Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105

Tiêu Chuẩn Mặt Bích ASTM A105: Đặc điểm, thành phần vật liệu và ứng dụng trong hệ thống đường ống

Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105 là gì?

ASTM A105 là tiêu chuẩn vật liệu do ASTM International (American Society for Testing and Materials) ban hành, quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép carbon rèn (Carbon Steel Forgings) được sử dụng để sản xuất mặt bích, van, phụ kiện đường ống và các chi tiết chịu áp lực trong hệ thống đường ống công nghiệp.

Nói cách khác, ASTM A105 không phải là tiêu chuẩn về kích thước mặt bích, mà là tiêu chuẩn về vật liệu chế tạo mặt bích. Khi một sản phẩm được ghi là Flange ASTM A105, điều đó có nghĩa mặt bích được rèn từ thép carbon theo đúng yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính và quy trình sản xuất của ASTM A105.

Nhờ khả năng chịu áp lực cao, độ bền cơ học lớn và giá thành hợp lý, ASTM A105 trở thành loại vật liệu phổ biến nhất để sản xuất mặt bích thép carbon trên toàn thế giới.

Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105
Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105

ASTM A105 là tiêu chuẩn vật liệu hay tiêu chuẩn mặt bích?

Đây là câu hỏi mà nhiều người thường nhầm lẫn.

ASTM A105 chỉ quy định vật liệu thép carbon rèn, còn kích thước, hình dạng, áp lực và kết cấu của mặt bích sẽ được quy định bởi các tiêu chuẩn khác như:

  • ASME B16.5
  • ASME B16.47
  • MSS SP-44
  • EN 1092-1
  • JIS B2220
  • DIN 2573
  • DIN 2576
  • DIN 2633
  • DIN 2635

Thông số đóng trên thân mặt bích ASTM A105

Ví dụ: Một mặt bích có thông số: Flange ASTM A105 ASME B16.5 Class 150 RF

có nghĩa là:

  • ASTM A105 → Vật liệu thép carbon rèn
  • ASME B16.5 → Tiêu chuẩn kích thước
  • Class 150 → Cấp áp lực
  • RF → Kiểu mặt bích Raised Face
Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105
Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105

Quy cách mặt bích A105

  • Dưới đây là quy cách mặt bích ASTM A105 ANSI B16.9
  • 150LBS SORF
quy cách mặt bích
Quy cách mặt bích SORF

Xem tiếp về: các loại mặt bích tại đây

Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105
Tiêu chuẩn mặt bích ASTM A105

Thành phần hóa học của ASTM A105

ASTM A105 có hàm lượng carbon thấp đến trung bình nhằm đảm bảo khả năng hàn và gia công tốt.

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Hàm lượng tối đa
Carbon (C) 0.35%
Mangan (Mn) 0.60 – 1.05%
Phospho (P) 0.035%
Lưu huỳnh (S) 0.040%
Silic (Si) 0.35%
Đồng (Cu) Theo yêu cầu
Niken (Ni) Theo yêu cầu
Crom (Cr) Theo yêu cầu
Molypden (Mo) Theo yêu cầu

Việc kiểm soát thành phần hóa học giúp vật liệu đạt được độ bền, độ dẻo và khả năng hàn theo đúng yêu cầu kỹ thuật.

Cơ tính của thép ASTM A105

Bên cạnh thành phần hóa học, ASTM A105 còn quy định các chỉ tiêu cơ tính nhằm đảm bảo sản phẩm có khả năng làm việc trong điều kiện chịu áp lực.

Một số chỉ tiêu điển hình gồm:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 485 MPa (70 ksi) trở lên
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250 MPa (36 ksi) trở lên
  • Độ giãn dài: Tối thiểu 22%
  • Độ cứng: Theo yêu cầu tiêu chuẩn và điều kiện nhiệt luyện

Nhờ các đặc tính này, mặt bích ASTM A105 có khả năng chịu tải trọng lớn và làm việc ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.

Các loại mặt bích sử dụng vật liệu ASTM A105

ASTM A105 có thể được dùng để sản xuất hầu hết các kiểu mặt bích tiêu chuẩn.

Mặt bích ASTM A105 hàn cổ (Welding Neck Flange)

Loại mặt bích có cổ côn dài, giúp phân tán ứng suất và chịu áp lực cao. Thường được sử dụng trong hệ thống dầu khí, hơi và hóa chất.

Mặt bích ASTM A105 hàn trượt (Slip On Flange)

  • Được lắp bằng cách trượt vào đầu ống rồi hàn cả bên trong và bên ngoài.
  • Loại này có giá thành hợp lý và thi công thuận tiện.
  • Xem tiếp: Mặt bích SO (Slip On) 

Mặt bích ASTM A105 hàn bọc đúc (Socket Weld Flange)

  • Thường dùng cho đường ống kích thước nhỏ, áp suất cao.
  • Thiết kế dạng hốc giúp định vị ống dễ dàng trước khi hàn.

Mặt bích ASTM A105 ren (Threaded Flange)

  • Kết nối bằng ren, không cần hàn.
  • Phù hợp với hệ thống áp suất thấp hoặc nơi không thuận tiện cho công tác hàn.

Mặt bích mù ASTM A105 (Blind Flange)

  • Dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc đầu thiết bị, thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì và mở rộng hệ thống.

Mặt bích lỏng ASTM A105 (Lap Joint Flange)

  • Sử dụng cùng stub end, phù hợp với hệ thống cần tháo lắp thường xuyên hoặc căn chỉnh bulông dễ dàng.

Ứng dụng của mặt bích ASTM A105

Nhờ khả năng chịu áp lực và độ bền cao, mặt bích ASTM A105 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

  • Trong hệ thống cấp nước, mặt bích được sử dụng để kết nối van, máy bơm, đường ống và các thiết bị xử lý nước.
  • Đối với hệ thống PCCC, ASTM A105 là vật liệu phổ biến cho các mặt bích lắp đặt trên đường ống chính, trạm bơm và cụm van điều khiển.
  • Trong ngành dầu khí, mặt bích ASTM A105 được sử dụng để kết nối các tuyến ống dẫn dầu, khí tự nhiên và sản phẩm hóa dầu, đáp ứng yêu cầu về áp lực và độ kín.
  • Các nhà máy nhiệt điện sử dụng loại mặt bích này trong hệ thống hơi, nước cấp lò hơi và đường ống làm mát. Nhà máy hóa chất, xi măng, giấy, thực phẩm, đóng tàu và khai khoáng cũng sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu tải và tuổi thọ cao.

Ngoài ra, ASTM A105 còn xuất hiện trong:

  • Trạm bơm nước.
  • Nhà máy xử lý nước thải.
  • Hệ thống khí nén.
  • Đường ống HVAC.
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật.
  • Nhà máy luyện kim.
  • Công trình ngoài khơi.

Phân biệt ASTM A105 và ASTM A105N

Trên nhiều chứng từ kỹ thuật, người dùng có thể bắt gặp ký hiệu ASTM A105N. Chữ N là viết tắt của Normalized, nghĩa là vật liệu đã được thường hóa (normalizing) sau quá trình rèn.

So với ASTM A105 thông thường, ASTM A105N có cấu trúc hạt thép đồng đều hơn, cải thiện độ dai va đập và giảm ứng suất dư trong vật liệu. Vì vậy, ASTM A105N thường được yêu cầu trong các dự án dầu khí, hóa chất hoặc các hệ thống làm việc ở điều kiện khắc nghiệt, nơi yêu cầu cao hơn về tính ổn định cơ học.

Thép Hùng Phát cung cấp và gia công mặt bích ASTM A105

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối mặt bích ASTM A105 với đầy đủ chủng loại và quy cách, đáp ứng nhu cầu của các công trình cấp thoát nước, PCCC, dầu khí, nhiệt điện, hóa chất và cơ điện trên toàn quốc.

Danh mục sản phẩm bao gồm mặt bích hàn cổ (Welding Neck), hàn trượt (Slip On), ren (Threaded), hàn bọc đúc (Socket Weld), mặt bích mù (Blind)Lap Joint, với các cấp áp lực từ Class 150, Class 300, Class 600 đến Class 2500 hoặc theo tiêu chuẩn PN, JIS và DIN.

Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon rèn theo tiêu chuẩn ASTM A105, gia công chính xác theo ASME B16.5, ASME B16.47 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác, đảm bảo khả năng chịu áp lực, độ kín và độ bền lâu dài.

Hàng hóa luôn có sẵn tại kho với nhiều kích thước từ DN15 đến DN1200, có đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh và giao hàng trên toàn quốc, đáp ứng tiến độ cho các dự án dân dụng và công nghiệp.

Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
  • Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
  • Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
  • Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
  • Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
  • Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
  • Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
  • Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
  • Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn