Mô tả
Ống inox thủy lực là ống thép không gỉ dùng làm đường dẫn cứng trong hệ thống thủy lực — nơi dầu chạy ở áp suất hàng trăm bar và mỗi chu kỳ bơm là một lần xung áp đập vào thành ống. Nó khác ống inox trang trí ở ba chỗ: dung sai đường kính và độ dày chặt hơn, bề mặt trong sạch để không sinh cặn làm kẹt van, và độ dày thành ống chọn theo áp suất làm việc chứ không chọn theo giá.

1/ Ống inox thủy lực khác ống inox thường ở đâu?
Cùng là ống inox, nhưng ống đi trong hệ thủy lực phải đáp ứng thêm những điều kiện mà ống dẫn nước hay ống trang trí không cần:
- Chịu áp làm việc cao và áp xung lặp lại. Bơm thủy lực tạo áp 160–630 bar tùy hệ; mỗi lần van đảo chiều là một lần áp dội. Ống chọn sai độ dày không nổ ngay mà nứt mỏi sau vài tháng.
- Dung sai đường kính ngoài chặt. Đầu nối côn 24° cắt vòng ôm vào mặt ngoài ống. Ống ô-van hoặc sai đường kính vài phần mười milimet là rò dầu ở mối nối, không phải ở ống.
- Bề mặt trong sạch, không vảy cán. Vảy bong ra theo dòng dầu đi thẳng vào van tỷ lệ và bơm piston — hỏng cụm đắt tiền nhất của hệ.
- Uốn được mà không gập. Ống phải uốn theo bán kính tối thiểu để đi trong không gian máy; inox austenit 304/316 dẻo nên uốn nguội được.
Vì vậy trong hệ thủy lực, phần lớn đường ống cứng dùng ống đúc liền mạch (seamless) hoặc ống chính xác, không dùng ống hàn mỏng.
2/ Khi nào nên chọn inox thay cho thép carbon?
Đường ống thủy lực truyền thống làm bằng thép carbon chính xác (DIN 2391 / EN 10305-4), mạ kẽm hoặc phốt-phát chống gỉ. Khách hàng chuyển sang inox khi môi trường ăn mòn thắng lớp mạ đó:
- Tàu biển, cảng, giàn khoan — hơi muối ăn lớp mạ trong vài mùa; inox 316/316L có molypden nên chịu ăn mòn rỗ do clorua.
- Nhà máy hóa chất, xi mạ, xử lý nước thải — hơi axit trong xưởng ăn ống từ bên ngoài vào.
- Chế biến thực phẩm, dược phẩm — yêu cầu vệ sinh, rửa xưởng bằng hóa chất tẩy hằng ngày.
- Máy ép, máy đúc trong xưởng ẩm, nóng — ngưng tụ hơi nước liên tục trên bề mặt ống.
Nếu hệ đặt trong nhà xưởng khô, dầu sạch và không có hơi hóa chất thì thép carbon chính xác vẫn là lựa chọn hợp lý về chi phí. Hùng Phát cung cấp cả hai nhóm nên khách hàng không cần chọn inox chỉ vì đó là thứ có sẵn.
3/ Chọn mác inox nào: 304, 304L, 316 hay 316L?
| Mác | Đặc điểm | Dùng cho hệ thủy lực nào |
| 304 | Austenit cơ bản, không molypden | Xưởng trong nhà, môi trường ẩm thông thường |
| 304L | Carbon thấp, hàn xong ít bị ăn mòn biên hạt | Đường ống có nhiều mối hàn tại hiện trường |
| 316 | Có molypden, chịu ăn mòn rỗ do clorua | Ven biển, hóa chất, xử lý nước |
| 316L | 316 carbon thấp | Kết hợp cả hai điều kiện trên |
Quy tắc rút gọn: có clorua thì đi 316, hàn nhiều thì đi mác L. Xem chi tiết thành phần và cơ tính ở trang Ống inox 304 và Ống inox 316.
4/ Quy cách ống thủy lực hệ mét theo DIN 2353 / ISO 8434-1
Đường ống cứng trong máy thủy lực đi theo hệ đầu nối côn 24° — tiêu chuẩn DIN 2353, nay là ISO 8434-1. Tiêu chuẩn này chia hai dòng: series L (light — tải nhẹ đến trung bình) và series S (heavy — áp cao). Hai dòng có thể trùng đường kính ngoài nhưng ren và vòng cắt khác nhau, không lắp lẫn được.
Series L — áp trung bình
| Cỡ | OD ống (mm) | Ren thân đầu nối | Độ dày thành phổ dụng (mm) |
| 6L | 6 | M12 × 1,5 | 1,0 – 1,5 |
| 8L | 8 | M14 × 1,5 | 1,0 – 1,5 |
| 10L | 10 | M16 × 1,5 | 1,0 – 2,0 |
| 12L | 12 | M18 × 1,5 | 1,0 – 2,0 |
| 15L | 15 | M22 × 1,5 | 1,5 – 2,0 |
| 18L | 18 | M26 × 1,5 | 1,5 – 2,5 |
| 22L | 22 | M30 × 2,0 | 1,5 – 2,5 |
| 28L | 28 | M36 × 2,0 | 1,5 – 3,0 |
| 35L | 35 | M45 × 2,0 | 2,0 – 3,0 |
| 42L | 42 | M52 × 2,0 | 2,0 – 4,0 |
Series S — áp cao
| Cỡ | OD ống (mm) | Ren thân đầu nối | Độ dày thành phổ dụng (mm) |
| 6S | 6 | M14 × 1,5 | 1,5 – 2,0 |
| 8S | 8 | M16 × 1,5 | 1,5 – 2,5 |
| 10S | 10 | M18 × 1,5 | 1,5 – 2,5 |
| 12S | 12 | M20 × 1,5 | 2,0 – 3,0 |
| 14S | 14 | M22 × 1,5 | 2,0 – 3,0 |
| 16S | 16 | M24 × 1,5 | 2,0 – 3,0 |
| 20S | 20 | M30 × 2,0 | 2,5 – 4,0 |
| 25S | 25 | M36 × 2,0 | 3,0 – 5,0 |
| 30S | 30 | M42 × 2,0 | 3,0 – 5,0 |
| 38S | 38 | M52 × 2,0 | 4,0 – 6,0 |
Nguồn: DIN 2353 / ISO 8434-1. Áp suất danh định là của cụm đầu nối; áp làm việc của cả đường ống lấy giá trị nhỏ hơn giữa đầu nối và bản thân ống. Dải danh định theo tiêu chuẩn: series L đến 315 bar ở các cỡ nhỏ, giảm còn 160 bar ở cỡ lớn; series S đến 630 bar ở các cỡ nhỏ, 400–315 bar ở cỡ lớn. Trị số chính xác cho từng cỡ tra theo catalogue của hãng đầu nối đang dùng.
5/ Quy cách ống inox theo DN và SCH cho đường ống công suất lớn
Khi đường ống vượt khỏi dải hệ mét — ống góp, đường hồi lớn, hệ thủy lực trên máy ép và máy công trình — quy cách chuyển sang hệ DN/SCH theo ASTM A312. Độ dày thành ống chọn theo cấp SCH: SCH40 cho áp trung bình, SCH80 cho áp cao.
| DN | Inch | OD (mm) | SCH40 (mm) | SCH80 (mm) |
| DN15 | 1/2 | 21,34 | 2,77 | 3,73 |
| DN20 | 3/4 | 26,67 | 2,87 | 3,91 |
| DN25 | 1 | 33,40 | 3,38 | 4,55 |
| DN32 | 1¼ | 42,16 | 3,56 | 4,85 |
| DN40 | 1½ | 48,26 | 3,68 | 5,08 |
| DN50 | 2 | 60,33 | 3,91 | 5,54 |
| DN65 | 2½ | 73,03 | 5,16 | 7,01 |
| DN80 | 3 | 88,90 | 5,49 | 7,62 |
| DN100 | 4 | 114,30 | 6,02 | 8,56 |
| DN150 | 6 | 168,28 | 7,11 | 10,97 |
| DN200 | 8 | 219,08 | 8,18 | 12,70 |
Nguồn: ASTM A312 / ASME B36.19M. Hùng Phát có sẵn các cấp này ở dạng ống đúc và ống hàn công nghiệp — xem ống inox SCH40, ống inox SCH10 và ống inox đúc DN200.
6/ Tính áp suất làm việc của ống như thế nào?
Áp suất một đoạn ống chịu được suy từ độ dày thành và đường kính ngoài theo công thức Barlow:
P = 2 × S × t / (D × SF)
- P — áp suất làm việc cho phép
- S — ứng suất cho phép của vật liệu, tra theo mác inox và nhiệt độ làm việc
- t — độ dày thành ống nhỏ nhất sau khi trừ dung sai âm
- D — đường kính ngoài
- SF — hệ số an toàn; hệ thủy lực thường lấy 4:1 so với áp nổ
Ba điều khách hàng hay bỏ sót khi tính:
- Trừ dung sai âm của độ dày trước khi tính — ống ghi 2,0mm nhưng dung sai âm 12,5% thì chỗ mỏng nhất chỉ còn 1,75mm, và chính chỗ đó quyết định.
- Uốn làm mỏng thành ngoài cung uốn. Bán kính uốn càng nhỏ thì phần mỏng đi càng nhiều.
- Nhiệt độ dầu làm giảm ứng suất cho phép. Hệ chạy liên tục ở 70–80°C không dùng chung trị số với hệ ở nhiệt độ phòng.
Hùng Phát cung cấp chứng chỉ CO-CQ theo lô khi khách hàng yêu cầu, trong đó có mác thép và số liệu cơ tính thực tế của lô — đó là con số nên dùng để tính, thay cho trị số tra bảng chung.

7/ Ống đúc hay ống hàn cho hệ thủy lực?
| Tiêu chí | Ống đúc (seamless) | Ống hàn |
| Đường hàn dọc | Không có | Có — điểm yếu khi chịu áp xung |
| Áp làm việc | Cao, dùng cho đường áp lực | Vừa, hợp đường hồi và đường xả |
| Độ đồng đều thành ống | Kém đều hơn, dung sai rộng hơn | Đều theo tấm cán |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
Thông lệ: đường áp lực đi ống đúc, đường hồi và đường xả có thể đi ống hàn công nghiệp. So sánh chi tiết hai công nghệ sản xuất có trong bài so sánh ống thép đúc và ống inox đúc. Trường hợp hệ dùng thép carbon thay vì inox, xem ống thép đúc thủy lực.
8/ Lắp đặt đường ống thủy lực cần lưu ý gì?
- Cắt bằng dao cắt ống, không cắt bằng đá mài. Mạt cắt rơi vào lòng ống là nguồn hỏng van; cắt xong phải vát ba-via cả trong lẫn ngoài.
- Rửa đường ống trước khi chạy. Tuần hoàn dầu qua bộ lọc trước khi đấu vào bơm và van.
- Kẹp ống theo khoảng cách đều. Đoạn ống dài không kẹp sẽ rung theo nhịp bơm và nứt mỏi ở chân mối nối.
- Chừa đoạn giãn nở. Đường ống dài giãn theo nhiệt độ dầu; đấu cứng hai đầu là tự tạo ứng suất.
- Dùng đúng series đầu nối. Vòng cắt series L không dùng cho ống series S dù cùng đường kính ngoài.
- Không dùng lẫn phụ kiện thép carbon trên đường ống inox ở môi trường ăn mòn — chỗ tiếp xúc hai kim loại là chỗ gỉ trước.
Phụ kiện inox đồng bộ — co hàn, chén hàn, bầu giảm, mặt bích, măng sông ren — có tại phụ kiện inox.
9/ Thông số kỹ thuật ống inox thủy lực tại Hùng Phát
- Tên sản phẩm: Ống inox thủy lực (ống inox chịu áp cho hệ thống thủy lực)
- Mác inox: 304, 304L, 316, 316L
- Dạng ống: ống đúc liền mạch và ống hàn công nghiệp
- Quy cách hệ mét: OD 6 – 42mm theo DIN 2353 / ISO 8434-1, series L và S
- Quy cách hệ DN: DN15 – DN300, cấp độ dày SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A312, ASTM A269, EN 10216-5, JIS G3459
- Chiều dài: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: No.1, 2B, BA tùy yêu cầu hệ
- Chứng từ: CO-CQ theo lô khi khách hàng yêu cầu
- Phạm vi giao hàng: toàn quốc
- Nhà phân phối: Thép Hùng Phát
10/ Báo giá ống inox thủy lực
Giá ống inox thay đổi theo mác thép, độ dày, dạng ống đúc hay hàn, và theo giá nguyên liệu từng thời điểm — một con số đăng cố định trên trang sẽ sai sau vài tuần. Khách hàng gửi mác inox, quy cách (OD × độ dày hoặc DN × SCH), chiều dài và số lượng, Hùng Phát báo giá theo giá ngày hôm đó kèm thời gian giao.
Tham khảo mặt bằng giá các dòng ống inox công nghiệp đang cập nhật tại trang ống inox.
Hotline: 0938 437 123 — Thép Hùng Phát, giao hàng toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Ống inox thủy lực và ống mềm thủy lực có thay thế nhau được không?
Không. Ống inox là đường ống cứng, đi cố định trên khung máy. Ống mềm bọc lưới thép dùng ở đoạn nối tới bộ phận chuyển động hoặc rung. Một hệ hoàn chỉnh thường có cả hai: đường cứng chạy dọc máy, đoạn mềm ở chỗ cần chuyển động.
Ống inox 304 có đủ cho hệ 350 bar không?
Câu trả lời phụ thuộc độ dày và đường kính, không phụ thuộc mác thép. Mác quyết định khả năng chống ăn mòn và ứng suất cho phép; áp chịu được tính từ độ dày thành ống theo công thức ở mục 6. Cùng đường kính ngoài 12mm, ống dày 1,5mm và ống dày 3,0mm chịu áp khác hẳn nhau.
Có cần ống inox cho toàn bộ hệ hay chỉ một phần?
Nhiều khách hàng chỉ đi inox ở đoạn phơi ra môi trường ăn mòn — ngoài trời, gần bể hóa chất, khu rửa — còn phần trong tủ máy giữ thép carbon chính xác. Cách này giảm chi phí mà vẫn xử lý đúng chỗ hỏng. Lưu ý xử lý mối nối giữa hai vật liệu để tránh ăn mòn điện hóa.
Hùng Phát có cắt và uốn theo bản vẽ không?
Có. Khách hàng gửi bản vẽ hoặc danh sách chiều dài, chúng tôi cắt theo yêu cầu. Liên hệ hotline để trao đổi về bán kính uốn và dung sai trước khi chốt đơn.
Ống có kèm chứng chỉ vật liệu không?
Có CO-CQ theo lô khi khách hàng yêu cầu ngay lúc đặt hàng. Chứng chỉ ghi mác thép, thành phần hóa học và cơ tính thực tế của lô hàng đó.