Mô tả
Tê hàn INOX DN250 (D273) là phụ kiện được sử dụng tại các vị trí phân nhánh của hệ thống đường ống có kích thước lớn. Với đường kính danh nghĩa DN250 và đường kính ngoài ống tương ứng khoảng D273, sản phẩm thường xuất hiện trong các tuyến cấp nước công nghiệp, xử lý nước, hệ thống làm mát, nhà máy sản xuất, hóa chất, môi trường và các công trình có nhu cầu vận chuyển lưu lượng lớn.
Không giống các loại tê kích thước nhỏ thường được dùng cho đường ống thiết bị hoặc các nhánh phụ, tê DN250 thường đảm nhiệm vai trò tại những tuyến chính hoặc tuyến phân phối quan trọng. Vì vậy, việc lựa chọn đúng vật liệu, kích thước, chiều dày và tiêu chuẩn của phụ kiện có ý nghĩa lớn đối với độ ổn định của toàn bộ hệ thống.

Tê hàn inox DN250 có cấu tạo như thế nào?
Tê hàn inox DN250 có cấu tạo cơ bản gồm ba cửa kết nối. Hai nhánh chính nằm trên cùng một trục và được nối với tuyến đường ống chính. Nhánh thứ ba tạo góc 90° để hình thành đường nhánh.
- Các đầu của tê được thiết kế để hàn với đường ống inox. Sau khi hoàn thiện mối hàn, phụ kiện được liên kết cố định với hệ thống.
- Đối với tê đều, ba đầu đều có kích thước DN250. Loại này phù hợp khi tuyến chính và tuyến nhánh sử dụng cùng kích thước.
- Tê giảm có hai đầu chính DN250 nhưng đầu nhánh nhỏ hơn. Dạng này được sử dụng phổ biến khi một tuyến ống lớn cần phân phối lưu chất đến các đường ống có kích thước nhỏ hơn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Một số thông tin thường được dùng để xác định sản phẩm gồm:
- Tên sản phẩm: Tê hàn INOX DN250
- Kích thước danh nghĩa: DN250
- Đường kính ngoài tham chiếu: D273
- Kiểu kết nối: Hàn
- Độ dày: SCH10 SCH40 SCH80
- Kiểu tê: Tê đều, tê giảm
- Vật liệu: Inox 304, inox 316
- Đầu chính: DN250
- Đầu nhánh: DN250 đối với tê đều hoặc nhỏ hơn đối với tê giảm
- Bề mặt: Inox công nghiệp hoặc xử lý theo yêu cầu
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu của công trình hoặc hệ thống.
Nếu sử dụng trong đường ống chịu áp lực, cần xác định thêm chiều dày, Schedule hoặc cấp áp lực phù hợp. Kích thước DN250 không phản ánh đầy đủ khả năng chịu áp của phụ kiện.
Cách gọi thông dụng
Trong thực tế mua bán vật tư tại Việt Nam, DN250 thường được gọi kèm D273 hoặc phi 273. Đây là cách nhận biết dựa trên đường kính ngoài của ống.
Vì vậy, người mua có thể tìm kiếm sản phẩm bằng những tên gọi như:
- Tê hàn inox DN250
- Tê inox D273
- Tê hàn inox phi 273
- Tê inox 304 DN250
Tuy nhiên, DN250 và D273 không phải là thông số duy nhất cần xác định. Đường kính ngoài có thể giống nhau nhưng chiều dày thành ống khác nhau. Do đó, với những dự án có yêu cầu kỹ thuật, cần đối chiếu thêm tiêu chuẩn và chiều dày của đường ống.
Tra quy cách kích thước

| Tê hàn INOX tiêu chuẩn ASTM A403-ASME B16.9 | ||||||||
| Quy cách | Đường kính ngoài OD |
SCH 10 S | SCH 40 S | Quy cách nhánh chính và nhánh phụ | ||||
| Đường kính trong ID |
Độ dày T |
Đường kính trong ID |
Độ dày T |
Nhánh chính (Run C) |
Nhánh phụ (Outlet M) |
|||
| inch | mm | inch | mm | inch | mm | inch | inch | |
| 10″ | 10.75 | 273.05 | 10.42 | 4.19 | 10.02 | 9.27 | 8.5 | 8.5 |
Danh mục sản phẩm tham khảo:
Tê hàn INOX DN200
Tê hàn INOX các loại
Ống INOX DN250 (Phi 273)
Các chủng loại tê hàn inox DN250 thông dụng
Tê hàn inox 304 DN250 (D273)
Inox 304 là vật liệu phổ biến trong các sản phẩm phụ kiện đường ống. Tê hàn inox 304 DN250 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và phù hợp với các hệ thống cần độ bền ổn định.
Tê inox 304 thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, thực phẩm, đồ uống và nhiều dây chuyền công nghiệp.
Ưu điểm của inox 304 là khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, dễ gia công và có chi phí thấp hơn inox 316. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống không làm việc trong môi trường có tính ăn mòn quá cao.
Tê hàn inox 316 DN250 (D273)
Inox 316 được lựa chọn trong những trường hợp hệ thống cần khả năng chống ăn mòn cao hơn. Thành phần molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường chứa chloride.
Tê hàn inox 316 DN250 có thể được sử dụng trong môi trường biển, xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và một số hệ thống công nghiệp đặc thù.
Với sản phẩm DN250 có kích thước lớn, chi phí vật liệu chiếm tỷ trọng đáng kể nên việc lựa chọn inox 316 cần dựa trên yêu cầu thực tế. Nếu môi trường chỉ ở mức thông thường, inox 304 có thể là lựa chọn kinh tế hơn.
Tê hàn inox đều DN250 – sử dụng khi nào?
Tê hàn inox đều DN250 có ba đầu cùng kích thước DN250. Sản phẩm phù hợp với hệ thống trong đó đường ống chính và đường nhánh đều có đường kính danh nghĩa 250.
Ví dụ, tuyến ống chính sử dụng D273 và cần tạo một tuyến nhánh cũng D273 thì có thể sử dụng tê đều DN250.
Loại tê này phù hợp với những hệ thống có lưu lượng lớn tại cả tuyến chính và tuyến nhánh.
Tê giảm hàn inox DN250 – giải pháp cho tuyến nhánh nhỏ hơn
Tê giảm DN250 được sử dụng khi đường chính có kích thước DN250 nhưng tuyến nhánh có kích thước nhỏ hơn.
Tùy thiết kế, có thể sử dụng các quy cách như DN250/200, DN250/150, DN250/125, DN250/100 hoặc các kích thước khác.
Việc dùng tê giảm giúp chuyển từ tuyến ống lớn sang tuyến nhỏ ngay tại vị trí phân nhánh. Điều này giúp hệ thống gọn hơn so với việc sử dụng tê đều kết hợp thêm côn giảm.
Đối với các công trình có nhiều nhánh khác nhau, cần xác định chính xác từng kích thước đầu nhánh để lựa chọn đúng quy cách.
Khả năng phân nhánh trong hệ thống đường ống lớn
Một trong những ứng dụng quan trọng của tê DN250 là phân phối lưu chất từ tuyến chính sang các khu vực khác nhau.
Ví dụ, một tuyến nước công nghiệp DN250 có thể dẫn nước từ trạm bơm đến khu vực sản xuất. Tại những vị trí cần cấp nước cho thiết bị hoặc hệ thống phụ trợ, tê có thể được sử dụng để tạo nhánh.
Nếu nhánh có nhu cầu lưu lượng thấp hơn, tê giảm giúp giảm kích thước đường ống ngay tại điểm chia. Nhờ đó, hệ thống không phải duy trì đường ống DN250 cho toàn bộ các tuyến phụ.
Đây là một trong những lý do tê DN250 thường được sử dụng trong các hệ thống phân phối có quy mô lớn.
Ứng dụng của tê hàn inox DN250
- Tê hàn inox DN250 có thể được sử dụng trong hệ thống cấp nước công nghiệp, nhà máy xử lý nước và các tuyến phân phối nước có lưu lượng lớn.
- Trong hệ thống làm mát, sản phẩm được sử dụng để chia các tuyến nước làm mát đến nhiều thiết bị hoặc khu vực sản xuất.
- Trong ngành thực phẩm và đồ uống, tê inox kích thước lớn có thể xuất hiện tại các tuyến vận chuyển chất lỏng hoặc hệ thống phụ trợ của nhà máy.
- Đối với ngành hóa chất, vật liệu cần được lựa chọn dựa trên tính chất của môi chất. Inox 316 có thể được cân nhắc trong một số môi trường ăn mòn nhưng cần đánh giá khả năng tương thích cụ thể.
- Sản phẩm cũng có thể được sử dụng trong hệ thống HVAC, PCCC, xử lý môi trường và các tuyến đường ống công nghiệp khác.
Lựa chọn tê DN250 cần chú ý điều gì?
- Với phụ kiện kích thước lớn như DN250, việc xác định đúng quy cách ngay từ đầu rất quan trọng. Trước tiên cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của đường ống là D273 và xác định tiêu chuẩn sử dụng.
- Tiếp theo cần lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 dựa trên môi trường làm việc.
- Nếu đường nhánh cùng kích thước với tuyến chính, sử dụng tê đều. Nếu nhỏ hơn, cần xác định chính xác kích thước nhánh để chọn tê giảm.
- Đối với công trình công nghiệp, nên cung cấp thêm thông tin về chiều dày hoặc Schedule, áp suất, nhiệt độ và môi chất nếu nhà cung cấp yêu cầu. Đây là cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn với điều kiện vận hành.
Tê hàn INOX DN250 (D273) tại Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị nhập khẩu và phân phối inox, thép cùng các loại phụ kiện đường ống phục vụ nhiều công trình công nghiệp và dân dụng.
Tê hàn inox DN250 (D273) được cung cấp với các lựa chọn về vật liệu như inox 304, inox 316 và các kiểu tê đều, tê giảm tùy theo nhu cầu thiết kế.
Ngoài DN250, Thép Hùng Phát còn cung cấp nhiều quy cách phụ kiện inox khác để phục vụ hệ thống sử dụng nhiều kích thước đường ống. Khách hàng có thể cung cấp kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn và số lượng để được tư vấn đúng sản phẩm.
Khi đặt mua tê hàn inox DN250, nên ghi rõ DN250/D273, inox 304 hoặc 316, tê đều hay tê giảm, kích thước đầu nhánh, tiêu chuẩn và số lượng. Đối với công trình có yêu cầu kỹ thuật, cần bổ sung chiều dày hoặc Schedule.
Tê hàn INOX DN250 (D273) là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống đường ống có kích thước lớn, đặc biệt tại những vị trí cần chia tuyến hoặc phân phối lưu lượng. Lựa chọn đúng vật liệu, kích thước và quy cách tê giúp quá trình thi công thuận lợi và bảo đảm sự đồng bộ với toàn bộ hệ thống đường ống.
Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội


