Mô tả
Tấm inox 4ly 2B 304 316 là thép không gỉ dạng tấm có chiều dày 4mm, bề mặt 2B, gồm hai mác vật liệu phổ biến là inox 304 và inox 316. Với chiều dày tương đối lớn, sản phẩm được lựa chọn cho các hạng mục yêu cầu độ cứng, khả năng chịu tải và độ ổn định cao hơn so với nhóm tấm inox mỏng.

Tấm INOX 4ly 2B 304 316 (dày 4mm)
Tấm inox 4mm có thể sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo thiết bị, sản xuất bồn, máng, phễu, vách máy, mặt bàn công nghiệp, tấm đỡ, chi tiết kết cấu và nhiều sản phẩm được chế tạo theo bản vẽ. Tùy điều kiện làm việc, khách hàng có thể lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để đáp ứng yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.
Trọng lượng tấm inox 4ly
Tấm inox 4mm có trọng lượng lớn nên việc tính khối lượng trước khi mua hàng rất quan trọng, đặc biệt với đơn hàng số lượng lớn hoặc khổ tấm lớn.
Bảng dưới đây là trọng lượng lý thuyết tham khảo:
| Quy cách | Độ dày | Diện tích | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|---|
| 1000 × 2000mm | 4mm | 2,00 m² | 63,44 kg | 63,84 kg |
| 1000 × 2440mm | 4mm | 2,44 m² | 77,40 kg | 77,88 kg |
| 1220 × 2440mm | 4mm | 2,976 m² | 94,40 kg | 95,00 kg |
| 1250 × 2500mm | 4mm | 3,125 m² | 99,13 kg | 99,75 kg |
| 1500 × 3000mm | 4mm | 4,50 m² | 142,74 kg | 143,64 kg |
| 1500 × 6000mm | 4mm | 9,00 m² | 285,48 kg | 287,28 kg |
Trọng lượng thực tế có thể khác số liệu lý thuyết do dung sai chiều dày, kích thước và điều kiện sản xuất của từng lô hàng.

Thông số kỹ thuật tấm inox 4ly 2B
Tấm inox 4mm được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau. Các khổ thường gặp có thể gồm 1000×2000mm, 1220×2440mm, 1250×2500mm, 1500×3000mm và các khổ lớn hơn tùy nguồn hàng.
| Thông số | Tấm inox 304 4mm | Tấm inox 316 4mm |
|---|---|---|
| Mác vật liệu | SUS 304 | SUS 316 |
| Chiều dày | 4mm | 4mm |
| Bề mặt | 2B | 2B |
| Dạng sản phẩm | Tấm phẳng | Tấm phẳng |
| Màu sắc | Trắng sáng ánh kim | Trắng sáng ánh kim |
| Khối lượng riêng tham khảo | 7,93 g/cm³ | 7,98 g/cm³ |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A240/A240M, JIS, EN | ASTM A240/A240M, JIS, EN |
| Gia công | Cắt, chấn, khoan, đột, hàn | Cắt, chấn, khoan, đột, hàn |
Quy cách thực tế phụ thuộc vào nguồn sản xuất và yêu cầu đặt hàng. Với các công trình có quy định riêng, cần xác định đồng thời mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, khổ tấm và yêu cầu bề mặt trước khi đặt hàng.
Bảng giá tham khảo tấm inox 4ly 2B 304, 316
| Chủng loại | Bề mặt | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | 2B | 4mm (4ly) | 75.000 – 90.000 đ/kg |
| Inox 316 | 2B | 4mm (4ly) | 100.000 – 130.000 đ/kg |
| Inox 316L | 2B | 4mm (4ly) | 105.000 – 135.000 đ/kg |
Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo xuất xứ, khổ tấm, số lượng, thương hiệu và thời điểm đặt hàng; chưa bao gồm VAT, phí gia công và vận chuyển. LH 0938261123 để được tư vấn
Xem thêm:
Tấm INOX 3ly 2B
Giá tấm inox gân
Giá tấm inox các loại
Đặc điểm tấm inox dày 4mm 2B
- Điểm nổi bật của tấm inox 4mm là độ cứng và khả năng duy trì hình dạng tốt. Khi dùng làm mặt đỡ, bệ, vách hoặc chi tiết máy, vật liệu có khả năng hạn chế biến dạng tốt hơn so với các loại tấm có chiều dày nhỏ.
- Chiều dày 4mm cũng cho phép sử dụng vật liệu trong những sản phẩm phải chịu tác động cơ học tương đối lớn. Tuy nhiên, khả năng chịu tải của một tấm inox không chỉ phụ thuộc vào chiều dày mà còn liên quan đến kích thước, cách liên kết, khoảng cách gối đỡ, dạng tải và thiết kế kết cấu.
- Do có trọng lượng lớn hơn các loại tấm mỏng, việc vận chuyển và nâng hạ tấm 4mm cũng cần được tính toán phù hợp. Đặc biệt với khổ 1500×3000mm hoặc lớn hơn, trọng lượng mỗi tấm có thể lên đến hàng trăm kilôgam.
Bề mặt 2B của tấm inox 4mm
- 2B là dạng bề mặt phổ biến của thép không gỉ cán nguội. Bề mặt có độ sáng tương đối, mịn và đồng đều, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và gia công cơ khí.
- So với các loại bề mặt inox được đánh bóng để tạo độ phản chiếu cao, 2B thiên về tính thực dụng và phù hợp với những sản phẩm không yêu cầu hiệu ứng gương. Bề mặt này có thể tiếp tục được xử lý theo yêu cầu nếu sản phẩm cần hoàn thiện ngoại quan riêng.
- Trong quá trình cắt, vận chuyển và gia công, nên hạn chế va quệt giữa các tấm để tránh tạo vết xước. Với sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ, việc bảo vệ bề mặt ngay từ khâu nhập kho đến khi hoàn thiện là cần thiết.
Chất liệu sản xuất tấm inox 2B dày 4ly
1/ Tấm inox 304 4mm 2B (4ly)
- Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho nhiều sản phẩm gia công từ tấm. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, đồng thời có tính gia công phù hợp với nhiều phương pháp chế tạo.
- Tấm inox 304 dày 4mm có thể được sử dụng để chế tạo bồn, máng, phễu, mặt bàn, bệ máy, vỏ thiết bị, tấm đỡ, vách máy và các chi tiết cơ khí.
- Trong ngành thực phẩm, inox 304 thường được lựa chọn cho các thiết bị, bàn thao tác, khay, máng và bộ phận của dây chuyền sản xuất khi điều kiện sử dụng phù hợp với đặc tính vật liệu.
- Đối với các hạng mục ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, inox 304 có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể môi trường tiếp xúc trước khi lựa chọn vật liệu.
2/ Tấm inox 316 4mm 2B (4ly)
- Inox 316 có thành phần molypden và được lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304 trong một số môi trường.
- Tấm inox 316 4mm thường được cân nhắc cho thiết bị công nghiệp, môi trường ven biển, thiết bị hàng hải, một số hệ thống hóa chất và các vị trí có nguy cơ ăn mòn do chloride.
- Việc sử dụng inox 316 không chỉ dựa trên yêu cầu độ dày. Nếu điều kiện làm việc có tính ăn mòn cao, lựa chọn mác vật liệu phù hợp có thể quan trọng hơn việc chỉ tăng chiều dày.
- Với những công trình thông thường, inox 304 thường đã đáp ứng được yêu cầu sử dụng. Inox 316 nên được lựa chọn khi điều kiện môi trường hoặc yêu cầu kỹ thuật thực sự cần đến đặc tính của vật liệu này.
Gia công tấm inox 4mm
- Tấm inox 4mm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công cơ khí. Tùy hình dạng và yêu cầu độ chính xác, khách hàng có thể lựa chọn cắt laser, plasma, cắt cơ khí hoặc phương pháp phù hợp khác.
- Đối với các chi tiết có biên dạng phức tạp, cắt CNC giúp tạo hình theo bản vẽ. Sau khi cắt, tấm có thể tiếp tục được khoan, đột lỗ, chấn hoặc hàn để hoàn thiện sản phẩm.
- Do tấm 4mm có độ dày lớn hơn, lực cần thiết trong quá trình chấn và tạo hình cũng cao hơn. Khuôn, máy và bán kính uốn cần được lựa chọn phù hợp với mác inox cũng như thiết kế chi tiết.
- Khi gia công các tấm có kích thước lớn, cần chú ý đến hiện tượng biến dạng hoặc cong vênh. Trình tự gia công, phương pháp cố định và kiểm soát nhiệt trong quá trình hàn đều có ảnh hưởng đến độ chính xác của thành phẩm.
Khả năng hàn inox 304 và 316
- Cả inox 304 và inox 316 đều có thể hàn bằng các phương pháp phù hợp với yêu cầu sản phẩm. Tấm 4mm thường được sử dụng để chế tạo các kết cấu hàn có độ cứng tương đối cao.
- Đối với sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chất lượng mối hàn cần được kiểm soát cùng với công đoạn xử lý sau hàn. Khu vực ảnh hưởng nhiệt có thể cần làm sạch và xử lý bề mặt tùy yêu cầu kỹ thuật.
- Với thiết bị công nghiệp, bồn hoặc sản phẩm cần độ kín, phương pháp hàn và quy trình kiểm tra mối hàn cần được lựa chọn theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
Ứng dụng của tấm inox 4mm 2B
- Tấm inox 4ly được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ độ dày và độ cứng phù hợp cho các sản phẩm cần kết cấu chắc chắn.
- Trong cơ khí chế tạo, tấm có thể dùng làm bệ máy, mặt đỡ, vỏ thiết bị, tấm che, máng, phễu, khay, giá đỡ và chi tiết máy.
- Trong công nghiệp, inox 304 hoặc 316 4mm có thể được gia công thành bồn chứa, máng dẫn, vách thiết bị, phễu cấp liệu và các bộ phận của dây chuyền sản xuất.
- Đối với ngành thực phẩm, vật liệu được sử dụng cho một số thiết bị chế biến, bàn thao tác, bồn, máng và các chi tiết cần bề mặt inox dễ vệ sinh.
- Trong xây dựng, tấm 4mm có thể dùng cho các chi tiết kết cấu, tấm ốp, mặt sàn hoặc bộ phận chế tạo theo thiết kế. Việc sử dụng cho kết cấu chịu lực cần căn cứ vào tính toán kỹ thuật thay vì chỉ lựa chọn theo độ dày.
Tiêu chuẩn tấm inox 304 và 316
- Tấm inox 304 và 316 có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn tùy nguồn hàng. ASTM A240/A240M là tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với plate, sheet và strip bằng thép không gỉ chromium và chromium-nickel.
- Ngoài ASTM, sản phẩm trên thị trường còn có thể được cung cấp theo JIS hoặc EN. Vì vậy, khi yêu cầu vật liệu cho công trình, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng ngay trong đơn hàng.
- Nếu dự án yêu cầu chứng từ vật liệu, cần kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn, chiều dày và thông tin lô hàng trên hồ sơ đi kèm. Không nên xác định chất lượng inox chỉ dựa vào màu sắc hoặc độ sáng bề mặt.
Lựa chọn inox 304 hay 316 dày 4mm
- Inox 304 4mm phù hợp với phần lớn nhu cầu gia công cơ khí, thiết bị, nội thất công nghiệp và các môi trường sử dụng thông thường. Đây là lựa chọn phổ biến khi cần cân bằng giữa tính năng vật liệu và chi phí.
- Inox 316 4mm phù hợp hơn khi môi trường làm việc có nguy cơ ăn mòn cao và yêu cầu vật liệu cao hơn về khả năng chống ăn mòn. Giá thành của 316 thường cao hơn 304 nên cần cân nhắc dựa trên điều kiện thực tế.
- Ngoài mác inox, người mua cần xác định khổ tấm, chiều dày thực tế, bề mặt, tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu gia công. Với các chi tiết chế tạo theo bản vẽ, nên tính toán vật liệu ngay từ bước thiết kế để tối ưu khổ tấm và giảm hao hụt.
Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 4ly 2B
- Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 304 và inox 316 dày 4mm, bề mặt 2B với nhiều khổ tấm phục vụ nhu cầu cơ khí, công nghiệp, xây dựng và chế tạo thiết bị.
- Sản phẩm có thể cung cấp nguyên tấm hoặc cắt theo kích thước. Hùng Phát nhận gia công inox theo yêu cầu, phù hợp với các đơn hàng cần cắt, chấn, khoan, đột hoặc gia công theo bản vẽ.
- Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác inox 304 hoặc 316, độ dày 4mm, bề mặt 2B, kích thước tấm, số lượng và yêu cầu gia công. Những thông tin này là cơ sở để xác định đúng vật liệu, quy cách và phương án cung cấp.
Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

