Thép hình V125 (sắt V125x125 dày 8ly 10ly 12ly 14ly)

  • Kích thước cạnh: 125 x 125 mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m/cây.
  • Độ dày thông dụng: 8 mm, 10 mm, 12 mm và 14 mm.
  • Hình dạng: thép góc đều cạnh.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235, Q345, A572 Gr50.
  • Bề mặt: thép đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan.
Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Thép hình V125 hay còn gọi là thép góc V125x125 là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang dạng chữ V với hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh rộng 125 mm và tạo với nhau một góc vuông 90 độ.

Đây là một trong những quy cách thép góc cỡ lớn được sử dụng phổ biến trong xây dựng công nghiệp, chế tạo cơ khí, kết cấu nhà thép tiền chế, cầu đường và nhiều công trình hạ tầng khác.

Thép hình V125 (sắt V125x125)
Thép hình V125 (sắt V125x125)

Thép hình V125 – Tổng quan – báo giá

Nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và dễ dàng gia công, thép hình V125 được sử dụng rộng rãi làm khung chịu lực, giá đỡ, giàn kết cấu, cột trụ, hệ thống băng tải, tháp truyền tải điện và nhiều hạng mục quan trọng khác.

Thông số kỹ thuật của thép hình V125

Một số thông số phổ biến của thép góc 125×125 gồm:

  • Kích thước cạnh: 125 x 125 mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m/cây.
  • Độ dày thông dụng: 8 mm, 10 mm, 12 mm và 14 mm.
  • Hình dạng: thép góc đều cạnh.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235, Q345, A572 Gr50.
  • Bề mặt: thép đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan.

Tùy theo yêu cầu của từng công trình mà người sử dụng có thể lựa chọn loại thép V125 có độ dày và tiêu chuẩn phù hợp.

Thép hình V125 (sắt V125x125)
Thép hình V125 (sắt V125x125)

Ưu điểm nổi bật của thép hình V125

Thép góc V125 được sử dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chịu lực và chịu tải tốt.
  • Độ cứng cao, ít biến dạng.
  • Dễ gia công, hàn cắt và lắp đặt.
  • Phù hợp với nhiều loại công trình.
  • Có thể mạ kẽm nhúng nóng để tăng tuổi thọ.
  • Giá thành hợp lý so với các loại thép kết cấu khác.
  • Dễ dàng vận chuyển và thi công.
  • Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài.

Nhờ những ưu điểm trên, thép hình V125 đã trở thành một trong những loại thép kết cấu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí hiện đại.

Thép hình V125 (sắt V125x125)
Thép hình V125 (sắt V125x125)

Các quy cách thép hình V125 phổ biến

Trên thị trường hiện nay, thép góc 125×125 được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau, bao gồm:

Thép V125 dày 8ly

Đây là loại có trọng lượng nhẹ nhất trong nhóm thép V125, phù hợp với các kết cấu vừa và nhỏ, hệ thống giá đỡ, khung sườn và các hạng mục cơ khí dân dụng.

Thép V125 dày 10ly

Loại này được sử dụng phổ biến trong nhà thép tiền chế, kết cấu công nghiệp và hệ thống giàn chịu lực.

Thép V125 dày 12ly

Với độ dày lớn hơn, thép V125x125x12 có khả năng chịu tải cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ bền lớn.

Thép V125 dày 14ly

Đây là quy cách thép góc cỡ lớn được sử dụng trong các công trình đặc biệt như cầu đường, kết cấu nhà xưởng quy mô lớn và các công trình công nghiệp nặng.

Bảng tra quy cách trọng lượng tham khảo

Dung sai 3-10%

Quy cách Độ dày Barem (kg/m) Trọng lượng cây 6m
V125x125x8ly x 6m 8ly 15.3 91.8 Kg
V125x125x10ly x 6m 10ly 19.0 114.0 Kg
V125x125x12ly x 6m 12ly 22.5 135.6 Kg
V125x125x12ly x 6m 12ly 23.4 140.4 KG

Giá bán thép hình V125

Chủng loại thép hình V125 Bề mặt Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
V125 đen Cán nóng nguyên bản 16.500 – 19.000
V125 xi kẽm Mạ kẽm điện phân 18.500 – 22.000
V125 nhúng kẽm nóng Mạ kẽm nhúng nóng HDG 24.000 – 30.000

Xem tiếp về:

Chủng loại thép hình V125 trên thị trường

Giá thép hình V125 phụ thuộc vào:

  • Độ dày.
  • Trọng lượng.
  • Mác thép.
  • Xuất xứ.
  • Biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

1/ Thép hình V125 đen

Thép V125 đen là loại thép cán nóng nguyên bản, chưa qua quá trình mạ kẽm. Sản phẩm có giá thành kinh tế và được sử dụng nhiều trong các công trình trong nhà hoặc môi trường ít bị ăn mòn.

Ưu điểm:

  • Giá thành thấp.
  • Dễ gia công.
  • Hàn cắt thuận tiện.
  • Nguồn hàng phong phú.

2/ Thép hình V125 mạ kẽm

Sau khi sản xuất, thép được nhúng trong bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C nhằm tạo ra lớp bảo vệ chống oxy hóa và chống gỉ sét.

Ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Tuổi thọ có thể đạt trên 30 năm.
  • Phù hợp với môi trường ven biển và ngoài trời.
  • Giảm chi phí bảo trì.

3/ Thép V125 gia công theo yêu cầu

Đây là loại thép góc được gia công theo bản vẽ hoặc theo yêu cầu của khách hàng nhằm phục vụ cho việc lắp ráp và thi công nhanh chóng.

Các loại gia công:

  • Cắt khúc
  • Đột lỗ
  • Uốn, chấn, gập
  • Hàn gia cố
  • Xi kẽm, nhúng kẽm

Ứng dụng phổ biến:

  • Hệ thống giá kệ.
  • Giá đỡ cáp điện.
  • Khung thiết bị.
  • Kết cấu cơ khí.

Các mác thép phổ biến của thép góc V125

Mác thép V125 – SS400

SS400 là mác thép được sử dụng phổ biến nhất hiện nay theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.

Đặc điểm:

  • Khả năng hàn tốt.
  • Dễ gia công.
  • Giá thành hợp lý.
  • Phù hợp với nhiều loại công trình.

Mác thép V125 – ASTM A36

Đây là mác thép theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và chế tạo máy.

Ưu điểm:

  • Độ dẻo cao.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Dễ hàn và cắt.

Mác thép V125 – Q235

Q235 là mác thép phổ biến của Trung Quốc với giá thành cạnh tranh và nguồn cung dồi dào.

Quy trình sản xuất thép hình V125

Để tạo ra những cây thép hình V125 có khả năng chịu lực cao và độ bền lâu dài, các nhà máy phải áp dụng quy trình sản xuất khép kín với công nghệ cán nóng hiện đại. Toàn bộ quá trình được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng như JIS G3101, ASTM A36, Q235 hay A572 Gr50.

B1 Nấu luyện phôi thép

Nguyên liệu đầu vào gồm quặng sắt, thép phế liệu và các hợp kim được đưa vào lò điện hoặc lò cao để nấu chảy ở nhiệt độ khoảng 1.500°C. Sau đó, thép lỏng được tinh luyện nhằm loại bỏ tạp chất và điều chỉnh thành phần hóa học theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

B2 Đúc phôi

Thép lỏng sau khi tinh luyện được đúc liên tục thành các phôi vuông hoặc phôi chữ nhật. Đây là nguyên liệu chính để sản xuất thép góc V125.

B3 Cán nóng tạo hình

Phôi thép được gia nhiệt đến khoảng 1.100 – 1.250°C trước khi đi qua nhiều giá cán liên tiếp. Trong quá trình này, thép dần được tạo thành mặt cắt chữ V với hai cạnh bằng nhau rộng 125 mm.

Đây là công đoạn quyết định đến:

  • Kích thước cạnh.
  • Độ dày thép.
  • Độ thẳng của sản phẩm.
  • Cơ tính và khả năng chịu lực.

B4 Làm nguội và cắt theo chiều dài tiêu chuẩn

Sau khi cán xong, thép được làm nguội tự nhiên hoặc làm nguội bằng hệ thống phun nước. Tiếp theo, sản phẩm được cắt thành chiều dài tiêu chuẩn:

  • 6 m/cây.
  • 12 m/cây.

Ngoài ra, một số đơn vị còn nhận cắt quy cách theo yêu cầu của công trình.

B5 Kiểm tra chất lượng

Trước khi xuất xưởng, thép hình V125 phải trải qua nhiều bước kiểm tra:

  • Kiểm tra kích thước.
  • Kiểm tra trọng lượng.
  • Kiểm tra cơ tính.
  • Kiểm tra thành phần hóa học.
  • Kiểm tra độ thẳng và bề mặt.

Nhờ đó, sản phẩm luôn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các công trình xây dựng và cơ khí hiện đại.

Thành phần hóa học của thép hình V125

Tùy thuộc từng mác thép mà thành phần hóa học sẽ khác nhau.

Đối với thép SS400

Thành phần chủ yếu gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0,25%.
  • Silic (Si): ≤ 0,35%.
  • Mangan (Mn): ≤ 1,40%.
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,05%.
  • Photpho (P): ≤ 0,05%.

SS400 là loại thép có tính hàn tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý nên được sử dụng rất phổ biến.

Đối với ASTM A36

Mác thép này có hàm lượng Carbon thấp, mang lại:

  • Độ dẻo cao.
  • Khả năng hàn tốt.
  • Chịu tải ổn định.

Đối với A572 Gr50

Đây là loại thép cường độ cao với giới hạn chảy lớn hơn thép thông thường, thích hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Cơ tính của thép hình V125

Một số đặc tính cơ học nổi bật của thép góc 125×125 gồm:

Độ bền kéo cao

Tùy theo từng mác thép, cường độ chịu kéo có thể đạt:

  • 400 MPa.
  • 490 MPa.
  • 620 MPa.

Điều này giúp sản phẩm chịu được tải trọng lớn trong thời gian dài.

Khả năng hàn tốt

Nhờ hàm lượng Carbon thấp, thép V125 dễ dàng:

  • Hàn hồ quang.
  • Hàn CO₂.
  • Hàn TIG.
  • Gia công cắt plasma.

Qua đó giúp quá trình thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

Độ dẻo cao

Thép có khả năng chịu va đập tốt, ít bị nứt gãy trong quá trình sử dụng.

Khả năng mạ kẽm nhúng nóng

Bề mặt thép V125 thích hợp để mạ kẽm nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Ứng dụng thực tế của thép hình V125

Với kích thước lớn và khả năng chịu lực cao, thép hình V125 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Kết cấu nhà thép tiền chế

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của thép góc V125.

Sản phẩm được sử dụng làm:

  • Khung chịu lực.
  • Thanh giằng.
  • Cột chống.
  • Kết cấu mái.

Nhiều nhà xưởng, nhà kho và trung tâm logistics hiện nay đều sử dụng thép V125 trong hệ thống kết cấu.

Xây dựng công trình dân dụng

Trong các công trình nhà ở, chung cư và trung tâm thương mại, thép hình V125 được sử dụng để:

  • Làm khung mái.
  • Kết cấu cầu thang.
  • Lan can.
  • Khung đỡ thiết bị.

Nhờ độ cứng cao, sản phẩm giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ của công trình.

Công trình cầu đường

Thép góc 125×125 được ứng dụng trong:

  • Cầu vượt.
  • Cầu bộ hành.
  • Lan can cầu.
  • Hệ thống biển báo giao thông.

Đối với các công trình ngoài trời, thép thường được mạ kẽm nhúng nóng nhằm tăng khả năng chống gỉ sét.

Chế tạo cơ khí

Trong ngành cơ khí, thép V125 được dùng để sản xuất:

  • Khung máy.
  • Giá đỡ.
  • Băng tải.
  • Hệ thống nâng hạ.
  • Thiết bị công nghiệp.

Khả năng gia công dễ dàng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

Hệ thống truyền tải điện

Nhiều cột điện cao thế và tháp truyền tải điện hiện nay sử dụng thép góc V125 để tạo thành kết cấu chịu lực chính.

Ưu điểm của sản phẩm trong lĩnh vực này gồm:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chống rung lắc.
  • Độ bền cao.
  • Dễ bảo trì.

Hệ thống giá kệ công nghiệp

Tại các nhà máy và kho hàng, thép V125 được sử dụng để chế tạo:

  • Giá kệ chứa hàng.
  • Khung pallet.
  • Hệ thống lưu trữ tải trọng lớn.

Đây là giải pháp giúp tối ưu hóa không gian lưu kho và tăng khả năng chịu tải.

Một số công trình thực tế sử dụng thép V125

Thép hình V125 được ứng dụng trong nhiều dự án như:

  • Nhà thép tiền chế tại các khu công nghiệp.
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm.
  • Nhà xưởng cơ khí chế tạo.
  • Kho hàng logistics.
  • Cầu bộ hành và cầu vượt dân sinh.
  • Hệ thống cột điện và tháp viễn thông.
  • Cảng biển và công trình ven biển.
  • Kết cấu năng lượng mặt trời.

Đặc biệt, đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao, thép V125 mạ kẽm nhúng nóng được ưu tiên sử dụng nhờ tuổi thọ có thể đạt trên 30 năm.

Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, dễ gia công và đa dạng chủng loại, thép hình V125 (thép góc 125×125) là vật liệu quan trọng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp hiện đại. Từ nhà thép tiền chế, cầu đường, hệ thống truyền tải điện đến các công trình dân dụng, thép V125 luôn đáp ứng tốt yêu cầu về độ an toàn, độ bền và hiệu quả kinh tế.

Các thương hiệu thép hình V125 phổ biến hiện nay

Trên thị trường Việt Nam, thép hình V125 được cung cấp bởi nhiều thương hiệu trong nước và nhập khẩu, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Hàng thép hình V125 Việt Nam

Hiện Việt Nam có nhiều nhà máy sản xuất thép V, tuy nhiên quy cách V125 hiện chỉ có Vinaone sản xuất

Thép V125 Vinaone

Thép Vinaone là thương hiệu quen thuộc đối với các công trình xây dựng và cơ khí trong nước. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn VNVO hoặc JIS G3101 với mác thép SS400, có độ bền cao, khả năng hàn cắt tốt và nguồn hàng ổn định.

=> Xem tiếp thép V thương hiệu Vinaone tại đây

Các nhà máy thép V Việt Nam khác, tham khảo

Thép V125 hàng nhập khẩu

Thép V125 Trung Quốc

Đây là dòng sản phẩm có nguồn cung dồi dào và giá thành cạnh tranh nhất trên thị trường hiện nay. Các mác thép phổ biến gồm:

  • Q235.
  • Q345.
  • SS400.

Sản phẩm phù hợp với các công trình dân dụng, cơ khí chế tạo và nhà xưởng công nghiệp.

Thép V125 Nhật Bản

Các thương hiệu thép Nhật Bản như Nippon Steel, JFE Steel nổi tiếng với chất lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng chịu tải lớn.

Thép V125 Nhật thường được sử dụng trong:

  • Cầu cảng.
  • Công trình hạ tầng.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Kết cấu công nghiệp nặng.

Xem tiếp về thép V Nhật Bản tại đây

Thép V125 Hàn Quốc

Các thương hiệu nổi bật như Posco, Hyundai cho ra đời nhiều sản phẩm thép góc V125 nhập khẩu từ Hàn Quốc cũng được đánh giá cao về chất lượng và tuổi thọ sử dụng.

Thép Hùng Phát chuyên cung cấp thép hình V125 trên toàn quốc

Với hệ thống kho bãi và nguồn hàng đa dạng từ các thương hiệu trong nước và nhập khẩu, Thép Hùng Phát triển khai quy trình phân phối thép hình V125 (thép góc 125×125) theo mô hình khép kín nhằm đảm bảo tiến độ giao hàng, chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí cho khách hàng.

Quy trình phân phối thép hình V125 của Thép Hùng Phát

Tiếp nhận nhu cầu và tư vấn quy cách phù hợp

Đầu tiên, đội ngũ kinh doanh của Thép Hùng Phát sẽ tiếp nhận thông tin từ khách hàng về:

  • Quy cách V125x125x8, V125x125x10, V125x125x12 hoặc V125x125x14.
  • Chủng loại thép đen hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • Tiêu chuẩn vật liệu SS400, A36, Q235, SM490…
  • Số lượng đặt hàng.
  • Địa điểm giao nhận.

Tùy theo yêu cầu của công trình, nhân viên sẽ tư vấn loại thép V125 phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư.

Kiểm tra tồn kho và chuẩn bị hàng

Sau khi xác nhận đơn hàng, bộ phận kho tiến hành kiểm tra số lượng thực tế và lựa chọn sản phẩm theo đúng yêu cầu về:

  • Quy cách.
  • Độ dày.
  • Xuất xứ.
  • Thương hiệu.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

Thép Hùng Phát hiện cung cấp nhiều dòng thép V từ V20 đến V250, bao gồm cả V125 với nguồn hàng sẵn kho số lượng lớn.

Gia công theo yêu cầu của công trình

Đối với những đơn hàng đặc biệt, thép V125 có thể được gia công trước khi giao đến công trình như:

  • Cắt khúc theo kích thước yêu cầu.
  • Đục lỗ liên kết.
  • Hàn bản mã.
  • Mạ kẽm nhúng nóng.
  • Sơn chống gỉ.

Việc gia công sẵn giúp khách hàng giảm thời gian thi công và hạn chế hao hụt vật tư tại công trường.

Kiểm tra chất lượng trước khi xuất kho

Trước khi giao hàng, từng lô thép hình V125 được kiểm tra lại:

  • Kích thước và độ dày.
  • Bề mặt thép.
  • Số lượng thực tế.
  • Chứng chỉ CO-CQ.
  • Hóa đơn VAT và các giấy tờ liên quan.

Nhờ đó, sản phẩm đến tay khách hàng luôn đảm bảo đúng quy cách và chất lượng theo tiêu chuẩn yêu cầu.

Bốc xếp và vận chuyển đến công trình

Hàng hóa được bốc xếp bằng xe nâng hoặc cẩu chuyên dụng nhằm hạn chế trầy xước và cong vênh trong quá trình vận chuyển.

Thép Hùng Phát thực hiện giao hàng đến:

  • Công trình dân dụng.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Nhà xưởng công nghiệp.
  • Khu công nghiệp.
  • Cảng biển.
  • Các dự án cầu đường trên toàn quốc.

Đối với các đơn hàng số lượng lớn, công ty có thể bố trí giao hàng theo nhiều đợt nhằm đáp ứng tiến độ thi công của từng dự án.

Nghiệm thu và hỗ trợ sau bán hàng

Sau khi khách hàng nhận hàng, đội ngũ Thép Hùng Phát tiếp tục hỗ trợ:

  • Đối chiếu số lượng.
  • Kiểm tra chứng từ.
  • Giải đáp thông số kỹ thuật.
  • Hỗ trợ bổ sung vật tư phát sinh.
  • Cập nhật giá thép và nguồn hàng cho các đơn hàng tiếp theo.

Nhờ quy trình phân phối chuyên nghiệp, nguồn hàng ổn định và khả năng đáp ứng nhanh, Thép Hùng Phát hiện là đơn vị chuyên cung cấp thép hình V125, thép góc V125 đen và V125 mạ kẽm cho nhiều nhà thầu xây dựng, đơn vị cơ khí, nhà máy sản xuất và các dự án kết cấu thép trên toàn quốc

LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Sale 1: Ms Trà 0988 588 936

Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123

Sale 3: Ms Nha 0937 343 123

Sale 4: Ms Ly 0909 938 123

Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123

Sale 6: Ms Di 0909 941 123

Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

CSKH: Ms Duyên 0971 960 496

Địa chỉ : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn