Hiện nay, thép I180 trên thị trường có thể được phân thành nhiều loại dựa trên nguồn gốc sản xuất.
Thép I180 sản xuất trong nước
Một số nhà máy trong nước có thể cung cấp các dòng thép hình chất lượng ổn định phục vụ cho ngành xây dựng.
Thép I180 nhập khẩu
Nguồn hàng nhập khẩu thường đến từ:
- Trung Quốc
- Hàn Quốc
- Nhật Bản
Mỗi nguồn hàng có thể có sai khác nhỏ về trọng lượng và dung sai kích thước.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Thép I180
Khi mua thép hình I180, người sử dụng nên lưu ý một số điểm quan trọng.
Kiểm tra trọng lượng
Trọng lượng thép phải phù hợp với bảng tiêu chuẩn.
Kiểm tra kích thước
Chiều cao và chiều rộng cánh phải đúng quy cách.
Kiểm tra bề mặt
Thép không nên bị cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
Kiểm tra nguồn gốc
Nên lựa chọn thép có chứng chỉ CO – CQ từ nhà máy.
Thép Hùng Phát Cung Cấp Thép Hình I180
Trên thị trường hiện nay, Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị cung cấp đa dạng các loại thép hình chữ I, bao gồm quy cách I180 x 94 x 6.5mm.
Sản phẩm được cung cấp với nhiều nguồn hàng khác nhau, đáp ứng nhu cầu của các công trình xây dựng và dự án cơ khí.
Thép tại kho luôn được kiểm tra:
-
đúng quy cách
-
đúng trọng lượng
-
bề mặt đạt tiêu chuẩn
Ngoài ra, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ các dịch vụ:
-
cắt thép theo kích thước yêu cầu
-
gia công kết cấu thép
-
vận chuyển hàng đến công trình
Nhờ nguồn hàng ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, Thép Hùng Phát đã trở thành đối tác cung cấp vật liệu cho nhiều công trình xây dựng trên toàn quốc.
Kết Luận
Thép hình I180 x 94 x 6.5mm là loại thép kết cấu quan trọng trong nhiều công trình xây dựng và công nghiệp. Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công, loại thép này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên các kết cấu vững chắc và an toàn.
Việc lựa chọn nguồn thép chất lượng và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như tuổi thọ lâu dài của công trình.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

