Mô tả
Co hàn DN50 hay còn gọi là cút thép DN50, là phụ kiện đường ống được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy của lưu chất trong hệ thống theo các góc phổ biến nhất là 90 độ (ngoài ra còn có 180 độ hoặc 45 độ). Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN50 (2 inch) và được lắp đặt cho ống thép có đường kính ngoài 60.3 mm (thường gọi là D60) theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Sản phẩm: Co Hàn DN50 (2″, Cút thép D60)
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, co hàn DN50 là một trong những quy cách được sử dụng nhiều nhất nhờ kích thước vừa phải, phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng, thương mại đến nhà máy công nghiệp.
Sản phẩm được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn nên tạo ra mối nối chắc chắn, có độ kín cao, chịu được áp suất và nhiệt độ lớn, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình vận hành lâu dài.
Khác với co ren chỉ phù hợp với hệ thống áp lực thấp hoặc cần tháo lắp thường xuyên, co hàn DN50 được thiết kế cho các hệ thống cố định, yêu cầu độ bền cao và khả năng làm việc liên tục.

Thông số kỹ thuật
Một số thông số kỹ thuật phổ biến của co hàn DN50 gồm:
- Kích thước danh nghĩa: DN50 (2″)
- Đường kính ngoài ống (OD): 60.3 mm (D60)
- Góc co: 90 độ (ngoài ra còn có 45 độ hoặc 180 độ)
- Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
- Bán kính cong: Long Radius (LR) và Short Radius (SR)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9, ASME B16.11
- Vật liệu: Thép carbon ASTM A234 WPB
- Độ dày phổ biến: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
- Bề mặt: Hàng đen hoặc mạ kẽm
- Áp suất làm việc: Phụ thuộc vào cấp SCH và tiêu chuẩn thiết kế hệ thống.

Cấu tạo của co hàn DN50
- Co hàn DN50 được chế tạo từ thép carbon bằng công nghệ dập nóng hoặc ép định hình. Sau khi tạo hình, sản phẩm được gia công chính xác hai đầu để đảm bảo khả năng kết nối với đường ống theo đúng tiêu chuẩn.
- Đối với co hàn đối đầu (Butt Weld), hai đầu được vát mép nhằm tạo điều kiện cho mối hàn ngấu hoàn toàn. Kiểu kết nối này mang lại độ bền rất cao, thường được sử dụng trong các hệ thống chịu áp lực lớn.
Nhờ kết cấu liền khối và độ chính xác cao trong quá trình sản xuất, co hàn DN50 có khả năng chịu lực tốt, hạn chế biến dạng khi làm việc trong môi trường có áp suất hoặc nhiệt độ cao.


Quy cách kích thước

| NPS
(inch) |
Đường kính ngoài OD | Kích thước quy cách | ||||||||
| Co hàn DN50 90 độ | Co hàn DN50 45 độ | |||||||||
| LR (co dài) | SR (co ngắn) | LR (co dài) | SR (co ngắn) | |||||||
| IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | |
| 2” | 2.38 | 60.3 | 3 | 76 | 2 | 51 | 1.38 | 35 | 0.83 | 21 |
Xem thêm:
Co hàn DN40
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn

Ưu điểm của co hàn DN50 (cút thép D60)
Co hàn DN50 được sử dụng rộng rãi vì sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật.
Độ kín cao
Liên kết hàn tạo thành mối nối liền mạch giữa phụ kiện và đường ống, giúp hạn chế tối đa hiện tượng rò rỉ chất lỏng hoặc khí trong quá trình vận hành.
Chịu áp suất lớn
So với phụ kiện nối ren, co hàn DN50 có khả năng chịu áp lực cao hơn nhiều, thích hợp cho các hệ thống hơi, dầu, khí nén và hóa chất.
Làm việc ở nhiệt độ cao
Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon chất lượng cao nên có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ lớn mà vẫn đảm bảo độ bền.
Độ bền cơ học cao
Co hàn DN50 chịu được rung động, va đập và tải trọng trong quá trình vận hành liên tục của hệ thống.
Tuổi thọ lâu dài
Nếu lựa chọn đúng vật liệu và cấp SCH phù hợp, co hàn DN50 có thể sử dụng ổn định trong nhiều năm mà không cần thay thế thường xuyên.
Dễ đồng bộ với hệ thống
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nên dễ dàng lắp ghép với các loại ống thép và phụ kiện khác.

Phân loại co hàn DN50 (cút thép D60)
Co hàn đen D60 (sơn đen)
Co hàn đen DN50 được sản xuất từ thép carbon chưa xử lý bề mặt. Đây là loại phụ kiện phổ biến nhất nhờ giá thành hợp lý và khả năng chịu áp lực tốt.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống hơi
- Đường ống dầu
- Khí nén
- Nhà máy cơ khí
- Nhà máy điện
- PCCC
- Hệ thống cấp nước công nghiệp

Co hàn mạ kẽm D60
Co hàn mạ kẽm DN50 được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Xi kẽm (mạ lạnh)
- Nhúng kẽm (mạ nóng)
Loại phụ kiện này phù hợp với:
- Hệ thống cấp nước
- Công trình ngoài trời
- Hệ thống đường ống có độ ẩm cao
- Nhà máy xử lý nước
- Công trình ven biển
Lớp mạ giúp kéo dài tuổi thọ của phụ kiện và giảm chi phí bảo trì.


Phân loại theo tiêu chuẩn độ dày SCH
Co hàn DN50 SCH20
SCH20 là loại có thành tương đối mỏng, phù hợp với các hệ thống áp suất thấp hoặc trung bình.
Ứng dụng chủ yếu trong:
- Cấp nước
- Thoát nước
- Điều hòa
- HVAC

Co hàn DN50 SCH40
SCH40 là loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Hệ thống PCCC
- Đường ống hơi
- Khí nén
- Nhà máy sản xuất
- Nhà máy chế biến
SCH40 cân bằng tốt giữa khả năng chịu áp lực và chi phí đầu tư.


Co hàn DN50 SCH80
SCH80 có thành dày hơn SCH40.
Loại này thường sử dụng trong:
- Nhà máy hóa chất
- Dầu khí
- Hơi áp lực cao
- Đường ống dẫn nhiên liệu

Co hàn DN50 SCH160
SCH160 là dòng phụ kiện thành rất dày.
Được sử dụng cho:
- Nhà máy nhiệt điện
- Nhà máy lọc dầu
- Hệ thống áp suất rất cao
- Công nghiệp nặng


Kiểu dáng co thép hàn DN50 (Phi 60)
Co thép hàn DN50 (Phi 60) được sản xuất với nhiều kiểu dáng khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu thay đổi hướng của đường ống. Trong đó, co 90 độ, co lơi 45 độ và co U 180 độ là ba dạng thường được nhắc đến khi lựa chọn phụ kiện cho hệ thống đường ống.
Co hàn thép DN50 90 độ (thông dụng)
Co thép hàn 90 độ DN50 là loại phổ biến nhất, dùng để chuyển hướng tuyến ống một góc vuông. Sản phẩm có thể được lựa chọn theo dạng co ngắn (SR) hoặc co dài (LR) tùy yêu cầu thiết kế và bán kính uốn của đường ống.

Co lơi thép hàn DN50 (45 độ, chếch)
Co lơi 45 độ DN50 tạo góc chuyển hướng nhỏ hơn so với co 90 độ. Dòng phụ kiện này thường được sử dụng khi cần thay đổi hướng đường ống từ từ hơn, giúp bố trí tuyến ống linh hoạt và hạn chế thay đổi hướng quá đột ngột.

Co hàn 180 độ DN50
Co U 180 độ DN50 có khả năng đổi hướng đường ống hoàn toàn 180°, tạo thành dạng vòng cung chữ U. Loại này thường được sử dụng tại những vị trí cần đưa đường ống quay trở lại theo hướng ngược lại, chẳng hạn trong một số hệ thống tuần hoàn, đường ống kỹ thuật hoặc bố trí bypass.

Khi lựa chọn co thép hàn DN50 (Phi 60), ngoài kiểu dáng 90°, 45° hay 180°, cần xác định thêm chiều dày SCH20, SCH40, SCH80…, vật liệu thép, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ để bảo đảm phụ kiện phù hợp với đường ống và điều kiện làm việc của hệ thống.
Lựa chọn co thép hàn DN50: Co dài LR hay co ngắn SR?
Khi lựa chọn co thép hàn DN50, có thể chọn co dài LR (Long Radius) hoặc co ngắn SR (Short Radius) tùy vào không gian lắp đặt và yêu cầu của hệ thống. Không nên mặc định loại nào tốt hơn, bởi mỗi kiểu co có ưu điểm riêng.
| Tiêu chí | Co dài LR | Co ngắn SR |
|---|---|---|
| Bán kính cong | Lớn hơn | Nhỏ hơn |
| Không gian lắp đặt | Cần nhiều không gian hơn | Tiết kiệm không gian |
| Tổn thất áp suất | Thấp hơn | Cao hơn |
| Dòng chảy | Êm, ít thay đổi đột ngột | Thay đổi hướng gấp hơn |
| Ứng dụng | Đường ống công nghiệp, cấp nước, hơi, dầu | Khu vực chật hẹp, đường ống cần đổi hướng trong khoảng cách ngắn |
| Khả năng bảo trì | Thuận tiện hơn khi bố trí tuyến ống | Phù hợp nơi hạn chế diện tích |
Co dài LR DN50 thường là lựa chọn ưu tiên nếu hệ thống có đủ không gian, đặc biệt với các đường ống cần giảm tổn thất áp suất và hạn chế nhiễu loạn dòng chảy. Trong khi đó, co ngắn SR DN50 phù hợp khi vị trí lắp đặt bị giới hạn và cần đưa đường ống đổi hướng trong khoảng cách ngắn.

Nếu sử dụng cho đường ống chịu áp lực, hệ thống hơi, dầu hoặc công nghiệp, nên lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn thiết kế, áp suất, nhiệt độ làm việc và yêu cầu về bán kính uốn của tuyến ống thay vì chỉ dựa vào kích thước DN50.
Ứng dụng của co hàn DN50 (Cút thép D60)
Co hàn DN50 được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực nhờ khả năng làm việc ổn định và chịu áp lực cao.
Hệ thống cấp nước
Co hàn DN50 được sử dụng để chuyển hướng các tuyến ống cấp nước trong khu công nghiệp, tòa nhà, chung cư và nhà máy.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Trong hệ thống PCCC, DN50 là một trong những quy cách phổ biến dùng để kết nối các tuyến ống chính và đường ống nhánh.
Mối hàn chắc chắn giúp hệ thống luôn duy trì áp suất khi vận hành.
Hệ thống hơi
Các nhà máy dệt may, thực phẩm, giấy và nhiệt điện sử dụng co hàn DN50 cho hệ thống dẫn hơi nóng.
Các loại SCH40, SCH80 và SCH160 thường được lựa chọn để đáp ứng áp suất vận hành.
Hệ thống khí nén
Trong các xưởng cơ khí và dây chuyền tự động hóa, co hàn DN50 giúp chuyển hướng đường ống khí nén mà vẫn đảm bảo lưu lượng và áp suất ổn định.
Ngành dầu khí
Co hàn DN50 được sử dụng trên các tuyến đường ống dẫn dầu, khí tự nhiên, nhiên liệu và các sản phẩm hóa dầu.
Nhờ khả năng chịu áp suất cao, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu vận hành liên tục.
Nhà máy hóa chất
Các hệ thống vận chuyển hóa chất công nghiệp thường sử dụng co hàn thép với lớp sơn hoặc mạ bảo vệ để tăng khả năng chống ăn mòn.
Hệ thống HVAC
Co hàn DN50 được sử dụng trong đường ống nước lạnh, nước nóng và hệ thống giải nhiệt của các tòa nhà thương mại và nhà máy.
Nhà máy điện
Các nhà máy nhiệt điện và thủy điện sử dụng co hàn DN50 trên hệ thống dẫn nước làm mát, hơi và nước cấp lò hơi.
Đóng tàu
Ngành đóng tàu cũng sử dụng co hàn DN50 cho hệ thống cấp nước, cứu hỏa và dẫn nhiên liệu.

Tiêu chuẩn sản xuất
Co hàn DN50 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo khả năng lắp ghép và độ bền.
- ASME B16.9 – Phụ kiện hàn đối đầu.
- ASME B16.11 – Phụ kiện hàn lồng.
- ASTM A234 WPB – Tiêu chuẩn vật liệu thép carbon.
- MSS SP-75 – Tiêu chuẩn phụ kiện chịu áp lực cao.
Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về kích thước, dung sai, vật liệu, bán kính cong và khả năng chịu áp lực của sản phẩm.
Lưu ý khi lựa chọn co hàn DN50
Khi lựa chọn co hàn DN50 cần xác định đúng:
- Đường kính ngoài của ống là 60.3 mm (D60).
- Chọn đúng góc co: 45°, 90° hoặc 180°.
- Chọn đúng cấp SCH theo áp suất thiết kế.
- Lựa chọn hàng đen hoặc hàng mạ kẽm tùy môi trường sử dụng.
- Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất để đảm bảo đồng bộ với hệ thống đường ống.
Việc lựa chọn đúng phụ kiện sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ công trình.

Xuất xứ co thép hàn Phi 60 (DN50)
Co thép hàn Phi 60 (DN50) trên thị trường hiện nay được cung cấp từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó phổ biến nhất là hàng sản xuất tại Việt Nam và hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.
Co thép hàn Phi 60 hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, VIFICO là thương hiệu quen thuộc trong lĩnh vực phụ kiện thép hàn. Co hàn DN50 của VIFICO được sản xuất theo các tiêu chuẩn phụ kiện đường ống công nghiệp, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, đường ống nhà máy và kết cấu cơ khí.
Ưu điểm của hàng Việt Nam là thời gian cung ứng nhanh, dễ kiểm tra nguồn gốc xuất xứ và thuận lợi trong việc bổ sung hồ sơ chất lượng cho công trình.
Co thép hàn Phi 60 hàng Trung Quốc
Đối với hàng Trung Quốc, thị trường Việt Nam nhập khẩu khá nhiều từ các khu vực sản xuất phụ kiện đường ống lớn như Hebei, Cangzhou và Shanxi. Một số nhà máy được biết đến rộng rãi gồm:
- Hebei Haihao Group
- Hebei Allland Steel Pipe Fittings
- Shengtian Group
- Cangzhou Pipe Fittings
- Hebei Longrun Pipeline Group
Các sản phẩm này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.9, ASTM A234 WPB, DIN, JIS hoặc GB/T tùy theo yêu cầu của từng thị trường.
Các bước lắp đặt co hàn phi 60 vào đường ống
Bước 1: Kiểm tra vật tư
Kiểm tra co hàn phi 60 và đường ống trước khi lắp đặt, đảm bảo đúng đường kính, độ dày, vật liệu và góc co theo thiết kế. Kiểm tra bề mặt không bị móp méo, nứt hoặc hư hỏng.
Bước 2: Chuẩn bị đầu ống
Đo và cắt đường ống theo kích thước yêu cầu, sau đó làm sạch hai đầu ống và khu vực chuẩn bị hàn. Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn.
Bước 3: Đặt co vào vị trí
Đưa co hàn phi 60 vào đầu ống, căn chỉnh sao cho tâm co và tâm ống đồng nhất, đồng thời kiểm tra đúng hướng và góc thay đổi của đường ống theo bản vẽ.
Bước 4: Hàn đính
Thực hiện hàn đính tại một số điểm đối xứng quanh chu vi mối nối để cố định co. Sau khi hàn đính, kiểm tra lại độ thẳng, góc co và vị trí lắp đặt trước khi hàn hoàn thiện.
Bước 5: Hàn hoàn thiện
Tiến hành hàn kín toàn bộ chu vi mối nối bằng phương pháp hàn phù hợp với vật liệu và chiều dày thành ống. Cần kiểm soát nhiệt và trình tự hàn để hạn chế biến dạng, đồng thời đảm bảo mối hàn có độ ngấu và độ kín theo yêu cầu.
Bước 6: Kiểm tra mối hàn
Sau khi hàn, làm sạch mối hàn và kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện các khuyết tật như nứt, rỗ khí, cháy cạnh hoặc thiếu ngấu. Với đường ống chịu áp lực hoặc công trình có yêu cầu cao, cần thực hiện thêm phương pháp kiểm tra không phá hủy theo hồ sơ kỹ thuật.
Bước 7: Thử kín và nghiệm thu
Thực hiện thử kín hoặc thử áp đường ống theo áp suất và quy trình được quy định trong thiết kế. Chỉ đưa hệ thống vào vận hành sau khi mối hàn và toàn bộ đường ống được kiểm tra, thử nghiệm và nghiệm thu đạt yêu cầu.
Thép Hùng Phát phân phối co hàn DN50 (Cút thép D60)
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối co hàn DN50 (cút thép D60) với đầy đủ quy cách và chủng loại phục vụ các công trình cơ điện, cấp thoát nước, PCCC, dầu khí và công nghiệp trên toàn quốc.
Danh mục sản phẩm bao gồm co hàn đen, co hàn mạ kẽm, co hàn 45°, co hàn 90°, co hàn 180° cùng các cấp độ dày SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160. Tất cả sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASME B16.9, ASME B16.11 và ASTM A234 WPB, đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác, độ kín cao và đáp ứng yêu cầu của các hệ thống đường ống chịu áp lực.
Nguồn hàng tại Thép Hùng Phát bao gồm hàng sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu, luôn có sẵn số lượng lớn tại kho để đáp ứng nhanh các đơn hàng từ nhỏ lẻ đến dự án quy mô lớn.
Công ty hỗ trợ báo giá nhanh, cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu, giao hàng trên toàn quốc và tư vấn lựa chọn đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tiến độ thi công.
Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội















