Mô tả
Ống thép SeAH Phi 21 (DN15) là quy cách ống thép có kích thước danh nghĩa 15A, thường được gọi trên thị trường là ống thép DN15, ống thép Phi 21 hoặc ống thép 1/2 inch. Đây là một trong những kích thước nhỏ phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp, dân dụng, PCCC, cấp nước, khí nén và các hạng mục cơ khí.
SeAH Việt Nam là doanh nghiệp sản xuất ống thép thuộc tập đoàn SeAH của Hàn Quốc, hoạt động tại Việt Nam từ năm 1995. Nhà máy đặt tại Khu công nghiệp Biên Hòa II, Đồng Nai; doanh nghiệp cũng có cơ sở sản xuất tại Nhơn Trạch, Đồng Nai. SeAH Việt Nam công bố khả năng sản xuất ống theo nhiều hệ tiêu chuẩn quốc tế như BS 1387/EN 10255, ASTM A53, API, KS, JIS, DIN, UL và ANSI.

Ống thép SeAH Phi 21 (DN15) – Giới thiệu chi tiết
Trong cách gọi thương mại tại Việt Nam, DN15 thường được gọi là Phi 21. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật cần phân biệt giữa đường kính danh nghĩa DN15 và đường kính ngoài thực tế của ống.
Ví dụ trong một số dòng ống theo tiêu chuẩn ASTM, kích thước ngoài có thể là khoảng 21,3 mm, trong khi catalogue SeAH theo hệ BS/EN thể hiện DN15 tương ứng kích thước ngoài 21,7 mm. Vì vậy, không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi “Phi 21” đều có đường kính ngoài chính xác giống nhau; phải xác định tiêu chuẩn kích thước của sản phẩm.
Catalogue SeAH thể hiện kích thước danh nghĩa 15 (1/2 inch) với đường kính ngoài 21,7 mm, dung sai đường kính ngoài ±0,5 mm đối với bảng kích thước tương ứng.
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn ống để lắp với phụ kiện. DN15 là kích thước danh nghĩa của hệ thống, còn đường kính ngoài là thông số hình học phụ thuộc tiêu chuẩn sản xuất.
Thông số kỹ thuật ống thép SeAH DN15
Một số thông tin kỹ thuật cơ bản của ống SeAH DN15 có thể trình bày như sau:
| Thông số | Giá trị/Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thép SeAH Phi 21 |
| Kích thước danh nghĩa | DN15 / 15A |
| Kích thước inch | 1/2 inch |
| Đường kính ngoài | Tùy tiêu chuẩn, khoảng 21,3–21,7 mm |
| Loại ống | Ống thép hàn |
| Chiều dày | Tùy tiêu chuẩn và cấp ống |
| Chiều dài | Thường 6 m hoặc theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM A53, BS 1387/EN 10255 và các tiêu chuẩn khác tùy sản phẩm |
| Bề mặt | Thép đen hoặc mạ kẽm |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Thép SeAH Việt Nam |
SeAH Việt Nam công bố phạm vi sản xuất ống có đường kính ngoài từ 15,9 đến 219,1 mm, chiều dày từ 0,8 đến 12,0 mm và chiều dài tối đa 12,850 m, tùy dòng sản phẩm và tiêu chuẩn.
Do đó, khi đặt hàng ống DN15 cần ghi rõ tiêu chuẩn, chiều dày hoặc cấp ống, bề mặt và chiều dài

Chiều dày và khối lượng ống SeAH Phi 21
Chiều dày thành ống là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng, khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học của ống.
| NPS (inch) | DN | Phi | Dày (mm) | Khối lượng (kg/cây) |
| ½” | 15 | 21.2 | 1.6 | 4.64 |
| ½” | 15 | 21.2 | 1.9 | 5.43 |
| ½” | 15 | 21.2 | 2.0 | 5.68 |
| ½” | 15 | 21.2 | 2.1 | 5.93 |
| ½” | 15 | 21.4 | 2.6 | 7.23 |
| ½” | 15 | 21.3 | 2.77 | 7.59 |
| ½” | 15 | 21.2 | 2.9 | 5.98 |
| ½” | 15 | 21.2 | 3.0 | 8.52 |
- Dung sai theo: Catalog của SeAH
Giá bán tham khảo ống thép SeAH phi 21 (DN15)
Lưu ý: giá này chỉ để tham khảo
LH: 0939 287 123 để được tư vấn
| DN | Phi | Dày (mm) | Khối lượng (kg/cây) | Đơn giá ống đen (đ/kg) | Đơn giá ống kẽm (đ/kg) |
| 15 | 21.2 | 1.6 | 4.64 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.2 | 1.9 | 5.43 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.2 | 2.0 | 5.68 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.2 | 2.1 | 5.93 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.4 | 2.6 | 7.23 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.3 | 2.77 | 7.59 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.2 | 2.9 | 5.98 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
| 15 | 21.2 | 3.0 | 8.52 | 17.000-25,900 | 21.000-31,400 |
Tham khảo thêm:
– Ống thép đen SeAH
– Ống thép mạ kẽm SeAH
– Danh mục: Thép ống
Tiêu chuẩn ASTM A53 đối với ống SeAH DN15
ASTM A53/A53M là một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng đối với ống thép SeAH. Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép carbon dạng hàn và liền mạch dùng trong các ứng dụng cơ khí và chịu áp lực nhất định.
Các sản phẩm ống thép đen SeAH được các nguồn phân phối công bố sản xuất theo ASTM A53, với phạm vi kích thước từ DN15 đến DN200 và nhiều cấp chiều dày khác nhau.
Khi sử dụng ống DN15 theo ASTM A53 cho hệ thống cụ thể, cần kiểm tra Grade, chiều dày, kiểu đầu ống và yêu cầu thử nghiệm trong chứng chỉ chất lượng. Không nên chỉ ghi “ASTM A53” mà bỏ qua cấp vật liệu và quy cách.
Tiêu chuẩn BS 1387 và EN 10255
Ngoài ASTM A53, SeAH Việt Nam còn công bố sản phẩm theo BS 1387/EN 10255. Đây là nhóm tiêu chuẩn liên quan đến ống thép dùng cho các hệ thống dẫn chất lỏng, khí và các ứng dụng phù hợp với phạm vi của tiêu chuẩn.
Đối với ống DN15, hệ tiêu chuẩn này sử dụng cách xác định kích thước khác với một số bảng ASTM. Vì vậy, cùng được gọi là DN15 hoặc 1/2 inch, nhưng đường kính ngoài và chiều dày có thể không hoàn toàn giống nhau.
Đây là lý do khi lựa chọn co, tê, măng sông, van hoặc mặt bích cho ống SeAH DN15, cần kiểm tra sự tương thích giữa tiêu chuẩn kích thước của ống và tiêu chuẩn của phụ kiện.
Phân loại: Ống thép SeAH Phi 21 dạng đen và mạ kẽm
Ống DN15 SeAH có thể được sử dụng dưới dạng ống thép đen hoặc ống thép mạ kẽm, tùy dòng sản phẩm và yêu cầu của hệ thống.
Ống thép đen SeAH DN15
Ống đen có bề mặt thép nguyên bản sau quá trình sản xuất, không có lớp mạ kẽm bảo vệ bên ngoài. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống kết cấu, cơ khí, PCCC hoặc đường ống mà bề mặt được sơn phủ hoặc có biện pháp chống ăn mòn riêng.
Ống thép mạ kẽm SeAH DN15
Ống mạ kẽm được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn bề mặt trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sản phẩm thường được sử dụng cho hệ thống cấp nước, đường ống ngoài trời, một số hệ thống công nghiệp và các hạng mục yêu cầu bề mặt có khả năng chống oxy hóa tốt hơn.
SeAH Việt Nam công bố các sản phẩm ống với nhiều tiêu chuẩn khác nhau và khả năng sản xuất chiều dày, chiều dài đa dạng. Việc lựa chọn loại mạ cần căn cứ vào tiêu chuẩn và yêu cầu của dự án.
Ứng dụng của ống thép SeAH Phi 21
Với đường kính nhỏ, ống DN15 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống có lưu lượng vừa và nhỏ.
- Trong hệ thống PCCC, DN15 có thể được sử dụng cho một số tuyến ống nhánh hoặc các vị trí kết nối thiết bị tùy thiết kế. Việc lựa chọn kích thước phải dựa trên tính toán thủy lực và yêu cầu của hệ thống PCCC, không nên chỉ dựa vào đường kính ống.
- Trong hệ thống cấp nước, ống DN15 được sử dụng cho các tuyến nhánh nhỏ, cấp nước cho thiết bị hoặc các vị trí có lưu lượng thấp.
- Trong hệ thống khí nén, ống thép nhỏ có thể được dùng cho đường ống nhánh hoặc kết nối với các thiết bị khí nén nếu chiều dày và cấp áp lực đáp ứng yêu cầu.
- Trong cơ khí và công nghiệp, ống Phi 21 có thể được sử dụng làm đường dẫn khí, chất lỏng, kết cấu nhỏ hoặc các chi tiết gia công.

Ngoài ra, ống thép DN15 còn được sử dụng trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và hệ thống phụ trợ.
Lợi thế của thương hiệu SeAH
Một trong những điểm đáng chú ý của ống thép SeAH là nền tảng sản xuất gắn với tập đoàn SeAH của Hàn Quốc và kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực ống thép.
SeAH Việt Nam cho biết doanh nghiệp có 60 năm kinh nghiệm của hệ thống SeAH trong ngành sản xuất ống thép, sử dụng kỹ thuật và công nghệ hiện đại, đồng thời có đội ngũ chuyên gia nước ngoài tham gia quản lý sản xuất.
SeAH Việt Nam cũng công bố nhiều chứng nhận và chương trình kiểm soát chất lượng, trong đó có ISO 9001:2015, API Monogram cho API Spec 5L và 5CT, UL và FM Approvals.
Đây là những yếu tố tạo lợi thế cho thương hiệu khi sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc.



Kiểm tra chất lượng khi mua ống SeAH DN15
Đối với đơn hàng công trình, không nên chỉ kiểm tra bằng mắt thường. Một số thông tin cần đối chiếu gồm:
| Nội dung kiểm tra | Mục đích |
| Thương hiệu SeAH | Xác định nguồn sản phẩm |
| DN15 / 1/2 inch | Xác định kích thước danh nghĩa |
| Đường kính ngoài | Đối chiếu tiêu chuẩn |
| Chiều dày | Kiểm tra đúng quy cách |
| Chiều dài | Xác định số lượng và khối lượng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A53, BS 1387/EN 10255… |
| Mác/cấp thép | Đối chiếu hồ sơ chất lượng |
| Khối lượng | Kiểm tra khối lượng thực tế |
| Đường hàn | Kiểm tra tình trạng bề mặt và yêu cầu kỹ thuật |
| MTC/COC | Truy xuất chất lượng và lô sản xuất |
Đặc biệt, nếu hồ sơ dự án yêu cầu ASTM A53 thì cần cung cấp đúng sản phẩm theo tiêu chuẩn đó, không nên thay thế bằng một quy cách DN15 khác chỉ vì kích thước danh nghĩa tương tự.
Kết luận
Ống thép SeAH Phi 21 (DN15) là dòng ống thép kích thước nhỏ, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống dân dụng, công nghiệp, PCCC, cấp nước, khí nén và cơ khí. Sản phẩm SeAH có khả năng đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, trong đó nổi bật là ASTM A53 và BS 1387/EN 10255.
Khi lựa chọn ống Phi 21, cần đặc biệt chú ý rằng DN15 là kích thước danh nghĩa, không phải giá trị đường kính ngoài tuyệt đối. Đường kính ngoài thực tế có thể khác nhau tùy hệ tiêu chuẩn; chẳng hạn catalogue SeAH thể hiện DN15 theo một bảng kích thước là 21,7 mm, trong khi sản phẩm theo ASTM A53 trên thị trường có thể được thể hiện khoảng 21,3 mm.
Do đó, thông tin đầy đủ khi đặt hàng nên bao gồm ống SeAH DN15/Phi 21 + tiêu chuẩn + chiều dày + loại bề mặt + chiều dài + yêu cầu chứng chỉ, thay vì chỉ ghi “ống thép Phi 21”.
Đối với các công trình yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và kiểm tra chứng nhận xuất xưởng của lô hàng sẽ giúp bảo đảm sản phẩm phù hợp với thiết kế, phụ kiện kết nối và điều kiện làm việc của hệ thống.
Thép Hùng Phát cung ứng ống thép SeAH phi 21 (DN15)
Thép Hùng Phát cung ứng ống thép SeAH phi 21 (DN15) với nguồn hàng ổn định, phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, hệ thống đường ống nước, khí nén, PCCC và các hạng mục cơ điện.
Ống thép SeAH phi 21 có đường kính ngoài danh nghĩa khoảng 21,3 mm, kích thước DN15 (1/2 inch), được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với từng dòng sản phẩm và yêu cầu sử dụng. Với ưu điểm kích thước nhỏ gọn, độ bền tốt, khả năng gia công thuận tiện và chất lượng đồng đều, sản phẩm thường được sử dụng kết hợp với các loại phụ kiện như co, tê, măng sông, kép ren và mặt bích.
Thép Hùng Phát nhận cung cấp ống thép SeAH phi 21 theo số lượng từ đơn hàng nhỏ đến dự án, hỗ trợ tư vấn quy cách, độ dày và chủng loại phù hợp với từng hệ thống, đồng thời cung cấp chứng từ hàng hóa và hỗ trợ giao hàng theo yêu cầu của khách hàng.
Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội
