Ống thép mạ kẽm không chỉ khác nhau ở đường kính và độ dày thành ống — độ dày lớp mạ kẽm mới là yếu tố quyết định tuổi thọ chống ăn mòn thực tế. Hai ống cùng quy cách nhưng mạ theo phương pháp khác nhau (nhúng nóng hay điện phân) có thể chênh lệch độ bền hàng chục năm. Bài viết tập trung vào tiêu chuẩn lớp mạ kẽm — phần nhiều bảng quy cách ống thép mạ kẽm trên thị trường chưa nêu rõ.
Tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép mạ kẽm
Cần phân biệt hai nhóm tiêu chuẩn khác nhau khi nói về ống thép mạ kẽm: tiêu chuẩn cho bản thân ống thép, và tiêu chuẩn riêng cho lớp mạ kẽm phủ bên ngoài.
Tiêu chuẩn cho ống thép: ASTM A53 là tiêu chuẩn phổ biến nhất, áp dụng cho ống thép đen và ống mạ kẽm nhúng nóng, cả loại hàn và liền mạch, phạm vi NPS 1/8″ đến 26″. Tại Việt Nam, TCVN 2053:1992 quy định cho ống thép đen liền mạch và ống thép mạ kẽm nhúng nóng.
Tiêu chuẩn cho lớp mạ kẽm: đây là phần thường bị bỏ sót khi chọn mua. ASTM A123/A123M quy định yêu cầu mạ kẽm nhúng nóng cho sản phẩm thép kết cấu nói chung, còn ASTM A153/A153M áp dụng riêng cho phụ kiện và chi tiết nhỏ. Tương ứng tại Việt Nam là TCVN 5408:2007 (tương đương ISO 1461:1999), quy định yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử cho lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt gang/thép, đi kèm TCVN 7665:2007 (ISO 1460:1992) quy định cách xác định khối lượng lớp mạ trên đơn vị diện tích.
Khi mua ống mạ kẽm, hỏi rõ nhà cung cấp áp dụng tiêu chuẩn nào cho lớp mạ — không chỉ tiêu chuẩn ống — vì đây là yếu tố quyết định độ bền thực tế ngoài công trình.
Xem thêm: Tiêu chuẩn ASTM
Độ dày lớp mạ kẽm theo ASTM A123
Độ dày lớp mạ kẽm tối thiểu theo ASTM A123 phụ thuộc độ dày vật liệu nền, không phải một con số cố định cho mọi loại ống:
| Độ dày thép nền | Độ dày lớp mạ tối thiểu |
|---|---|
| Dưới 1.6mm | ~45 µm |
| 1.6mm – 3.2mm | ~55 µm |
| 3.2mm – 6.4mm | ~65 µm |
| Từ 6.4mm trở lên | ~75 µm |
Ống thép nền càng dày, lớp mạ kẽm càng dày theo tiêu chuẩn — vì ống thành dày thường dùng cho công trình chịu áp lực/tải trọng cao hơn, cần lớp bảo vệ tương xứng.
Phân biệt mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất khi chọn ống mạ kẽm, vì hai phương pháp cho độ dày lớp mạ chênh lệch rất lớn.
| Tiêu chí | Mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm điện phân |
|---|---|---|
| Độ dày lớp mạ | 50–150 µm | 15–20 µm |
| Độ phủ | Phủ kín cả bên trong ống và các góc khuất nhờ kẽm nóng chảy loang đều | Chủ yếu phủ bề mặt ngoài, khó vào lòng ống |
| Nhiệt độ xử lý | Nhúng kẽm nóng chảy ở khoảng 450°C | Xử lý ở nhiệt độ thường (mạ điện) |
| Thời gian sản xuất | 30–35 phút/lô | 5–15 phút/lô |
| Độ bền chống ăn mòn | Cao, phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm, ven biển | Thấp hơn, phù hợp trong nhà, môi trường khô ráo |
Mạ kẽm nhúng nóng phù hợp cho đường ống ngoài trời, công trình PCCC, hệ thống cấp nước dài hạn — nơi cần độ bền chống ăn mòn cao. Mạ kẽm điện phân giá thấp hơn nhưng chỉ nên dùng cho ứng dụng trong nhà, ít tiếp xúc ẩm, hoặc hạng mục có tuổi thọ yêu cầu ngắn hơn.
Phương pháp kiểm tra độ dày lớp mạ kẽm
Trước khi nhận hàng số lượng lớn, có thể yêu cầu nhà cung cấp kiểm tra độ dày lớp mạ bằng các phương pháp sau:
- Đo từ tính (magnetic gauge): phương pháp không phá hủy phổ biến nhất, đo cường độ từ trường thay đổi qua lớp mạ kẽm không nhiễm từ trên nền thép nhiễm từ — nhanh, không làm hỏng mẫu, dùng thiết bị cầm tay tại công trình.
- Phương pháp dòng xoáy (eddy current): cũng là kiểm tra không phá hủy, phù hợp đo trên bề mặt cong như ống tròn.
- Cân trước/sau khi hòa tan lớp mạ: phương pháp phá hủy, dùng hóa chất tước lớp mạ rồi cân chênh lệch khối lượng — độ chính xác cao, thường dùng để đối chiếu/hiệu chuẩn thiết bị đo từ tính, không áp dụng đại trà vì làm hỏng mẫu.
Với công trình yêu cầu độ bền cao (PCCC, hệ thống ngoài trời dài hạn), nên yêu cầu chứng chỉ kiểm tra độ dày lớp mạ kèm lô hàng, không chỉ dựa vào quan sát bằng mắt.
Cách chọn ống mạ kẽm theo tiêu chuẩn và ứng dụng
Với công trình ngoài trời, hệ thống cấp nước dài hạn, hoặc môi trường ẩm/ven biển, nên chọn ống mạ kẽm nhúng nóng đạt ASTM A123 hoặc TCVN 5408:2007, có độ dày lớp mạ tối thiểu tương ứng độ dày thép nền. Với ứng dụng trong nhà, ít tiếp xúc ẩm, hoặc ngân sách hạn chế, có thể cân nhắc mạ kẽm điện phân nhưng cần chấp nhận tuổi thọ ngắn hơn.
Xem thêm Ống Thép Mạ Kẽm và Danh mục Thép Ống tại Thép Hùng Phát để tra cứu quy cách và bảng giá cụ thể.
Liên hệ tư vấn
Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn ống thép mạ kẽm cho công trình? Liên hệ Thép Hùng Phát:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Sale1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng
- Sale2: 0909 938 123 Ms Ly – Nhân viên kinh doanh
- Sale3: 0938 261 123 Ms Mừng – Nhân viên kinh doanh
- Sale4: 0938 437 123 Ms Trâm – Trưởng phòng kinh doanh
- Sale5: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
- Sale6: 0937 343 123 Ms Nha – Báo giá nhanh chóng
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN