sghc
Nếu bạn đang tìm hiểu về các loại thép tấm trong ngành công nghiệp hoặc xây dựng, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cái tên thép tấm SGHC. Vậy thép tấm SGHC là gì, có đặc điểm gì nổi bật và được dùng ở đâu? Hãy cùng khám phá nhé!
Thép tấm SGHC
Thép tấm SGHC

Thép tấm SGHC là gì?

  • Thép tấm SGHC là một loại thép cán nóng (Hot-rolled Steel) được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3302 của Nhật Bản. Tên “SGHC” là viết tắt của “Steel Galvanized Hot-rolled Commercial”, nghĩa là thép mạ kẽm cán nóng dùng cho mục đích thương mại.
  • Điểm đặc biệt của loại thép này là bề mặt được phủ một lớp kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

Tuy nhiên cần lưu ý rằng

  • Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SGHC không phải là loại thép mạ kẽm thông thường (như thép mạ kẽm cán nguội), mà là thép cán nóng sau đó được mạ kẽm.
  • Điều này làm cho nó có độ bền cao nhưng bề mặt không quá bóng bẩy, phù hợp với những ứng dụng không đòi hỏi tính thẩm mỹ quá cao.
Thép SGHC
Thép SGHC

BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG THÉP TẤM SGHC

Dưới đây là bảng tra trọng lượng thép tấm SGHC theo các khổ phổ biến trên thị trường:

(SGHC là thép mạ kẽm nhúng nóng cán nóng – theo tiêu chuẩn JIS G3302 của Nhật Bản)

Độ dày (mm) 1220×2440 mm (kg) 1250×3000 mm (kg) 1500×3000 mm (kg) 1500×6000 mm (kg)
1.2 23.1 35.7 42.9 85.8
2.0 38.5 59.5 71.5 143.0
3.0 57.8 89.3 107.2 214.5
5.0 96.3 148.8 178.7 357.4
6.0 115.6 178.6 214.4 428.8
10.0 192.6 297.7 357.4 714.8
  • Trọng lượng trên bao gồm thép nền SPHC + lớp mạ kẽm mỏng.
  • Sai số ±3–5% tùy theo lớp mạ và dung sai của từng nhà máy.
  • SGHC chủ yếu dùng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống gỉ nhẹ + gia công định hình như: ống thép mạ, hộp mạ, tấm chấn vách, máng cáp, thiết bị dân dụng…
Thép SGHC
Thép SGHC

BẢNG GIÁ THÉP TẤM SGHC (THAM KHẢO – VNĐ/KG)

(Cập nhật theo thị trường tháng 7/2025, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng)

Độ dày (mm) Giá VNĐ/kg (hàng trong nước) Giá VNĐ/kg (hàng nhập khẩu)
1.2 21.800 – 22.500 23.000 – 24.000
2.0 21.500 – 22.300 22.800 – 23.800
3.0 21.200 – 22.000 22.500 – 23.500
5.0 20.800 – 21.500 22.000 – 23.000
6.0 20.500 – 21.200 21.800 – 22.800
10.0 20.300 – 21.000 21.500 – 22.500
  • Giá đã bao gồm lớp mạ kẽm tiêu chuẩn Z08 – Z12 (tương đương 80–120 g/m²).
  • Giá có thể thay đổi theo: số lượng, quy cách cắt, đơn vị giao hàng.
  • Vui lòng liên hệ Thép Hùng Phát để nhận báo giá chính xác theo khổ, độ dày và số lượng yêu cầu.
  • Xem thêm: Danh mục các loại: THÉP TẤM

Đặc điểm của thép tấm SGHC

  1. Nền thép: Được làm từ thép cán nóng (hot-rolled steel), khác với SGCC (dùng thép cán nguội – cold-rolled steel). Do đó, SGHC thường có độ bền cao hơn nhưng bề mặt không mịn bằng SGCC.
  2. Lớp mạ kẽm: Độ dày lớp mạ kẽm có thể thay đổi tùy theo yêu cầu, thường được ký hiệu như Z80, Z120, Z275 (đơn vị: g/m²), biểu thị lượng kẽm phủ trên mỗi mét vuông.
  3. Độ dày: Thường dao động từ 0.26 mm đến hơn 3 mm, tùy thuộc vào ứng dụng.
  4. Độ bền kéo: Phụ thuộc vào các cấp độ như G350, G450, G550 (đơn vị: MPa), thể hiện khả năng chịu lực của thép.
  5. Ứng dụng: SGHC được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng (khung nhà thép, tấm lợp), sản xuất ống thép, chế tạo máy móc, hoặc các cấu kiện cần độ bền cao và khả năng chống gỉ.

Phân biệt SGHC với SGCC

  • SGCC (Steel Galvanized Cold-rolled Commercial) dùng thép cán nguội làm nền, có bề mặt mịn hơn, thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
  • SGHC dùng thép cán nóng, bền hơn nhưng bề mặt thô hơn, phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng và chịu lực.

Phân loại thép tấm SGHC

Thép tấm SGHC là thép cán nóng mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản). So với SGCC (thép cán nguội mạ kẽm), SGHC có độ bền cao hơn, phù hợp cho các kết cấu chịu lực và sản phẩm công nghiệp.

1. Phân loại theo bề mặt lớp mạ

SGHC bông kẽm thường (Regular Spangle)

Xuất hiện hoa văn bông kẽm tự nhiên.

Giá thành kinh tế.

Phổ biến trong xây dựng và cơ khí.

SGHC bông kẽm nhỏ (Minimized Spangle)

Bề mặt mịn hơn.

Dễ sơn phủ và gia công.

SGHC không bông kẽm (Zero Spangle)

Bề mặt nhẵn đẹp.

Thường dùng cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

2. Phân loại theo lượng mạ kẽm

Các cấp lớp mạ phổ biến gồm:

  • Z08 (80 g/m²)
  • Z12 (120 g/m²)
  • Z18 (180 g/m²)
  • Z22 (220 g/m²)
  • Z27 (275 g/m²)

Trong đó Z18 và Z27 là các loại được sử dụng nhiều trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

3. Phân loại theo hình thức cung cấp

Thép cuộn SGHC

Dạng coil, trọng lượng từ vài tấn đến hàng chục tấn/cuộn.

Thép tấm SGHC cắt quy cách

Cắt từ cuộn theo kích thước yêu cầu của khách hàng.

Thép SGHC xả băng

Dùng để sản xuất thép hộp, xà gồ, ống thép và các sản phẩm cơ khí.

4. Phân loại theo độ dày

  • Mỏng: 1.2 – 3.0 mm.
  • Trung bình: 3.0 – 6.0 mm.
  • Dày: 6.0 – 12.0 mm.
  • Siêu dày: trên 12 mm (ít phổ biến hơn).

5. Phân loại theo ứng dụng

SGHC là dòng thép cán nóng mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cơ học cao hơn SGCC, thích hợp cho các ứng dụng kết cấu, cơ khí và công nghiệp. Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn theo bề mặt, lượng lớp mạ, độ dày và hình thức cung cấp để đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật tối ưu.

Ứng dụng phổ biến của thép tấm SGHC

Xây dựng và kết cấu thép

  • Tấm lợp và vách bao che
  • Xà gồ, thanh C, Z
  • Sàn deck
  • Hàng rào, lan can
  • Kết cấu nhà xưởng tiền chế

Gia công ống thép và thép hộp

SGHC được dùng để sản xuất:

  • Ống thép mạ kẽm
  • Thép hộp vuông mạ kẽm
  • Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
  • Ống dẫn khí và hệ thống HVAC

Cơ khí chế tạo

  • Vỏ máy công nghiệp
  • Tủ điện
  • Máng cáp
  • Giá đỡ và khung bệ

Hạ tầng giao thông

  • Biển báo
  • Dải hộ lan
  • Cột đèn
  • Kết cấu ngoài trời

Thiết bị dân dụng

  • Bồn chứa
  • Máng nước
  • Giá kệ
  • Nội thất kim loại

Các Thương Hiệu Thép Tấm SGHC nhập khẩu

POSCO

Tập đoàn thép hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng với thép mạ chất lượng cao. Tại Việt Nam, POSCO có nhà máy POSCO YAMATO VINA Steel.

Nippon Steel

Một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất Nhật Bản, cung cấp nhiều sản phẩm đạt chuẩn JIS.

JFE Steel

Nhà sản xuất thép hàng đầu Nhật Bản, nổi bật trong các dòng thép mạ kẽm chất lượng cao.

China Baowu Steel Group

Tập đoàn thép lớn của Trung Quốc, cung cấp SGHC với số lượng lớn cho thị trường quốc tế.

Ansteel Group

Một trong những doanh nghiệp thép lớn của Trung Quốc, có thế mạnh về thép tấm mạ và thép cuộn.

Một số thương hiệu khác thông dụng

  • Hebei Anfeng (HBAF)
  • Baosteel
  • Rizhao Steel
  • HBXY
  • YINGKOU
  • SD Steel
  • NISCO
  • HBIS
  • Guangxi Shenlong Steel
  • v.v..

Thương hiệu thép tấm SGHC Việt Nam

Hoa Sen Group

Nhà sản xuất tôn mạ lớn tại Việt Nam, cung cấp nhiều sản phẩm tương đương theo tiêu chuẩn quốc tế.

Nam Kim Steel

Thương hiệu nội địa mạnh trong lĩnh vực tôn mạ và thép cuộn mạ kẽm.

Các thương hiệu khác

  • Hòa Phát
  • Formosa
  • Đông Á

Các thông tin có thể bạn cần biết:

Các thông tin kỹ thuật chuyên sâu

Dưới đây là thông tin chi tiết bổ sung về thép tấm SGHC, bao gồm đặc điểm kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính cơ học, tiêu chuẩn sản xuất và quy trình sản xuất:

Đặc điểm kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS G3302 (Japanese Industrial Standard) – tiêu chuẩn phổ biến cho thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • Độ dày: Từ 0.26 mm đến khoảng 3.2 mm (có thể thay đổi tùy nhà sản xuất).
  • Chiều rộng: Thường từ 600 mm đến 1500 mm.
  • Chiều dài: Theo cuộn (coil) hoặc cắt tấm theo yêu cầu (thường từ 2000 mm đến 6000 mm).
  • Lớp mạ kẽm: Độ phủ kẽm tối thiểu: 60 g/m² (Z06) đến 275 g/m² (Z27) hoặc cao hơn tùy yêu cầu. Lớp mạ đều (Regular Spangle) hoặc mạ không hoa văn (Zero Spangle).
  • Trọng lượng cuộn: Từ 3 tấn đến 20 tấn, tùy nhà sản xuất.

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của thép tấm SGHC dựa trên thép nền cán nóng (hot-rolled base metal) theo tiêu chuẩn JIS G3302. Dưới đây là thành phần điển hình (phần trăm khối lượng)
Nguyên tố
Tỷ lệ tối đa (%)
Carbon (C)
0.15 – 0.25
Silicon (Si)
0.05 – 0.50
Mangan (Mn)
0.60 – 1.20
Phốt pho (P)
0.04
Lưu huỳnh (S)
0.04
Sắt (Fe)
Phần còn lại
  • Ghi chú: Thành phần cụ thể có thể thay đổi tùy nhà sản xuất hoặc yêu cầu khách hàng. Các nguyên tố vi lượng như nhôm (Al) có thể được thêm để cải thiện chất lượng lớp mạ kẽm.

Đặc tính cơ học

Đặc tính cơ học của SGHC phụ thuộc vào cấp độ thép (Grade), ví dụ G250, G350, G550. Dưới đây là thông số điển hình:
Thuộc tính
G250
G350
G550
Độ bền kéo
(MPa)
≥ 250
≥ 350
≥ 550
Giới hạn chảy
(MPa)
≥ 205
≥ 280
≥ 550
Độ giãn dài
(%)
≥ 20
≥ 16
≥ 2
  • Độ bền kéo: Phản ánh khả năng chịu lực tối đa trước khi gãy.
  • Giới hạn chảy: Ngưỡng mà thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ giãn dài: Khả năng kéo dãn trước khi đứt, giảm dần khi độ bền tăng (G550 có độ giãn dài thấp nhất).

Tiêu chuẩn sản xuất

JIS G3302: Tiêu chuẩn chính cho thép mạ kẽm nhúng nóng tại Nhật Bản, quy định về:
  • Thành phần hóa học.
  • Đặc tính cơ học.
  • Độ dày và chất lượng lớp mạ kẽm.
  • Kiểm tra bề mặt và thử nghiệm chống ăn mòn.
Các tiêu chuẩn tương đương:
  • ASTM A653/A653M (Mỹ).
  • EN 10346 (Châu Âu).
  • GB/T 2518 (Trung Quốc).
Chứng nhận chất lượng: ISO 9001, hoặc các chứng chỉ từ nhà sản xuất như Nippon Steel, JFE Steel, POSCO.

Quy trình sản xuất thép tấm SCHC

Quy trình sản xuất thép tấm SGHC bao gồm các bước chính sau:

1, Sản xuất thép nền cán nóng:

Nguyên liệu thô (quặng sắt, than cốc) được nung chảy trong lò cao (blast furnace) để tạo thép lỏng.
Thép lỏng được đúc thành phôi (slab), sau đó cán nóng ở nhiệt độ cao (khoảng 1200°C) để tạo thành tấm thép cán nóng.

2, Làm sạch bề mặt:

Thép cán nóng được xử lý qua quá trình tẩy gỉ (pickling) bằng axit để loại bỏ oxit và tạp chất trên bề mặt.
Rửa sạch và làm khô để chuẩn bị cho bước mạ kẽm.

3, Mạ kẽm nhúng nóng:

Tấm thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy (nhiệt độ khoảng 450-460°C).
Lớp kẽm bám vào bề mặt thép, tạo ra lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn.
Điều chỉnh độ dày lớp mạ bằng khí nén hoặc dao khí (air knife).

4, Xử lý bề mặt:

Làm nguội và chỉnh phẳng (skin-pass) để cải thiện độ mịn và độ bền bề mặt.
Có thể áp dụng thêm lớp phủ chống ăn mòn (chromate/passivation) hoặc dầu bảo vệ tùy yêu cầu.

5, Cắt và đóng gói:

Thép được cắt thành tấm hoặc cuộn lại theo kích thước yêu cầu.
Đóng gói để vận chuyển (thường bằng dây đai thép và bọc chống ẩm).

Kết luận

  • Thép tấm SGHC là một lựa chọn tuyệt vời nếu bạn cần một loại vật liệu bền, chống gỉ tốt và không quá đắt đỏ.
  • Dù không phải là loại thép “sang chảnh” với bề mặt láng mịn, nhưng tính thực dụng của nó đã được chứng minh qua hàng loạt ứng dụng thực tế.
  • Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng thép tấm SGHC cho dự án của mình, hãy đảm bảo chọn đúng độ dày và kích thước phù hợp nhé!

Mua thép tấm SGHC ở đâu?

Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối thép tấm các loại, bao gồm thép tấm SGHC – một dòng thép tấm cán nóng được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng.

Cam kết của Thép Hùng Phát:

  • Cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá cả cạnh tranh, tối ưu chi phí cho khách hàng
  • Giao hàng nhanh chóng, đảm bảo tiến độ công trình
  • Dịch vụ chuyên nghiệp, tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật

Thép Hùng Phát luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu về thép tấm SGHC và các loại thép tấm khác với chất lượng đảm bảo và dịch vụ tốt nhất.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Sale1: 0971 887 888 Ms Duyên – Tư vấn khách hàng
  • Sale2: 0909 938 123 Ms Ly – Nhân viên kinh doanh
  • Sale3: 0938 261 123 Ms Mừng – Nhân viên kinh doanh
  • Sale4: 0938 437 123 Ms Trâm – Trưởng phòng kinh doanh
  • Sale5: 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

>>>>>Xem thêm bảng giá các loại thép phân phối bởi Hùng Phát tại đây

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn