Mô tả
Ống thép Hòa Phát Phi 19 là dòng ống thép có đường kính ngoài thực tế khoảng 19,1 mm, được sản xuất phục vụ các nhu cầu cơ khí, xây dựng, gia công dân dụng và lắp đặt hệ thống đường ống. Sản phẩm thuộc nhóm ống thép đường kính nhỏ, có ưu điểm dễ vận chuyển, thuận tiện khi cắt, hàn, uốn và lắp ghép vào các kết cấu có kích thước gọn.

Ống Thép Hòa Phát Phi 19 (OD 19.1mm)
Ống thép Phi 19 Hòa Phát thường được khách hàng tìm mua dưới dạng ống thép đen hoặc ống thép mạ kẽm. Ống đen có bề mặt thép nguyên bản sau quá trình sản xuất, phù hợp với các công việc gia công cơ khí và kết cấu thông thường. Ống mạ kẽm được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, thích hợp hơn cho những vị trí có độ ẩm hoặc yêu cầu bề mặt sáng, sạch.
Thép Hùng Phát cung cấp ống thép Hòa Phát theo nhu cầu công trình, hỗ trợ khách hàng lựa chọn đường kính, độ dày thành ống và loại bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng.
Thông số quan trọng
Thông số quan trọng khi lựa chọn ống thép Phi 19 là đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dài cây và khối lượng. Đối với sản phẩm đang xét, đường kính ngoài OD là 19,1 mm. Chiều dày thành ống có thể thay đổi theo dòng sản phẩm và quy cách nhà sản xuất.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | Hòa Phát |
| Tên sản phẩm | Ống thép Phi 19 |
| Đường kính ngoài OD | 19,1 mm |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Phương pháp sản xuất | Ống thép hàn |
| Bề mặt | Thép đen hoặc mạ kẽm, tùy dòng sản phẩm |
| Chiều dày thành ống | Theo quy cách sản xuất |
| Chiều dài | Theo quy cách tiêu chuẩn hoặc đơn hàng |
| Ứng dụng | Cơ khí, xây dựng, dân dụng và gia công kết cấu |
Khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận rõ đường kính ngoài và chiều dày thành ống thay vì chỉ dựa vào tên gọi Phi 19. Hai sản phẩm cùng đường kính nhưng khác độ dày sẽ có khối lượng, độ cứng và khả năng chịu lực khác nhau.

Quy cách tiêu chuẩn

Bảng tra trọng lượng
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Số cây/bó |
| OD19.1mm | 0,7 | 1,91 | 168 |
| OD19.1mm | 0,8 | 2,17 | 168 |
| OD19.1mm | 0,9 | 2,42 | 168 |
| OD19.1mm | 1,0 | 2,68 | 168 |
| OD19.1mm | 1,1 | 2,93 | 168 |
| OD19.1mm | 1,2 | 3,18 | 168 |
| OD19.1mm | 1,4 | 3,67 | 168 |
| OD19.1mm | 1,5 | 3,91 | 168 |
| OD19.1mm | 1,8 | 4,61 | 168 |
| OD19.1mm | 2,0 | 5,06 | 168 |
- Các thông số đều áp dụng theo tiêu chuẩn ASTM A500 trích từ: CATALOG ỐNG THÉP HÒA PHÁT
Bảng giá tham khảo ống thép Hòa Phát Phi 19,1 mm
Đơn giá dưới đây được ước tính theo mặt bằng giá ống thép Hòa Phát tham khảo tháng 10/2026. Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày, quy cách sản xuất, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Ống đen (đ/cây) | Ống tôn mạ kẽm (đ/cây) | Ống nhúng kẽm nóng (đ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| 0,7 | 1,91 | 34.400 | 36.000 | 49.000 |
| 0,8 | 2,17 | 39.100 | 41.000 | 56.000 |
| 0,9 | 2,42 | 43.600 | 45.500 | 62.500 |
| 1,0 | 2,68 | 48.200 | 50.500 | 69.000 |
| 1,1 | 2,93 | 52.700 | 55.000 | 75.500 |
| 1,2 | 3,18 | 57.200 | 59.500 | 82.000 |
| 1,4 | 3,67 | 66.100 | 68.500 | 94.500 |
| 1,5 | 3,91 | 70.400 | 73.000 | 100.500 |
| 1,8 | 4,61 | 83.000 | 86.000 | 118.500 |
| 2,0 | 5,06 | 91.100 | 94.500 | 130.000 |
Lưu ý: Đây là bảng giá dự toán tham khảo, không phải báo giá chính thức từ nhà máy Hòa Phát. Đặc biệt, cần xác nhận khả năng cung ứng ống Phi 19,1 mạ kẽm nhúng nóng theo từng độ dày; không phải mọi quy cách đều có sẵn. Giá chưa xác nhận VAT và phí vận chuyển.
Các mẫu ống liên quan:
Phân loại ống thép Hòa Phát Phi 19
1. Ống thép đen Phi 19 Hòa Phát
Ống thép đen Phi 19 có bề mặt màu xanh đen hoặc xám đen đặc trưng của thép sau quá trình cán, tạo hình và hàn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục cơ khí, khung đỡ, chi tiết máy, kết cấu phụ trợ và những sản phẩm sẽ được sơn phủ hoàn thiện sau gia công.
Ưu điểm của ống đen là dễ cắt, hàn và xử lý bề mặt theo yêu cầu. Tuy nhiên, thép carbon không có lớp phủ bảo vệ vẫn có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với nước và không khí ẩm. Nếu sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường dễ ăn mòn, nên có phương án sơn chống gỉ hoặc xử lý bề mặt phù hợp.
2. Ống thép mạ kẽm Phi 19 Hòa Phát
Ống thép mạ kẽm Phi 19 có lớp phủ kẽm bên ngoài giúp hạn chế quá trình oxy hóa của thép nền. Bề mặt thường sáng hơn ống đen, thuận tiện cho những ứng dụng cần độ sạch và khả năng chống gỉ tốt hơn trong điều kiện sử dụng thông thường. Bao gồm:
- Ống thép tôn mạ kẽm D19
- Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D19
Ống mạ kẽm phù hợp với một số kết cấu dân dụng, khung phụ trợ, giá đỡ và các hạng mục lắp đặt trong môi trường thông thường. Khi cắt hoặc hàn, lớp kẽm tại vùng gia công có thể bị ảnh hưởng, do đó cần xử lý bảo vệ lại và đảm bảo thông gió, an toàn lao động.
Đặc điểm kỹ thuật và khả năng gia công
- Ống thép Hòa Phát Phi 19 được sản xuất từ thép carbon tạo hình thành ống và liên kết bằng đường hàn dọc.
- Đặc điểm của dòng ống đường kính nhỏ là thuận tiện khi gia công các chi tiết gọn, không chiếm nhiều diện tích và dễ kết hợp với những vật liệu khác.
- Khả năng chịu lực của ống phụ thuộc chủ yếu vào chiều dày thành ống, chất lượng vật liệu, chất lượng đường hàn, chiều dài nhịp và cách bố trí liên kết. Do đó, không nên đánh giá khả năng chịu tải chỉ dựa trên đường kính ngoài 19,1 mm. Với các kết cấu chịu tải, cần tính toán theo điều kiện làm việc thực tế.
- Trong quá trình gia công, ống có thể được cắt theo chiều dài, hàn liên kết, khoan lỗ hoặc uốn bằng thiết bị phù hợp.
- Với ống thành mỏng, thao tác uốn cần kiểm soát bán kính uốn để hạn chế móp, bẹp hoặc nhăn thành ống. Đối với ống mạ kẽm, cần chú ý bảo vệ lớp mạ sau khi gia công.
Ứng dụng của ống thép Phi 19 Hòa Phát
Ống thép Phi 19 được sử dụng trong nhiều hạng mục gia công có kích thước nhỏ.
- Trong ngành cơ khí, sản phẩm có thể dùng làm khung phụ, tay đỡ, thanh liên kết, chi tiết chế tạo và các bộ phận cần hình dạng ống tròn.
- Trong xây dựng dân dụng, ống có thể được dùng cho các kết cấu phụ trợ, giá đỡ, khung nhẹ và một số hạng mục trang trí.
- Trong sản xuất nội thất, ống Phi 19 có thể được gia công thành khung sản phẩm, thanh đỡ hoặc chi tiết kết cấu tùy yêu cầu thiết kế. Đối với các ứng dụng ngoài trời, nên cân nhắc lựa chọn ống mạ kẽm hoặc có lớp sơn bảo vệ nhằm hạn chế ăn mòn.
- Nếu dùng làm đường dẫn chất lỏng hoặc khí, cần xác nhận tiêu chuẩn sản phẩm, chiều dày, áp suất làm việc và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
- Không phải mọi loại ống thép Phi 19 dùng cho cơ khí đều thích hợp để sử dụng làm đường ống chịu áp lực.
Đặc điểm và tính chất vật liệu ống thép Hòa Phát phi 19
Khi đánh giá tính chất vật liệu của ống D19, cần phân biệt tiêu chuẩn sản phẩm, mác thép nền và phương pháp xử lý bề mặt. ASTM A500 là tiêu chuẩn dành cho ống thép carbon kết cấu tạo hình nguội, trong khi SGCC là ký hiệu mác thép tấm mạ kẽm theo hệ tiêu chuẩn JIS.
Các mác Q235, Q195, SS400, S235, S275, SAE và DD11 thuộc những hệ tiêu chuẩn hoặc nhóm phân loại vật liệu khác nhau; không nên xem chúng là các mác thép tương đương hoàn toàn hoặc mặc định tất cả đều được sử dụng cho ống Hòa Phát D19.
Đặc điểm các mác thép
| Mác thép | Hệ tiêu chuẩn hoặc nhóm vật liệu | Đặc điểm cơ bản |
|---|---|---|
| SGCC | JIS G 3302 | Thép tấm mạ kẽm chất lượng thương mại, phù hợp với nhiều ứng dụng tạo hình thông dụng |
| Q195 | GB/T của Trung Quốc | Thép carbon thấp, độ bền tương đối thấp, dễ tạo hình |
| Q235 | GB/T của Trung Quốc | Thép carbon kết cấu thông dụng, cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công |
| SS400 | JIS G 3101 | Thép kết cấu thông dụng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm cơ khí và xây dựng |
| S235 | EN 10025-2 | Thép kết cấu có cấp độ bền cơ bản |
| S275 | EN 10025-2 | Thép kết cấu có cấp độ bền cao hơn S235 |
| DD11 | EN 10111 | Thép tấm cán nóng chất lượng dập, thích hợp cho các công đoạn tạo hình |
| SAE | Hệ phân loại thép SAE/AISI | Là tên hệ thống phân loại, không phải một mác thép cụ thể; cần xác định mã như SAE 1006, SAE 1008 hoặc cấp khác |
Các mác thép trên không mặc nhiên tương đương nhau. Chẳng hạn, SGCC chủ yếu xác định cấp thép tấm mạ kẽm theo JIS G 3302, còn Q235, SS400, S235 và S275 thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau. Khi thay thế vật liệu, cần so sánh thành phần hóa học, cơ tính, khả năng hàn và yêu cầu sử dụng cụ thể.
Thành phần hóa học và cơ tính theo ASTM A500
ASTM A500 quy định yêu cầu đối với ống thép carbon kết cấu tạo hình nguội, dạng tròn, vuông, chữ nhật hoặc hình dạng đặc biệt. Tiêu chuẩn có các cấp thép như Grade A, B, C và D, với yêu cầu riêng về thành phần hóa học và cơ tính.
Bảng dưới đây minh họa một số chỉ tiêu của ống thép tròn ASTM A500 theo cấp thép; đây không phải thông số đã xác nhận riêng cho ống Hòa Phát D19.
| Chỉ tiêu | ASTM A500 Grade B | ASTM A500 Grade C |
|---|---|---|
| Carbon, tối đa theo phân tích mẻ | 0,26% | 0,23% |
| Mangan, tối đa theo phân tích mẻ | 1,35% | 1,35% |
| Phốt pho, tối đa | 0,035% | 0,035% |
| Lưu huỳnh, tối đa | 0,035% | 0,035% |
| Giới hạn chảy tối thiểu của ống tròn | 290 MPa | 317 MPa |
| Độ bền kéo tối thiểu | 400 MPa | 425 MPa |
| Độ giãn dài tối thiểu | Phụ thuộc chiều dày và điều kiện thử | Phụ thuộc chiều dày và điều kiện thử |
Các giới hạn hóa học và cơ tính phải được đối chiếu với phiên bản tiêu chuẩn áp dụng, cấp thép và điều kiện thử nghiệm cụ thể.
Lựa chọn hàng chính hãng như thế nào?
- Khi chọn mua ống thép Hòa Phát Phi 19 (OD 19,1 mm), khách hàng nên ưu tiên nhà phân phối, đại lý có địa chỉ kinh doanh rõ ràng, thông tin doanh nghiệp minh bạch và khả năng cung cấp chứng từ xuất xứ, chất lượng phù hợp với từng lô hàng.
- Cần kiểm tra logo Hòa Phát, thông tin nhận diện in trên thân ống, tem nhãn bó thép, quy cách đường kính, độ dày và tình trạng bề mặt.
- Đối với ống mạ kẽm, nên quan sát độ đồng đều của lớp mạ, tránh sản phẩm bong tróc, loang lổ bất thường hoặc có dấu hiệu gia công lại.
- Ngoài ra, cần đối chiếu phiếu giao hàng, hóa đơn và chứng nhận xuất xưởng khi có yêu cầu; không nên chỉ dựa vào màu sắc, logo hoặc giá bán để kết luận hàng thật hay giả.
- Đặc biệt, cần cảnh giác với những báo giá thấp bất thường, hàng không rõ nguồn gốc hoặc người bán không thể giải thích rõ về quy cách và hồ sơ sản phẩm.



Chọn đơn vị cung ứng uy tín và kiểm tra hàng ngay khi nhận là cách thiết thực để hạn chế rủi ro mua phải ống thép giả thương hiệu Hòa Phát.
Mua ống thép Hòa Phát Phi 19 tại Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát cung cấp ống thép Hòa Phát phục vụ nhu cầu mua vật tư cho công trình xây dựng, nhà xưởng và cơ sở gia công cơ khí. Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo loại ống đen hoặc mạ kẽm, chiều dày thành ống, chiều dài, số lượng và yêu cầu giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp quy cách OD 19,1 mm, độ dày mong muốn, loại bề mặt và khối lượng đặt mua. Đối với đơn hàng công trình, nên gửi kèm yêu cầu tiêu chuẩn và hồ sơ chất lượng để đối chiếu trước khi xác nhận đơn hàng.
Việc xác định đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế nhầm lẫn khi giao nhận, thuận tiện cho việc tính khối lượng và đảm bảo vật tư phù hợp với mục đích sử dụng.
Liên hệ ngay với chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
- Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
- Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

