Mô tả

Mục lục
- Thép tấm gân 2ly (dày 2mm)
- Giá cả và thị trường thép tấm gân 2ly (dày 2mm)
- Đặc điểm kỹ thuật của thép tấm gân chống trượt 2ly
- Phân loại tấm gân 2 ly thành các nhóm
- Khả năng nổi bật của thép tấm gân 2ly
- Một vài điểm yếu của thép tấm gân 2ly
- Vai trò của thép tấm gân chống trượt 2ly
- 5 yếu tố cần xem xét khi chọn thép tấm gân 2ly
- So sánh thép tấm gân 2ly với các độ dày khác
- Quá trình thép tấm gân 2ly được chế tạo
- Phân phối thép tấm gân 2ly phù hợp mọi yêu cầu
Thép tấm gân 2ly (dày 2mm)
Sản phẩm đang được phân phối tại công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát với giá cả minh bạch, giao hàng nhanh chóng, kịp tiến độ công trình:
Một vài thông số cơ bản:
Độ dày sản phẩm: 2ly (2mm)
Khổ thép: 1250x2500mm, 1500x6000mm, 2000x6000mm, 1250x3000mm, 1250×6000, 1500×3000….
Ngoài ra, Thép Hùng Phát nhận gia công cắt, chấn theo yêu cầu đặc thù của từng khách hàng.
Mác thép: Cung cấp các loại mác thép phổ biến và đáng tin cậy như SS400, A36, SS300, Q235, Q235B, Q345, Q345B, A752, S355, S275, S235.
Tiêu chuẩn thép: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế uy tín:
- JIS G3101: Tiêu chuẩn Nhật Bản
- ASTM A36, ASTM A786, ASTM A786M: Tiêu chuẩn Hoa Kỳ
- EN 10025: Tiêu chuẩn Châu Âu
- AS/NZS 3678: Tiêu chuẩn Úc/New Zealand
Xuất xứ:hàng Việt Nam, hàng nhập khẩu…..

Mô tả sản phẩm:
- Thép tấm gân chống trượt 2ly là loại thép tấm có độ dày danh nghĩa 2mm, được gia công bề mặt với các họa tiết gân nổi, thường có dạng hình quả trám, elip, hoặc các hoa văn khác.
- Các gân này được thiết kế để tăng ma sát bề mặt, giúp giảm nguy cơ trượt ngã trong các môi trường có độ ẩm cao, dầu mỡ, hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong các công trình như sàn nhà xưởng, cầu thang, lối đi, hoặc sàn xe tải, nơi yêu cầu bề mặt chống trượt và dễ vệ sinh.
Bảng quy cách đơn trọng và độ dày
- Trọng lượng: Với độ dày 2mm, trọng lượng trung bình của thép tấm gân khoảng 15.7kg/m², dựa trên tỷ trọng thép là 7.85g/cm³. (Lưu ý dung sai là 2-5%)
| Quy Cách Hàng Hóa (mm) (độ dày x chiều rộng x chiều dài) |
Trọng Lượng (Kg/tấm) |
| Tấm gân 2 x 1250 x 2500 | 58.44 |
| Tấm gân 2 x 1250 x 3000 | 70.125 |
| Tấm gân 2 x 1250 x 6000 | 140.25 |
| Tấm gân 2 x 1500 x 3000 | 84.15 |
| Tấm gân 2 x 1500 x 6000 | 168.3 |
Giá cả và thị trường thép tấm gân 2ly (dày 2mm)
-
Thép SS400 hoặc Q235 cán nóng: Giá dao động khoảng 15.000-20.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào nhà cung cấp và số lượng.
-
Thép mạ kẽm: Giá cao hơn khoảng 20-30% so với thép cán nóng.
-
Thép không gỉ (SUS304): Giá có thể gấp 2-3 lần thép carbon thấp do chi phí nguyên liệu cao hơn.
| Quy Cách Hàng Hóa (mm) (độ dày x chiều rộng x chiều dài) |
Trọng Lượng (Kg/tấm) | Đơn giá (vnd/kg) tham khảo |
| Tấm gân 2 x 1250 x 2500 | 58.44 | 15.000-20.000 |
| Tấm gân 2 x 1250 x 3000 | 70.125 | 15.000-20.000 |
| Tấm gân 2 x 1250 x 6000 | 140.25 | 15.000-20.000 |
| Tấm gân 2 x 1500 x 3000 | 84.15 | 15.000-20.000 |
| Tấm gân 2 x 1500 x 6000 | 168.3 | 15.000-20.000 |
Người mua nên liên hệ Thép Hùng Phát qua các số máy 0938437123-0909938123-0937343123-0938261123, đơn vị phân phối hàng đầu Việt Nam để có báo giá chính xác
Đặc điểm kỹ thuật của thép tấm gân chống trượt 2ly
Kích thước và thông số
-
Độ dày: 2mm (tương đương 2ly, cách gọi phổ biến trong ngành xây dựng tại Việt Nam).
-
Chiều rộng: Thường từ 1000mm đến 1500mm, với các kích thước phổ biến là 1200mm hoặc 1250mm.
-
Chiều dài: Dao động từ 2000mm đến 6000mm, tùy thuộc vào yêu cầu cắt tấm hoặc dạng cuộn.
-
Họa tiết gân: Các họa tiết gân chống trượt thường có dạng quả trám, elip, hoặc các mẫu hoa văn khác. Chiều cao gân dao động từ 0.5mm đến 1.5mm, đủ để tạo ma sát mà không làm tăng đáng kể trọng lượng.
Thành phần vật liệu
-
SS400: Một loại thép carbon thấp phổ biến, có độ bền kéo từ 400-510 MPa, phù hợp với các ứng dụng thông thường trong xây dựng và công nghiệp.
-
A36: Tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, có đặc tính cơ học tương tự SS400, được sử dụng rộng rãi ở thị trường quốc tế.
-
Q235: Tiêu chuẩn Trung Quốc, tương đương SS400, phổ biến ở châu Á do giá thành cạnh tranh.
-
Thép không gỉ (SUS304, SUS316): Được sử dụng trong các môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao, như nhà máy hóa chất, thực phẩm, hoặc khu vực gần biển.
Bề mặt và lớp phủ
-
Bề mặt: Thép tấm gân 2ly thường được cán nóng, mang màu xám đen đặc trưng. Một số sản phẩm có thể được cán nguội để đạt độ mịn cao hơn.
-
Lớp phủ: Tùy ứng dụng, thép tấm gân có thể được mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện, hoặc sơn phủ epoxy để tăng khả năng chống gỉ và kéo dài tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn chất lượng
-
JIS G3101 (Nhật Bản): Đối với thép SS400.
-
ASTM A36 (Mỹ): Đối với thép A36.
-
GB/T 700 (Trung Quốc): Đối với thép Q235.
-
EN 10025 (Châu Âu): Đối với các loại thép tương đương như S235.
-
TIS (Thái Lan): Tiêu chuẩn công nghiệp Thái Lan, thường áp dụng cho thị trường Đông Nam Á.
Một số tấm gân khác
Phân loại tấm gân 2 ly thành các nhóm
1/Tấm gân đen 2ly cán nóng
Đặc điểm
Quy trình sản xuất
Ưu điểm
-
Chi phí thấp nhất trong các loại tấm gân 2 ly do không cần xử lý bề mặt bổ sung.
-
Độ bền phù hợp cho các mục đích không yêu cầu chịu tải trọng lớn.
-
Dễ gia công, có thể cắt, hàn, hoặc uốn để đáp ứng thiết kế.
-
Khả năng chống trượt tốt trong môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc với nước.
2/ Tấm gân đen 2ly cán nguội
Đặc điểm
Quy trình sản xuất
Ưu điểm
-
Bề mặt mịn và độ chính xác cao hơn so với tấm cán nóng, phù hợp với các mục đích cần độ hoàn thiện tốt.
-
Dễ gia công, thích hợp cho các thiết kế phức tạp hoặc yêu cầu cắt, uốn, hàn.
-
Khả năng chống trượt tốt, tương tự tấm cán nóng.
-
Chi phí hợp lý, thấp hơn so với tấm mạ kẽm hoặc thép không gỉ.
3/ Tấm gân 2ly mạ kẽm
Đặc điểm
Quy trình sản xuất
Ưu điểm
-
Khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp cho môi trường ẩm ướt, gần biển, hoặc hóa chất nhẹ.
-
Tuổi thọ dài hơn nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ thép khỏi gỉ sét.
-
Chống trượt hiệu quả, kết hợp với bề mặt sáng bóng, mang lại tính thẩm mỹ cao hơn.
-
Phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt.
4/ Tấm gân 2ly gia công cắt CNC chấn uốn..v..v..
Đặc điểm
Quy trình sản xuất
Ưu điểm
-
Tùy chỉnh cao, đáp ứng các thiết kế phức tạp hoặc yêu cầu đặc thù.
-
Có thể kết hợp các lỗ đột để thoát nước hoặc giảm trọng lượng, tăng tính linh hoạt.
-
Kết hợp được với các loại thép (cán nóng, cán nguội, mạ kẽm) để đáp ứng yêu cầu về độ bền và chống ăn mòn.
-
Phù hợp cho các mục đích cần gia công chính xác.
5/ Thép tấm gân 2 ly dập từ tấm trơn
Trường hợp không có sẵn tấm đúc, ta có thể chọn gân dập từ tấm trơn theo yêu cầu:
Khái Niệm
Tấm gân dập được sản xuất bằng cách dùng máy ép hoặc máy dập để tạo hoa văn nổi trên thép tấm trơn đã có sẵn. Phương pháp này phổ biến tại các xưởng gia công hoặc đơn vị sản xuất trong nước.
Đặc Điểm
- Gân được tạo sau khi thép tấm đã hoàn thiện.
- Có thể gia công theo nhiều kiểu hoa văn khác nhau.
- Chi phí sản xuất linh hoạt.
- Phù hợp với nhu cầu số lượng nhỏ hoặc đặt hàng theo yêu cầu.
Vật Liệu Nền
- Thép tấm SS400.
- Tôn mạ kẽm.
- Inox 201, 304, 316.
- Nhôm tấm.
Ứng Dụng
- Sàn chống trượt dân dụng.
- Nắp hố ga.
- Bậc tam cấp.
- Trang trí kiến trúc.
- Các chi tiết cơ khí.
Ưu Điểm
- Giá thành cạnh tranh.
- Dễ đặt hàng theo kích thước riêng.
- Thời gian gia công nhanh.
Nhược Điểm
- Độ đồng đều gân có thể phụ thuộc vào chất lượng máy dập.
- Cơ tính tổng thể có thể không đồng nhất bằng tấm cán gân tại nhà máy.
Khả năng nổi bật của thép tấm gân 2ly
-
Khả năng chống trượt vượt trội: Các họa tiết gân nổi giúp tăng ma sát, giảm nguy cơ trượt ngã, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, dầu mỡ, hoặc có lưu lượng người qua lại cao.
-
Độ bền cao: Mặc dù chỉ dày 2mm, thép tấm gân vẫn có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu tải trọng lớn.
-
Trọng lượng nhẹ: Với độ dày mỏng, thép tấm gân 2ly có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
-
Dễ gia công: Thép tấm 2ly dễ dàng cắt, uốn, hàn, hoặc định hình, phù hợp với các thiết kế phức tạp hoặc yêu cầu tùy chỉnh.
-
Đa dạng ứng dụng: Từ sàn nhà xưởng, cầu thang, đến sàn xe tải, thép tấm gân 2ly đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong xây dựng và công nghiệp.
-
Khả năng chống ăn mòn (nếu có lớp phủ): Các sản phẩm mạ kẽm hoặc sơn phủ có thể hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt, như khu vực gần biển hoặc nhà máy hóa chất.
Một vài điểm yếu của thép tấm gân 2ly
-
Khả năng chịu tải hạn chế: Với độ dày chỉ 2mm, thép tấm gân 2ly không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn, như sàn cầu hoặc công trình chịu lực nặng.
-
Dễ bị ăn mòn nếu không được xử lý: Thép carbon thấp (như SS400) dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nếu không có lớp phủ bảo vệ.
-
Chi phí gia công bổ sung: Nếu cần mạ kẽm, sơn phủ, hoặc cắt theo kích thước đặc biệt, chi phí sản xuất có thể tăng.
-
Hạn chế về thẩm mỹ: Bề mặt gân nổi có thể không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao, như nội thất hoặc kiến trúc trang trí.
Vai trò của thép tấm gân chống trượt 2ly
Vai trò trong xây dựng:
- Sàn nhà xưởng: Làm sàn cho các nhà máy, kho bãi, nơi cần bề mặt chống trượt để đảm bảo an toàn cho công nhân.
- Cầu thang: Sử dụng làm bậc thang trong các công trình công nghiệp hoặc dân dụng, đặc biệt ở những nơi có nguy cơ trượt ngã cao.
- Lối đi: Làm lối đi trên các công trình xây dựng, giàn giáo, hoặc cầu vượt.
Vai trò trong Giao thông vận tải:
- Sàn xe tải và container: Thép tấm gân 2ly được sử dụng để làm sàn xe tải, xe lửa, hoặc container, giúp hàng hóa không bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.
- Sàn tàu thuyền: Trong ngành đóng tàu, thép tấm gân chống trượt 2ly được dùng làm sàn boong tàu, đặc biệt là các tàu hoạt động trong điều kiện ẩm ướt.
Vai trò trong công nghiệp chế tạo:
- Bề mặt máy móc: Làm bệ đỡ hoặc bề mặt làm việc cho các thiết bị công nghiệp, nơi cần độ ma sát cao.
- Kết cấu phụ: Sử dụng trong các kết cấu phụ của máy móc hoặc thiết bị công nghiệp.
Vai trò trong môi trường đặc biệt:
- Nhà máy hóa chất, thực phẩm: Thép không gỉ gân chống trượt 2ly (như SUS304) được sử dụng trong các môi trường yêu cầu chống ăn mòn và vệ sinh cao.
- Khu vực ven biển: Thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ được ưu tiên để chống lại sự ăn mòn do hơi muối.
5 yếu tố cần xem xét khi chọn thép tấm gân 2ly
-
Môi trường sử dụng: Nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, hoặc gần biển, nên chọn thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ để tăng khả năng chống ăn mòn.
-
Tải trọng: Thép tấm 2ly chỉ phù hợp với tải trọng nhẹ đến trung bình. Nếu cần chịu lực lớn, nên chọn thép tấm dày hơn (3ly trở lên).
-
Kích thước và cắt gọt: Xác định kích thước tấm hoặc cuộn cần thiết, cũng như khả năng gia công (cắt, hàn, uốn) của nhà cung cấp.
-
Tiêu chuẩn chất lượng: Đảm bảo thép tấm đáp ứng các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, hoặc TIS, tùy thuộc vào thị trường và yêu cầu kỹ thuật.
-
Chi phí: So sánh giá giữa thép cán nóng, mạ kẽm, hoặc thép không gỉ để chọn loại phù hợp với ngân sách.
So sánh thép tấm gân 2ly với các độ dày khác
Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ hơn, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Chi phí thấp hơn, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu chịu lực cao.
- Dễ gia công hơn, đặc biệt trong các ứng dụng cần cắt hoặc uốn.
Nhược điểm:
- Khả năng chịu tải kém hơn so với các tấm dày hơn.
- Độ bền uốn và va đập thấp hơn, dễ bị biến dạng nếu chịu lực lớn.
Quá trình thép tấm gân 2ly được chế tạo
Quá trình luyện thép:
- Nguyên liệu thô (quặng sắt, than cốc, và phụ gia) được đưa vào lò luyện thép (lò cao BOF hoặc lò điện EAF) để tạo ra thép lỏng.
- Thép sau đó được tinh luyện để đạt thành phần hóa học mong muốn, như thép carbon thấp SS400 hoặc Q235.
Quá trình cán nóng:
- Thép lỏng được đúc thành phôi, sau đó đưa qua các máy cán nóng ở nhiệt độ khoảng 1200°C để tạo thành tấm thép mỏng với độ dày 2mm.
- Quá trình này đảm bảo thép có độ bền và độ dẻo phù hợp.
Quá trình tạo gân chống trượt:
- Tấm thép được đưa qua máy cán có khuôn gân đặc biệt, ép các họa tiết gân nổi (hình quả trám, elip, hoặc các hoa văn khác) lên bề mặt.
- Công đoạn này thường được thực hiện ngay sau khi cán nóng để tận dụng độ dẻo của thép.
Quá trình cắt và xử lý bề mặt:
- Tấm thép được cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng.
- Bề mặt có thể được làm sạch, mạ kẽm, sơn phủ, hoặc xử lý chống gỉ tùy theo ứng dụng.
Quá trình kiểm tra chất lượng:
Thép tấm gân 2ly là một vật liệu linh hoạt, đáp ứng nhu cầu về an toàn và độ bền trong nhiều ứng dụng xây dựng, giao thông, và công nghiệp. Với đặc điểm trọng lượng nhẹ, khả năng chống trượt tốt, và chi phí hợp lý, loại thép này là lựa chọn lý tưởng cho các công trình không yêu cầu chịu tải trọng lớn.
Phân phối thép tấm gân 2ly phù hợp mọi yêu cầu
Khả năng đáp ứng mọi yêu cầu của Thép Hùng Phát
- Chủng loại đa dạng: Cung cấp cả bốn loại tấm gân (cán nóng, cán nguội, mạ kẽm, và gia công theo yêu cầu), phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng và ngân sách.
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được nhập khẩu từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới, đảm bảo chất lượng cao và đồng đều.
- Gia công linh hoạt: Thép Hùng Phát nhận cắt, chấn, dập, hoặc đột lỗ theo bản vẽ, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
- Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ công trình.
- Giá cả cạnh tranh: Giá thép tấm gân 2 ly dao động tùy thuộc vào loại (cán nóng, cán nguội, mạ kẽm) và số lượng đặt hàng, nhưng luôn được tối ưu để phù hợp với thị trường.
Liên hệ ngay:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Sale 1 – 0938 437 123 – Ms Trâm
Sale 2- 0938 261 123 – Ms Mừng
Sale 3 – 0909 938 123 – Ms Ly
Sale 4 – 0937 343 123 – Ms Nha
CSKH 1 – 0971 887 888
CSKH 2 – 0971 960 496




