Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106/53 API5L

  • Tên hàng: ống thép đúc phi 108
  • Độ dày: 6ly-25ly
  • Tiêu chuẩn: ASTM 106, A53, API5L
  • Mác thép: Grade B
  • Xuất xứ: China
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát

Liên hệ ngay

Mô tả

Ống thép đúc phi 108 là dòng ống thép công nghiệp được sản xuất bằng phương pháp đúc và tạo hình thép, không sử dụng đường hàn dọc trên thân ống. Sản phẩm có đường kính ngoài danh nghĩa khoảng 108 mm, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống dẫn dầu, khí, nước, hơi nóng và nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chịu áp lực cao.

So với ống thép hàn có cùng đường kính ngoài, ống thép đúc có kết cấu thân ống liền mạch, không tồn tại đường hàn dọc. Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống vận hành trong điều kiện áp suất, nhiệt độ và tải trọng làm việc khắt khe, tùy thuộc vào mác thép, chiều dày thành ống và tiêu chuẩn sản xuất.

Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L
Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L

Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106/53 API5L

Ống thép đúc phi 108 thường được cung ứng dưới dạng ống thép đen, bề mặt chưa mạ kẽm, với nhiều lựa chọn về chiều dày thành ống. Khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp dựa trên áp suất thiết kế, môi trường lưu chất, nhiệt độ vận hành và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Tại Thép Hùng Phát, dòng ống thép đúc phi 108 được định hướng phục vụ các đơn vị thi công cơ điện, nhà thầu đường ống công nghiệp, nhà máy sản xuất, công trình dầu khí và các dự án sử dụng hệ thống dẫn lưu chất chuyên dụng.

Thông tin sơ lược

  • Tên hàng: ống thép đúc phi 108
  • Độ dày: 6ly-25ly
  • Tiêu chuẩn: ASTM 106, A53, API5L
  • Mác thép: Grade B
  • Xuất xứ: China
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát

Quy cách đường kính, trọng lượng

Ống thép đúc phi 108 có đường kính ngoài khoảng 108 mm. Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và hệ quy cách áp dụng, sản phẩm có thể được phân loại theo chiều dày thành ống, trọng lượng và chiều dài cung cấp.

OD (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg/cây)
108 6.0 15.09 90.54
108 8.0 19.72 118.32
108 10 24.16 144.96
108 12.0 28.40 170.40
108 16.0 36.28 217.68
108 20.0 43.38 260.28
108 22.0 46.64 279.84
108 25 51.15 306.90

Trọng lượng được tính gần đúng theo đường kính ngoài 108 mm, chiều dày danh nghĩa và khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch theo dung sai sản xuất.

Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L
Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L

Giá bán ống thép đúc phi 108 tham khảo

LH 0939 287 123 để được cập nhật giá chính xác

OD (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg/cây) Giá bán vnd/kg
108 6.0 15.09 90.54 21.000-32.000
108 8.0 19.72 118.32 21.000-32.000
108 10 24.16 144.96 21.000-32.000
108 12.0 28.40 170.40 21.000-32.000
108 16.0 36.28 217.68 21.000-32.000
108 20.0 43.38 260.28 21.000-32.000
108 22.0 46.64 279.84 21.000-32.000
108 25 51.15 306.90 21.000-32.000

Tìm hiểu thêm một số dòng ống liên quan:

Phân loại ống thép đúc phi 108

Ống thép đúc phi 108 được phân loại thành nhiều dòng sản phẩm dựa trên phương pháp gia công và tình trạng bề mặt. Trên thị trường, có thể phân thành ba nhóm chính: ống thép đúc cán nóng phủ sơn đen, ống thép đúc cán nguội trần mộc và ống thép đúc mạ kẽm theo yêu cầu.

1. Ống thép đúc phi 108 cán nóng phủ sơn đen

Đây là dòng ống thép đúc được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, tạo hình từ phôi thép ở nhiệt độ cao. Sau khi hoàn thiện quá trình sản xuất, ống được xử lý bề mặt và phủ một lớp sơn đen bảo vệ bên ngoài.

Ống thép đúc phi 108 cán nóng thường có bề mặt màu đen, lớp sơn giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa thép và môi trường bên ngoài trong quá trình lưu kho, vận chuyển. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp, dẫn dầu, dẫn khí, dẫn nước, hệ thống hơi nóng và các công trình cơ khí chế tạo.

Đây là dòng sản phẩm được lựa chọn nhiều trong các công trình yêu cầu ống thép đúc có chiều dày đa dạng, kết cấu chắc chắn và khả năng đáp ứng điều kiện làm việc công nghiệp.

2. Ống thép đúc phi 108 cán nguội trần mộc

Ống thép đúc phi 108 cán nguội hoặc kéo nguội là dòng sản phẩm được gia công tiếp từ phôi ống, thông qua quá trình biến dạng nguội nhằm đạt kích thước và độ chính xác theo yêu cầu.

Bề mặt ống thường để trần mộc, không phủ sơn đen hoặc lớp mạ bảo vệ. Tùy quy trình sản xuất, sản phẩm có thể có bề mặt kim loại sáng, xám hoặc trạng thái hoàn thiện khác nhau.

Ưu điểm của dòng ống này là khả năng kiểm soát kích thước, độ đồng đều và dung sai tương đối tốt. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác, chế tạo máy, thiết bị công nghiệp, chi tiết kết cấu và những hệ thống yêu cầu kiểm soát kích thước chặt chẽ.

Ống trần mộc cần được bảo quản phù hợp để hạn chế hiện tượng oxy hóa và gỉ sét trong quá trình lưu kho.

3. Ống thép đúc phi 108 mạ kẽm theo yêu cầu

Ống thép đúc phi 108 mạ kẽm là dòng sản phẩm được xử lý thêm lớp phủ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn cho bề mặt thép. Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được gia công mạ kẽm nhúng nóng hoặc áp dụng phương pháp mạ phù hợp.

Đối với phương pháp mạ kẽm nhúng nóng, ống thép được làm sạch bề mặt, xử lý hóa học và nhúng vào bể kẽm nóng chảy để hình thành lớp phủ kẽm bảo vệ. Lớp mạ giúp hạn chế quá trình oxy hóa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm hoặc điều kiện ăn mòn phù hợp.

Ống thép đúc phi 108 mạ kẽm thường được đặt gia công theo yêu cầu riêng của khách hàng, đặc biệt đối với các công trình ngoài trời, hệ thống đường ống công nghiệp và những ứng dụng cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt.

Các tiêu chuẩn sản xuất ống thép đúc phi 108

Ống thép đúc phi 108 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu của dự án. Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm ASTM A106, ASTM A53, API 5L, ASTM A333 và các tiêu chuẩn tương đương theo từng dòng sản phẩm.

Tiêu chuẩn ASTM A106

ASTM A106 là tiêu chuẩn dành cho ống thép carbon đúc dùng trong điều kiện nhiệt độ cao. Đây là dòng sản phẩm thường được lựa chọn cho hệ thống đường ống hơi nóng, dầu nóng, nhà máy nhiệt điện và các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu về khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

Các cấp vật liệu phổ biến gồm Grade A, Grade B và Grade C. Trong đó, ASTM A106 Grade B được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp. Khi lựa chọn sản phẩm, cần đối chiếu cấp vật liệu, chiều dày và điều kiện vận hành thực tế.

Tiêu chuẩn ASTM A53

ASTM A53 áp dụng cho ống thép dùng trong các hệ thống cơ khí và đường ống thông dụng, bao gồm sản phẩm ống thép đúc và một số dạng ống thép hàn theo phạm vi tiêu chuẩn.

Đối với ống thép đúc phi 108, cần xác định rõ sản phẩm thuộc loại sản xuất nào, cấp vật liệu nào và yêu cầu thử nghiệm ra sao. Không nên chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn để kết luận rằng tất cả sản phẩm ASTM A53 đều là ống thép đúc.

Tiêu chuẩn API 5L

API 5L là tiêu chuẩn thường được áp dụng cho ống thép đường ống trong ngành dầu khí và vận chuyển lưu chất. Các sản phẩm theo tiêu chuẩn này được lựa chọn dựa trên cấp thép, yêu cầu cơ tính, điều kiện sử dụng và các yêu cầu kiểm tra liên quan.

Ống thép đúc phi 108 theo API 5L có thể được sử dụng trong những hệ thống đường ống phù hợp với thiết kế. Việc lựa chọn cần căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật của dự án, không chỉ dựa trên đường kính và chiều dày.

Tiêu chuẩn ASTM A333

ASTM A333 là tiêu chuẩn dành cho ống thép sử dụng trong điều kiện nhiệt độ thấp. Dòng sản phẩm này phù hợp với các ứng dụng có yêu cầu về tính chất cơ học ở nhiệt độ thấp theo cấp vật liệu tương ứng.

Đối với các dự án đặc thù, cần xác định chính xác cấp thép, nhiệt độ thiết kế và yêu cầu thử nghiệm trước khi đặt mua.

Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L
Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L

Đặc điểm của ống thép đúc phi 108

  1. Ưu điểm nổi bật của ống thép đúc phi 108 là kết cấu thân ống liền mạch, không có đường hàn dọc. Đây là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật tư cho các hệ thống chịu áp lực, đặc biệt trong những ứng dụng mà yêu cầu kỹ thuật không cho phép sử dụng tùy ý các loại ống thép thông thường.
  2. Khả năng chịu áp lực của sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều dày thành ống, mác thép, nhiệt độ làm việc, chất lượng sản xuất và điều kiện lắp đặt. Vì vậy, không thể xác định áp suất làm việc tối đa chỉ từ thông số đường kính phi 108.
  3. Bên cạnh đó, ống thép đúc có thể được gia công cắt đoạn, vát mép, hàn nối và kết hợp với các phụ kiện đường ống phù hợp. Trong quá trình gia công, cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của vật liệu và quy trình hàn tương ứng để bảo đảm chất lượng mối nối.
  4. Sản phẩm thường có bề mặt thép đen hoặc bề mặt theo trạng thái cung cấp của nhà sản xuất. Đối với môi trường có nguy cơ ăn mòn, cần lựa chọn giải pháp bảo vệ phù hợp như sơn chống ăn mòn, lớp phủ chuyên dụng hoặc hệ thống bảo vệ được thiết kế riêng cho điều kiện sử dụng.
Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L
Ống Thép Đúc Phi 108 ASTM 106 A53 API5L

Ứng dụng của ống thép đúc phi 108

Trong hệ thống dầu khí

Ống thép đúc phi 108 được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển dầu, khí và lưu chất công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu thiết kế. Việc lựa chọn tiêu chuẩn API 5L hoặc tiêu chuẩn khác phải dựa trên đặc điểm môi trường vận hành và hồ sơ kỹ thuật của công trình.

Trong nhà máy và hệ thống hơi nóng

Các dòng ống thép đúc theo ASTM A106 có thể được sử dụng trong đường ống hơi, hệ thống nhiệt và các thiết bị công nghiệp vận hành ở nhiệt độ cao. Chiều dày và cấp vật liệu cần được tính toán theo áp suất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.

Trong hệ thống cấp thoát nước công nghiệp

Ống thép đúc phi 108 có thể được sử dụng trong một số tuyến ống dẫn nước công nghiệp, hệ thống tuần hoàn nước và các ứng dụng kỹ thuật khác. Đối với hệ thống cấp nước, cần xem xét yêu cầu về lớp phủ, chất lượng nước và phương án chống ăn mòn.

Trong cơ khí chế tạo và xây dựng công nghiệp

Sản phẩm còn được sử dụng để chế tạo các cụm đường ống, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp. Tùy yêu cầu dự án, ống có thể được cắt, gia công đầu nối hoặc kết hợp với mặt bích, co, tê và các phụ kiện phù hợp.

Phân biệt ống thép đúc phi 108 và ống thép hàn phi 108

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai dòng sản phẩm nằm ở phương pháp chế tạo. Ống thép đúc được tạo hình từ phôi thép mà không có đường hàn dọc trên thân ống, trong khi ống thép hàn được sản xuất bằng cách tạo hình thép tấm hoặc thép cuộn rồi hàn mép nối.

Ống thép đúc thường được ưu tiên trong các hệ thống có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về áp lực hoặc nhiệt độ. Trong khi đó, ống thép hàn có lợi thế về khả năng cung ứng và chi phí đối với nhiều ứng dụng kết cấu, cơ khí và dẫn lưu chất thông dụng.

Tuy nhiên, không nên đánh giá khả năng làm việc chỉ dựa trên việc ống có đường hàn hay không. Một sản phẩm ống thép hàn được sản xuất, kiểm tra và chứng nhận đúng tiêu chuẩn vẫn có thể đáp ứng những điều kiện vận hành được thiết kế cho sản phẩm đó. Quyết định lựa chọn cần dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.

Mua ống thép đúc phi 108 tại Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát cung ứng vật tư thép công nghiệp phục vụ các công trình xây dựng, nhà máy, hệ thống cơ điện và dự án đường ống. Đối với dòng ống thép đúc phi 108, khách hàng nên xác định rõ đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dài, mác thép và tiêu chuẩn cần đáp ứng để lựa chọn đúng sản phẩm.

Tùy theo yêu cầu, hàng hóa có thể được xem xét theo các dòng tiêu chuẩn ASTM A106, ASTM A53, API 5L và những tiêu chuẩn phù hợp khác. Hồ sơ vật liệu, chứng nhận xuất xưởng và tài liệu kiểm tra được đối chiếu theo chủng loại hàng thực tế cũng như yêu cầu của đơn hàng.

Ngoài việc cung ứng ống thép, Thép Hùng Phát còn phục vụ nhu cầu vật tư đồng bộ cho hệ thống đường ống, bao gồm phụ kiện hàn, mặt bích và các sản phẩm thép công nghiệp liên quan. Việc tập trung nguồn hàng theo quy cách giúp nhà thầu thuận tiện hơn trong quá trình lập dự toán, đặt hàng và tổ chức thi công.

Khi yêu cầu báo giá ống thép đúc phi 108, khách hàng nên cung cấp chiều dày, số lượng, chiều dài yêu cầu, tiêu chuẩn và địa điểm giao hàng. Những thông tin này là cơ sở để xác định đúng chủng loại, trọng lượng, hồ sơ kỹ thuật và giá cung ứng phù hợp với nhu cầu thực tế.

Liên hệ ngay với chúng tôi

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh

Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh

Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi:

Ms Duyên 0971 960 496

Ms Ly 0909 938 123

Ms Trà 0988 588 936

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn