Trên thị trường hiện có nhiều loại ống như ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép nhúng kẽm nóng, ống inox và ống thép đúc. Mỗi loại có đặc điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn, áp lực làm việc và chi phí.

Ống thép dẫn nước là gì?
Ống thép dẫn nước là loại ống được sản xuất từ thép, có chức năng vận chuyển nước từ nguồn cấp đến các vị trí sử dụng hoặc dẫn nước giữa các khu vực trong hệ thống. Tùy vào môi trường và yêu cầu công trình, ống dẫn nước có thể được sản xuất dưới dạng ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép nhúng kẽm nóng, ống inox hoặc ống thép đúc.
Ống thép có ưu điểm về độ bền cơ học, khả năng chịu áp lực và khả năng gia công, phù hợp với nhiều hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp. Các quy cách phổ biến có thể từ đường kính nhỏ như DN15, DN20, DN25 đến các kích thước lớn như DN300, DN400, DN500, DN600 và lớn hơn.
Tùy mục đích sử dụng, ống thép dẫn nước có thể được dùng cho hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước sản xuất, nước làm mát, xử lý nước, PCCC, cấp thoát nước công nghiệp và các công trình hạ tầng.
Khi lựa chọn, cần căn cứ vào áp suất làm việc, lưu lượng, chất lượng nguồn nước, môi trường lắp đặt, đường kính và độ dày thành ống để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và bền lâu.
Lựa chọn loại ống thép nào để dẫn nước?
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào giá thành mà cần căn cứ vào nguồn nước, môi trường lắp đặt, áp suất, nhiệt độ, đường kính, độ dày và tuổi thọ yêu cầu của công trình. Dưới đây là những thông tin quan trọng giúp lựa chọn đúng loại ống thép cho đường ống dẫn nước.
1/ Ống thép đen có dùng để dẫn nước được không?
Ống thép đen có thể sử dụng cho đường ống dẫn nước, đặc biệt trong các hệ thống cấp nước công nghiệp, hệ thống PCCC, đường ống kỹ thuật và những vị trí không yêu cầu bề mặt tiếp xúc nước có khả năng chống ăn mòn cao.
- Ống thép đen thường được sản xuất từ thép carbon, có độ bền cơ học tốt và khả năng chịu áp lực tương đối cao. Bề mặt bên ngoài không có lớp mạ bảo vệ nên dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc thường xuyên với nước và môi trường ẩm.
- Vì vậy, khi sử dụng ống thép đen cho đường nước, cần có biện pháp bảo vệ chống ăn mòn phù hợp như sơn phủ, bọc bảo vệ hoặc lựa chọn giải pháp xử lý bề mặt theo yêu cầu công trình.

2/ Ống thép mạ kẽm dẫn nước lựa chọn an toàn
Ống thép mạ kẽm là một trong những lựa chọn phổ biến cho đường ống dẫn nước nhờ có lớp kẽm bảo vệ bên ngoài bề mặt thép. Lớp mạ giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa thép và môi trường, từ đó cải thiện khả năng chống oxy hóa so với ống thép đen thông thường.
- Ống thép mạ kẽm thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng, công trình xây dựng, đường ống phụ trợ và một số hệ thống công nghiệp. Ưu điểm của loại ống này là độ bền cơ học tốt, dễ tìm mua và có nhiều kích thước.
- Tuy nhiên, khi lựa chọn ống mạ kẽm cho đường nước, cần quan tâm đến phương pháp mạ, chiều dày lớp kẽm, tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng bề mặt.

3/ Ống thép nhúng kẽm nóng dẫn nước đảm bảo độ bền cao
Nếu đường ống được đặt ở môi trường có độ ẩm cao hoặc ngoài trời, ống thép nhúng kẽm nóng có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc. Quá trình nhúng ống vào bể kẽm nóng tạo lớp phủ kẽm trên bề mặt, giúp bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường.
- Loại ống này có thể được sử dụng cho đường nước ngoài trời, hệ thống cấp nước, công trình hạ tầng và các tuyến ống cần tăng khả năng chống ăn mòn.
- Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ống thép đã được sản xuất mạ kẽm và ống thép được gia công nhúng kẽm nóng sau khi chế tạo, bởi quy trình xử lý và đặc tính lớp phủ có thể khác nhau.

4/ Ống inox – lựa chọn chống gỉ cho hệ thống nước yêu cầu cao
Ống inox là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt sạch và tuổi thọ cao. Các loại inox phổ biến gồm inox 304 và inox 316.
- Inox 304 thường được sử dụng cho hệ thống cấp nước, thực phẩm, đồ uống và nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường. Trong khi đó, inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường khắc nghiệt, đặc biệt khi có sự hiện diện của chloride hoặc một số hóa chất.
- Ưu điểm của ống inox là bề mặt sáng, ít bị gỉ trong điều kiện phù hợp và thuận tiện vệ sinh. Tuy nhiên, giá thành thường cao hơn ống thép carbon nên cần cân nhắc giữa yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
- Đối với hệ thống nước sạch, nước sản xuất hoặc những công trình có yêu cầu vệ sinh cao, việc lựa chọn mác inox cần dựa trên chất lượng nguồn nước, nhiệt độ, thành phần hóa học và yêu cầu thiết kế.

5/ Ống thép đúc dùng cho đường nước áp lực cao
Ống thép đúc được sản xuất không có đường hàn dọc thân ống, có khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ học và thường được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu cao về áp suất hoặc điều kiện làm việc.
- Trong lĩnh vực cấp nước, ống thép đúc có thể được sử dụng ở những vị trí đặc biệt, đường ống công nghiệp hoặc hệ thống có yêu cầu về khả năng chịu áp.
- Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống dẫn nước đều cần sử dụng ống thép đúc. Với đường nước thông thường, ống thép hàn có thể đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu với chi phí hợp lý hơn.
- Do đó, lựa chọn ống thép đúc cần dựa trên áp suất thiết kế, nhiệt độ, môi trường làm việc và yêu cầu của dự án, tránh lựa chọn dư thừa gây tăng chi phí.

Nên chọn ống thép nào cho đường nước?
Có thể lựa chọn theo điều kiện sử dụng thực tế:
| Loại ống | Khả năng chống ăn mòn | Ứng dụng dẫn nước |
|---|---|---|
| Ống thép đen | Trung bình nếu không xử lý bề mặt | Nước kỹ thuật, PCCC, hệ thống có biện pháp chống gỉ |
| Ống thép mạ kẽm | Tốt hơn thép đen | Cấp nước, đường ống dân dụng, công trình |
| Ống nhúng kẽm nóng | Tốt | Đường nước ngoài trời, môi trường ẩm |
| Ống inox 304 | Tốt | Nước sạch, thực phẩm, công nghiệp |
| Ống inox 316 | Rất tốt trong nhiều môi trường ăn mòn | Nước có yêu cầu cao, môi trường biển/hóa chất phù hợp |
| Ống thép đúc | Phụ thuộc vật liệu và lớp bảo vệ | Hệ thống áp lực và công nghiệp |
Không có một loại ống duy nhất phù hợp với tất cả hệ thống dẫn nước. Nếu ưu tiên chi phí, thép carbon mạ kẽm có thể là lựa chọn phù hợp trong nhiều trường hợp. Nếu cần khả năng chống ăn mòn và độ sạch cao, inox 304 hoặc 316 thường được cân nhắc.
Độ dày và đường kính của ống thép dẫn nước
Chọn độ dày ống thép dẫn nước như thế nào?
- Bên cạnh vật liệu, độ dày thành ống là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu áp lực. Không nên chọn độ dày chỉ dựa vào đường kính ống.
- Các loại ống thép có thể được phân chia theo SCH10, SCH20, SCH40, SCH80… tùy tiêu chuẩn áp dụng. SCH càng lớn thường tương ứng với thành ống dày hơn trong cùng hệ quy chiếu, nhưng cần kiểm tra bảng kích thước của tiêu chuẩn cụ thể.
- Khi thiết kế đường nước, cần xác định áp suất làm việc, áp suất thử, nhiệt độ, vật liệu, đường kính và điều kiện lắp đặt để lựa chọn chiều dày phù hợp. Đối với công trình lớn, việc lựa chọn nên được thực hiện dựa trên hồ sơ thiết kế và tính toán kỹ thuật thay vì chỉ tham khảo bảng giá thị trường.
Lựa chọn đường kính ống dẫn nước
- Đường kính ống ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và vận tốc dòng nước. Ống quá nhỏ có thể làm tăng tổn thất áp suất, trong khi ống quá lớn làm tăng chi phí đầu tư và không tận dụng hiệu quả khả năng vận chuyển nước.
- Các quy cách thường gặp gồm DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300 và lớn hơn. Với hệ thống công nghiệp hoặc hạ tầng, đường kính có thể lên đến DN400, DN500, DN600 hoặc cao hơn.
- Việc lựa chọn kích thước cần căn cứ vào lưu lượng thiết kế, chiều dài tuyến ống, áp suất đầu vào, cao độ và yêu cầu của thiết bị sử dụng nước.
Tiêu chuẩn áp dụng
Ống thép dẫn nước có nhiều tiêu chuẩn áp dụng, tùy loại ống, vật liệu, phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng. Không có một tiêu chuẩn duy nhất áp dụng cho tất cả các loại ống thép dẫn nước.
| Tiêu chuẩn | Phạm vi thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| ASTM A53/A53M | Ống thép carbon hàn và đúc | Phổ biến cho đường ống nước, hơi, khí và kết cấu |
| ASTM A106/A106M | Ống thép carbon đúc | Thường dùng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao |
| API 5L | Ống thép đường ống | Phù hợp các tuyến đường ống vận chuyển chất lỏng, khí |
| JIS G3452 | Ống thép carbon dùng cho đường ống thông thường | Phổ biến ở các sản phẩm theo tiêu chuẩn Nhật Bản |
| JIS G3444 | Ống thép carbon dùng cho kết cấu | Có thể gặp ở các hệ thống, kết cấu và ứng dụng kỹ thuật |
| EN 10255 | Ống thép không hợp kim có ren và hàn | Dùng cho nhiều hệ thống đường ống |
| EN 10217 | Ống thép hàn chịu áp lực | Có nhiều phần tùy loại vật liệu và điều kiện làm việc |
| ASME B36.10M | Kích thước ống thép carbon và thép hợp kim | Quy định kích thước, chiều dày theo hệ thống NPS/Schedule |
| ASME B36.19M | Ống thép không gỉ | Áp dụng cho ống inox, có các cấp SCH phù hợp |
Đối với từng loại ống dẫn nước
- Ống thép hàn đen: thường gặp ASTM A53, JIS G3452, EN 10255 tùy sản phẩm.
- Ống thép đúc đen: có thể sử dụng ASTM A53 hoặc ASTM A106; nếu là đường ống vận chuyển theo yêu cầu đặc thù thì có thể áp dụng API 5L.
- Ống thép mạ kẽm: có thể dựa trên tiêu chuẩn của ống nền như ASTM A53 hoặc EN 10255, đồng thời yêu cầu về lớp mạ có thể được quy định theo tiêu chuẩn mạ kẽm tương ứng.
- Ống inox dẫn nước: thường gặp các tiêu chuẩn như ASTM A312 đối với ống inox đúc/hàn dùng cho môi trường nhiệt độ và áp suất, hoặc các tiêu chuẩn khác tùy mục đích sử dụng. Kích thước ống inox có thể tham chiếu ASME B36.19M.
Bảng tra đường kính và độ dày ống thép dẫn nước

Giá bán ống thép dẫn nước tham khảo
| STT | Loại ống thép dẫn nước | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 1 | Ống thép hàn đen | 17.000 – 23.000 |
| 2 | Ống thép hàn tôn mạ kẽm | 18.000 – 25.000 |
| 3 | Ống thép hàn mạ kẽm nhúng nóng | 20.000 – 28.000 |
| 4 | Ống thép đúc đen | 22.000 – 32.000 |
| 5 | Ống thép đúc mạ kẽm | 28.000 – 40.000 |
| 6 | Ống hàn inox 201 | 35.000 – 50.000 |
| 7 | Ống hàn inox 304 | 52.000 – 78.000 |
| 8 | Ống hàn inox 316 | 90.000 – 125.000 |
| 9 | Ống đúc inox 201 | 55.000 – 75.000 |
| 10 | Ống đúc inox 304 | 85.000 – 165.000 |
| 11 | Ống đúc inox 316 | 120.000 – 180.000 |
- Đây chỉ là Bảng giá tham khảo, có thể không chuẩn xác ở thời điểm hiện tại
- Giá thực tế thay đổi theo đường kính, độ dày/SCH, tiêu chuẩn ASTM/JIS/EN, thương hiệu, xuất xứ, số lượng và thời điểm nhập hàng.
- Đặc biệt, với inox 316 và các loại ống đúc inox, chênh lệch giá giữa các quy cách có thể rất lớn. Các nguồn thị trường cũng ghi nhận giá inox 304 thay đổi theo độ dày và số lượng đặt hàng
Khi chọn mua ống thép dẫn nước cần lưu ý gì?
Lựa chọn ống thép dẫn nước không nên chỉ dựa vào giá thành mà cần xem xét đồng thời mác thép, đường kính, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp xử lý bề mặt, môi trường sử dụng và nguồn gốc sản phẩm. Đối với hệ thống cấp nước, PCCC hoặc đường ống công nghiệp, việc chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp hạn chế rò rỉ, ăn mòn và chi phí sửa chữa trong quá trình vận hành.
| Yếu tố cần kiểm tra | Nội dung cần lưu ý |
|---|---|
| Đường kính ống | Chọn theo lưu lượng, áp suất và thiết kế hệ thống |
| Độ dày thành ống | Phải phù hợp với áp suất làm việc và yêu cầu kết cấu |
| Mác thép | Kiểm tra theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng |
| Tiêu chuẩn | Có thể gặp ASTM, JIS, BS, EN… tùy loại ống |
| Bề mặt | Ống đen, mạ kẽm hoặc inox tùy môi trường |
| Nguồn gốc | Ưu tiên sản phẩm có nhà sản xuất và xuất xứ rõ ràng |
| CO/CQ, MTC | Nên kiểm tra khi công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng |
| Quy cách thực tế | Đo đường kính, chiều dày và kiểm tra độ đồng đều của ống |
Đặc biệt, với đường ống dẫn nước ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, cần quan tâm đến khả năng chống ăn mòn. Có thể lựa chọn ống thép mạ kẽm hoặc giải pháp bảo vệ bề mặt phù hợp thay vì sử dụng thép đen không được xử lý chống gỉ.
Rủi ro khi chọn ống thép của thương hiệu không uy tín
- Việc sử dụng ống thép không rõ thương hiệu, không có nguồn gốc hoặc không kiểm soát được tiêu chuẩn có thể dẫn đến nhiều rủi ro.
- Một trong những vấn đề thường gặp là chiều dày thực tế không đúng với quy cách công bố, khiến khả năng chịu áp lực thấp hơn dự kiến. Đối với hệ thống nước áp lực, sai lệch này có thể làm tăng nguy cơ rò rỉ, biến dạng hoặc hư hỏng đường ống.
- Ngoài ra, chất lượng thép không ổn định còn có thể ảnh hưởng đến khả năng hàn, độ bền mối nối và tuổi thọ hệ thống.
- Với ống mạ kẽm, lớp mạ không đồng đều hoặc quá mỏng cũng khiến bề mặt nhanh bị ăn mòn khi làm việc trong môi trường ẩm.
Vì vậy, không nên lựa chọn những sản phẩm có giá thấp bất thường nhưng không cung cấp được thông tin rõ ràng về nhà sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng.
Nên ưu tiên thương hiệu ống thép uy tín nào?
Hàng Việt Nam chất lượng cao
Đối với thị trường Việt Nam, có thể cân nhắc một số thương hiệu nổi bật như Hòa Phát, SeAH, Hoa Sen, Việt Đức, VinaOne và Vinapipe. Hòa Phát có các dòng ống thép được sản xuất theo những tiêu chuẩn như ASTM A53, JIS G3444 và BS 1387; SeAH Việt Nam công bố các tiêu chuẩn sản xuất như BS 1387/EN 10255, ASTM A53, API, KS và JIS, đồng thời có các chứng nhận như ISO 9001:2015, UL và FM cho các dòng sản phẩm phù hợp.
| Thương hiệu | Xuất xứ | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Hòa Phát – Ống thép đen Hòa Phát – Ống thép mạ kẽm Hòa Phát |
Việt Nam | Thương hiệu lớn, đa dạng quy cách, dễ tìm nguồn hàng |
| SeAH – Ống thép đen SeAH – Ống thép mạ kẽm SeAH |
Hàn Quốc/Việt Nam | Chất lượng ổn định, nhiều tiêu chuẩn quốc tế |
| Hoa Sen | Việt Nam | Mạnh về ống thép và các dòng ống có lớp phủ bảo vệ |
| Việt Đức – Ống thép đen Việt Đức – Ống thép mạ kẽm Việt Đức |
Việt Nam | Phổ biến trong xây dựng và hệ thống đường ống |
| VinaOne | Việt Nam | Đa dạng sản phẩm thép, có ống thép phục vụ xây dựng |
| Vinapipe | Việt Nam | Thương hiệu lâu năm trong lĩnh vực ống thép |
| Các thương hiệu khác | Việt Nam | Giá tốt và đa dạng lựa chọn: nhà máy 190, Sunsco, Sunrise, Asia, Visa, Sendo, CuongphatSG, VietLong, PhuXuanViet, KimHongLoi, Kimsteel, NguyenMinh,…v..v.. |
Trong đó, Hòa Phát và SeAH là hai lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình yêu cầu nguồn vật tư ổn định và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng. SeAH Việt Nam công bố năng lực sản xuất ống theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế và có các chứng nhận từ những tổ chức như API, Bureau Veritas, UL và FM.
Hàng nhập khẩu uy tín và minh bạch
Bên cạnh các sản phẩm sản xuất trong nước, ống thép dẫn nước nhập khẩu cũng được sử dụng khá phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong những dự án yêu cầu đa dạng về quy cách, mác thép hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Nguồn hàng ống thép nhập khẩu chủ yếu đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và một số quốc gia khác với các thương hiệu như:
- SeAH Korea
- Sunsco Japan
- Baolai China
- Dezheng China
- Cangzhou China
- Hangzhou China
- Dezhang China
- Huitong China
- Baohui China
- Hebei China
- Siam Thailand
- v..v…
Ưu điểm của hàng nhập khẩu là có nhiều lựa chọn về đường kính, độ dày, tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN, API và có thể đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật riêng của từng dự án.
Tuy nhiên, khi lựa chọn ống thép nhập khẩu, khách hàng nên ưu tiên hàng chính hãng, nhà sản xuất uy tín, có CO/CQ hoặc MTC và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đồng thời kiểm tra kỹ quy cách thực tế trước khi đưa vào hệ thống dẫn nước.
Ưu tiên hàng chính hãng, có hồ sơ chất lượng
Đối với các công trình cấp nước, PCCC, nhà máy hoặc hệ thống công nghiệp, nên ưu tiên ống thép chính hãng từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối uy tín. Khi nhận hàng, nên đối chiếu thông tin trên bó ống và thân ống với CO/CQ hoặc MTC, bao gồm tên nhà sản xuất, quy cách, mác thép, tiêu chuẩn và mã lô nếu có.
Đây là cách giúp hạn chế nguy cơ mua phải hàng không đúng quy cách, hàng giả thương hiệu hoặc hàng có chất lượng không phù hợp.
Đặc biệt, với các hệ thống chịu áp lực, giá mua ban đầu thấp không đồng nghĩa với chi phí sử dụng thấp; nếu đường ống nhanh ăn mòn, rò rỉ hoặc không đạt yêu cầu nghiệm thu thì chi phí sửa chữa và thay thế có thể lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
Thép Hùng Phát cung cấp các loại ống thép dẫn nước từ nhiều nguồn hàng trong nước và nhập khẩu, hỗ trợ khách hàng lựa chọn theo đường kính, độ dày, mác thép, tiêu chuẩn và môi trường sử dụng, đồng thời có thể cung cấp hồ sơ chất lượng theo yêu cầu của từng công trình.
Kết luận: Dùng ống thép nào cho đường ống dẫn nước?
Ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống nhúng kẽm nóng, ống inox và ống thép đúc đều có thể được sử dụng cho các hệ thống dẫn nước trong những điều kiện phù hợp. Việc lựa chọn loại nào cần dựa trên môi trường sử dụng, áp suất, lưu lượng, yêu cầu chống ăn mòn, tuổi thọ và ngân sách của công trình.
Nếu ưu tiên sự cân bằng giữa chi phí và độ bền, ống thép mạ kẽm là lựa chọn phổ biến cho nhiều hệ thống. Nếu yêu cầu cao về chống ăn mòn, vệ sinh và tuổi thọ, inox 304 hoặc 316 sẽ phù hợp hơn. Với hệ thống công nghiệp có áp lực và điều kiện vận hành đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu, đường kính và chiều dày dựa trên tính toán kỹ thuật.
Thép Hùng Phát chuyên cung cấp các loại ống thép phục vụ hệ thống cấp nước, PCCC, công nghiệp và xây dựng, đồng thời có thể tư vấn lựa chọn chủng loại, đường kính, độ dày và tiêu chuẩn ống phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
- Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
- Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
- Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
- Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
- Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội