Tấm INOX 1.5ly 2B 304 316 (Dày 1.5mm)

Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 304 và 316 bề mặt 2B với nhiều quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước và gia công theo yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu chế tạo cơ khí, thiết bị công nghiệp, bồn bể và các hạng mục inox trong xây dựng, giúp khách hàng lựa chọn vật liệu theo đúng yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng.

Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Tấm inox 1.5ly 2B 304 316 là dòng thép không gỉ dạng tấm có chiều dày 1.5mm, bề mặt hoàn thiện 2B và được sản xuất từ hai mác inox phổ biến là SUS 304 và SUS 316. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, chế tạo thiết bị công nghiệp, sản xuất bồn bể, vỏ máy, bàn thao tác, tủ inox và các hạng mục kiến trúc.

Tấm INOX 1.5ly 2B 304 316 (Dày 1.5mm)
Tấm INOX 1.5ly 2B 304 316 (Dày 1.5mm)

Giới thiệu: Tấm INOX 1.5ly 2B 304 316 (Dày 1.5mm)

Trong quy cách thương mại, 1.5ly tương đương chiều dày danh nghĩa 1.5mm.

Bề mặt 2B có đặc điểm tương đối nhẵn, sáng mờ, ít phản chiếu như inox gương và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ kết hợp khả năng gia công. So với các bề mặt trang trí như BA hoặc 8K, inox 2B thiên về ứng dụng công nghiệp và chế tạo sản phẩm hơn là tạo hiệu ứng phản chiếu cao.

Hai mác inox 304 và 316 có hình thức bề mặt tương đối giống nhau, nhưng khác biệt về thành phần hợp kim và khả năng chống ăn mòn. Vì vậy, khi lựa chọn tấm inox dày 1.5mm, ngoài kích thước và bề mặt, người mua cần xác định đúng mác vật liệu theo môi trường sử dụng.

Tấm INOX 1.5ly 2B 304 316 (Dày 1.5mm)
Tấm INOX 1.5ly 2B 304 316 (Dày 1.5mm)

Thông số kỹ thuật

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Tấm inox 1.5ly 2B
Chiều dày 1.5mm
Mác thép SUS 304, SUS 316
Bề mặt 2B – sáng mờ, nhẵn
Dạng sản phẩm Tấm phẳng, có thể cắt theo quy cách
Khổ tấm thông dụng 1000 × 2000mm, 1219 × 2438mm, 1500 × 3000mm hoặc khổ theo yêu cầu
Tiêu chuẩn vật liệu Có thể theo ASTM, JIS hoặc tiêu chuẩn tương ứng của nhà sản xuất
Gia công Cắt laser, cắt plasma phù hợp, chấn, uốn, hàn và gia công cơ khí
Ứng dụng Thiết bị công nghiệp, bồn bể, tủ inox, cơ khí, thực phẩm và kiến trúc

Quy cách khổ tấm có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, xuất xứ và nguồn hàng. Khi đặt mua, cần xác nhận khổ thực tế, dung sai chiều dày, tình trạng bề mặt và chứng từ vật liệu theo yêu cầu công trình.

Đặc điểm bề mặt inox 2B

Bề mặt 2B được tạo ra thông qua quá trình cán nguội, xử lý nhiệt, tẩy sạch và cán tinh để đạt độ nhẵn và độ phản xạ tương đối đồng đều. Thành phẩm có màu sáng bạc, bề mặt mịn và không bóng gương. Đây là loại bề mặt phổ biến trong ngành inox công nghiệp vì đáp ứng tốt nhu cầu gia công mà không đòi hỏi xử lý trang trí phức tạp.

Đối với tấm inox 1.5mm, bề mặt 2B thuận tiện cho các công đoạn cắt, chấn gấp, hàn và lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh. Trong quá trình vận chuyển và gia công, nên giữ lớp màng bảo vệ nếu có, tránh kéo lê tấm trên bề mặt nhám hoặc để tiếp xúc với dụng cụ có thể gây trầy xước.

Inox 2B không phải bề mặt chống trầy tuyệt đối. Nếu sản phẩm yêu cầu ngoại quan cao, cần lựa chọn phương pháp gia công và bảo quản phù hợp để hạn chế vết xước, dấu kẹp hoặc vết ố trên bề mặt.

Trọng lượng tấm inox 1.5mm 2B

Trọng lượng tấm inox phụ thuộc vào mác thép, kích thước và chiều dày thực tế. Có thể ước tính theo khối lượng riêng khoảng 7.900–8.000kg/m³, tùy mác inox và quy ước tính toán.

Quy cách tấm Trọng lượng tham khảo
1000 × 2000 × 1.5mm Khoảng 23.7–24kg/tấm
1219 × 2438 × 1.5mm Khoảng 35.3–35.7kg/tấm
1500 × 3000 × 1.5mm Khoảng 53.3–54kg/tấm

Trọng lượng trên là giá trị tính toán lý thuyết, chưa tính sai lệch do dung sai chiều dày và kích thước thực tế. Khi lập dự toán hoặc tính phí vận chuyển, nên xác nhận khổ tấm và trọng lượng theo quy cách hàng được cung cấp.

Bảng giá tấm inox 2B dày 1.5mm (1.5ly)

Mức giá tham khảo để lập dự toán vật tư, áp dụng cho tấm inox dày 1.5mm, bề mặt 2B, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và gia công.

Sản phẩm Độ dày Đơn giá tham khảo
Tấm inox 304 2B 1.5mm 68.000–75.000 đ/kg
Tấm inox 316 2B 1.5mm 85.000–100.000 đ/kg

Xem thêm:
Tấm inox 2B 1ly (dày 1mm)
Giá tấm inox gân
Giá tấm inox các loại

Phân biệt tấm inox 304 và inox 316 dày 1.5mm

Tấm inox 304 1.5mm 2B

Inox 304 là mác thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, dễ gia công và có tính ứng dụng rộng. Vật liệu này phù hợp để sản xuất vỏ máy, tủ điện inox, bàn bếp, máng dẫn, bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm và các chi tiết cơ khí.

Tấm inox 304 dày 1.5mm có độ cứng và độ bền phù hợp với nhiều kết cấu dạng tấm mỏng. Vật liệu có thể được cắt theo kích thước, chấn thành hình hộp, uốn tạo góc hoặc hàn ghép thành cụm thiết bị. Tuy nhiên, độ cứng vững của sản phẩm cuối cùng còn phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, gân tăng cứng và phương pháp liên kết.

Về chi phí, inox 304 thường có lợi thế hơn inox 316 trong nhiều thời điểm thị trường. Đây là lựa chọn phù hợp khi môi trường sử dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tăng cường của inox 316.

Tấm inox 316 1.5mm 2B

Inox 316 có thành phần molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chứa clorua so với inox 304. Vật liệu thường được cân nhắc cho thiết bị công nghiệp, khu vực ven biển, hệ thống xử lý hóa chất và các ứng dụng có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.

Tấm inox 316 dày 1.5mm có thể được gia công thành vỏ thiết bị, tấm che, máng, bồn và các chi tiết máy. Việc lựa chọn inox 316 cần dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện tiếp xúc thực tế. Không nên mặc định inox 316 có thể chống ăn mòn trong mọi môi trường hóa chất hoặc nước biển.

So với inox 304, inox 316 thường có giá thành cao hơn. Vì vậy, nếu điều kiện làm việc chỉ yêu cầu khả năng chống gỉ thông thường, inox 304 có thể là phương án kinh tế hơn; còn khi môi trường ăn mòn là yếu tố quan trọng, inox 316 đáng được cân nhắc.

Khả năng gia công tấm inox 1.5ly 2B

Tấm inox 1.5mm 2B phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí. Sản phẩm có thể cắt laser để tạo hình chi tiết, cắt theo kích thước để sản xuất vỏ hộp hoặc sử dụng máy chấn để tạo góc, mép gấp và hình dạng theo bản vẽ.

Trong quá trình chấn uốn, cần lựa chọn bán kính uốn và khuôn phù hợp nhằm hạn chế nứt, nhăn hoặc biến dạng bề mặt. Inox có đặc tính đàn hồi trở lại sau khi uốn, do đó cần tính toán thông số chấn theo mác thép và yêu cầu hình dạng thành phẩm.

Đối với gia công hàn, inox 304 và 316 đều có thể hàn bằng các phương pháp phù hợp. Cần lựa chọn vật liệu hàn tương thích, kiểm soát nhiệt đầu vào và làm sạch vùng hàn để hạn chế ảnh hưởng đến bề mặt cũng như khả năng chống ăn mòn. Sau khi hàn, sản phẩm có thể cần tẩy sạch màu nhiệt hoặc xử lý bề mặt tùy yêu cầu sử dụng.

Nếu dùng để chế tạo bồn, máng hoặc vỏ máy, tấm dày 1.5mm thường phù hợp với các kết cấu nhẹ đến trung bình. Với sản phẩm chịu tải lớn, áp lực cao hoặc yêu cầu độ cứng vững đặc biệt, cần tính toán chiều dày và kết cấu theo thiết kế thay vì chỉ lựa chọn dựa trên độ dày vật liệu.

Ứng dụng của tấm inox 1.5mm 2B 304 316

Tấm inox 1.5mm 2B được sử dụng trong chế tạo tủ inox, vỏ máy, bàn thao tác, máng thoát nước, tấm che thiết bị, bồn chứa, vách ngăn và các chi tiết cơ khí. Trong ngành thực phẩm, inox 304 thường được lựa chọn cho thiết bị chế biến và bề mặt làm việc phù hợp; inox 316 được cân nhắc khi có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Trong lĩnh vực xây dựng và nội thất, tấm inox 2B có thể dùng cho các bộ phận kỹ thuật, tấm ốp hoặc chi tiết cần bề mặt sáng mờ. Nếu yêu cầu bề mặt trang trí nổi bật, có thể xem xét các loại inox BA, No.4, HL hoặc 8K tùy mục đích.

Khi mua tấm inox 1.5ly, cần xác định rõ mác thép 304 hay 316, bề mặt 2B, khổ tấm, dung sai chiều dày và yêu cầu cắt gia công. Với đơn hàng công nghiệp, nên kiểm tra nhãn vật liệu và chứng từ theo yêu cầu để tránh nhầm lẫn giữa các mác inox có ngoại quan tương tự.

Nơi cung ứng hàng hóa chính hãng

Thép Hùng Phát cung cấp tấm inox 304 và 316 bề mặt 2B với nhiều quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước và gia công theo yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu chế tạo cơ khí, thiết bị công nghiệp, bồn bể và các hạng mục inox trong xây dựng, giúp khách hàng lựa chọn vật liệu theo đúng yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng.

Liên hệ ngay với chúng tôi

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
  • Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
  • Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
  • Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
  • Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
  • Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn