Mô tả
Mặt bích JIS 10K DN100 (D114) là phụ kiện cơ khí dùng để kết nối đường ống với van công nghiệp, máy bơm, thiết bị đo và các bộ phận khác trong hệ thống đường ống. Sản phẩm có dạng đĩa tròn, được gia công lỗ tâm, lỗ bu lông và bề mặt tiếp xúc theo quy cách thiết kế, tạo mối nối chắc chắn và thuận tiện cho quá trình tháo lắp, kiểm tra, bảo trì.

Sản phẩm: Mặt bích JIS 10K DN100 (D114)
Mặt bích DN100 có kích thước danh nghĩa DN100, thường tương ứng với đường ống danh nghĩa 4 inch. Ký hiệu D114 thường được dùng trong cách gọi thương mại để chỉ đường kính ngoài khoảng 114 mm của ống thép tương ứng.
Tuy nhiên, khi lựa chọn mặt bích, cần phân biệt đường kính danh nghĩa DN100 với đường kính ngoài thực tế của ống để bảo đảm lỗ tâm và phương pháp kết nối phù hợp.
Mặt bích JIS 10K DN100 là cấp áp lực danh nghĩa thuộc hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Mặt bích JIS 10K DN100 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước, thoát nước, phòng cháy chữa cháy, hệ thống cơ điện và đường ống công nghiệp. Tùy yêu cầu thiết kế, sản phẩm có thể được chế tạo từ thép carbon hoặc inox, với nhiều kiểu kết cấu khác nhau.
Thông số kỹ thuật
Mặt bích JIS 10K DN100 thường được lựa chọn dựa trên kích thước đường ống, cấp áp lực, kiểu kết nối, vật liệu và điều kiện vận hành. Đối với sản phẩm theo hệ JIS, cần đối chiếu đúng bảng kích thước của tiêu chuẩn áp dụng trước khi đặt hàng hoặc gia công.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích JIS 10K DN100 |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Kích thước inch | 4 inch |
| Đường kính ngoài ống thường gặp | Khoảng 114 mm, tùy quy cách ống |
| Tiêu chuẩn kích thước | JIS B 2220 |
| Cấp áp lực | 10K |
| Hình dạng | Đĩa tròn |
| Kiểu mặt | FF, RF hoặc kiểu theo bản vẽ |
| Kiểu kết nối | Hàn ống hoặc bắt bu lông với thiết bị |
| Vật liệu | Thép carbon, inox hoặc vật liệu theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Cấp thoát nước, PCCC, cơ điện và đường ống công nghiệp |
Các kích thước như đường kính ngoài mặt bích, đường kính vòng chia bu lông, số lỗ, đường kính lỗ bu lông, chiều dày và đường kính lỗ tâm phải được xác định theo đúng kiểu mặt bích và bảng tiêu chuẩn. Không nên lấy đường kính ngoài ống D114 làm đường kính lỗ tâm mặc định, vì khe hở lắp đặt và phương pháp kết nối có thể khác nhau theo thiết kế.

Cấu tạo mặt bích JIS 10K DN100
Mặt bích JIS 10K DN100 có cấu tạo cơ bản gồm thân bích, lỗ tâm, các lỗ bu lông và bề mặt làm kín. Tùy loại sản phẩm, cấu tạo có thể được bổ sung phần cổ hàn hoặc thay đổi hình dạng để phù hợp với vị trí lắp đặt.
Thân mặt bích
Thân mặt bích là phần chịu lực chính, có dạng đĩa tròn với chiều dày được xác định theo quy cách. Thân bích tạo bề mặt tiếp xúc để liên kết với mặt bích đối diện thông qua bu lông và đai ốc.
Lỗ tâm
Lỗ tâm nằm ở giữa mặt bích, dùng để lắp với đường ống hoặc tạo đường dẫn lưu chất đối với mặt bích rỗng. Kích thước lỗ tâm phải tương thích với đường kính ngoài của ống, kiểu lắp và yêu cầu gia công.
Lỗ bu lông
Lỗ bu lông được bố trí đều quanh thân bích theo đường kính vòng chia quy định. Khi lắp đặt, các lỗ này được căn chỉnh với mặt bích đối diện để siết bu lông, tạo liên kết ổn định cho hệ thống.
Bề mặt
Bề mặt làm kín là vùng tiếp xúc giữa hai mặt bích, thường sử dụng cùng gioăng đệm phù hợp để hạn chế rò rỉ lưu chất. Tùy thiết kế, mặt bích có thể sử dụng dạng mặt phẳng FF hoặc mặt nhô RF. Việc lựa chọn phải đồng bộ với mặt bích đối diện và loại gioăng sử dụng.

Quy cách kích thước
| Quy cách | Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 10K | Trọng lượng | ||||||
| Inch | DN (mm) | ĐKN D | Tâm lỗ | Lỗ thoát | Độ dày | Số lỗ | ĐK lỗ bulông | Kg/cái |
| 3 | 80 | 185 | 150 | 90 | 18 | 8 | 19 | 2.6 |
Xem thêm:
Ống thép phi 114 đen (DN100)
Mặt bích JIS 10K DN80
Mặt bích JIS các loại
Mặt bích tiêu chuẩn khác
Phân loại mặt bích JIS 10K DN100
Mặt bích JIS 10K DN100 rỗng
Mặt bích rỗng có lỗ tâm xuyên suốt, được sử dụng để kết nối với đường ống dẫn nước, khí hoặc các loại lưu chất phù hợp. Sản phẩm có thể được gia công theo dạng mặt bích hàn trượt hoặc kết cấu khác tùy bản vẽ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính lỗ tâm và chiều dày để bảo đảm phù hợp với ống DN100.
Mặt bích JIS 10K DN100 mù
Mặt bích mù là loại không có lỗ tâm xuyên suốt, dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc cửa kết nối của thiết bị. Loại này thường được sử dụng khi cần cô lập một nhánh đường ống, chờ mở rộng hệ thống hoặc phục vụ công tác kiểm tra, bảo trì. Khả năng chịu áp lực phải được xác định theo tiêu chuẩn và điều kiện vận hành thực tế.
Mặt bích thép carbon JIS 10K DN100
Mặt bích thép carbon được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, đường ống công nghiệp và hệ thống cơ điện. Vật liệu có ưu điểm về khả năng gia công, độ bền cơ học và tính kinh tế. Đối với môi trường có nguy cơ ăn mòn, sản phẩm có thể được sơn bảo vệ hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Mặt bích inox JIS 10K DN100
Mặt bích inox được lựa chọn khi hệ thống cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn, chẳng hạn trong một số ứng dụng xử lý nước, thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường có độ ẩm cao. Các mác inox như 304 và 316 có đặc tính khác nhau; việc lựa chọn cần căn cứ vào thành phần lưu chất, nhiệt độ, điều kiện làm việc và yêu cầu vệ sinh.

Vật liệu, thành phần hóa học và cơ tính
Thành phần hóa học và cơ tính của mặt bích JIS 10K DN100 phụ thuộc vào vật liệu chế tạo. Tiêu chuẩn kích thước JIS B 2220 không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều có cùng mác thép hoặc cùng thành phần hóa học.
Đối với mặt bích thép carbon, nhà sản xuất có thể sử dụng thép tấm hoặc phôi thép rèn theo yêu cầu kỹ thuật. Nếu dùng vật liệu ASTM A105, thành phần hóa học và cơ tính cần đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A105 tương ứng. Nếu dùng thép tấm hoặc mác thép khác, phải kiểm tra theo tiêu chuẩn vật liệu được chỉ định.
Các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm hàm lượng carbon, mangan, silic, photpho, lưu huỳnh, giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng. Những thông số này ảnh hưởng đến khả năng chịu tải, độ bền, khả năng gia công và tính phù hợp của mặt bích trong hệ thống.
Với mặt bích inox, thành phần hóa học phụ thuộc vào mác inox cụ thể. Inox 304 và 316 khác nhau về thành phần hợp kim và khả năng chống ăn mòn trong từng môi trường. Vì vậy, khi công trình yêu cầu vật liệu cụ thể, cần ghi rõ mác thép hoặc mác inox trong đơn đặt hàng, thay vì chỉ ghi “mặt bích JIS 10K DN100”.
Quy trình sản xuất mặt bích JIS 10K DN100
Quy trình sản xuất mặt bích phụ thuộc vào phương pháp chế tạo, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật. Với mặt bích gia công từ thép tấm, quá trình thường bắt đầu bằng việc lựa chọn vật liệu có chiều dày phù hợp, sau đó cắt phôi theo đường kính thiết kế.
Phôi được gia công lỗ tâm, tiện các bề mặt cần thiết và khoan lỗ bu lông theo đúng số lượng, đường kính và vòng chia. Tiếp theo, nhà sản xuất gia công bề mặt làm kín, loại bỏ ba via, làm sạch và kiểm tra kích thước tổng thể. Nếu có yêu cầu xử lý bề mặt, sản phẩm được sơn hoặc áp dụng phương pháp bảo vệ tương ứng.
Đối với mặt bích được sản xuất từ phôi rèn, phôi thép có thể trải qua công đoạn nung nóng và rèn tạo hình trước khi gia công cơ khí. Tùy loại vật liệu và yêu cầu sản phẩm, quá trình nhiệt luyện có thể được thực hiện để đáp ứng cơ tính quy định.
Ở công đoạn kiểm tra, các thông số quan trọng gồm đường kính ngoài, chiều dày, đường kính lỗ tâm, khoảng cách lỗ bu lông, độ phẳng và chất lượng bề mặt làm kín. Với các đơn hàng yêu cầu cao, có thể cần kiểm tra vật liệu, cơ tính hoặc thực hiện những phép thử bổ sung theo hồ sơ kỹ thuật.
Tiêu chuẩn áp dụng
Mặt bích JIS 10K DN100 thường được lựa chọn theo tiêu chuẩn JIS B 2220 về mặt bích đường ống bằng thép. Tiêu chuẩn này là căn cứ để xác định các thông số kích thước và kết cấu tương ứng với loại mặt bích được chỉ định.
Trong thực tế, cần phân biệt ba nội dung: tiêu chuẩn kích thước mặt bích, tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu thiết kế của hệ thống. Tiêu chuẩn kích thước xác định quy cách lắp ghép; tiêu chuẩn vật liệu quy định các yêu cầu liên quan đến thành phần hóa học và cơ tính; còn áp suất làm việc cho phép cần được đánh giá theo vật liệu, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Cấp 10K không nên được hiểu đơn giản là một mức áp suất làm việc cố định cho mọi loại vật liệu và mọi nhiệt độ. Khi sử dụng trong hệ thống PCCC, cấp nước hoặc đường ống công nghiệp, cần xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu thiết kế và sự tương thích với van, gioăng, bu lông cùng các phụ kiện liên quan.
Ứng dụng của mặt bích JIS 10K DN100
- Mặt bích JIS 10K DN100 được sử dụng trong nhiều hệ thống có đường ống danh nghĩa DN100.
- Trong hệ thống cấp thoát nước, sản phẩm giúp kết nối đường ống với van khóa, máy bơm và các cụm thiết bị.
- Trong hệ thống PCCC, mặt bích được sử dụng tại những vị trí kết nối phù hợp với thiết kế và yêu cầu áp lực của hệ thống.
- Trong lĩnh vực cơ điện và công nghiệp, mặt bích DN100 còn được sử dụng cho các tuyến ống dẫn nước tuần hoàn, hệ thống xử lý nước và một số đường ống vận chuyển lưu chất khác.
- Ưu điểm của kết nối mặt bích là dễ tháo rời khi cần thay thế thiết bị hoặc bảo trì, đồng thời thuận tiện cho việc kiểm tra gioăng và bu lông.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác định đường kính ống thực tế, kiểu mặt bích, vật liệu, cấp áp lực, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn thiết kế. Việc kiểm tra đồng bộ các thông số ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt, giảm nguy cơ rò rỉ và bảo đảm mối nối phù hợp với yêu cầu vận hành của công trình.
Xuất xứ mặt bích JIS 10K DN100
Mặt bích JIS 10K DN100 trên thị trường Việt Nam có thể là hàng nhập khẩu hoặc hàng gia công trong nước. Hàng nhập khẩu có nhiều nguồn cung khác nhau, trong đó xuất xứ cụ thể phụ thuộc vào nhà sản xuất và từng lô hàng. Không thể xác định quốc gia sản xuất chỉ dựa trên ký hiệu JIS 10K.
Thép Hùng Phát cung ứng mặt bích JIS 10K DN100 theo nhu cầu sử dụng của công trình, với lựa chọn hàng nhập khẩu và gia công theo quy cách yêu cầu. Đối với hàng gia công, khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật để xác định đường kính ngoài, chiều dày, lỗ tâm, vòng chia bu lông, số lỗ và vật liệu chế tạo.
Khi cần hồ sơ chất lượng, nên xác nhận trước loại chứng từ có thể cung cấp cho từng đơn hàng, chẳng hạn chứng nhận xuất xưởng hoặc chứng chỉ vật liệu nếu có. Thông tin xuất xứ cần căn cứ vào hồ sơ thực tế của hàng hóa, tránh xác định theo suy đoán.
Liên hệ ngay với chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
- Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
- Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789



