Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe/DIP)

  • Tên hàng: Ống gang cầu/ Ductile Iron Pipe (DIP)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 5.7m, 6m, 9m, 12m…
  • Đường kính danh nghĩa: DN80 – DN1000
  • Độ dày thành ống: 6ly-11ly
  • Lớp phủ trong: Xi măng Ba Lan , Xi măng bền Sunfat, Xi măng nồng độ nhôm cao
  • Lớp phủ ngoài: Lớp nền kẽm và nhựa Bitum hay sơn Epoxy
  • Màu sắc: Đen, xám, cam, đỏ, xanh….
  • Xuất xứ: China
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Ống gang cầu là loại ống được sản xuất từ chất liệu gang cầu, là dòng ống có đường kính lớn, có độ cứng cao, có lớp phủ bên ngoài ống và bên trong ống để đảm bảo ít hư hại khi sử dụng, phù hợp cho các công trình dẫn chất lỏng trong các tòa nhà hoặc cầu đường.

Nhờ đặc điểm này ống gang cầu là sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực tốt, độ cứng vững và tuổi thọ lâu dài.

Đây là một trong những vật tư quan trọng được sử dụng cho các hệ thống cấp nước sạch, đường ống truyền tải nước, thoát nước áp lực, phòng cháy chữa cháy và nhiều công trình hạ tầng kỹ thuật.

Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Khác với ống thép, ống gang cầu có thành tương đối cứng và khả năng chịu tải tốt, đặc biệt phù hợp với các tuyến ống được chôn ngầm dưới đất. Trong quá trình thiết kế, ngoài đường kính danh nghĩa, người sử dụng còn phải quan tâm đến cấp áp lực, chiều dày thành ống, lớp phủ bảo vệ, phương pháp nối và điều kiện địa chất của công trình.

Giới thiệu sản phẩm: Ống gang cầu

Ống gang cầu được chế tạo từ gang dẻo dạng cầu (Ductile Iron). Trong quá trình luyện kim, vật liệu được xử lý để graphite hình thành các hạt cầu phân bố trong nền kim loại. Cấu trúc này giúp hạn chế sự tập trung ứng suất, từ đó tạo ra vật liệu có độ bền và độ dẻo tốt hơn so với gang xám truyền thống.

Ống gang cầu thường được sản xuất bằng phương pháp đúc ly tâm. Kim loại nóng chảy được đưa vào khuôn quay với tốc độ cao, tạo thành thành ống có độ đồng đều tương đối tốt. Sau quá trình đúc, ống tiếp tục trải qua các công đoạn xử lý nhiệt, kiểm tra kích thước, kiểm tra cơ tính, kiểm tra độ kín và phủ bảo vệ bề mặt tùy yêu cầu.

Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Nhờ đặc tính vật liệu, ống gang cầu có thể được sử dụng cho những tuyến đường ống có áp lực làm việc đáng kể. Đây là lý do loại ống này xuất hiện phổ biến trong các dự án cấp nước đô thị, nhà máy nước, khu công nghiệp và hệ thống hạ tầng ngầm.

Thông tin sơ bộ

  • Tên hàng: Ống gang cầu/ Ductile Iron Pipe (DIP)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 5.7m, 6m, 9m, 12m…
  • Đường kính danh nghĩa: DN80 – DN1000
  • Độ dày thành ống: 6ly-11ly
  • Kiểu dáng: K9/C40/C30/C25
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 2531-1998, ISO 2531-2008, EN 545, EN 598
  • Lớp phủ trong: Xi măng Ba Lan , Xi măng bền Sunfat, Xi măng nồng độ nhôm cao
  • Lớp phủ ngoài: Lớp nền kẽm và nhựa Bitum hay sơn Epoxy
  • Màu sắc: Đen, xám, cam, đỏ, xanh….
  • Xuất xứ: China
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Cấu tạo của ống gang cầu

Cấu tạo ống gang cầu có thể được chia thành 3 lớp chính, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng nhằm tăng độ bền, khả năng chống ăn mòn và phù hợp với từng điều kiện sử dụng của hệ thống đường ống:

Lớp ngoài:

  • Đây là lớp bảo vệ bề mặt ống, có nhiệm vụ hạn chế tác động của độ ẩm, đất, hóa chất và các yếu tố môi trường gây ăn mòn.
  • Thông thường, bề mặt ngoài được phủ kẽm kết hợp lớp sơn bitum theo yêu cầu của ISO 8179-2004, giúp tăng khả năng chống gỉ và bảo vệ thân ống trong quá trình sử dụng.
  • Tùy môi trường làm việc và yêu cầu của dự án, lớp phủ ngoài có thể được thay thế hoặc bổ sung bằng các giải pháp như sơn epoxy, PE, nhôm (aluminium) và một số vật liệu bảo vệ chuyên dụng khác.

Lớp thân ống:

  • Đây là phần kết cấu chịu lực chính của ống, được chế tạo từ gang cầu.
  • Nhờ đặc tính cơ học của gang cầu, thân ống có độ bền cao, khả năng chịu áp lực và chịu tải tốt, đồng thời vẫn có độ dẻo nhất định để thích ứng với các tác động cơ học trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
  • Đây cũng là lớp quyết định phần lớn khả năng làm việc và tuổi thọ của đường ống.

Lớp bên trong:

  • Là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với môi chất được vận chuyển, chẳng hạn như nước sạch, nước thải hoặc một số loại hóa chất.
  • Lớp lót bên trong có nhiệm vụ bảo vệ thân gang cầu khỏi tác động ăn mòn của môi chất, đồng thời hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng nước. Tùy mục đích sử dụng, bên trong ống có thể được lót bằng xi măng kháng sulfate/kháng lưu huỳnh, epoxy, PE, PU hoặc các vật liệu chuyên dụng khác.
  • Việc lựa chọn lớp lót cần căn cứ vào tính chất môi chất, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và yêu cầu của công trình để đảm bảo độ bền và khả năng vận hành lâu dài.
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Quy cách kích thước

Cấu tạo ống gang cầu
Cấu tạo ống gang cầu
DN DE eₙₒₘ (mm)
80 98 7.0
100 118 7.2
125 144 7.5
150 170 7.8
200 222 8.4
250 274 9.0
300 326 9.6
350 378 10.2
400 429 10.8
450 480 11.4
500 532 12.0
600 635 13.2
700 738 14.4
800 842 15.6
900 945 16.8
1000 1048 18.0
1200 1255 20.4

Các dòng ống và phụ kiện liên quan:
Ống thép các loại
– Phụ kiện gang cầu
Các loại mặt bích
Các loại Van (Valve)

Phân loại ống gang cầu chi tiết

1/ Phân loại ống gang cầu theo tiêu chuẩn sản xuất

Dựa trên chiều dày thành ống và khả năng chịu áp lực, ống gang cầu có thể được phân thành nhiều cấp khác nhau. Trong đó, K9 và Class C là hai cách phân loại thường được nhắc đến khi lựa chọn ống gang cầu cho hệ thống cấp nước và hạ tầng kỹ thuật. Việc lựa chọn cấp ống cần căn cứ vào áp suất làm việc, điều kiện lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Ống gang cầu K9

Ống gang K9 thuộc nhóm ống có chiều dày thành ống tương đối lớn, nhờ đó có khả năng chịu áp lực và tải trọng tốt. Đây là cấp ống được sử dụng phổ biến trong các tuyến cấp nước có yêu cầu cao về độ bền cơ học. So với những cấp có thành mỏng hơn, ống K9 có trọng lượng lớn hơn nhưng đổi lại khả năng chịu tải và độ ổn định trong quá trình sử dụng cũng cao hơn.

Ống gang cầu Class C

Ống gang Class C được phân loại theo hệ thống cấp áp lực/chiều dày thành ống. Tùy cấp Class cụ thể, chiều dày và áp lực làm việc của ống sẽ khác nhau. Các cấp Class C thường được lựa chọn dựa trên áp suất thiết kế thực tế của hệ thống, giúp tối ưu giữa khả năng chịu áp lực, trọng lượng và chi phí vật tư.

Khi so sánh K9 với Class C, không nên mặc định rằng mọi ống K9 đều dày hoặc chịu áp lực cao hơn mọi ống Class C, bởi Class C có nhiều cấp khác nhau. Cần đối chiếu trực tiếp chiều dày thành ống, áp lực làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm trước khi lựa chọn.

2/ Phân loại ống gang cầu theo kiểu mối nối

Trong các hệ thống đường ống gang cầu có chiều dài lớn, nhiều đoạn ống cần được liên kết với nhau để hình thành tuyến ống hoàn chỉnh. Do đó, kiểu mối nối là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế và lựa chọn vật tư.

Tùy vị trí lắp đặt, phương án kết nối với van, phụ kiện hoặc các đoạn ống khác mà có thể lựa chọn kiểu mối nối phù hợp. Một số dạng thường gặp gồm:

Ống gang cầu đầu BE

  • Kiểu nối BE: Một đầu ống sử dụng mối nối mặt bích, đầu còn lại sử dụng mối nối dạng socket/gioăng. Kiểu kết nối này phù hợp với những vị trí cần chuyển tiếp giữa đoạn ống và thiết bị hoặc phụ kiện mặt bích.

Ống gang cầu đầu BF

  • Kiểu nối BF: Là dạng kết hợp giữa đầu mặt bích và đầu socket, cho phép kết nối ống với các thiết bị hoặc phụ kiện có kiểu kết nối khác nhau. Mối nối được lựa chọn tùy theo cấu hình của tuyến ống.

Ống gang cầu đầu BB

  • Kiểu nối BB: Hai đầu đều sử dụng mặt bích, liên kết với nhau bằng bulông và đai ốc. Kiểu nối này thường được sử dụng tại các vị trí kết nối với van, thiết bị hoặc phụ kiện mặt bích.

Ống gang cầu đầu EE

  • Kiểu nối EE: Hai đầu đều là đầu socket sử dụng gioăng cao su, tạo thành mối nối kín mà không cần hàn. Đây là dạng kết nối phổ biến trên các tuyến ống gang cầu nhờ thao tác lắp đặt tương đối thuận tiện.

Ống gang cầu FF

  • Kiểu nối FF: Hai đầu ống được liên kết thông qua phụ kiện nối dạng măng sông, giúp ghép các đoạn ống lại với nhau mà không cần thực hiện mối hàn tại công trường. Kiểu nối này có thể được sử dụng khi cần kết nối các đoạn ống có cấu hình phù hợp với phụ kiện trung gian.
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Việc lựa chọn kiểu mối nối không chỉ phụ thuộc vào đường kính ống mà còn phải xem xét hướng tuyến, áp lực làm việc, khả năng dịch chuyển của đường ống, điều kiện thi công và loại phụ kiện hoặc thiết bị cần kết nối. Vì vậy, với mỗi công trình cụ thể, nên xác định kiểu mối nối ngay từ bước thiết kế để đảm bảo các đoạn ống và phụ kiện có thể lắp ghép đồng bộ.

Đặc điểm nổi bật của ống gang cầu

  1. Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của ống gang cầu là khả năng chịu áp lực. So với nhiều loại ống thông thường, gang cầu có độ bền kéo và độ bền chảy cao, giúp ống đáp ứng tốt các hệ thống dẫn nước áp lực.
  2. Bên cạnh đó, ống có độ cứng vững cao, giúp hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng từ đất, phương tiện giao thông và các công trình phía trên tuyến ống. Đây là ưu điểm đáng kể khi đường ống được lắp đặt dưới lòng đất.
  3. Ống gang cầu cũng có khả năng chịu va đập và tải trọng cơ học tốt. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa ống không thể bị hư hỏng. Việc vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt vẫn phải thực hiện đúng kỹ thuật để tránh tạo ra các vết nứt hoặc làm tổn thương lớp phủ bảo vệ.
  4. Một ưu điểm khác là tuổi thọ sử dụng cao nếu được lựa chọn lớp phủ và biện pháp bảo vệ phù hợp với môi trường. Với hệ thống nước sạch, bề mặt bên trong thường được xử lý bằng lớp phủ phù hợp nhằm hạn chế ảnh hưởng của nước lên thành ống.
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống gang cầu

  • Một trong những tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhất đối với ống và phụ kiện gang cầu dùng cho hệ thống cấp nước là ISO 2531. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu đối với ống, phụ tùng và mối nối bằng gang cầu dùng cho đường ống dẫn nước.
  • Ngoài ISO 2531, tùy thị trường và yêu cầu dự án, ống gang cầu còn có thể được sản xuất theo EN 545. Đây là tiêu chuẩn châu Âu dành cho ống, phụ tùng và mối nối bằng gang cầu sử dụng cho đường ống nước.
  • Tại Mỹ, một số sản phẩm được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn của AWWA, trong đó có các tiêu chuẩn dành cho ống gang cầu dùng trong hệ thống cấp nước. Vì vậy, khi lựa chọn ống gang cầu cho một dự án cụ thể, cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế để xác định tiêu chuẩn cần áp dụng thay vì chỉ dựa vào đường kính ống.
  • Ngoài tiêu chuẩn sản phẩm, cần kiểm tra các yêu cầu về mác vật liệu, áp lực làm việc, lớp phủ, lớp lót bên trong, gioăng và phương pháp nối.
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)
Ống Gang Cầu (Ductile Iron Pipe / DIP)

Đặc điểm kỹ thuật

  • Phương pháp sản xuất: Ống được chế tạo bằng công nghệ đúc ly tâm, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật theo ISO 2531:1998.
  • Độ bền kéo: Giá trị tối thiểu đạt 420 N/mm², đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong quá trình vận hành.
  • Giới hạn chảy/ứng suất thử 0,2%: Giá trị yêu cầu tối thiểu 300 N/mm², với sai số quy định ở mức 0,2%.
  • Độ giãn dài khi đứt: Tối thiểu 10%, thể hiện khả năng biến dạng trước khi phá hủy của vật liệu.
  • Trường hợp ứng suất thử 0,2%: Có thể chấp nhận mức 270–300 N/mm² nếu độ giãn dài khi đứt đạt trên 12%.
  • Độ bền uốn: Giá trị tối thiểu khoảng 590 N/mm², đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu tải và biến dạng của đường ống.
  • Mô đun đàn hồi: Đạt khoảng 16 × 10⁴ N/mm², thể hiện khả năng phục hồi biến dạng của vật liệu sau khi chịu tải.
  • Kiểm tra áp lực: Sau khi sản xuất, ống được thử áp lực thủy tĩnh tại nhà máy trong thời gian tối thiểu 10 giây, với áp lực thử 50 bar nhằm kiểm tra độ kín và khả năng chịu áp lực của sản phẩm.

Ứng dụng của ống gang cầu

  • Ứng dụng phổ biến nhất của ống gang cầu là hệ thống cấp nước sạch. Các tuyến ống truyền tải nước từ nhà máy xử lý nước đến bể chứa, trạm phân phối hoặc mạng lưới cấp nước đô thị thường sử dụng loại vật liệu này.
  • Trong các khu đô thị, khu công nghiệp và dự án hạ tầng, ống gang cầu được sử dụng cho đường ống cấp nước ngầm nhờ khả năng chịu tải và độ bền cao.
  • Ngoài ra, ống gang cầu còn được sử dụng trong hệ thống nước chữa cháy, tuyến nước kỹ thuật, hệ thống cấp nước công nghiệp và một số tuyến thoát nước áp lực.
  • Đối với hệ thống PCCC, việc lựa chọn ống gang cầu cần căn cứ vào thiết kế và tiêu chuẩn của toàn hệ thống. Không nên chỉ dựa vào khả năng chịu áp lực của vật liệu mà bỏ qua yêu cầu về van, phụ kiện, mối nối và thiết bị PCCC đi kèm.

Các thương hiệu nổi bật

90% ống gang cầu trên thị trường Việt Nam hiện nay đến từ Trung Quốc bởi ưu điểm: Đa dạng chủng loại, nhà máy, chính sách nhập khẩu dễ dàng, tối ưu về giá, chất lượng đa dạng không kém cạnh các nguồn Nhật Bản, châu Âu… dưới đây là các thương hiệu nổi bật:

  • XINXING
  • DATONG
  • TIANYI
  • PAMBOO
  • WAHSIN
  • RAMBON
  • SUNS

Lưu ý khi lựa chọn ống gang cầu

  1. Khi mua ống gang cầu, trước hết cần xác định đường kính danh nghĩa và áp lực thiết kế. Sau đó kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, mác vật liệu, chiều dày thành ống và loại mối nối.
  2. Đối với hàng nhập khẩu, nên yêu cầu CO, CQ hoặc Mill Test Certificate (MTC) để kiểm tra nguồn gốc và các thông số kỹ thuật. Hồ sơ nên thể hiện rõ nhà sản xuất, tiêu chuẩn, mác vật liệu, kích thước, số lô hoặc số heat và kết quả kiểm tra cơ tính.
  3. Bên cạnh đó, cần chú ý đến lớp phủ bên ngoài và lớp lót bên trong. Đối với nước sạch, vật liệu tiếp xúc với nước phải phù hợp với mục đích sử dụng. Đối với đất có tính ăn mòn, cần xem xét thêm biện pháp bảo vệ bên ngoài.
  4. Trong quá trình vận chuyển, không nên kéo lê ống trực tiếp trên mặt đất hoặc sử dụng phương pháp nâng hạ có thể làm hỏng lớp phủ. Khi thi công dưới lòng đất, cần đảm bảo đáy rãnh ổn định, lớp đệm phù hợp và thực hiện lấp đất đúng kỹ thuật.

Kết luận

Ống gang cầu là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình cấp nước và hạ tầng nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực, độ cứng vững và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Các tiêu chuẩn như ISO 2531 và EN 545 là những cơ sở kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn sản phẩm cho đường ống nước.

Tuy nhiên, một sản phẩm chất lượng không chỉ phụ thuộc vào vật liệu gang cầu mà còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, cấp áp lực, lớp phủ, lớp lót, gioăng và chất lượng mối nối.

Vì vậy, khi lựa chọn ống gang cầu cho công trình, nên ưu tiên sản phẩm có thương hiệu rõ ràng, nguồn gốc minh bạch, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và thông số kỹ thuật phù hợp với hồ sơ thiết kế.

Nhà nhập khẩu và phân phối ống gang cầu toàn Việt Nam

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối ống gang cầu phục vụ các công trình cấp nước, thoát nước, phòng cháy chữa cháy và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.

Với nguồn hàng được nhập khẩu từ các nhà sản xuất uy tín, ống gang cầu do Thép Hùng Phát cung cấp đa dạng về đường kính, cấp áp lực và tiêu chuẩn kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu sử dụng từ các dự án dân dụng đến công trình hạ tầng quy mô lớn.

Sản phẩm được kiểm soát về chất lượng, kích thước, lớp phủ bảo vệ và khả năng chịu áp lực, giúp đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài trong điều kiện vận hành thực tế.

Bên cạnh việc cung cấp ống gang cầu, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ khách hàng lựa chọn chủng loại, tiêu chuẩn và phụ kiện đồng bộ theo yêu cầu thiết kế, đồng thời cung cấp số lượng lớn cho các dự án với khả năng đáp ứng tiến độ giao hàng và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
  • Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
  • Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
  • Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
  • Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
  • Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
  • Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
  • Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
  • Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn