Thép Hộp Hòa Phát 30×50

Thép hộp Hòa Phát 30×50 (cao 30mm x rộng 50mm), tiêu chuẩn ASTM A500, đủ loại đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng. Giao hàng toàn quốc, gọi 0938 437 123 để lấy giá hôm nay.

Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Thép hộp Hòa Phát 30×50 (cao 30mm x rộng 50mm), tiêu chuẩn ASTM A500, đủ loại đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng. Giao hàng toàn quốc, gọi 0938 437 123 để lấy giá hôm nay.

Thép hộp chữ nhật Hòa Phát
Lô thép hộp chữ nhật Hòa Phát xếp tại kho Hùng Phát

1/ thép hộp 30×50 là quy cách gì?

Thép hộp 30×50 là dòng thép hộp chữ nhật (rectangular hollow section), tiết diện rỗng, hai cạnh không bằng nhau. Theo cách gọi đang dùng trên toàn bộ dải sản phẩm cùng loại của Hùng Phát, số đầu là chiều cao và số sau là chiều rộng, nên thép hộp 30×50 có:

  • Chiều cao: 30mm
  • Chiều rộng: 50mm

Đây là quy cách nằm trong nhóm “hộp phổ thông” — nhỏ hơn nhiều so với các cỡ hộp lớn như 150×250 hay 200×300, cùng nhóm với các quy cách quen thuộc như 25×50, 30×30 và 30×60. Nhờ trọng lượng nhẹ và dễ gia công, thép hộp 30×50 là quy cách được hỏi mua thường xuyên cho các hạng mục dân dụng và cơ khí nhỏ, không đòi hỏi khả năng chịu lực lớn như hộp cỡ đại.

So với thép hộp 30×30, quy cách 30×50 có tiết diện chữ nhật nên mô-men quán tính lớn hơn theo phương cạnh dài, phù hợp hơn cho cấu kiện chịu uốn như xà gồ, thanh giằng. Ngược lại, so với thép hộp 30×60, quy cách 30×50 nhẹ hơn ở cùng độ dày thành, tiết kiệm vật tư hơn cho những hạng mục không cần tới khả năng chịu tải của cỡ 30×60.

2/ bảng quy cách và trọng lượng thép hộp 30×50 theo từng độ dày là bao nhiêu?

Trọng lượng thép hộp 30×50 tăng dần theo độ dày thành ống. Bảng dưới đây tính theo công thức khối lượng tiêu chuẩn cho thép hộp chữ nhật, áp dụng tỷ trọng thép 7.850 kg/m³, cho cây dài 6m — đúng chiều dài xuất xưởng phổ biến của Hòa Phát:

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
1.0 7,35
1.1 8,06
1.2 8,77
1.4 10,18
1.5 10,88
1.8 12,95
2.0 14,32
2.3 16,34
2.5 17,66

Bảng tính theo quy cách ASTM A500, tỷ trọng thép 7.850 kg/m³, dung sai ±8% theo catalog Hòa Phát. Độ dày phổ biến của quy cách 30×50 tại Hùng Phát nằm trong khoảng 1,0 – 2,5mm — công trình cần độ dày ngoài khoảng này nên hỏi trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Khách hàng là kỹ sư kết cấu hoặc cán bộ vật tư nên đối chiếu bảng trọng lượng này với hồ sơ thiết kế trước khi đặt hàng. Ở quy cách nhỏ như 30×50, chênh 0,1-0,2mm độ dày vẫn làm lệch khối lượng vài kg mỗi cây — với đơn hàng tính theo bó hoặc theo tấn, sai số cộng dồn qua hàng trăm cây có thể lệch vài chục kg so với khối lượng dự trù, nên cần ghi rõ độ dày trong đơn đặt hàng thay vì chỉ chốt theo số cây.

3/ thép hộp 30×50 đạt tiêu chuẩn và thông số cơ tính nào?

Hòa Phát sản xuất thép hộp 30×50 theo tiêu chuẩn ASTM A500 — tiêu chuẩn Mỹ áp dụng phổ biến cho thép hộp kết cấu (structural tubing) hình vuông, chữ nhật và tròn. Với thép hộp hình chữ nhật/vuông, ASTM A500 cấp B (grade B) — cấp phổ biến nhất trên thị trường — quy định:

  • Giới hạn chảy tối thiểu: 315 MPa (46.000 psi)
  • Giới hạn bền kéo tối thiểu: 400 MPa (58.000 psi)
  • Tỷ trọng: khoảng 7.850 kg/m³

Ở quy cách nhỏ như 30×50, thông số cơ tính này quyết định độ dày tối thiểu cần chọn để cấu kiện không bị võng hoặc biến dạng khi chịu tải trọng động, ví dụ khi dùng làm xà gồ đỡ mái tôn. Với đơn hàng cho công trình có yêu cầu nghiệm thu vật liệu, khách hàng nên đề nghị Hùng Phát cung cấp chứng chỉ CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng) kèm mã lô sản xuất.

4/ thép hộp 30×50 được sản xuất qua những công đoạn nào?

Quy trình sản xuất thép hộp 30×50 tại nhà máy Hòa Phát đi qua các công đoạn chính sau:

  • Xả cuộn và làm sạch: cuộn thép cán nóng được xả phẳng, làm sạch bề mặt trước khi đưa vào dây chuyền tạo hình ống.
  • Cán tạo hình tròn: dải thép được đưa qua hệ trục cán liên tục, uốn dần thành hình ống tròn trước khi khép mép hàn.
  • Hàn cao tần (ERW): hai mép thép được hàn liền bằng dòng điện cao tần dọc theo chiều dài ống, tạo đường hàn liên tục, mối hàn mảnh và đều.
  • Định hình chữ nhật: ống tròn sau hàn được cán ép qua trục định hình để tạo tiết diện chữ nhật đúng kích thước 30×50.
  • Nắn thẳng và cắt theo chiều dài: ống được nắn thẳng thân, cắt thành cây 6m theo quy cách xuất xưởng phổ biến.
  • Mạ kẽm (nếu có): với thép hộp mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng, ống đen sau cắt được đưa qua công đoạn xử lý bề mặt và phủ kẽm.
  • Kiểm tra chất lượng: kiểm tra kích thước, độ dày, độ thẳng và chất lượng đường hàn trước khi nhập kho.

Vì quy cách 30×50 có thành mỏng hơn nhiều so với hộp cỡ lớn, khâu kiểm tra độ dày và độ thẳng thân ống được kiểm soát chặt để tránh móp méo khi vận chuyển và thi công.

5/ thép hộp 30×50 có mấy loại: đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng?

Hùng Phát cung cấp thép hộp 30×50 Hòa Phát theo ba dạng bề mặt, phân biệt theo lớp bảo vệ chống ăn mòn:

Loại đen

Là ống thép ngay sau khi hàn tạo hình, chưa qua xử lý bề mặt, còn màu đen tự nhiên của thép cán nóng. Giá thành thấp nhất trong ba loại, phù hợp cho hạng mục trong nhà, khung sẽ sơn phủ hoặc bọc kín sau khi lắp dựng — như khung nội thất, kệ hàng, khung biển quảng cáo trong nhà. Loại này cần sơn chống gỉ nếu dùng ngoài trời, kể cả khi chỉ tạm thời trong lúc thi công.

Loại mạ kẽm

Được phủ một lớp kẽm mỏng bằng phương pháp điện phân, giúp chống ăn mòn cơ bản trong môi trường khô ráo hoặc có mái che. Đây là lựa chọn được hỏi nhiều nhất cho quy cách 30×50, vì phù hợp với xà gồ mái tôn, khung cửa, hàng rào bán kiên cố — nơi cần chống gỉ cơ bản nhưng không tiếp xúc trực tiếp mưa nắng kéo dài. Lớp mạ điện phân mỏng hơn mạ nhúng nóng nên không phù hợp cho môi trường ẩm ướt lâu dài.

Loại mạ kẽm nhúng nóng

Ống thép được nhúng toàn bộ vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp phủ dày và bám chắc hơn hẳn mạ điện phân. Loại này chịu được mưa nắng trực tiếp hoặc môi trường ẩm, thường dùng cho hàng rào, lan can ngoài trời, giàn giáo cố định và khung biển báo ngoài trời — những hạng mục cần tuổi thọ chống ăn mòn dài hơn. Chi phí cao hơn mạ điện phân nhưng giảm hẳn chi phí sơn lại, bảo trì trong vòng đời sử dụng.

Khách hàng chọn loại mạ dựa theo môi trường lắp đặt thực tế: trong nhà kín chọn thép đen hoặc mạ kẽm thường; ngoài trời, độ ẩm cao nên chọn mạ kẽm nhúng nóng dù chi phí ban đầu cao hơn.

6/ giá thép hộp 30×50 hôm nay bao nhiêu?

Trước khi chốt đơn hàng, khách hàng nên tra giá hộp thép theo đúng quy cách và độ dày, vì đơn giá theo kg của mỗi cỡ hộp không hoàn toàn giống nhau dù cùng loại mạ.

Quy cách 30×50 hiện chưa có dòng giá niêm yết riêng trong bảng giá thép hộp của Hùng Phát. Theo hai quy cách liền kề đang niêm yết trong sổ giá tháng — 25×50 và 30×60 (cùng nhóm hộp phổ thông) — đơn giá quy đổi theo kg của thép hộp đen dao động khoảng 17.500 – 17.550 đồng/kg. Đây là giá tham khảo, tính theo quy cách gần nhất, chốt ngày 01/09/2026.

Giá thép thay đổi theo ngày tuỳ biến động nguyên liệu và loại mạ, khách hàng gọi hotline 0938 437 123 để lấy giá hôm nay theo đúng độ dày, loại mạ và số lượng cần mua. Đơn hàng số lượng lớn hoặc đặt theo lô riêng cũng nên liên hệ trực tiếp để Hùng Phát báo giá chính xác theo thời điểm giao hàng. Với đơn hàng cần nhiều độ dày khác nhau trong cùng lô, khách hàng nên gửi trước bảng bóc tách khối lượng để Hùng Phát báo giá tổng và sắp lịch giao một lần.

7/ thép hộp 30×50 dùng cho công trình nào?

Là quy cách hộp phổ thông, thép hộp 30×50 được dùng rộng rãi trong nhiều hạng mục dân dụng và cơ khí nhẹ:

Xà gồ và khung mái nhà dân dụng

Dùng làm xà gồ đỡ mái tôn, thanh giằng mái cho nhà cấp 4, nhà kho nhỏ hoặc công trình phụ — nơi tải trọng mái không lớn và cần vật liệu nhẹ, dễ thi công, dễ vận chuyển lên cao. Tiết diện chữ nhật của quy cách 30×50 chịu uốn tốt hơn hộp vuông cùng độ dày khi lắp theo phương cạnh dài.

Khung cửa, hàng rào và lan can

Làm khung cửa cổng, hàng rào bảo vệ, lan can ban công hoặc cầu thang — các hạng mục cần độ cứng vừa phải và bề mặt phẳng để hàn, sơn hoàn thiện. Loại mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng thường được chọn cho hạng mục ngoài trời thuộc nhóm này.

Kết cấu nội thất và giá kệ

Dùng làm khung bàn ghế, kệ trưng bày, khung biển quảng cáo hoặc vách ngăn trong nhà xưởng, showroom — nơi cần vật liệu nhẹ, dễ gia công, giá thành hợp lý hơn thép hình đặc.

Giàn giáo và kết cấu phụ trợ công trình

Thép hộp mạ kẽm 30×50 còn được dùng làm thanh giằng, khung phụ trợ tạm thời trong quá trình thi công, nhờ nhẹ, dễ tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần.

8/ bảo quản và vận chuyển thép hộp 30×50 cần lưu ý gì?

Vì thành ống mỏng hơn nhiều so với hộp cỡ lớn, thép hộp 30×50 cần được bảo quản và bốc xếp cẩn thận hơn để tránh móp méo:

  • Xếp kê cao khỏi mặt đất — dùng con kê gỗ hoặc thép, tránh để ống tiếp xúc trực tiếp nền đất ẩm gây oxy hoá bề mặt.
  • Che mưa nắng khi lưu kho ngoài trời — với thép hộp đen, nên có bạt che hoặc mái tạm nếu lưu kho quá một tuần trước khi lắp dựng.
  • Tránh chồng nhiều lớp nặng lên bó hộp nhỏ — quy cách 30×50 dễ bị móp cạnh hơn hộp cỡ lớn nếu xếp chồng không đúng cách khi bốc xếp hoặc vận chuyển.
  • Kiểm tra số lượng và quy cách khi nhận hàng — đối chiếu số cây, độ dày và loại mạ trên phiếu giao hàng trước khi ký nhận, đặc biệt với đơn hàng nhiều quy cách giao cùng chuyến.

9/ mua thép hộp 30×50 cần lưu ý gì trước khi đặt hàng?

Một số điểm khách hàng nên kiểm tra trước khi đặt hàng thép hộp 30×50 để tránh phát sinh khi thi công:

  • Chọn đúng độ dày theo tải trọng thiết kế — nên đối chiếu bảng trọng lượng ở mục 2 với hồ sơ kết cấu, không chọn theo cảm tính vì chênh độ dày ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng chịu lực.
  • Kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ — thép hộp 30×50 Hòa Phát sản xuất theo ASTM A500, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ khi nhận hàng số lượng lớn.
  • Chọn loại mạ theo môi trường lắp đặt — trong nhà chọn thép đen hoặc mạ kẽm thường, ngoài trời nên chọn mạ kẽm nhúng nóng.
  • Xác nhận chiều dài cây và số lượng cây/bó — chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây, đơn hàng lớn có thể yêu cầu cắt theo chiều dài riêng.
  • Chốt giá theo ngày giao hàng — giá thép hộp thay đổi theo thị trường nguyên liệu, khách hàng nên gọi hotline lấy giá đúng ngày đặt hàng thay vì dùng giá tham khảo cũ.

Thép Hùng Phát phân phối thép hộp Hòa Phát 30×50 toàn quốc, hỗ trợ tư vấn quy cách theo hạng mục sử dụng và báo giá theo số lượng thực tế. Khách hàng cần đặt hàng hoặc kiểm tra tồn kho theo độ dày cụ thể, gọi hotline 0938 437 123 để được hỗ trợ trực tiếp — giá thép thay đổi theo ngày, gọi để lấy giá hôm nay.

10/ một số câu hỏi thường gặp về thép hộp 30×50

Thép hộp 30×50 có phải quy cách phổ thông không?

Có. Trong dải sản phẩm thép hộp chữ nhật của Hòa Phát, 30×50 thuộc nhóm quy cách phổ thông, cùng nhóm với 25×50, 30×30 và 30×60 — khác với nhóm hộp cỡ lớn như 150×250 hay 200×300 thường dùng cho kết cấu công nghiệp.

Thép hộp 30×50 có dùng làm xà gồ mái tôn được không?

Được, đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của quy cách này cho nhà dân dụng và nhà kho nhỏ. Độ dày cụ thể cần chọn theo khẩu độ và tải trọng mái, nên đối chiếu bảng trọng lượng ở mục 2 với tính toán kết cấu thay vì chọn theo cảm tính.

Có cắt thép hộp 30×50 theo chiều dài yêu cầu không?

Hùng Phát cung cấp theo cây tiêu chuẩn 6m. Với đơn hàng cần cắt theo chiều dài riêng, khách hàng nên báo trước số lượng và chiều dài cụ thể khi đặt hàng để sắp xếp cắt và giao đúng lô.

Thời gian giao hàng thép hộp 30×50 mất bao lâu?

Thời gian giao hàng phụ thuộc vào số lượng đặt, độ dày và loại mạ đang có sẵn tại kho hay phải đặt sản xuất, và địa điểm công trình. Khách hàng nên gọi hotline 0938 437 123 để được xác nhận thời gian giao cụ thể cho từng đơn hàng.

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn