Mô tả
Co hàn DN300 hay còn gọi là cút thép DN300, là phụ kiện đường ống được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy của lưu chất trong hệ thống theo góc vuông 90 độ (hoặc góc chếch 45 độ, có thể có loại 180 độ).
Sản phẩm được thiết kế để kết nối với ống thép có đường kính ngoài 323.9 mm (thường gọi là D325) thông qua phương pháp hàn đối đầu (Butt Weld), tạo thành mối nối có độ kín cao và khả năng chịu áp lực lớn.

Co Hàn DN300 (D325, 12 inch) – Phụ kiện ống cỡ lớn
Đối với các hệ thống đường ống có kích thước từ DN300 trở lên, việc sử dụng phụ kiện hàn là giải pháp gần như bắt buộc.
Các mối nối ren hoặc khớp nối cơ khí không còn phù hợp do khó đảm bảo độ kín và khả năng chịu tải trong thời gian dài.
Chính vì vậy, co hàn DN300 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình cấp nước đô thị, nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu, khai thác khoáng sản, công nghiệp thép, xi măng, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng khác.
Thông tin cơ bản
- Kích thước danh nghĩa: DN300
- Quy đổi NPS: 12 Inch
- Đường kính ngoài: 323.8 mm
- Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
- Góc uốn: 45°, 90°, 180°
- Bán kính cong: Long Radius (LR), Short Radius (SR)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9
- Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A234 WPB
- Độ dày phổ biến: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
- Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm

Quy cách kích thước

| NPS
(inch) |
Đường kính ngoài OD | Kích thước quy cách Co hàn DN300 (Cút D325) | ||||||||
| Co hàn 90 độ | Co hàn 45 độ | |||||||||
| LR (co dài) | SR (co ngắn) | LR (co dài) | SR (co ngắn) | |||||||
| IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | |
| 12” | 12.75 | 323.8 | 18 | 457 | 12 | 305 | 7.5 | 190 | 4.97 | 126 |
Xem thêm:
Co hàn DN250
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn
Chất liệu sản xuất co hàn DN300
Chất lượng vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và tuổi thọ của co hàn DN300. Trên thị trường hiện nay, phụ kiện được sản xuất từ nhiều loại thép carbon khác nhau, trong đó phổ biến nhất là thép theo tiêu chuẩn ASTM.
Thép carbon ASTM A234 WPB
Đây là loại vật liệu được sử dụng nhiều nhất để sản xuất co hàn DN300.
ASTM A234 WPB là thép carbon chuyên dùng cho phụ kiện hàn đối đầu trong các hệ thống chịu áp lực. Vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chịu va đập tốt và thích hợp làm việc trong môi trường có nhiệt độ từ thấp đến cao.
Ưu điểm của ASTM A234 WPB gồm:
- Độ bền kéo cao.
- Khả năng chịu áp lực lớn.
- Dễ gia công và hàn.
- Ít biến dạng trong quá trình sử dụng.
- Giá thành hợp lý.
- Phù hợp với hầu hết các công trình công nghiệp.
Đây cũng là loại vật liệu được sử dụng phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới.
Thép ASTM A420
Đối với các hệ thống làm việc ở nhiệt độ thấp, co hàn DN300 có thể được sản xuất từ thép ASTM A420.
Loại vật liệu này có khả năng duy trì tính dẻo và độ bền trong môi trường lạnh, thường được sử dụng cho:
- Kho lạnh công nghiệp.
- Nhà máy LNG.
- Hệ thống khí hóa lỏng.
- Đường ống hóa chất nhiệt độ thấp.
Thép ASTM A860
ASTM A860 là dòng thép cường độ cao, chuyên dùng cho các hệ thống áp suất lớn như đường ống dẫn dầu và khí tự nhiên.
Ưu điểm:
- Chịu áp lực rất lớn.
- Khả năng chống biến dạng cao.
- Độ bền kéo vượt trội.
- Phù hợp với các công trình ngoài khơi và đường ống truyền tải.
Thép theo tiêu chuẩn API
Một số dự án dầu khí còn yêu cầu co hàn được chế tạo từ vật liệu tương thích với các đường ống API 5L như:
- API 5L Gr.B.
- API 5L X42.
- API 5L X52.
- API 5L X60.
- API 5L X65.
Các loại vật liệu này thường được sử dụng trong các tuyến đường ống truyền tải dầu khí đường dài.

Quy trình sản xuất co hàn DN300
Để tạo ra một co hàn DN300 đạt tiêu chuẩn, nhà sản xuất phải trải qua nhiều công đoạn nghiêm ngặt.
Đầu tiên, thép carbon được cắt thành phôi hoặc sử dụng trực tiếp từ ống thép. Sau đó vật liệu được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp trước khi đưa vào máy ép hoặc máy dập để tạo hình.
Tiếp theo là quá trình gia công hai đầu theo tiêu chuẩn vát mép nhằm phục vụ hàn đối đầu.
Sau khi tạo hình hoàn chỉnh, sản phẩm sẽ trải qua các bước:
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra độ dày.
- Đo bán kính cong.
- Kiểm tra ngoại quan.
- Kiểm tra thành phần vật liệu.
- Kiểm tra cơ tính.
Cuối cùng, phụ kiện được phủ dầu chống gỉ hoặc mạ kẽm tùy theo yêu cầu trước khi đóng gói.
Phân loại co hàn DN300
Co hàn DN300 được sản xuất với ba góc cơ bản.
Co hàn DN300 45°
Thích hợp cho hệ thống cần chuyển hướng nhẹ nhằm giảm tổn thất áp suất và duy trì lưu lượng ổn định.
Co hàn DN300 90°
Đây là loại phổ biến nhất, được sử dụng trong hầu hết các hệ thống cấp nước, PCCC, dầu khí và công nghiệp.
Co hàn DN300 180°
Được gọi là co chữ U, dùng để đảo chiều dòng chảy trong hệ thống tuần hoàn hoặc trao đổi nhiệt.
Theo bán kính cong
Co dài D325 (LR)
Co LR có bán kính cong bằng 1.5D.
Ưu điểm:
- Giảm ma sát.
- Giảm sụt áp.
- Tăng tuổi thọ đường ống.
- Phù hợp với lưu lượng lớn.
Đây là loại được sử dụng nhiều nhất.
Co ngắn D325 (SR)
Co SR có bán kính cong bằng 1D.
Ưu điểm:
- Tiết kiệm diện tích.
- Thuận tiện trong không gian hẹp.
- Dễ bố trí hệ thống.
Theo bề mặt
Co hàn đen DN300
Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất.
Bề mặt được phủ dầu chống gỉ giúp bảo quản trong quá trình lưu kho.
Ứng dụng:
- Nhà máy nhiệt điện.
- Xi măng.
- Nhà máy thép.
- Khai khoáng.
- Đường ống hơi.
- Nhà máy giấy.
Co hàn mạ kẽm DN300
Được phủ thêm lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Thường sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước.
- Công trình ngoài trời.
- Môi trường biển.
- Nhà máy xử lý nước.
Tuy nhiên, với kích thước DN300, hàng mạ kẽm thường ít phổ biến hơn hàng đen do chi phí gia công cao.
Theo độ dày Schedule
Co hàn DN300 được sản xuất với nhiều cấp độ dày khác nhau.
SCH20
Thành mỏng, sử dụng cho hệ thống áp suất thấp.
SCH40
Là quy cách phổ biến nhất hiện nay.
Được ứng dụng trong đa số hệ thống công nghiệp.
SCH80
Thành dày hơn, thích hợp với:
- Hệ thống hơi.
- Dầu khí.
- Hóa chất.
- Khí nén.
SCH160
Là dòng chịu áp lực rất lớn.
Được sử dụng trong:
- Nhà máy lọc dầu.
- Hóa dầu.
- Nhiệt điện.
- Đường ống công nghệ đặc biệt.
Tiêu chuẩn sản xuất
Co hàn DN300 thường được sản xuất theo:
- ASME B16.9.
- ASTM A234 WPB.
- MSS SP-75.
- ANSI B16.28.
Các tiêu chuẩn này quy định:
- Kích thước.
- Dung sai.
- Bán kính cong.
- Góc co.
- Độ dày.
- Thành phần vật liệu.
- Khả năng chịu áp lực.
- Phương pháp thử nghiệm.
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, phụ kiện có thể lắp ghép với hầu hết các hệ thống đường ống hiện nay.
Ứng dụng của co hàn DN300 (D325, 12 Inch)
Co hàn DN300 được sử dụng trong các tuyến đường ống chính có lưu lượng rất lớn.
Trong ngành cấp nước đô thị, đây là quy cách thường gặp tại các tuyến ống truyền tải giữa nhà máy nước và mạng lưới phân phối.
Đối với hệ thống PCCC, DN300 được lắp đặt trên các tuyến cấp nước chính của khu công nghiệp, trung tâm logistics, cảng biển và các công trình quy mô lớn.
Trong ngành dầu khí, phụ kiện được sử dụng để chuyển hướng các tuyến đường ống vận chuyển dầu thô, khí tự nhiên và sản phẩm hóa dầu.
Các nhà máy nhiệt điện sử dụng co hàn DN300 trong hệ thống nước làm mát, đường ống hơi, nước cấp lò hơi và hệ thống tuần hoàn.
Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong:
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy thép.
- Nhà máy giấy.
- Nhà máy hóa chất.
- Công trình thủy điện.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Hệ thống khai thác khoáng sản.
- Cảng biển.
- Đóng tàu.
- Hệ thống HVAC công nghiệp quy mô lớn.
Chuyên cung ứng co hàn DN300 (D325, 12 Inch)
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối co hàn DN300 (D325, 12 Inch) với đầy đủ chủng loại phục vụ các dự án công nghiệp, cấp thoát nước, PCCC, nhiệt điện, dầu khí và hạ tầng kỹ thuật trên toàn quốc. Công ty cung cấp co hàn đen, co hàn mạ kẽm, co hàn 45°, 90°, 180°, co hàn bán kính dài (LR) và co hàn bán kính ngắn (SR), cùng các cấp độ dày SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160.
Sản phẩm được chế tạo từ các loại vật liệu như ASTM A234 WPB, ASTM A420, ASTM A860 hoặc theo yêu cầu của từng dự án, đáp ứng các tiêu chuẩn ASME B16.9, MSS SP-75 và các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế khác.
Thép Hùng Phát luôn duy trì nguồn hàng trong nước và nhập khẩu với số lượng lớn, sẵn sàng cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh và giao hàng trên toàn quốc, đáp ứng tiến độ cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội



