Mặt bích SO (Slip On Flange), còn gọi là mặt bích trượt, là một trong những loại mặt bích được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống đường ống công nghiệp. Đặc điểm của mặt bích SO là đường ống sẽ được luồn (trượt) qua lỗ tâm của mặt bích, sau đó hàn cố định ở cả mặt trong và mặt ngoài để tạo liên kết chắc chắn.
So với mặt bích cổ hàn (Weld Neck), mặt bích Slip On có cấu tạo đơn giản hơn, dễ lắp đặt và giá thành thấp hơn. Vì vậy, loại mặt bích này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.

Mặt bích SO (Slip On) – Tìm hiểu chi tiết
Trong quá trình thiết kế và thi công hệ thống đường ống, nhiều kỹ sư, đơn vị cơ khí và nhà thầu thường tìm hiểu mặt bích SO là gì để lựa chọn đúng chủng loại phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và chi phí đầu tư.
Việc hiểu rõ đặc điểm, cấu tạo, ưu nhược điểm, tiêu chuẩn sản xuất cũng như phạm vi ứng dụng của mặt bích SO sẽ giúp người sử dụng lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả vận hành, an toàn và tối ưu chi phí cho công trình.
Thông số kỹ thuật
Cấu tạo của mặt bích SO
Một mặt bích Slip On tiêu chuẩn gồm các bộ phận:
- Thân mặt bích hình tròn.
- Lỗ tâm lớn hơn đường kính ngoài của ống để dễ luồn.
- Các lỗ bu lông bố trí đều quanh chu vi.
- Bề mặt làm kín.
- Hai mối hàn (hàn trong và hàn ngoài).
Nhờ thiết kế này, việc căn chỉnh khi lắp đặt tương đối đơn giản và tiết kiệm thời gian thi công.
Nguyên lý hoạt động mặt bích SO
Khi lắp đặt:
- Đầu ống được đưa xuyên qua mặt bích.
- Điều chỉnh khoảng cách theo yêu cầu.
- Tiến hành hàn phía trong.
- Tiếp tục hàn phía ngoài.
Sau khi ghép hai mặt bích với gioăng làm kín và siết bu lông, hệ thống sẽ tạo thành mối nối kín, có khả năng chịu áp lực theo tiêu chuẩn thiết kế.

So sánh Slip On và Weld Neck

| Tiêu chí | Slip On (SO) | Weld Neck (WN) |
|---|---|---|
| Cách lắp | Luồn vào đầu ống rồi hàn hai phía | Hàn đối đầu với ống |
| Độ bền | Trung bình | Rất cao |
| Chịu áp lực | Thấp đến trung bình | Cao |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Thi công | Nhanh, đơn giản | Yêu cầu kỹ thuật cao hơn |
| Ứng dụng | Nước, HVAC, PCCC, công nghiệp thông thường | Dầu khí, hơi, hóa chất, áp suất và nhiệt độ cao |
Quy cách mặt bích SO (Slip On)
| Quy cách mặt bích Slip On Class 150 (Slip On #150) | ||||||
| DN (mm) | NPS (inch) | Đường kính ngoài OD (mm) | Đường kính lỗ bulong (mm) | Số lượng lỗ bulong | Đường kính bulong (mm) | Chiều dày mặt bích (mm) |
| 15 | 1/2″ | 95 | 15.9 | 4 | M12 | 11 |
| 20 | 3/4″ | 117 | 19.1 | 4 | M12 | 12 |
| 25 | 1″ | 127 | 19.1 | 4 | M12 | 13 |
| 32 | 1-1/4″ | 140 | 19.1 | 4 | M16 | 14 |
| 40 | 1-1/2″ | 152 | 19.1 | 4 | M16 | 14 |
| 50 | 2″ | 165 | 19.1 | 4 | M16 | 15 |
| 65 | 2-1/2″ | 190 | 19.1 | 4 | M16 | 17 |
| 80 | 3″ | 210 | 19.1 | 4 | M16 | 18 |
| 100 | 4″ | 254 | 19.1 | 8 | M16 | 19 |
| 125 | 5″ | 279 | 22.2 | 8 | M20 | 20 |
| 150 | 6″ | 318 | 22.2 | 8 | M20 | 22 |
| 200 | 8″ | 381 | 22.2 | 8 | M20 | 24 |
| 250 | 10″ | 445 | 25.4 | 12 | M24 | 26 |
| 300 | 12″ | 521 | 25.4 | 12 | M24 | 29 |
| 350 | 14″ | 584 | 28.6 | 12 | M27 | 30 |
| 400 | 16″ | 648 | 28.6 | 16 | M27 | 31 |
| 450 | 18″ | 711 | 31.8 | 16 | M30 | 35 |
| 500 | 20″ | 775 | 31.8 | 20 | M30 | 38 |
| 600 | 24″ | 914 | 34.9 | 20 | M33 | 40 |
Áp lực làm việc của mặt bích SO (Slip On Flange)
Mặt bích SO được sản xuất theo nhiều cấp áp lực (Pressure Class) khác nhau để đáp ứng yêu cầu của từng hệ thống đường ống. Cấp áp lực thường được ký hiệu theo tiêu chuẩn ASME/ANSI bằng các mức Class hoặc ký hiệu # (ví dụ: #150 tương đương Class 150). Việc lựa chọn đúng cấp áp lực giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và phù hợp với điều kiện làm việc.
Mặt bích SO Class 150
Ký hiệu: #150, CL150, LB 150
Đây là cấp áp lực được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường.
Đặc điểm:
- Phù hợp với hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Giá thành thấp, dễ thi công.
- Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, khí nén và công nghiệp thông thường.
Mặt bích SO Class 300
- Ký hiệu :#300, CL300, LB 300
- Class 300 có khả năng chịu áp lực cao hơn Class 150 nhờ thân mặt bích dày hơn và kích thước bu lông lớn hơn.
Mặt bích SO Class 600
- Ký hiệu: #600, CL600, LB 300
- Đây là cấp áp lực dành cho các hệ thống làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hơn.
Mặt bích SO Class 900
- Ký hiệu: #900, CL900, LB 900
- Class 900 được thiết kế cho các hệ thống có áp suất rất cao.
Đặc điểm:
- Thành mặt bích dày.
- Bu lông có kích thước lớn.
- Khả năng chịu tải và chịu áp lực cao.
Mặt bích SO Class 1500
- Ký hiệu: #1500, CL1500, LB 1500
- Đây là dòng mặt bích chuyên dùng cho các hệ thống áp suất rất cao.
Mặt bích SO Class 2500
- Ký hiệu: #2500, CL2500, LB 2500
- Class 2500 là cấp áp lực cao nhất trong tiêu chuẩn ASME B16.5.
- Loại này được sử dụng cho các hệ thống có áp suất và nhiệt độ cực cao, yêu cầu độ an toàn tuyệt đối.





Phân loại mặt bích SO theo kiểu bề mặt
Mặt bích Slip On (SO) không chỉ được phân loại theo vật liệu hay tiêu chuẩn mà còn được phân loại theo kiểu bề mặt làm kín (Facing). Hai loại phổ biến nhất là SO RF (Raised Face) và SO FF (Flat Face).
1/ Mặt bích SO RF (Raised Face)
Ký hiệu trên thân: SO RF
SO RF là loại mặt bích có bề mặt làm kín dạng gờ nổi cao hơn phần thân mặt bích. Khi lắp đặt, gioăng chỉ tiếp xúc với phần gờ này, giúp tăng khả năng làm kín và chịu áp lực tốt hơn.
Đặc điểm:
- Bề mặt làm kín dạng gờ nổi (Raised Face).
- Thường sử dụng với gioăng cao su, gioăng graphite hoặc gioăng không amiăng.
- Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn SO FF.
- Là loại mặt bích SO được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

2/ Mặt bích SO FF (Flat Face)
Ký hiệu trên thân: SO FF
SO FF là loại mặt bích có bề mặt làm kín hoàn toàn phẳng, toàn bộ bề mặt sẽ tiếp xúc với gioăng khi siết bu lông.
Đặc điểm:
- Bề mặt làm kín phẳng (Flat Face).
- Thường sử dụng với gioăng toàn mặt (Full Face Gasket).
- Phân bố lực siết đều trên toàn bộ bề mặt.
- Phù hợp với hệ thống áp suất thấp hoặc các thiết bị có mặt bích bằng gang.
Nên chọn SO RF hay SO FF?
Đối với hầu hết các hệ thống công nghiệp hiện nay, mặt bích SO RF được sử dụng phổ biến hơn nhờ khả năng làm kín tốt và phù hợp với nhiều cấp áp lực theo tiêu chuẩn ASME/ANSI.
Trong khi đó, SO FF thường được lựa chọn cho các hệ thống áp suất thấp hoặc khi cần kết nối với các thiết bị có mặt bích phẳng, đặc biệt là mặt bích gang, nhằm tránh gây nứt hoặc biến dạng bề mặt khi siết bu lông.
Ngoài ra còn có
- RTJ (Ring Type Joint): Mặt bích có rãnh lắp vòng đệm kim loại (gioăng vòng).
Chất liệu sản xuất mặt bích SO (Slip On)
Mặt bích Slip On (SO) được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau để đáp ứng điều kiện làm việc của từng hệ thống đường ống. Bốn nhóm vật liệu phổ biến nhất là thép carbon, inox, nhựa và đồng.
Mặt bích SO thép carbon
Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình công nghiệp nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý.
Các mác thép thường gặp gồm:
- ASTM A105.
- ASTM A350 LF2.
- ASTM A694.
Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực và chịu áp suất tốt.
- Dễ gia công và hàn.
- Giá thành kinh tế.
- Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn quốc tế.
Mặt bích SO inox 304, inox 316
Mặt bích SO inox được chế tạo từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao.
Mặt bích SO inox 304
Inox 304 là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất.
Ưu điểm:
- Chống gỉ tốt.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Dễ vệ sinh.
- Giá thành hợp lý.
Mặt bích SO inox 316
Inox 316 chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn hóa chất tốt.
- Chịu nước biển.
- Chịu môi trường chứa muối và axit.
Mặt bích SO nhựa
Mặt bích SO nhựa thường được sản xuất từ:
- PVC.
- uPVC.
- CPVC.
- PP.
- HDPE.
- PVDF.
Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Không bị ăn mòn.
- Cách điện tốt.
- Giá thành thấp.
- Dễ lắp đặt.
Mặt bích SO đồng
Mặt bích đồng được sản xuất từ đồng hoặc hợp kim đồng như đồng thau (Brass) và đồng đỏ (Copper).
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt.
- Dẫn nhiệt và dẫn điện cao.
- Độ bền ổn định.
- Tuổi thọ lâu dài.
Nên chọn chất liệu nào?
Việc lựa chọn vật liệu sản xuất mặt bích SO phụ thuộc vào môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Thép carbon phù hợp với hầu hết các công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực và chi phí hợp lý. Inox 304 và inox 316 là lựa chọn tối ưu cho môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao, đặc biệt trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất. Mặt bích nhựa thích hợp cho hệ thống nước và hóa chất không yêu cầu áp suất lớn, trong khi mặt bích đồng thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, điều hòa và khí nén nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
Ứng dụng của mặt bích SO
Nhờ khả năng lắp đặt nhanh và chi phí hợp lý, mặt bích SO được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước.
- Đường ống PCCC.
- HVAC.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy bia.
- Nhà máy sữa.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy giấy.
- Hệ thống dầu khí áp suất trung bình.
- Nhà máy xử lý nước.
- Công nghiệp đóng tàu.
Khi nào nên chọn mặt bích SO?
Mặt bích Slip On là lựa chọn phù hợp khi:
- Hệ thống làm việc ở áp suất thấp đến trung bình.
- Cần giảm chi phí đầu tư.
- Muốn thi công nhanh.
- Đường ống có đường kính vừa và nhỏ.
- Không yêu cầu chịu rung động hoặc tải trọng quá lớn.
Đối với các hệ thống áp suất rất cao, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu độ bền lâu dài, mặt bích Weld Neck thường là lựa chọn tối ưu hơn.
Các tiêu chuẩn áp dụng cho mặt bích thép SO (Slip On Flange)
Mặt bích thép SO được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về kích thước, cấp áp lực và khả năng lắp đặt của từng thị trường. Dưới đây là các tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất.
Tiêu chuẩn ASME B16.5
Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất trên thế giới dành cho mặt bích thép có kích thước từ NPS 1/2″ đến NPS 24″.
Quy định:
- Kích thước mặt bích.
- Đường kính ngoài.
- Đường kính lỗ bu lông.
- Số lượng bu lông.
- Độ dày mặt bích.
- Kiểu bề mặt làm kín.
- Cấp áp lực Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500.
Tiêu chuẩn này được áp dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện và công nghiệp nặng.
Tiêu chuẩn ASME B16.47
Áp dụng cho các mặt bích đường kính lớn từ NPS 26″ đến NPS 60″.
Tiêu chuẩn được chia thành:
- Series A.
- Series B.
Thường sử dụng cho:
- Đường ống truyền tải.
- Nhà máy lọc dầu.
- Công trình dầu khí.
- Hệ thống công nghiệp quy mô lớn.
Tiêu chuẩn ASTM
ASTM không quy định kích thước mặt bích mà quy định vật liệu chế tạo.
Một số tiêu chuẩn vật liệu phổ biến:
- ASTM A105 – Thép carbon rèn.
- ASTM A350 LF2 – Thép carbon chịu nhiệt độ thấp.
- ASTM A182 F304/F304L – Inox 304.
- ASTM A182 F316/F316L – Inox 316.
- ASTM A694 – Thép cường độ cao.
Tiêu chuẩn MSS SP-44
Tiêu chuẩn dành cho mặt bích thép có đường kính lớn, áp suất cao trong ngành dầu khí và đường ống truyền tải.
Hiện nay nhiều nội dung của MSS SP-44 đã được tích hợp vào ASME B16.47.
Tiêu chuẩn JIS B2220
Đây là tiêu chuẩn mặt bích của Nhật Bản.
Các cấp áp lực phổ biến:
- JIS 5K.
- JIS 10K.
- JIS 16K.
- JIS 20K.
- JIS 30K.
Được sử dụng nhiều trong:
- Nhà máy Nhật Bản.
- Hệ thống cấp nước.
- Thực phẩm.
- Nhà máy điện.
Tiêu chuẩn DIN EN 1092-1
Là tiêu chuẩn Châu Âu dành cho mặt bích thép.
Các cấp áp lực:
- PN6.
- PN10.
- PN16.
- PN25.
- PN40.
- PN63.
- PN100.
- PN160.
- PN250.
Được sử dụng phổ biến tại các nước Châu Âu và nhiều dự án EPC quốc tế.
Tiêu chuẩn BS 4504
BS 4504 là tiêu chuẩn mặt bích của Anh, hiện vẫn được sử dụng tại nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.
Tiêu chuẩn quy định:
- Kích thước mặt bích.
- Vị trí lỗ bu lông.
- Đường kính ngoài.
- Cấp áp lực PN.
Tiêu chuẩn GOST
Đây là tiêu chuẩn của Nga và các nước Đông Âu.
Mặt bích GOST thường được sử dụng trong:
- Nhà máy điện.
- Dầu khí.
- Hóa chất.
- Công nghiệp nặng.
Tiêu chuẩn kiểm tra và chứng nhận
Ngoài các tiêu chuẩn về kích thước và vật liệu, mặt bích SO còn có thể được cung cấp kèm các chứng chỉ chất lượng như:
- EN 10204 3.1 (MTC 3.1).
- Chứng chỉ xuất xứ CO (Certificate of Origin).
- Chứng chỉ chất lượng CQ (Certificate of Quality).
- Báo cáo kiểm tra thành phần hóa học.
- Báo cáo kiểm tra cơ tính.
- Kiểm tra kích thước và ngoại quan.
Các chứng chỉ này đặc biệt quan trọng đối với các dự án dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, đóng tàu và các công trình yêu cầu truy xuất nguồn gốc vật liệu.
Đơn vị nhập khẩu và phân phối, gia công mặt bích SO
Thép Hùng Phát chuyên nhập khẩu và phân phối mặt bích Slip On (SO Flange) với đầy đủ tiêu chuẩn ANSI/ASME, JIS, DIN, BS, đa dạng vật liệu như thép carbon ASTM A105, inox 201, inox 304, inox 316 và thép hợp kim.
Sản phẩm có sẵn từ DN15 đến DN1200, đáp ứng nhiều cấp áp lực như PN10, PN16, Class 150, Class 300…, đi kèm đầy đủ CO, CQ, MTC 3.1 theo yêu cầu. Với nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng nhanh trên toàn quốc, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, đơn vị cơ khí và các dự án công nghiệp lớn.
Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội
