Thép Tấm Q345 – 3ly 5ly 8ly 10ly 12ly 16ly 20ly 30ly

Tóm lược thông tin kỹ thuật:

  • Mác thép: Q345
  • Tiêu chuẩn: GB/T1591-2008
  • Chiều rộng (mm): 1000, 1220, 1225, 1500, 3000, 6000….
  • Chiều dài (mm): 2000, 3000, 6000, 12000…
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam….
  • Nhà phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Thép tấm Q345 là mác thép kết cấu hợp kim thấp, cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Đây là loại thép có tính cơ học vượt trội hơn hẳn so với thép tấm cacbon thông thường như Q235, A36 hay SS400.

Chữ “Q” trong ký hiệu Q345 là viết tắt của từ “Yield Strength” (giới hạn chảy), tức khả năng chịu tải trước khi bị biến dạng dẻo. Con số 345 biểu thị giới hạn chảy tối thiểu đạt 345 MPa – cao hơn khoảng 30–40% so với Q235 (235 MPa).

Thép tấm Q345 dày 10ly
Thép tấm Q345 dày 10ly

Thép Tấm Q345 – Quy cách và tham khảo giá

Nhờ đặc tính chịu lực tốt, hàn dễ, chống uốn và chống nứt cao, thép tấm Q345 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cầu đường, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, đóng tàu, kết cấu giàn khoan và công nghiệp nặng.

Tóm lược thông tin kỹ thuật

  • Mác thép: Q345
  • Tiêu chuẩn: GB/T1591-2008
  • Chiều rộng (mm): 1000, 1220, 1225, 1500, 3000, 6000….
  • Chiều dài (mm): 2000, 3000, 6000, 12000…
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam….
  • Nhà phân phối: Thép Hùng Phát
Thép tấm Q345
Thép tấm Q345

Quy cách và trọng lượng thép tấm Q345

Bảng 1: Thép tấm Q345 khổ 1250 x 3000 mm

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
2 1250 × 3000 58.9
3 1250 × 3000 88.4
4 1250 × 3000 117.8
5 1250 × 3000 147.3
6 1250 × 3000 176.8
8 1250 × 3000 235.7
10 1250 × 3000 294.6
12 1250 × 3000 353.5
14 1250 × 3000 412.4
16 1250 × 3000 471.3
18 1250 × 3000 530.2
20 1250 × 3000 589.1

Bảng 2: Thép tấm Q345 khổ 1500 x 6000 mm

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
2 1500 × 6000 141.3
3 1500 × 6000 212.0
4 1500 × 6000 282.6
5 1500 × 6000 353.2
6 1500 × 6000 423.9
8 1500 × 6000 565.2
10 1500 × 6000 706.5
12 1500 × 6000 847.8
14 1500 × 6000 989.1
16 1500 × 6000 1130.4
18 1500 × 6000 1271.7
20 1500 × 6000 1413.0

Bảng 3: Thép tấm Q345 khổ 2000 x 6000 mm

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
2 2000 × 6000 188.4
3 2000 × 6000 282.6
4 2000 × 6000 376.8
5 2000 × 6000 471.0
6 2000 × 6000 565.2
8 2000 × 6000 753.6
10 2000 × 6000 942.0
12 2000 × 6000 1130.4
14 2000 × 6000 1318.8
16 2000 × 6000 1507.2
18 2000 × 6000 1695.6
20 2000 × 6000 1884.0

Bảng 4: Thép tấm Q345 khổ 2000 x 12000 mm

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
2 2000 × 12000 376.8
3 2000 × 12000 565.2
4 2000 × 12000 753.6
5 2000 × 12000 942.0
6 2000 × 12000 1130.4
8 2000 × 12000 1507.2
10 2000 × 12000 1884.0
12 2000 × 12000 2260.8
14 2000 × 12000 2637.6
16 2000 × 12000 3014.4
18 2000 × 12000 3391.2
20 2000 × 12000 3768.0

Ghi chú chung:

  • Sai số trọng lượng ±2% tùy theo tiêu chuẩn và dung sai cán.
  • Trọng lượng tính theo thép Q345 (tỷ trọng 7,85 tấn/m³), tương đương các mác thép SS400, A36, Q235.
  • Có thể cắt quy cách theo yêu cầu khác (khổ 1000×2000, 1250×2500, 2000×9000…) tùy nhà máy hoặc kho hàng.

(Có thể đặt cắt theo kích thước yêu cầu: 2m × 6m, 1.8m × 9m, 2m × 12m… tùy nhà cung cấp.)

Thép tấm Q345
Thép tấm Q345

BẢNG GIÁ CƠ BẢN THÉP TẤM Q345

Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ/kg) Ghi chú
2ly – 3ly 13.500-15.600 Tấm mỏng, dễ gia công
4ly – 6ly 13.500-15.600 Hàng thông dụng
8ly – 10ly 13.500-15.600 Dày vừa, dùng trong kết cấu
12ly – 16ly 13.500-15.600 Dày nặng, dùng cho dầm, sàn thép
18ly – 20ly 13.500-15.600 Dạng tấm đặc biệt, đặt hàng

Ghi chú thêm:

Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo:

  • Nguồn hàng: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản…
  • Quy cách khổ: Tấm lớn (2000×12000) thường cao hơn tấm nhỏ do chi phí cán và vận chuyển.
  • Hình thức giao hàng: Giao tại kho Thép Hùng Phát hoặc giao tận công trình.

Thép tấm Q345 thường được đặt hàng theo khối lượng thực tế (kg/tấm), không tính theo tấm cố định.

Tham khảo thêm các mác thép khác:

Thép tấm Q345
Sắt tấm Q345

Phân loại thép Q345 theo ký hiệu

Thép Q345 được chia thành các loại nhỏ hơn tùy theo mức độ dẻo dai, độ bền va đập và điều kiện nhiệt độ làm việc:

Mã hiệu Đặc tính nổi bật Ứng dụng phổ biến
Q345A Chất lượng cơ bản, ít yêu cầu về va đập Kết cấu thông thường
Q345B Dẻo dai tốt, phổ biến nhất thị trường Kết cấu dân dụng, cơ khí
Q345C Dẻo dai cao hơn, chịu lạnh nhẹ Nhà thép, cầu đường
Q345D Chống giòn lạnh, độ bền va đập cao Cảng biển, vùng khí hậu lạnh
Q345E Chống giòn lạnh rất tốt Giàn khoan, công trình miền Bắc, khí hậu lạnh sâu

Trong đó Q345B là loại phổ biến nhất ở Việt Nam, được nhiều nhà thầu và xưởng cơ khí lựa chọn nhờ tính ổn định – giá hợp lý – dễ mua bán.

Thép tấm Q345 dày 5ly
Thép tấm Q345 dày 5ly

Thành phần hóa học của thép tấm Q345

Nguyên tố Tỷ lệ (%) Tác dụng
Carbon (C) ≤ 0.20 Tăng độ bền và độ cứng
Mangan (Mn) 1.0 – 1.6 Cải thiện độ dẻo và khả năng chịu lực
Silicon (Si) 0.20 – 0.55 Tăng độ đàn hồi và khả năng hàn
Phốt pho (P) ≤ 0.035 Giảm giòn gãy
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.035 Giảm nứt nóng khi hàn
Ni, Cr, Cu, Nb (vết) ≤ 0.5 tổng Nâng cao khả năng chống gỉ và bền mỏi

Nhờ có thêm nguyên tố Mn và Si với hàm lượng tương đối cao, thép Q345 có khả năng chịu tải, chịu va đập và chịu nhiệt tốt hơn hẳn so với Q235 hay SS400.

Cơ tính (tính chất cơ học)

Chỉ tiêu Giá trị trung bình
Giới hạn chảy (Yield strength) ≥ 345 MPa
Giới hạn bền kéo (Tensile strength) 470 – 630 MPa
Độ giãn dài (Elongation) ≥ 21%
Năng lượng va đập (Charpy V-notch) ≥ 34 J (ở 20°C – loại Q345B)

Những chỉ tiêu trên cho thấy thép Q345 có độ dẻo, độ dai va đập và khả năng chịu tải cao, giúp nó trở thành một trong những vật liệu chủ lực trong ngành kết cấu thép nặng và công trình công nghiệp.

Thép tấm Q345
Sắt tấm Q345

Ưu điểm nổi bật của thép tấm Q345

Cường độ cao, trọng lượng nhẹ: Giảm khối lượng kết cấu thép mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực, giúp tiết kiệm chi phí thi công.

Tính hàn và gia công tốt: Có thể hàn nối bằng phương pháp MIG, TIG, hồ quang tay… mà không lo nứt, giòn mối hàn.

Khả năng chịu lạnh và chịu nhiệt tốt: Đặc biệt với Q345C, D, E – thích hợp cho công trình ngoài trời, vùng khí hậu khắc nghiệt.

Giá thành hợp lý: Dù có cơ tính cao hơn A36 hay SS400, giá thép Q345 vẫn khá cạnh tranh, đặc biệt với nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc Hàn Quốc.

Ứng dụng của thép tấm Q345

Nhờ giới hạn chảy cao (khoảng 345 MPa), khả năng chịu lực tốt, độ dẻo và khả năng hàn vượt trội, thép Q345 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng hiện đại, đặc biệt là các công trình yêu cầu kết cấu chịu tải lớn và tuổi thọ cao.

Ngành xây dựng:

Thép Q345 được sử dụng để chế tạo dầm, cột, sàn thép, giàn không gian, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, trung tâm logistics, nhà kho và các công trình cao tầng. Nhờ cường độ cao, vật liệu giúp giảm trọng lượng kết cấu nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải, từ đó tiết kiệm chi phí nền móng và vật liệu xây dựng.

Ngành cơ khí chế tạo:

Với khả năng gia công, hàn cắt và chịu tải tốt, thép Q345 được dùng để sản xuất bồn chứa áp lực, bệ máy, khung máy công nghiệp, khung xe tải, xe chuyên dụng, xe đầu kéo, băng tải, cần cẩu, silo chứa vật liệu và hệ thống đường ống chịu áp. Đây là vật liệu được nhiều nhà máy cơ khí lựa chọn cho các thiết bị làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

Ngành giao thông và cầu đường:

Thép Q345 được ứng dụng trong chế tạo dầm cầu, dầm hộp, dầm I, dầm H, sàn cầu thép, cầu vượt, cầu đi bộ, lan can bảo vệ và các kết cấu chịu tải trọng lớn. Khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt giúp công trình vận hành an toàn, ổn định trong thời gian dài.

Ngành năng lượng:

Trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện, điện gió, nhà máy lọc dầu, hóa dầu và giàn khoan ngoài khơi, thép Q345 được sử dụng để chế tạo khung kết cấu, bệ đỡ thiết bị, đường ống công nghệ, tháp điện và tháp turbine gió. Vật liệu có khả năng làm việc ổn định trong môi trường chịu tải và rung động liên tục.

Ngành đóng tàu và cảng biển:

Thép Q345 được sử dụng để sản xuất kết cấu thân tàu, sàn tàu, vỏ container, cầu cảng, bến cảng, cẩu cảng, khung kho bãi và các công trình ven biển. Với khả năng chịu lực cao và độ bền tốt, sản phẩm đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường có độ ẩm và tải trọng lớn, đồng thời giúp kéo dài tuổi thọ của công trình và thiết bị.

Có mặt trong nhiều ứng dụng và công nghiệp
Có mặt trong nhiều ứng dụng và công nghiệp

So sánh nhanh Q345 với Q235 và A36

Tiêu chí Q345 Q235 A36
Giới hạn chảy (MPa) 345 235 250
Cường độ kéo (MPa) 470–630 370–500 400–550
Tính hàn Rất tốt Tốt Rất tốt
Giá thành Cao hơn 10–15% Rẻ hơn Tương đương Q345B
Ứng dụng Kết cấu nặng, cầu, giàn khoan Dân dụng, cơ khí nhẹ Cầu, dầm, kết cấu chung

Kết luận: Q345 là thép cường độ cao, chịu tải tốt, thích hợp cho các công trình quy mô lớn hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.

Thép tấm q345 có cán nguội không?

Câu trả lời ngắn gọn là: Thép tấm Q345 chủ yếu là thép tấm cán nóng, rất hiếm khi có dạng cán nguội.

Giải thích chi tiết

Q345 là mác thép kết cấu hợp kim thấp – cường độ cao (Low Alloy High Strength Structural Steel) theo tiêu chuẩn GB/T 1591 (Trung Quốc). Thép này thường được cán nóng (Hot Rolled Steel Plate) để đạt độ dẻo, độ bền, và khả năng chịu tải cao — phục vụ cho kết cấu công trình, cầu đường, nhà thép tiền chế, thiết bị cơ khí nặng.

Vì sao thép Q345 không sản xuất dạng cán nguội?

  • Cán nguội (Cold rolled) thường dùng cho thép tấm mỏng (0.3–3.0 mm), yêu cầu bề mặt láng mịn, độ chính xác cao như SPCC, SPHC, DC01, hoặc thép mạ (GI, GL).
  • Q345 lại thuộc nhóm thép kết cấu dày (thường 4–100 mm), ưu tiên độ bền cơ học, khả năng chịu tải, không cần bề mặt bóng đẹp.
  • Do đó, quy trình cán nóng là lựa chọn phù hợp và kinh tế hơn nhiều.

Quy trình sản xuất thép tấm Q345 (cán nóng)

Thép tấm Q345 được sản xuất theo công nghệ cán nóng (Hot Rolled Process) – quy trình hiện đại giúp đảm bảo độ bền cơ học, độ dẻo và bề mặt đồng nhất của thép. Dưới đây là các bước chính trong quy trình sản xuất:

Quy trình 1: Nung phôi thép:

Các phôi thép (slab) được đưa vào lò nung liên tục và gia nhiệt đến khoảng 1.150–1.250°C. Ở nhiệt độ này, kim loại đạt trạng thái dẻo, dễ dàng biến dạng khi cán. Nhiệt độ nung phải được kiểm soát chính xác để đảm bảo sự đồng nhất của cấu trúc tinh thể, tránh cháy bề mặt hoặc khuyết tật kim loại.

Quy trình 2: Cán nóng tạo hình:

Phôi nung được đưa qua hệ thống cán thô (Roughing Mill)cán tinh (Finishing Mill). Trong giai đoạn này, thép được giảm độ dày dần đến kích thước mong muốn (thường từ 4 mm đến 50 mm) và tăng chiều dài, chiều rộng của tấm. Tốc độ cán, áp lực trục cán và nhiệt độ được điều chỉnh tự động nhằm duy trì chất lượng đồng đều.

Quy trình 3: Làm nguội có kiểm soát:

Sau khi cán xong, tấm thép được chuyển qua băng tải làm nguội bằng nước (Controlled Cooling Line) giúp ổn định tổ chức hạt, tăng độ bền và độ dẻo dai của vật liệu.

Quy trình 4: Nắn phẳng và cắt khổ:

Khi đã đạt nhiệt độ môi trường, thép được nắn phẳng (Leveling) để loại bỏ cong vênh, sau đó cắt biên và cắt khổ theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng (thường 1500x6000mm, 2000x8000mm, 2000x12000mm…).

Quy trình 5: Kiểm định cơ lý tính và bề mặt:

Mỗi lô thép sau khi sản xuất đều trải qua các bước kiểm tra cơ lý tính (độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài), kiểm tra siêu âm khuyết tật, và đánh giá bề mặt để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn GB/T1591 hoặc ASTM A572 tương đương.

Nhờ quy trình cán nóng khép kín và công nghệ kiểm soát nhiệt tiên tiến, thép tấm Q345 có chất lượng ổn định, khả năng hàn cắt tốt, thích hợp cho các ngành xây dựng, chế tạo máy, đóng tàu, kết cấu cầu đường, và công nghiệp nặng.

Sản phẩm cuối cùng là Hot Rolled Steel Plate Q345, bề mặt hơi sẫm, có lớp oxit mỏng, không nhẵn bóng như thép cán nguội.

Kể tên vài nhà máy sản xuất mác thép tấm Q345

Hiện nay, thép tấm Q345 (theo tiêu chuẩn GB/T 1591) chủ yếu được sản xuất tại Trung Quốc. Dưới đây là một số nhà máy và tập đoàn thép lớn sản xuất mác thép Q345 được nhập khẩu nhiều vào thị trường Việt Nam:

  • Baowu Steel Group (Baosteel) – Nhà sản xuất thép lớn nhất Trung Quốc, cung cấp thép tấm Q345B, Q345C, Q345D chất lượng cao cho các ngành kết cấu thép, dầu khí và đóng tàu.
  • Ansteel Group (Anshan Iron & Steel) – Chuyên sản xuất thép kết cấu cường độ cao, thép tấm dày và thép hợp kim, được sử dụng nhiều trong cầu đường và công nghiệp nặng.
  • Shougang Group – Một trong những tập đoàn thép lâu đời của Trung Quốc, sản xuất đa dạng các mác Q345 phục vụ xây dựng, cơ khí và chế tạo máy.
  • HBIS Group (Hebei Iron & Steel Group) – Nhà sản xuất thép quy mô lớn với các dòng thép tấm Q345B, Q345C, Q345D được xuất khẩu sang nhiều quốc gia.
  • Shagang Group (Jiangsu Shagang) – Nổi tiếng với các sản phẩm thép kết cấu, thép tấm cán nóng và thép cường độ cao phục vụ nhà thép tiền chế và cơ khí.
  • Xinyu Iron & Steel (Xinsteel) – Chuyên sản xuất thép tấm dày Q345 dùng trong chế tạo kết cấu thép, bồn bể và thiết bị công nghiệp.
  • Nanjing Iron & Steel (NISCO) – Có thế mạnh về thép tấm cường độ cao, thép chịu áp lực và thép cho ngành năng lượng.
  • Wuyang Iron & Steel (Wuyang Steel) – Nổi tiếng với thép tấm dày cường độ cao, thường được sử dụng trong các công trình cầu, thủy điện, cần cẩu và giàn khoan.

Lưu ý

Tại Việt Nam hiện chưa có nhà máy sản xuất thương mại thép tấm Q345 theo tiêu chuẩn GB/T 1591. Nguồn hàng Q345 trên thị trường chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Một số doanh nghiệp như Hòa Phát hoặc Formosa Hà Tĩnh có thể sản xuất các mác thép cường độ tương đương theo tiêu chuẩn khác (ASTM, JIS hoặc EN) khi có yêu cầu đặc biệt, nhưng không sản xuất đại trà mác Q345 theo tiêu chuẩn Trung Quốc.

Vì vậy, khi mua thép tấm Q345, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và Mill Test Certificate (MTC) để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ của từng lô hàng.

Những cách nhận biết thép tấm Q235 chính hãng, đúng mác thép

Trên thị trường hiện nay, thép tấm Q235 được nhập khẩu từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, chủ yếu là Trung Quốc. Tuy nhiên, không phải tất cả sản phẩm đều đạt đúng tiêu chuẩn GB/T 700, vì vậy việc kiểm tra chất lượng trước khi mua là rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho công trình.

1/ Quan sát bề mặt thép Q345

Đầu tiên, hãy quan sát bề mặt thép. Thép Q235 chính hãng thường có bề mặt phẳng, tương đối đồng đều, ít cong vênh và không xuất hiện các vết nứt, rỗ khí hay bong tróc. Với thép cán nóng, bề mặt có thể phủ một lớp oxit màu xanh đen hoặc nâu sẫm, đây là hiện tượng bình thường và không ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu.

2/ Thông tin in trên tấm (tấm đúc)

Tiếp theo, khách hàng nên kiểm tra thông tin in hoặc dập trên tấm thép. Nhiều nhà máy sẽ ghi rõ mác thép Q235, độ dày, kích thước, số Heat Number (số mẻ luyện) và tên hoặc logo của nhà sản xuất. Các thông tin này cần rõ ràng và trùng khớp với hồ sơ kỹ thuật đi kèm.

3/ Chứng từ đi kèm

Một yếu tố không thể bỏ qua là chứng từ chất lượng. Lô hàng chính hãng cần có đầy đủ CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality) và đặc biệt là Mill Test Certificate (MTC). Khách hàng nên đối chiếu Heat Number trên tấm thép với số Heat Number trên MTC để xác nhận đúng lô sản xuất của nhà máy.

4/ Kiểm tra mẫu thí nghiệm

Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao như cầu đường, kết cấu thép, nhà xưởng hoặc bồn bể áp lực, nên lấy mẫu gửi đến phòng thí nghiệm độc lập để phân tích thành phần hóa học (C, Mn, Si, P, S) và kiểm tra các chỉ tiêu cơ tính như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài. Đây là phương pháp chính xác nhất để xác định vật liệu có đúng mác Q235 theo tiêu chuẩn hay không.

Ngoài ra, khách hàng cũng nên đo chiều dày thực tế, kích thước và cân khối lượng của tấm thép để kiểm tra dung sai so với thông số công bố. Nếu thép thiếu độ dày hoặc khối lượng sai lệch quá lớn, cần yêu cầu nhà cung cấp giải trình trước khi nhận hàng.

5/ Mua tại Thép Hùng Phát

Cuối cùng, giải pháp an toàn và tiết kiệm thời gian nhất là mua thép tại các đơn vị phân phối uy tín, có nguồn hàng rõ ràng, đầy đủ CO-CQ, MTC và sẵn sàng hỗ trợ khách hàng kiểm tra chất lượng trước khi giao nhận. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp không chỉ giúp đảm bảo mua đúng thép tấm Q235 chính hãng mà còn góp phần nâng cao chất lượng, tuổi thọ và độ an toàn cho toàn bộ công trình.

Nguồn cung cấp thép tấm Q345 uy tín tại Việt Nam

Hiện nay, Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phátnhà nhập khẩu và phân phối chính hãng thép tấm Q345 với đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, xuất xứ rõ ràng từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Dịch vụ cung cấp tại Thép Hùng Phát:

  • Cắt tấm theo yêu cầu (oxy, plasma, CNC).
  • Cung cấp hàng nguyên tấm hoặc theo trọng lượng thực tế.
  • Dịch vụ mạ kẽm nhúng nóng, sơn chống gỉ, vận chuyển tận nơi toàn quốc.
  • Giá cạnh tranh, giao hàng nhanh, hỗ trợ kỹ thuật cho dự án.

Thép tấm Q345 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp có cường độ và độ bền cơ học vượt trội, là vật liệu lý tưởng cho công trình công nghiệp, cầu đường, cơ khí nặng và kết cấu thép tiền chế.

Nhờ ưu điểm chịu tải cao – hàn tốt – dẻo dai – bền thời tiết, Q345 đã trở thành lựa chọn hàng đầu thay thế cho thép tấm thông thường Q235 hoặc A36.

Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung thép tấm Q345 chất lượng, chứng chỉ đầy đủ, giá tốt, hãy liên hệ ngay Thép Hùng Phát – đơn vị phân phối thép tấm Q345 uy tín trên toàn quốc, luôn cam kết:

Chất lượng thật – Giá trị thật – Giao hàng tận nơi”.

Mọi chi tiết xin vui lòng gọi:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0909 938 123 – Sale 1
  • 0938 261 123 – Sale 2
  • 0937 343 123 – Sale 3
  • 0988 588 936 – Sale 4
  • 0939 287 123 – Sale 5
  • 0938 437 123 – Hotline 24/7
  • 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
  • 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn