Thép Tấm 28 Ly (Sắt tấm 28mm)

Thép tấm 28 ly, Thép Hùng Phát là đơn vị cung cấp thép tấm 28mm chất lượng cao với giá rẻ uy tín.

Thông Số Kỹ Thuật

  • Độ Dày: 28mm (28 ly).
  • Mác Thép: SS400, ASTM A36, Q235, Q345, S275, S355.
  • Chiều Rộng:1.500mm, 2.000mm.
  • Chiều Dài: 6.000mm (có thể cắt theo yêu cầu).
  • Trọng Lượng: 230.30 kg/m².
  • Bề Mặt: Phẳng, gân (chống trượt), thép thường và mạ kẽm.
  • Giá: 15.000- 20.000đ/kg
Danh mục:

Mô tả

Thép tấm 28 ly  còn gọi là thép tấm 28mm hay sắt tấm dày 28mm là loại thép tấm có độ dày 28mm, thép được sản xuất theo quy trình cán nóng hoặc cán nguội. Thép tấm 28 ly  thường được làm từ thép cacbon hoặc thép hợp kim, đáp ứng nhiều nhu cầu trong ngành công nghiệp cơ khí, xây dựng, đóng tàu và chế tạo máy.

Thép Tấm 28 Ly
Thép Tấm 28mm Gân và Trơn

Đặc điểm của thép tấm 28 ly

Thép tấm 28 ly được phân phối từ nguồn sản xuất trong nước và nhập khẩu.

  • Độ dày: 28mm
  • Chiều rộng phổ biến: 1.500mm – 2.000mm
  • Chiều dài thông dụng: 6.000m hoặc tùy yêu cầu.
  • Bề mặt: Trơn, gân hoặc loại thép đen hay mạ kẽm.
  • Chất lượng thép: Thép cacbon, thép hợp kim, thép chống rỉ.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM A36, SS400, Q345B, S235JR,…

Ưu điểm nổi bật

  •  Độ bền cao, chịu lực tốt.
  • Chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả.
  • Dễ dàng gia công cắt, hàn, uốn.
  • Phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thép tấm 28ly mác thép SS400
Thép tấm 28ly mác thép SS400

Bảng quy cách thép tấm 28ly (dày 28mm)

Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng tham khảo cho thép tấm dày 28mm (28ly) theo các khổ phổ biến trên thị trường.

Công thức tính trọng lượng: Kg = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × 7850 (kg/m³)

STT Quy cách (mm) Quy đổi (m) Thể tích (m³) Trọng lượng (kg/tấm)
1 1500 x 6000 x 28 1.5 x 6 x 0.028 0.252 ~ 1,978 kg
2 2000 x 12000 x 28 2 x 12 x 0.028 0.672 ~ 5,275 kg
3 1000 x 3000 x 28 1 x 3 x 0.028 0.084 ~ 659 kg

Lưu ý dung sai 3-10%, có thể cắt theo yêu cầu

Ứng dụng thường thấy của loại thép dày 28ly

Ngành cơ khí:

  • Gia công, chế tạo máy móc, băng chuyền, băng tải.
  • Thép tấm dày 28mm được làm khuôn mẫu, bàn gia công.
  • Sản xuất linh kiện, phụ tùng máy công nghiệp, máy nông nghiệp.
  • Đóng tàu, chế tạo kết cấu thép chịu lực cao.
  • Làm vỏ máy móc, vỏ bồn chứa áp lực.

Ngành xây dựng:

  • Thép tấm 28m ứng dụng cho sàn thép, kết cấu thép chịu tải trọng lớn.
  • Gia công dầm cầu, cột trụ, khung kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế.
  • Ứng dụng trong gia công cốp pha thép, giằng chống sàn.
  • Làm tấm chắn bảo vệ, lan can, cổng sắt chịu lực.

Ngành khác:

  • Thép tấm 28 ly còn dùng trong sản xuất container, thùng xe tải, xe ben, xe chuyên dụng.
  • Làm bồn chứa dầu, khí, hóa chất.
  • Gia công sàn thép cho các công trình ngoài khơi, giàn khoan.
  • Chế tạo lò hơi, thiết bị nhiệt, nồi hơi công nghiệp.
  • Làm tấm chắn trong nhà máy điện, công trình thủy điện.

Phân Loại Thép Tấm 28 ly

Thép được sản xuất trên dây chuyền cán nóng hoặc cán nguội. Mỗi loại đều có ưu nhược điểm khác nhau được so sánh bởi bảng bên dưới:

Tiêu chí Thép tấm cán nóng Thép tấm cán nguội
Quy trình sản xuất Cán ở nhiệt độ cao (~1000°C) Cán ở nhiệt độ phòng sau khi cán nóng
Bề mặt Nhám, có lớp oxit, xỉn màu Trơn, mịn, sáng bóng
Độ chính xác kích thước Sai số lớn hơn Cao hơn
Cơ tính Dẻo hơn, dễ uốn và hàn Cứng hơn, độ bền cao hơn
Ứng suất dư Ít ứng suất dư Có ứng suất dư cao hơn
Độ cứng Thấp hơn Cao hơn
Khả năng gia công Dễ gia công hơn (cắt, hàn, uốn) Khó gia công hơn, cần lực lớn hơn
Ứng dụng Kết cấu thép, đóng tàu, cầu đường, kết cấu máy móc Ô tô, thiết bị gia dụng, cơ khí chính xác
Giá thành Rẻ hơn Cao hơn

Tóm lại, thép tấm cán nóng phù hợp cho các công trình yêu cầu độ dẻo và chịu lực tốt tiết kiệm chi phí, còn thép tấm cán nguội thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ chính xác và bề mặt thẩm mỹ hơn.

Bảng Giá Thép Tấm 28 Ly

Giá thép tấm 28mm giao động theo thị trường trong khoảng 15.000- 20.000đ/kg. Quy cách phổ biến của thép tấm 28 ly:

  • Trọng lượng của thép tấm : 1.500×6.000x28mm1.978.20 kg.
  • Trọng lượng của thép tấm : 2.000×6.000x28mm2.637,60 kg.

Một số sản phẩm liên quan:

Các mác thép 28ly (dày ~28mm) thông dụng

Thép tấm 28ly (≈ 28mm) thuộc nhóm thép dày, thường dùng trong kết cấu chịu lực lớn, bản mã, dầm, hoặc gia công V chấn tải trọng cao. Với độ dày này, yêu cầu vật liệu phải có độ bền tốt, độ dẻo đủ để chấn và khả năng hàn ổn định.

Dưới đây là các mác thép phổ biến:

1. SS400 (Nhật Bản)

  • Tiêu chuẩn: JIS G3101

Thành phần hóa học (%):

  • C ≤ 0.25
  • Si ≤ 0.50
  • Mn ≤ 1.60
  • P ≤ 0.05
  • S ≤ 0.05

Cơ tính:

  • Giới hạn chảy (Fy): ≥ 245 MPa
  • Độ bền kéo (Fu): 400 – 510 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 17%

Đặc điểm: Dẻo, dễ chấn dù dày → phổ biến nhất

Ứng dụng: kết cấu thép, bản mã, V chấn chịu lực

2. A36 (Mỹ)

  • Tiêu chuẩn: ASTM A36

Thành phần hóa học (%):

  • C ≤ 0.26
  • Mn: 0.60 – 1.20
  • Si ≤ 0.40
  • P ≤ 0.04
  • S ≤ 0.05

Cơ tính:

  • Fy ≥ 250 MPa
  • Fu: 400 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 20%

Đặc điểm: Tương đương SS400 nhưng tiêu chuẩn kiểm soát tốt hơn

Ứng dụng: công trình công nghiệp, dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao

3. Q235B (Trung Quốc)

  • Tiêu chuẩn: GB/T 700

Thành phần hóa học (%):

  • C ≤ 0.22
  • Mn: 0.30 – 0.65
  • Si ≤ 0.35
  • P ≤ 0.045
  • S ≤ 0.045

Cơ tính:

  • Fy ≥ 235 MPa
  • Fu: 370 – 500 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 20%

Đặc điểm: Giá rẻ, dễ gia công

Ứng dụng: công trình dân dụng, kết cấu phổ thông

4. Q345B / S355 (thép cường độ cao)

Tiêu chuẩn:

  • GB/T 1591 (Q345B)
  • EN 10025-2 (S355)

Thành phần hóa học (% – tham khảo):

  • C ≤ 0.20
  • Mn: 1.0 – 1.6
  • Si ≤ 0.50

Cơ tính:

  • Fy ≥ 345 MPa
  • Fu: 470 – 630 MPa

Đặc điểm: Cường độ cao, chịu lực tốt nhưng khó chấn hơn

Ứng dụng: kết cấu nặng, dầm lớn, cầu đường

Thép mạ kẽm (dạng gia công sau)

  • Tiêu chuẩn nền: thường là SS400 / A36
  • Tiêu chuẩn mạ: ASTM A123

Đặc điểm:

  • Không có sẵn tấm mạ 28ly
  • Thường chấn xong → mạ kẽm nhúng nóng

Ứng dụng: ngoài trời, môi trường ẩm, hóa chất nhẹ

Inox (304, 316 – ít dùng cho 28ly)

  • Tiêu chuẩn: ASTM A240

Cơ tính (Inox 304):

  • Fy ≥ 205 MPa
  • Fu ≥ 515 MPa
  • Độ giãn dài ≥ 40%

Đặc điểm:

  • Chống ăn mòn cực tốt
  • Giá cao, chấn dày khó

Ứng dụng: ngành thực phẩm, hóa chất, môi trường đặc biệt

Quy trình sản xuất thép tấm 28ly (cán nóng)

Thép tấm dày 28mm (28ly) được sản xuất bằng công nghệ cán nóng từ phôi slab, áp dụng cho các mác như SS400, A36, Q235, Q345… Quy trình gồm các bước chính sau:

1. Chuẩn bị phôi thép (Slab)

  • Sử dụng phôi đúc liên tục (slab)
  • Độ dày ban đầu: khoảng 150 – 300mm
  • Thành phần hóa học được kiểm soát theo tiêu chuẩn (SS400, A36…)

Đây là yếu tố nền tảng quyết định chất lượng thép thành phẩm.

2. Gia nhiệt phôi

  • Phôi được nung trong lò ở nhiệt độ khoảng 1100 – 1250°C
  • Mục đích: Làm mềm kim loại. Tăng tính dẻo để cán

Nhiệt độ phải đồng đều để tránh nứt hoặc cong vênh.

3. Cán thô (Roughing)

  • Phôi đi qua các trục cán lớn
  • Độ dày giảm từ ~200mm xuống khoảng 40 – 60mm
  • Đồng thời tăng chiều dài và chiều rộng

Giai đoạn tạo hình sơ bộ.

4. Cán tinh (Finishing)

  • Tiếp tục cán nhiều lần để đạt độ dày 28mm
  • Kiểm soát chặt: Độ dày. Độ phẳng. Nhiệt độ cán

Đây là công đoạn quan trọng nhất quyết định chất lượng tấm thép.

5. Làm nguội

  • Làm nguội bằng không khí hoặc phun nước (laminar cooling)
  • Kiểm soát tốc độ nguội để đạt cơ tính mong muốn

Ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Độ bền
  • Độ dẻo
  • Cấu trúc kim loại

6. Cắt biên – chỉnh hình

  • Cắt bỏ phần mép không đạt

  • Cắt theo khổ tiêu chuẩn: 1500 x 6000, 2000 x 12000, 1000 x 3000

Đảm bảo kích thước chính xác, bề mặt đẹp.

7. Kiểm tra chất lượng (QC)

  • Kiểm tra: Thành phần hóa học. Cơ tính (kéo, uốn). Độ dày, dung sai. Khuyết tật bề mặt
  • Theo các tiêu chuẩn: JIS G3101, ASTM A36, EN 10025

8. Xuất xưởng

  • Đánh dấu mác thép, quy cách
  • Cấp CO, CQ
  • Vận chuyển đến khách hàng

Mua Thép Tấm 28 Ly Ở Đâu Uy Tín?

Để mua được sản phẩm thép tấm 28 có chất lượng tốt giá thành tốt khách hàng cần lựa chọn cho mình đơn vị cung cấp uy tín, sản phẩm phải có nguồn gốc xuất xứ, chất lượng hàng được bảo quản tốt.

Thép Hùng Phát luôn sẵn lượng hàng lớn, giá cả rẻ, mọi sản phẩm đều có chứng từ đi kèm với mục đích giúp khách hàng an tâm lựa chọn. Để đảm bảo tính cạnh tranh và chuyên nghiệp, chúng tôi xin cam kết với các tiêu chí sau:

  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
  • Sản phẩm có đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO, CQ).
  • Giao hàng nhanh chóng, tận nơi và đúng tiến độ.
  • Tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
  • Cam kết giá cả cạnh tranh nhất.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn: 

  • Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
  • Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
  • Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
  • Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
  • Sale 5: 0937 343 123 Ms Nha

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Trụ sở :H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
  • Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
  • CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ