Gia công chấn dập uốn cắt CNC thép tấm gân theo yêu cầu

Khi làm cầu thang sắt, phần khung thường được chốt rất nhanh — dầm thang, xương bậc, lan can đều đã có tiết diện quen thuộc. Phần hay bị để lại sau cùng là mặt bậc: dùng thép tấm trơn hay thép tấm gân, dày mấy ly, và cắt từ khổ nào để không phải trả tiền cho phần thép vứt đi. Bài này trả lời đúng ba câu đó bằng số, kèm bảng tra trọng lượng và bảng số bậc cắt được từ từng khổ tấm mà Hùng Phát đang có sẵn.

1/ Mặt bậc cầu thang thép tấm chịu những gì?

Trong một vế thang bằng thép, tải trọng đi theo đường: người và đồ đứng trên mặt bậc → mặt bậc truyền xuống xương bậc → xương bậc truyền vào dầm thang (cốn thang) → dầm thang về gối đỡ ở hai đầu. Khung chịu lực chính là dầm và xương bậc; phần đó Hùng Phát đã nói riêng trong bài thép hộp làm cầu thang, lan can.

Mặt bậc thì làm việc khác hẳn. Nó là một tấm phẳng gối lên hai (hoặc ba) cạnh, chịu tải phân bố của người đứng và tải tập trung khi có người bước mạnh xuống một điểm. Ba thứ quyết định mặt bậc dùng được hay không:

  • Khoảng cách giữa hai gối đỡ — tức bề rộng vế thang giữa hai cốn. Nhịp càng dài, tấm càng phải dày, và đây là biến quan trọng hơn cả độ dày.
  • Độ võng cảm nhận được khi bước — một mặt bậc không gãy nhưng nhún khi giẫm lên vẫn là mặt bậc bị trả lại. Đây là lý do phần lớn cầu thang thực tế dùng tấm dày hơn mức tính toán tối thiểu.
  • Ma sát bề mặt — bậc thang ướt hoặc dính dầu là chỗ tai nạn xảy ra, nên bề mặt của tấm quan trọng ngang với độ dày.

Ba yếu tố này dẫn thẳng tới ba lựa chọn ở các mục dưới: loại tấm, độ dày, và cách gia công mép.

2/ Nên dùng thép tấm trơn hay thép tấm gân cho mặt bậc?

Câu này gần như luôn có cùng một câu trả lời với cầu thang đi lại thường xuyên: tấm gân. Thép tấm gân (còn gọi là tấm chống trượt, tấm nhám, tấm hoa văn, tôn gân) có các đường gân nổi trên bề mặt, và chính lớp gân đó là thứ giữ chân người đi khi bậc bị ướt hoặc bám bụi dầu.

Tấm trơn vẫn có chỗ dùng, nhưng là ở những trường hợp cụ thể:

Trường hợp Chọn Lý do
Cầu thang nhà xưởng, kho, sàn thao tác, thang thoát hiểm ngoài trời Tấm gân Bề mặt hay ướt, đi giày bảo hộ, tần suất đi lại cao
Cầu thang trong nhà có ốp gỗ, đá hoặc trải thảm lên trên Tấm trơn Lớp hoàn thiện nằm bên trên; gân chỉ làm mặt dán không phẳng
Bậc thang cần sơn tĩnh điện phẳng, làm nội thất Tấm trơn Gân giữ sơn dày mỏng không đều ở đỉnh và chân gân
Cầu thang khu vực ẩm, nhà bếp công nghiệp, khu chế biến Tấm gân inox Vừa chống trượt vừa chịu được rửa nước và hóa chất tẩy

Điểm mà khách hàng hay bỏ qua: gân trên tấm có hướng. Khi cắt bậc, các đường gân nên chạy ngang chiều bước chân — tức vuông góc với hướng đi lên — thì hiệu quả chống trượt mới đúng như thiết kế của tấm. Cắt xong mới phát hiện gân chạy dọc thì phần lớn tác dụng chống trượt đã mất, mà tấm thì đã thành phế liệu. Khi đặt cắt, hãy nói rõ chiều gân mong muốn ngay trên bản vẽ.

3/ Mặt bậc cầu thang nên dày bao nhiêu ly?

Không có một con số đúng cho mọi cầu thang, vì độ dày đi theo nhịp đỡ. Nhưng dải độ dày thực tế được dùng cho mặt bậc rất hẹp, và Hùng Phát đang cấp thép tấm gân đủ từ 2ly đến 12ly để phủ hết dải đó.

Cơ sở để đối chiếu là trọng lượng riêng của thép: 7.850 kg/m³. Từ đó, một mét vuông tấm dày t milimét nặng t × 7,85 kg. Bảng dưới đây tính thẳng từ công thức đó:

Độ dày Trọng lượng 1 m² (kg) Vị trí thường dùng trên cầu thang
3 mm 23,55 Bậc nhịp ngắn dưới 800 mm, có xương đỡ giữa; thang phụ, thang gác lửng
4 mm 31,40 Bậc dân dụng nhịp 800–1.000 mm, đi lại thường xuyên
5 mm 39,25 Độ dày phổ biến nhất cho bậc nhà xưởng nhịp 1.000–1.200 mm
6 mm 47,10 Bậc nhịp trên 1.200 mm, hoặc nơi có xe đẩy hàng đi qua
8 mm 62,80 Sàn thao tác, bậc chịu tải nặng, khu vực có va đập
10 mm 78,50 Sàn công nghiệp nặng; hiếm dùng cho bậc thang thuần túy

Hai lưu ý khi đọc bảng này. Thứ nhất, đây là trọng lượng lý thuyết của tấm phẳng; tấm gân có thêm phần gân nổi nên nặng hơn một chút, và dung sai cán thực tế mà Hùng Phát ghi trên bảng tra tấm gân là 2–7%. Thứ hai, tăng độ dày là cách đắt nhất để chữa độ võng. Nếu bậc bị nhún, thêm một xương đỡ ở giữa để rút nhịp xuống một nửa thường rẻ hơn nhiều so với nâng cả vế thang từ 4ly lên 6ly — cùng một vế thang, chênh lệch thép giữa hai phương án đó là gần 16 kg cho mỗi mét vuông mặt bậc.

4/ Một mặt bậc thép tấm nặng bao nhiêu?

Đây là con số cần cho hai việc: tính khối lượng thép đặt hàng, và tính xem thợ có nâng đặt được bằng tay khi lắp hay phải dùng tời. Bảng dưới tính theo công thức rộng × dài × độ dày × 7.850, đơn vị kilôgam cho một mặt bậc:

Kích thước bậc (mm) Diện tích (m²) 3 mm 4 mm 5 mm 6 mm 8 mm 10 mm
250 × 1.000 0,25 5,89 7,85 9,81 11,78 15,70 19,62
250 × 1.200 0,30 7,06 9,42 11,78 14,13 18,84 23,55
300 × 1.000 0,30 7,06 9,42 11,78 14,13 18,84 23,55
300 × 1.200 0,36 8,48 11,30 14,13 16,96 22,61 28,26
300 × 1.500 0,45 10,60 14,13 17,66 21,19 28,26 35,32

Cách dùng nhanh: một vế thang 16 bậc, mặt bậc 300 × 1.200 mm bằng tấm gân 5ly cần 16 × 14,13 = khoảng 226 kg thép chỉ riêng phần mặt bậc, chưa kể khung và lan can. Con số đó là thứ nên có trước khi hỏi giá, vì thép tấm bán theo kilôgam chứ không bán theo bậc.

Cũng từ bảng này thấy được giới hạn thi công: một bậc 300 × 1.500 mm dày 8ly nặng hơn 28 kg — vẫn khiêng được nhưng đã quá sức để một người vừa giữ vừa căn mối hàn ở trên cao. Từ mức đó trở lên nên tính trước phương án nâng.

5/ Cắt bậc từ khổ tấm nào thì ít hao nhất?

Đây là chỗ tiền thật sự bị mất mà ít khi được tính vào dự toán. Thép tấm bán theo khổ nguyên; phần thừa sau khi cắt bậc là phần khách hàng vẫn phải trả tiền. Chọn sai khổ có thể mất hơn hai mươi phần trăm khối lượng đặt mua.

Các khổ Hùng Phát đang cấp cho thép tấm gân: 1.250 × 2.500, 1.500 × 3.000, 1.500 × 6.000, 2.000 × 6.000 và 2.000 × 12.000 mm. Bảng dưới tính số mặt bậc lấy được từ mỗi khổ, và phần trăm thép thừa lại — cắt theo phương xếp được nhiều bậc nhất:

Khổ tấm (mm) Bậc 250 × 1.000 Bậc 250 × 1.200 Bậc 300 × 1.000 Bậc 300 × 1.200 Bậc 300 × 1.500
1.250 × 2.500 (3,125 m²) 10 bậc — hao 20,0% 10 bậc — hao 4,0% 8 bậc — hao 23,2% 8 bậc — hao 7,8% 4 bậc — hao 42,4%
1.500 × 3.000 (4,5 m²) 18 bậc — hao 0% 12 bậc — hao 20,0% 15 bậc — hao 0% 10 bậc — hao 20,0% 10 bậc — hao 0%
1.500 × 6.000 (9,0 m²) 36 bậc — hao 0% 30 bậc — hao 0% 30 bậc — hao 0% 25 bậc — hao 0% 20 bậc — hao 0%
2.000 × 6.000 (12,0 m²) 48 bậc — hao 0% 40 bậc — hao 0% 40 bậc — hao 0% 30 bậc — hao 10,0% 24 bậc — hao 10,0%
2.000 × 12.000 (24,0 m²) 96 bậc — hao 0% 80 bậc — hao 0% 80 bậc — hao 0% 60 bậc — hao 10,0% 48 bậc — hao 10,0%

Cách tính: số bậc = phần nguyên của (cạnh khổ ÷ cạnh bậc) nhân theo hai chiều, lấy phương cho nhiều bậc hơn; phần trăm hao = (diện tích khổ − diện tích bậc đã cắt) ÷ diện tích khổ. Bảng chưa trừ bề rộng mạch cắt, thực tế mỗi đường cắt mất thêm khoảng 1–3 mm tùy phương pháp.

Ba điều đọc được từ bảng:

  1. Khổ 1.500 × 6.000 mm phủ sạch cả năm cỡ bậc thông dụng. Nếu chưa chốt cứng kích thước bậc, đây là khổ an toàn nhất để đặt.
  2. Khổ 1.250 × 2.500 mm là khổ dễ mất tiền nhất. Với bậc 300 × 1.500 mm nó bỏ đi hơn bốn mươi phần trăm tấm. Khổ này chỉ nên dùng khi bậc dài 1.200 mm hoặc ngắn hơn.
  3. Chiều dài bậc quan trọng hơn bề rộng bậc. So sánh hai ô ngay cạnh nhau trên hàng 1.250 × 2.500: bậc 250 × 1.000 hao 20% trong khi bậc 250 × 1.200 chỉ hao 4% — cùng bề rộng, chỉ đổi chiều dài, chênh nhau năm lần lượng thép bỏ đi.

Với đơn hàng cầu thang, cách làm gọn nhất là gửi trước kích thước bậc và số bậc để Hùng Phát tính ngược ra khổ tấm tối ưu, thay vì đặt tấm nguyên rồi mới đo cắt tại công trình.

6/ Mặt bậc nên để thép đen, mạ kẽm hay inox?

Ba lựa chọn này khác nhau ở tuổi thọ trong môi trường cụ thể, không phải ở độ bền cơ học.

Loại Phù hợp với Điều cần biết trước
Thép tấm gân đen Cầu thang trong nhà, nhà xưởng có mái che, thang được sơn phủ sau khi lắp Phải sơn chống gỉ ngay sau khi gia công; để mộc ngoài trời sẽ gỉ trong vài tuần đầu mùa mưa
Thép tấm gân mạ kẽm Thang ngoài trời, thang thoát hiểm, khu vực ẩm Mối hàn làm cháy lớp kẽm tại chỗ hàn — phải sơn kẽm lạnh vá lại sau khi hàn, nếu không đó chính là điểm gỉ đầu tiên
Tấm gân inox 304/316 Nhà máy thực phẩm, khu chế biến, môi trường rửa nước và hóa chất, khu vực ven biển Giá vật liệu cao hơn hẳn thép carbon; đổi lại gần như không phải bảo trì bề mặt

Một cách chọn thực tế: nếu cầu thang nằm trong nhà và sẽ được sơn hoàn thiện theo màu công trình thì thép đen là phương án hợp lý nhất, vì lớp sơn mới là lớp bảo vệ. Nếu thang ở ngoài trời và không ai quay lại sơn định kỳ thì mạ kẽm tiết kiệm hơn nhiều so với chi phí thay bậc sau vài năm. Inox chỉ đáng cân nhắc khi có yêu cầu vệ sinh hoặc môi trường ăn mòn thật sự.

7/ Cắt xong thì mặt bậc cần gia công thêm gì?

Một tấm cắt xong chưa phải một mặt bậc lắp được. Bốn việc gần như luôn cần:

  1. Chấn gờ hai cạnh dài. Gập mép xuống 25–40 mm tạo thành gờ chữ L làm tăng độ cứng của bậc theo phương nhịp, đồng thời giấu cạnh cắt sắc. Với cùng một độ dày, bậc có chấn gờ võng ít hơn hẳn bậc phẳng — đây là cách rẻ nhất để dùng tấm mỏng hơn một cấp.
  2. Bo hoặc mài cạnh. Cạnh cắt bằng plasma hoặc laser đủ sắc để cứa vào tay khi lắp và vào chân khi va quệt sau này.
  3. Khoan lỗ bắt bu lông nếu bậc lắp tháo được thay vì hàn cố định. Nên khoan tại xưởng theo bản vẽ; khoan tại công trình trên tấm dày là việc chậm và khó chính xác.
  4. Sơn hoặc xử lý bề mặt ngay sau khi gia công, trước khi tấm nằm chờ ngoài công trường.

Cả bốn việc trên nằm trong phạm vi gia công thép tấm cắt CNC, chấn, dập, uốn theo yêu cầu của Hùng Phát, nên khách hàng có thể nhận bậc đã thành hình thay vì nhận tấm nguyên rồi tự xử lý.

8/ Tấm gân đúc hay tấm gân dập cho cầu thang?

Hai loại này khác nhau ở cách tạo gân, và khác biệt đó có ảnh hưởng thật lên bậc thang.

  • Tấm gân đúc (cán nóng) — gân được cán liền khối cùng thân tấm khi thép còn nóng. Gân cao, chân gân liền với nền tấm nên không bong, mòn chậm. Đây là loại dùng cho bậc thang đi lại nhiều và cho tấm từ 3ly trở lên.
  • Tấm gân dập (cán nguội) — gân được dập lên tấm nguội. Gân thấp hơn, bề mặt sáng và phẳng hơn, thường thấy ở tấm mỏng 2ly. Phù hợp với bậc trang trí trong nhà hoặc nơi cần bề mặt đẹp, ít phù hợp với bậc chịu mài mòn liên tục.

Với cầu thang nhà xưởng và thang thoát hiểm, tấm gân đúc là lựa chọn mặc định. Với bậc trang trí nội thất mỏng, tấm gân dập vừa nhẹ vừa dễ hoàn thiện hơn.

9/ Quy cách, mác thép và tiêu chuẩn đang có tại Hùng Phát

Phần này để khách hàng đối chiếu với yêu cầu trong hồ sơ thiết kế trước khi đặt hàng:

  • Độ dày tấm gân: 2ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly. Mỗi độ dày có trang quy cách riêng — hai độ dày được hỏi nhiều nhất cho mặt bậc là tấm gân 4lytấm gân 5ly.
  • Khổ tấm: 1.250 × 2.500 · 1.500 × 3.000 · 1.500 × 6.000 · 2.000 × 6.000 · 2.000 × 12.000 mm, ngoài ra cắt theo yêu cầu.
  • Mác thép: SS400, A36, SS300, Q235, Q235B, Q345, Q345B, A572, S355, S275, S235.
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 và ASTM A786/A786M (Hoa Kỳ, riêng A786 là tiêu chuẩn dành cho tấm gân), EN 10025 (Châu Âu), AS/NZS 3678 (Úc và New Zealand).
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Thái Lan, Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ.

Nếu hạng mục dùng tấm trơn thay vì tấm gân — chẳng hạn bậc sẽ được ốp gỗ hoặc đá lên trên — thì dải sản phẩm cần tra là tấm thép theo từng độ dày, cùng mác thép và cùng khổ như trên.

10/ Đặt mặt bậc cầu thang tại Thép Hùng Phát

Để nhận báo giá nhanh và đúng, khách hàng gửi bốn thông tin: kích thước một mặt bậc, số bậc, độ dày mong muốn (hoặc nhịp giữa hai cốn thang nếu chưa chốt độ dày), và loại bề mặt là đen, mạ kẽm hay inox. Từ đó chúng tôi tính ngược ra khổ tấm ít hao nhất theo đúng bảng ở mục 5 và báo lại khối lượng thép thực tế phải đặt.

Hùng Phát cấp thép tấm gân và thép tấm trơn đủ độ dày từ 2ly đến 12ly, nhận cắt CNC, chấn gờ, khoan lỗ theo bản vẽ và giao hàng toàn quốc. Giá thép tấm thay đổi theo ngày theo thị trường phôi và nguồn nhập, nên bảng giá đăng trên trang chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm cập nhật — gọi trực tiếp để lấy giá của hôm nay trước khi đưa vào dự toán.

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn