Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)

Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 304 và 316 dày 4mm bề mặt No.1 theo nhiều quy cách, phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo thiết bị, kết cấu và gia công công nghiệp.

Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Tấm inox 4ly No1 304 316 là thép không gỉ dạng tấm có chiều dày 4mm, bề mặt No.1 được hình thành từ quá trình cán nóng và xử lý nhiệt, tạo nên đặc trưng bề mặt hơi thô, có màu bạc xám và không có độ bóng cao như inox 2B, BA hoặc HL.

Đây là dòng vật liệu được sử dụng nhiều trong chế tạo cơ khí, kết cấu công nghiệp, bồn bể, thiết bị nhiệt, đường ống, máy móc và những hạng mục mà độ dày, độ bền và khả năng chịu môi trường được ưu tiên hơn yêu cầu về ngoại quan bề mặt.

Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)
Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)

Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)

Tấm No.1 4mm có hai lựa chọn phổ biến là inox 304 và inox 316. Hai mác thép đều thuộc nhóm thép không gỉ austenitic nhưng khác nhau về thành phần hợp kim, đặc biệt là hàm lượng molypden trong inox 316. Vì vậy, lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu của từng thiết bị thay vì chỉ dựa vào chiều dày.

Đặc điểm bề mặt No.1

  • No.1 là dạng hoàn thiện bề mặt thường gặp trên thép không gỉ cán nóng. Sau khi cán nóng và xử lý nhiệt, vật liệu được làm sạch lớp oxide trên bề mặt. Thành phẩm có bề mặt tương đối nhám, màu bạc xám và không có độ phản chiếu cao.
  • So với bề mặt 2B, No.1 có ngoại quan thô hơn rõ rệt. Đây không phải là loại bề mặt hướng đến mục đích trang trí mà chủ yếu được sử dụng cho các sản phẩm công nghiệp, kết cấu và chi tiết sẽ tiếp tục được gia công hoặc không yêu cầu độ bóng cao.
  • Đối với tấm inox 4mm No.1, bề mặt này đặc biệt phù hợp với những hạng mục mà khả năng chịu lực, độ dày vật liệu và tính ổn định trong quá trình chế tạo quan trọng hơn yếu tố thẩm mỹ. Nếu thành phẩm yêu cầu bề mặt sáng, mịn hoặc có tính trang trí, có thể cân nhắc các dạng hoàn thiện như 2B, BA hoặc đánh bóng.
Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)
Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số Inox 304 No.1 Inox 316 No.1
Mác thép SUS 304 SUS 316
Chiều dày 4mm 4mm
Bề mặt No.1 No.1
Quy trình bề mặt Cán nóng, xử lý nhiệt và làm sạch bề mặt Cán nóng, xử lý nhiệt và làm sạch bề mặt
Cr Khoảng 17,5–19,5% Khoảng 16–18%
Ni Khoảng 8–10,5% Khoảng 10–14%
Mo Không yêu cầu Khoảng 2–3%
Khối lượng riêng tham khảo 7,93 g/cm³ Khoảng 7,98 g/cm³
Tiêu chuẩn thường gặp ASTM A240, JIS, EN ASTM A240, JIS, EN

Các giá trị thành phần có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và cấp vật liệu cụ thể. Khi sử dụng cho dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu, cần căn cứ vào tiêu chuẩn được chỉ định và chứng từ của nhà sản xuất.

Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)
Tấm INOX 4ly No1 304 316 (dày 4mm)

Trọng lượng tấm inox 4ly No.1

Do chiều dày 4mm, trọng lượng tấm inox No.1 tương đối lớn. Đây là yếu tố cần tính đến khi lập dự toán vật tư, phương án vận chuyển, bốc xếp và gia công.

Quy cách Độ dày Trọng lượng 304 Trọng lượng 316
1000×2000mm 4mm 63,44 kg 63,84 kg
1000×2440mm 4mm 77,40 kg 77,88 kg
1220×2440mm 4mm 94,40 kg 95,00 kg
1250×2500mm 4mm 99,13 kg 99,75 kg
1500×3000mm 4mm 142,74 kg 143,64 kg
1500×6000mm 4mm 285,48 kg 287,28 kg

Trọng lượng trên được tính theo khối lượng riêng lý thuyết của inox 304 và 316. Cân nặng thực tế có thể chênh lệch do dung sai chiều dày và kích thước.

Xem thêm:
Tấm INOX 4ly 2B
Giá tấm inox gân
Giá tấm inox các loại

Bảng giá tham khảo tấm inox 4ly No1 304, 316

Chủng loại Bề mặt Độ dày Giá tham khảo
Inox 304 No.1 4mm (4ly) 68.000 – 82.000 đ/kg
Inox 316 No.1 4mm (4ly) 90.000 – 115.000 đ/kg
Inox 316L No.1 4mm (4ly) 95.000 – 120.000 đ/kg
  • Giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, phí cắt/gia công và vận chuyển.
  • Đơn giá thực tế thay đổi theo xuất xứ, thương hiệu, khổ tấm, số lượng và thời điểm đặt hàng.
  • LH 0938 261 123 để được tư vấn

Vật liệu để làm ra tấm INOX 4ly No1

1/ Tấm inox 304 4ly No1 (dày 4mm)

  • Inox 304 là mác thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong chế tạo thiết bị và kết cấu. Thành phần chromium và nickel tạo khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường sử dụng thông thường.
  • Với chiều dày 4mm, tấm inox 304 No.1 có độ cứng vững cao hơn đáng kể so với các loại tấm mỏng. Vật liệu phù hợp cho các chi tiết cần khả năng chịu lực và ổn định hình dạng, đồng thời vẫn có thể thực hiện các công đoạn cắt, hàn, gia công cơ khí và tạo hình phù hợp.
  • Tấm 304 No.1 thường được sử dụng cho kết cấu thiết bị, bồn chứa, máng, phễu, sàn thao tác, vỏ máy, tấm gia cường, chi tiết cơ khí và các bộ phận của dây chuyền sản xuất. Trong trường hợp vật liệu không tiếp xúc với môi trường ăn mòn đặc biệt, 304 thường mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn so với 316.

2/ Tấm inox 316 4mm No1 (dày 4ly)

  • Inox 316 có thành phần molypden, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường so với inox 304. Đặc tính này khiến 316 được sử dụng trong những ứng dụng có yêu cầu cao hơn về khả năng chống tác động của môi trường.
  • Tấm inox 316 No.1 dày 4mm phù hợp cho thiết bị công nghiệp, kết cấu, bồn và chi tiết máy làm việc trong môi trường ẩm hoặc có tác nhân ăn mòn phù hợp với đặc tính của vật liệu. Inox 316 cũng thường được cân nhắc cho các hạng mục liên quan đến môi trường biển hoặc những nơi có sự hiện diện của chloride.
  • Về hình thức, 304 No.1 và 316 No.1 đều có đặc trưng bề mặt cán nóng tương đối thô. Sự khác biệt giữa hai loại chủ yếu nằm ở thành phần hóa học và tính năng vật liệu, không nằm ở hình thức bề mặt.

Khả năng cắt và gia công

  • Tấm inox No1 dày 4mm có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau. Tùy hình dạng và độ chính xác yêu cầu, vật liệu có thể cắt bằng laser, plasma, oxy-gas hoặc phương pháp cơ khí phù hợp.
  • Đối với chi tiết có biên dạng phức tạp, cắt CNC giúp kiểm soát kích thước và hình dạng theo bản vẽ. Sau khi cắt, tấm có thể tiếp tục được khoan, đột, chấn, uốn, hàn hoặc gia công cơ khí.
  • Bề mặt No.1 thường phù hợp với những sản phẩm công nghiệp không yêu cầu giữ độ bóng cao. Trong trường hợp cần cải thiện ngoại quan sau gia công, bề mặt có thể được xử lý tiếp bằng các phương pháp mài, đánh bóng hoặc hoàn thiện theo yêu cầu.
  • Khi hàn inox 304 hoặc 316, việc lựa chọn quy trình hàn, vật liệu hàn và phương pháp xử lý vùng ảnh hưởng nhiệt cần phù hợp với mác thép và yêu cầu sử dụng. Đối với thiết bị làm việc trong môi trường ăn mòn, việc làm sạch và xử lý bề mặt sau hàn có vai trò quan trọng đối với độ bền của sản phẩm.

Ứng dụng tấm inox No1 dày 4mm (4ly)

  • Tấm inox 4mm No.1 được ứng dụng nhiều trong các hạng mục công nghiệp cần vật liệu có độ dày và độ cứng vững tốt. Trong chế tạo cơ khí, tấm có thể dùng làm thân máy, vỏ thiết bị, tấm đế, bản mã, giá đỡ, máng, phễu và các chi tiết kết cấu.
  • Trong sản xuất bồn bể, inox 304 hoặc 316 No.1 có thể được sử dụng để gia công thân, đáy hoặc các bộ phận theo thiết kế. Mác vật liệu cần được lựa chọn dựa trên môi trường tiếp xúc, loại vật chất chứa trong bồn và điều kiện vận hành.
  • Đối với hệ thống công nghiệp, tấm inox No.1 còn được sử dụng cho các bộ phận của dây chuyền sản xuất, thiết bị xử lý, sàn thao tác, tấm chắn và kết cấu phụ trợ.
  • Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. Trong khi đó, 316 được ưu tiên khi môi trường làm việc đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.

Tiêu chuẩn sản xuất

  • Tấm inox 304 và 316 có thể được cung cấp theo các hệ tiêu chuẩn khác nhau tùy nguồn hàng. ASTM A240/A240M là một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng cho tấm, lá và dải thép không gỉ chromium và chromium-nickel.
  • Ngoài ASTM, sản phẩm có thể được sản xuất theo JIS hoặc EN tùy nhà máy. Khi đặt hàng, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ ghi “inox 304” hoặc “inox 316”.
  • Đối với các đơn hàng dự án, thông tin cần kiểm tra gồm mác thép, chiều dày danh nghĩa, kích thước tấm, trạng thái bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu chứng từ. Những thông tin này giúp hạn chế sai lệch vật liệu trong quá trình nghiệm thu.

So sánh No.1 với 2B khi chọn tấm inox 4mm

  • Tấm inox 4mm No.1 và 4mm 2B có sự khác biệt rõ nhất ở trạng thái bề mặt. No.1 có bề mặt cán nóng, màu xám bạc và độ nhám cao hơn; 2B có bề mặt nhẵn, mịn và sáng hơn.
  • Nếu sản phẩm được sử dụng trong kết cấu, thiết bị công nghiệp hoặc tiếp tục qua công đoạn gia công, No.1 là lựa chọn phù hợp. Nếu yêu cầu bề mặt sạch, sáng và có tính thẩm mỹ cao hơn, 2B thường được ưu tiên.
  • Do đó, lựa chọn bề mặt cần được xác định ngay từ bước lập yêu cầu vật tư để tránh phát sinh chi phí xử lý lại sau khi gia công.

Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 4ly No1 304 316

Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 304 và 316 dày 4mm bề mặt No.1 theo nhiều quy cách, phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo thiết bị, kết cấu và gia công công nghiệp.

Ngoài tấm nguyên khổ, Hùng Phát có thể tiếp nhận yêu cầu cắt và gia công theo kích thước hoặc bản vẽ. Khách hàng có thể cung cấp mác inox, khổ tấm, số lượng, yêu cầu bề mặt và bản vẽ gia công để xác định quy cách vật liệu phù hợp.

Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh

Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh

Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn