Mô tả
Co Hàn DN100 (4″, Cút thép D114): Đặc điểm, tiêu chuẩn và ứng dụng trong hệ thống đường ống
Đây là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn như cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), dầu khí, hơi áp lực, khí nén, thủy điện và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. So với các phương pháp kết nối bằng ren, co hàn DN100 tạo ra mối nối bền vững hơn, chịu được áp suất cao, rung động mạnh và nhiệt độ lớn trong thời gian dài.
Nhờ được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.9 và ASTM A234 WPB, co hàn DN100 có khả năng lắp ghép đồng bộ với các hệ thống đường ống thép tiêu chuẩn, giúp quá trình thi công thuận lợi và đảm bảo an toàn trong vận hành.

Co hàn DN100 (4″, cút thép D114) là gì?
Co hàn DN100 hay còn gọi là cút thép DN100, là phụ kiện đường ống dùng để thay đổi hướng dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống. Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN100 (4 inch) và được lắp đặt cho ống thép có đường kính ngoài 114.3 mm, tại Việt Nam thường được gọi là cút thép D114 hoặc co hàn phi 114.
Vai trò của co hàn DN100 trong hệ thống đường ống
Trong bất kỳ hệ thống đường ống nào cũng không thể chỉ sử dụng các đoạn ống thẳng. Khi cần chuyển hướng tuyến ống để phù hợp với mặt bằng thi công hoặc kết nối với thiết bị, phụ kiện co hàn là giải pháp tối ưu.
Co hàn DN100 giúp thay đổi hướng dòng chảy mà vẫn duy trì khả năng lưu thông ổn định. Khi được lựa chọn đúng bán kính cong và đúng tiêu chuẩn, phụ kiện sẽ giảm thiểu tổn thất áp suất, hạn chế hiện tượng xoáy dòng và tăng hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
Đối với các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, việc sử dụng co hàn thay vì uốn trực tiếp đường ống còn giúp đảm bảo độ chính xác, tăng tính thẩm mỹ và giảm thời gian thi công.
Thông số kỹ thuật co hàn DN100
Các thông số cơ bản của co hàn DN100 gồm:
- Kích thước danh nghĩa: DN100
- Quy đổi inch: 4″
- Đường kính ngoài ống: 114.3 mm (D114)
- Góc co phổ biến: 45°, 90°, 180°
- Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
- Bán kính cong: Long Radius (LR) và Short Radius (SR)
- Vật liệu: Thép carbon ASTM A234 WPB
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9
- Độ dày phổ biến: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
- Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm
Các thông số này giúp co hàn DN100 dễ dàng kết hợp với các loại ống thép hàn, ống thép đúc và phụ kiện đồng bộ trong hệ thống.

Quy cách và số đo kích thước

| NPS
(inch) |
Đường kính ngoài OD | Kích thước quy cách Co hàn DN100 (4″ , D114) | ||||||||
| Co hàn 90 độ | Co hàn 45 độ | |||||||||
| LR (co dài) | SR (co ngắn) | LR (co dài) | SR (co ngắn) | |||||||
| IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | |
| 4” | 4.5 | 114.3 | 6 | 152 | 4 | 102 | 2.5 | 64 | 1.66 | 42 |
Xem thêm:
Co hàn DN80
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn
Quy trình sản xuất co hàn DN100
Co hàn DN100 được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao bằng quy trình dập nóng hoặc ép tạo hình.
Đầu tiên, phôi thép hoặc đoạn ống được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn, sau đó gia nhiệt đến nhiệt độ thích hợp để tăng độ dẻo. Vật liệu được đưa vào khuôn ép nhằm tạo hình theo góc cong yêu cầu.
Sau khi tạo hình, hai đầu co được gia công vát mép để phục vụ quá trình hàn đối đầu. Tiếp theo là công đoạn kiểm tra kích thước, độ dày thành, bán kính cong và chất lượng bề mặt.
Đối với co hàn mạ kẽm, sản phẩm sẽ được xử lý bề mặt và phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa trước khi đóng gói.
Quy trình sản xuất nghiêm ngặt giúp phụ kiện có độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu về áp suất và độ bền trong quá trình sử dụng.
Ưu điểm của co hàn DN100
Độ kín tuyệt đối
Sau khi hàn hoàn thiện, mối nối gần như trở thành một phần của đường ống, giúp hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ.
Chịu áp lực cao
Co hàn DN100 được sử dụng trong nhiều hệ thống có áp suất lớn nhờ khả năng chịu lực vượt trội so với các loại phụ kiện nối ren.
Làm việc trong môi trường nhiệt độ cao
Vật liệu thép carbon ASTM A234 WPB giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong các hệ thống hơi và lò hơi công nghiệp.
Độ bền cơ học lớn
Co hàn chịu được rung động, va đập và tải trọng trong quá trình vận hành lâu dài.
Tuổi thọ cao
Nếu được lựa chọn đúng chủng loại và lắp đặt đúng kỹ thuật, phụ kiện có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần thay thế.
Thi công đồng bộ
Do được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nên việc lắp đặt với các loại ống thép và phụ kiện khác rất thuận tiện.
Các loại co hàn DN100 phổ biến
Co hàn 90 độ DN100
Đây là loại được sử dụng nhiều nhất trong các hệ thống đường ống. Co 90° giúp thay đổi hướng dòng chảy vuông góc và phù hợp với hầu hết các công trình.
Co hàn 45 độ DN100
Được sử dụng khi cần chuyển hướng nhẹ nhằm giảm tổn thất áp suất và tăng khả năng lưu thông của lưu chất.
Co hàn 180 độ DN100
Hay còn gọi là co chữ U, dùng để đảo chiều dòng chảy trong các hệ thống tuần hoàn hoặc các dây chuyền công nghệ.
Phân loại theo bề mặt
Co hàn đen DN100
Co hàn đen là loại phổ biến nhất hiện nay. Bề mặt sản phẩm được phủ dầu chống gỉ nhằm bảo vệ trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Ứng dụng trong:
- Hệ thống hơi
- Nhà máy cơ khí
- Dầu khí
- Nhà máy điện
- Khí nén
- PCCC
- Nhà máy thép
Co hàn mạ kẽm DN100
Co hàn mạ kẽm có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn.
Phù hợp với:
- Hệ thống cấp nước
- Công trình ngoài trời
- Nhà máy xử lý nước
- Khu vực ven biển
- Môi trường có độ ẩm cao
Phân loại theo độ dày
Co hàn DN100 được sản xuất với nhiều cấp độ dày khác nhau nhằm đáp ứng các yêu cầu áp suất.
SCH20
Phù hợp với hệ thống áp suất thấp.
SCH40
Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
SCH80
Thành dày hơn SCH40, phù hợp với hệ thống hơi và đường ống áp lực cao.
SCH160
Được sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện, hóa dầu và các hệ thống đặc biệt có áp suất rất lớn.
Ứng dụng của co hàn DN100 (Cút thép D114)
Co hàn DN100 xuất hiện trong hầu hết các hệ thống đường ống công nghiệp có lưu lượng trung bình và lớn.
Trong hệ thống cấp nước, phụ kiện giúp chuyển hướng các tuyến ống chính trong khu công nghiệp, nhà máy và các công trình hạ tầng kỹ thuật.
Trong hệ thống PCCC, DN100 là quy cách rất phổ biến cho đường ống chính cấp nước đến các khu vực bảo vệ. Co hàn được sử dụng tại các vị trí chuyển hướng, chia tuyến và kết nối với các thiết bị khác trong hệ thống.
Đối với hệ thống hơi công nghiệp, co hàn DN100 được sử dụng trên các tuyến dẫn hơi, nước ngưng và nước cấp lò hơi, nơi yêu cầu khả năng chịu nhiệt và áp suất cao.
Trong ngành dầu khí, sản phẩm được lắp đặt trên các đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên, nhiên liệu và các sản phẩm hóa dầu.
Các nhà máy xi măng, thép, giấy, nhiệt điện, đóng tàu và hóa chất cũng sử dụng rất nhiều co hàn DN100 trong hệ thống vận chuyển lưu chất.
Ngoài ra, phụ kiện còn được ứng dụng trong:
- Hệ thống HVAC
- Nhà máy xử lý nước
- Hệ thống khí nén
- Trạm bơm
- Công trình thủy điện
- Nhà máy chế biến thực phẩm
- Hệ thống cấp nước đô thị
Lưu ý khi lựa chọn co hàn DN100
Để đảm bảo khả năng lắp đặt và vận hành ổn định, cần xác định đúng đường kính ngoài của ống là 114.3 mm (D114) và lựa chọn đúng góc co theo thiết kế.
Ngoài ra, cần đồng bộ độ dày giữa phụ kiện và đường ống. Ví dụ, nếu hệ thống sử dụng ống SCH40 thì nên chọn co hàn SCH40 để đảm bảo chất lượng mối hàn và khả năng chịu áp lực.
Đối với môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao, co hàn mạ kẽm sẽ là lựa chọn phù hợp hơn nhằm kéo dài tuổi thọ của hệ thống.
Bên cạnh đó, nên ưu tiên sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO, CQ và được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng và an toàn.
Thép Hùng Phát phân phối co hàn DN100 (Cút thép D114)
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối co hàn DN100 (cút thép D114) với đầy đủ chủng loại phục vụ các công trình cơ điện, cấp thoát nước, PCCC, dầu khí và công nghiệp trên toàn quốc. Công ty cung cấp co hàn đen, co hàn mạ kẽm, co hàn 45°, co hàn 90°, co hàn 180° cùng các quy cách SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASME B16.9 và ASTM A234 WPB, đảm bảo khả năng chịu áp lực, độ kín cao và độ bền lâu dài. Hàng hóa luôn có sẵn tại kho với số lượng lớn, bao gồm cả hàng sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu, đáp ứng nhanh nhu cầu của các công trình từ nhỏ đến lớn.
Bên cạnh việc cung cấp sản phẩm chất lượng, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh, cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu và giao hàng trên toàn quốc. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực vật tư đường ống, công ty cam kết mang đến giải pháp tối ưu về chất lượng, tiến độ và chi phí cho khách hàng.
Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội



