Thép Hộp 20×40 – Thép Hộp Chữ Nhật

Thép hộp 20×40 là loại thép có tiết diện hình chữ nhật với kích thước:

  • Chiều rộng: 20mm
  • Chiều cao: 40mm
  • Chiều dài 6m
  • Độ dày: 0.8ly-2.0ly
Danh mục:

Mô tả

Thép hộp 20×40 – Phân tích chuyên sâu từ cấu tạo đến ứng dụng thực tế

Trong hệ thống vật liệu xây dựng và cơ khí hiện đại, thép hộp chữ nhật 20×40 là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến nhờ sự cân đối giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt và chi phí hợp lý. Đây là dòng sản phẩm nằm giữa phân khúc nhẹ và trung bình, phù hợp với đa dạng công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Thép hộp 20x40
Thép hộp 20×40

Thép hộp 20×40- Thép hộp chữ nhật

Thép hộp 20×40 là loại thép có tiết diện hình chữ nhật với kích thước:

  • Chiều rộng: 20mm
  • Chiều cao: 40mm
  • Chiều dài 6m
  • Độ dày: 0.8ly-2.0ly

Tỷ lệ 1:2 này mang lại ưu điểm:

  • Tăng độ cứng theo phương đứng (40mm)
  • Giữ trọng lượng nhẹ hơn so với thép hộp vuông

Trọng lượng thép hộp 20×40

Quy cách (mm) Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/cây)
20x40x0.8 6m 4.3
20x40x0.9 6m 4.6
20x40x1.0 6m 5.1
20x40x1.1 6m 5.6
20x40x1.2 6m 6.1
20x40x1.4 6m 7.2
20x40x1.8 6m 9.0
20x40x2.0 6m 10.4

Giá bán thép hộp 20×40

Bảng giá thép hộp 20×40 đen

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m) Giá (VNĐ/cây 6m)
0.7 3.85 73.150
0.8 4.38 83.220
0.9 4.90 93.100
1.0 5.43 103.170
1.1 5.94 112.860
1.2 6.46 122.740
1.4 7.47 141.930
1.5 7.97 151.430
1.8 9.44 179.360
2.0 10.40 197.600
2.3 11.80 224.200
2.5 12.72 241.680
2.8 14.05 266.950
3.0 14.92 283.480

Bảng giá thép hộp 20×40 mạ kẽm

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m) Giá (VNĐ/cây 6m)
0.7 3.85 71.000
0.8 4.38 81.000
0.9 4.90 91.000
1.0 5.43 95.000
1.1 5.94 104.000
1.2 6.46 113.000
1.4 7.47 131.000
1.5 7.97 139.000
1.8 9.44 165.000
2.0 10.40 182.000
2.3 11.80 224.000
2.5 12.72 242.000
2.8 14.05 267.000
3.0 14.92 283.000

Lưu ý:

  • Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường thép và số lượng đặt hàng
  • Giá chưa bao gồm VAT và vận chuyển
  • LH 0988 588 936 để cập nhật giá mới

Các size hộp khác:

Tham khảo: giá thép hộp tất cả các size tại đây

Cấu tạo và vật liệu

Thành phần vật liệu

Thép hộp 20×40 thường làm từ thép carbon thấp:

  • Hàm lượng C thấp → dễ hàn, dễ gia công
  • Có thể bổ sung Mn để tăng độ cứng

Đặc tính cơ học

  • Giới hạn chảy: ~235 – 345 MPa
  • Độ bền kéo: ~400 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: tốt → ít nứt khi uốn

Cấu trúc lớp

  • Lõi thép: chịu lực chính
  • Lớp mạ (nếu có): chống ăn mòn

Cấu trúc hình học

So với thép hộp vuông:

  • Thép hộp chữ nhật phân bố ứng suất không đều
  • Tối ưu cho tải trọng một chiều (dầm, thanh ngang)

Ý nghĩa trong thiết kế

  • Phù hợp làm xà gồ, khung chịu lực phụ
  • Giảm vật liệu nhưng vẫn đảm bảo độ bền

Thông số kỹ thuật chi tiết hơn

Ngoài độ dày và trọng lượng, cần quan tâm:

Bán kính bo góc

  • Góc hộp thường không vuông tuyệt đối
  • Bán kính bo giúp tăng độ bền, tránh nứt

Dung sai kỹ thuật

  • Độ dày sai số ±5–10%
  • Độ cong ≤ 0.2% chiều dài

Khả năng chịu lực (ước tính)

  • Phụ thuộc độ dày và chiều dài nhịp
  • Thường dùng cho tải nhẹ – trung bình

Phân loại thép hộp 20×40

Ống thép hộp hàn 20×40

  • Phổ biến nhất
  • Giá rẻ
  • Đủ dùng cho đa số công trình

Ống thép hộp đúc 20×40

  • Không có mối hàn
  • Giá cao
  • Dùng khi yêu cầu đặc biệt

Thép hộp 20×40 đen

  • Dễ bị oxy hóa
  • Phải sơn chống gỉ
  • Thường dùng trong nhà

Thép hộp 20×40 mạ kẽm

Mạ điện phân:

  • Đẹp, sáng
  • Tuổi thọ trung bình

Nhúng nóng:

  • Lớp kẽm dày
  • Chịu môi trường khắc nghiệt

Quy trình sản xuất thép hộp 20×40

B1 Giai đoạn tạo hình

  • Cuộn thép được đưa qua hệ thống con lăn
  • Uốn dần thành hình chữ nhật

B2 Hàn cao tần

  • Dòng điện cao tần làm nóng mép thép
  • Ép lại tạo mối hàn

Ưu điểm:

  • Mối hàn chắc
  • Tốc độ sản xuất nhanh

B3 Xử lý bề mặt

Tẩy rỉ (Pickling): Dùng axit loại bỏ oxit

Phosphat hóa: Tăng độ bám sơn hoặc mạ

B4 Mạ kẽm

Nhúng nóng:

  • Tạo lớp hợp kim Fe-Zn
  • Bám cực chắc

Ưu điểm của thép hộp 20×40

Tối ưu vật liệu

So với thép đặc:

  • Giảm 30–50% khối lượng
  • Vẫn đảm bảo độ cứng

Hiệu quả kinh tế

  • Giá thấp hơn thép hình
  • Giảm chi phí thi công

Tính linh hoạt cao

  • Dễ kết hợp với vật liệu khác
  • Dùng trong nhiều ngành

Khả năng chống ăn mòn

  • Với mạ kẽm: tuổi thọ cao
  • Ít cần bảo trì

Nhược điểm (phân tích thực tế)

  • Mối hàn là điểm yếu nếu sản xuất kém
  • Không chịu tải lớn như H, I
  • Dễ móp nếu thành mỏng
  • Không phù hợp môi trường axit mạnh

Ứng dụng thực tế thép hộp 20×40

Trong xây dựng

  • Khung mái tôn
  • Xà gồ nhà tiền chế
  • Kết cấu nhà dân

Nội thất

  • Khung bàn ghế
  • Giường tầng
  • Kệ trưng bày

Công nghiệp

  • Giá đỡ máy
  • Khung dây chuyền

Trang trí

  • Khung bảng hiệu
  • Trang trí quán café, showroom

So sánh kỹ thuật sâu hơn

Tiêu chí 20×40 25×50 30×60
Độ cứng Trung bình Cao Rất cao
Trọng lượng Nhẹ Trung bình Nặng
Giá Rẻ Trung Cao
Ứng dụng Nội thất Khung mái Công trình lớn

Tiêu chuẩn và kiểm định

Các tiêu chuẩn phổ biến:

  • ASTM A500 (Mỹ)
  • JIS G3466 (Nhật)
  • EN 10219 (EU)

Kiểm tra chất lượng:

  • Siêu âm mối hàn
  • Test kéo
  • Test uốn

Kinh nghiệm lựa chọn (thực tế công trình)

Chọn độ dày

  • <1.0mm: chỉ dùng trang trí
  • 1.2–1.5mm: phổ biến nhất
  • 1.8mm: chịu lực

Chọn lớp mạ

  • Trong nhà: điện phân
  • Ngoài trời: nhúng nóng

Kiểm tra hàng

  • Cân trọng lượng thực tế
  • So với bảng tiêu chuẩn

Bảo quản và thi công thép hộp 20×40

Bảo quản

  • Tránh nước đọng
  • Kê cao khỏi mặt đất

Thi công

  • Hàn đúng kỹ thuật
  • Sơn phủ lại mối hàn

Xu hướng thị trường

Hiện nay:

  • Thép hộp mạ kẽm tăng mạnh
  • Thép đen giảm dần
  • Ưu tiên vật liệu bền – ít bảo trì

Nhà sản xuất và phân phối

Nhà máy nổi bật

  • Hòa Phát
  • Hoa Sen
  • Việt Đức
  • 190
  • Phú Xuân Việt / Visa/ Sendo/ Việt Nhật / Cường Phát

Đại lý phân phối – Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung cấp:

  • Thép hộp 20×40 đầy đủ độ dày
  • Hàng mạ kẽm và thép đen
  • CO, CQ đầy đủ
  • Cắt theo yêu cầu

Ưu điểm

  • Giá cạnh tranh
  • Giao hàng nhanh
  • Tư vấn kỹ thuật

Nếu sử dụng đúng kỹ thuật, thép hộp 20×40 có thể đáp ứng tốt cả về độ bền – thẩm mỹ – chi phí, trở thành vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và cơ khí hiện đại.

Liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Sale 1: Ms Trà 0988 588 936

Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123

Sale 3: Ms Nha 0937 343 123

Sale 4: Ms Ly 0909 938 123

Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123

Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hotline miền Bắc Ms Tâm 0933 710 789

CSKH: Ms Duyên 0971 960 496

Địa chỉ : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ