Rắc Co INOX DN40 (D49)

  • Đường kính: DN40 (NPS: 1½″)
  • Đường kính ngoài: 48.3mm
  • Vật liệu: Inox 304, 316
  • Kết nối: Ren trong, ren ngoài
  • Bước ren: BSPT
  • Áp lực: PN 1.6- 6.4Mpa
  • Nhiệt độ: 0 ~ 350 độ
  • Xuất xứ: China
Danh mục:

Liên hệ ngay

Mô tả

Rắc Co INOX DN40 (D49)
Rắc Co INOX DN40 (D49)

So với các phụ kiện nối ren cố định, rắc co có ưu thế rõ rệt về khả năng bảo trì. Khi cần tháo một thiết bị ra khỏi đường ống, phần đai trung tâm có thể được nới để tách mối nối, giảm đáng kể thời gian thi công và hạn chế việc tháo dỡ các đoạn ống xung quanh.

Thông số cơ bản của rắc co inox DN40

Rắc co inox DN40 được sử dụng cho quy cách đường ống D49 theo cách gọi phổ biến trên thị trường. Tùy từng nhà sản xuất, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều loại inox, kiểu ren và tiêu chuẩn gia công khác nhau.

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Rắc co inox DN40
Kích thước DN40 – D49
Vật liệu Inox 201, 304, 316 tùy loại
Kiểu kết nối Ren
Kiểu dáng 2 ren trong, 1 trong 1 ngoài, 2 ren ngoài
Cấu tạo 2 đầu thân + đai liên kết + bộ phận làm kín
Ứng dụng Cấp nước, khí, công nghiệp, xử lý nước
Nguồn hàng Việt Nam, Trung Quốc và các nguồn nhập khẩu khác

Khi đặt mua, cần xác định đồng thời kích thước, vật liệu và kiểu ren.

Rắc Co INOX DN40 (D49)
Rắc Co INOX DN40 (D49)

Quy cách kích thước

Quy cách rắc co INOX
Quy cách rắc co INOX
Quy cách rắc co inox DN40 (D49)
Thread Size Nominal Diameter L m SW SW1
1 1/2″ 40 57 23 71 53

Sản phẩm liên quan:
Rắc co INOX DN32
Rắc co INOX các loại
Ống INOX Phi 49

Rắc Co INOX DN40 (D49)
Rắc Co INOX DN40 (D49)

Thiết kế giúp rắc co DN40 dễ tháo lắp

  • Khác với măng sông ren, rắc co không tạo thành một đoạn nối cố định hoàn toàn giữa hai đường ống. Bộ phận đai ở giữa cho phép hai đầu thân được ghép và tách tương đối nhanh.
  • Trong quá trình lắp đặt, hai đầu của rắc co được kết nối với đường ống hoặc phụ kiện. Sau khi căn chỉnh đúng vị trí, đai trung tâm được siết để cố định cụm nối. Khi cần tháo thiết bị, người thi công chỉ cần tháo đai tại vị trí rắc co thay vì phải tháo toàn bộ đường ống.
  • Đây là lý do rắc co thường được bố trí tại những vị trí có khả năng phải tháo ra nhiều lần. Đặc biệt, khi đường ống đã được cố định bằng giá đỡ hoặc đi sát tường, trần và máy móc, khả năng tháo rời tại một điểm cụ thể mang lại lợi ích lớn trong công tác bảo trì.
Rắc Co INOX DN40 (D49)
Rắc Co INOX DN40 (D49)

Rắc co inox DN40 gồm những kiểu nào?

Một trong những điểm cần xác định khi mua rắc co DN40 là cấu hình hai đầu ren. Trên thị trường có ba kiểu được sử dụng phổ biến.

  • Rắc co DN40 hai đầu ren trong có cả hai đầu được gia công ren trong. Kiểu này phù hợp với hệ thống mà hai phía kết nối đều sử dụng đầu ren ngoài.
  • Rắc co DN40 một đầu ren trong, một đầu ren ngoài có cấu hình hai đầu khác nhau. Đây là lựa chọn phù hợp khi một phía của hệ thống cần kết nối với đầu ren ngoài, trong khi phía còn lại sử dụng đầu ren trong.
  • Rắc co DN40 hai đầu ren ngoài có hai đầu kết nối dạng ren ngoài, thường được ghép với các phụ kiện hoặc thiết bị có ren trong.

Ngoài kiểu ren, khi đặt hàng cần xác định tiêu chuẩn ren. Các hệ thống có thể sử dụng BSP, BSPT hoặc NPT tùy nguồn thiết bị và thiết kế đường ống. Hai loại ren không tương thích không nên cố lắp ghép vì có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín và độ an toàn của mối nối.

Chọn inox 201, 304 hay 316 cho rắc co DN40?

Vật liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ăn mòn của rắc co.

  • Inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất. Rắc co inox 304 DN40 phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước, khí nén, xử lý nước và đường ống công nghiệp có điều kiện làm việc thông thường. Đây là phương án được lựa chọn nhiều khi cần cân bằng giữa chất lượng và chi phí.
  • Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường đặc thù. Rắc co inox 316 DN40 có thể được sử dụng khi hệ thống tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn cao hoặc yêu cầu cao hơn về vật liệu.
  • Inox 201 có ưu điểm về giá thành và thường được lựa chọn cho những môi trường ít khắc nghiệt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 201 không tương đương inox 304 và 316, vì vậy cần cân nhắc điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.

Đối với công trình yêu cầu hồ sơ vật liệu, nên xác nhận rõ mác inox trên báo giá, đơn hàng và chứng từ đi kèm để tránh nhầm lẫn giữa các loại vật liệu.

Vì sao nên sử dụng rắc co inox DN40?

Rắc co DN40 mang lại lợi thế lớn trong các hệ thống cần bảo trì thường xuyên. Thay vì tháo nhiều mối nối để đưa một thiết bị ra khỏi hệ thống, người thi công có thể sử dụng vị trí rắc co để tách đường ống.

Khả năng chống gỉ của inox cũng giúp sản phẩm phù hợp với môi trường ẩm và các hệ thống sử dụng nước. Bề mặt inox tương đối dễ vệ sinh, đồng thời giữ được tính ổn định trong quá trình sử dụng nếu được lựa chọn đúng mác vật liệu.

Kích thước DN40 cũng phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp và cơ điện. Khi bố trí đúng vị trí, rắc co giúp quá trình thay thế van, thiết bị lọc, đồng hồ hoặc các bộ phận phụ trợ thuận tiện hơn.

Tuy nhiên, rắc co không phải là phụ kiện để thay thế mọi mối nối trong hệ thống. Việc sử dụng cần căn cứ vào thiết kế đường ống, áp suất, nhiệt độ và loại lưu chất.

Rắc co inox DN40 được dùng ở đâu?

  • Trong hệ thống cấp nước, rắc co DN40 thường được lắp tại vị trí gần van hoặc thiết bị để thuận tiện cho việc tháo lắp.
  • Trong hệ thống khí nén, sản phẩm được sử dụng tại các điểm nối với thiết bị hoặc đoạn đường ống cần bảo trì.
  • Trong hệ thống xử lý nước, rắc co có thể được bố trí tại bộ lọc, van, đồng hồ và các thiết bị phụ trợ. Khi cần vệ sinh hoặc thay thế, mối nối tháo rời giúp giảm thời gian thao tác.
  • Trong hệ thống công nghiệp, rắc co inox DN40 được lựa chọn dựa trên vật liệu, kiểu ren, điều kiện áp suất và loại lưu chất. Đối với những hệ thống sử dụng hóa chất hoặc môi trường ăn mòn, cần lựa chọn mác inox phù hợp thay vì chỉ căn cứ vào kích thước.

Xuất xứ rắc co inox DN40

Rắc co inox DN40 trên thị trường Việt Nam có nhiều nguồn hàng. Trung Quốc là một trong những nguồn cung phổ biến, với nhiều nhà máy sản xuất phụ kiện inox phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu. Các sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng hàng OEM hoặc theo thương hiệu riêng của nhà nhập khẩu.

Ngoài Trung Quốc, thị trường còn có các sản phẩm đến từ Đài Loan, Hàn Quốc và một số nguồn nhập khẩu khác. Tùy phân khúc, sản phẩm có sự khác biệt về vật liệu, độ dày, độ chính xác của ren và mức giá.

Khi lựa chọn hàng nhập khẩu, nên kiểm tra thực tế sản phẩm và hồ sơ hàng hóa thay vì đánh giá chỉ dựa trên xuất xứ. Với đơn hàng công trình, cần xác nhận trước các thông tin về mác inox, tiêu chuẩn ren, nguồn gốc và chứng từ chất lượng nếu có yêu cầu.

Tiêu chí kiểm tra phụ kiện trước khi lắp

Một sản phẩm đạt yêu cầu cần có phần ren được gia công rõ ràng, không bị móp, dập hoặc biến dạng. Đai trung tâm phải hoạt động ổn định và không bị kẹt khi thao tác.

Hai phần thân cần có độ hoàn thiện đồng đều, bề mặt tiếp xúc không bị cong vênh. Nếu sản phẩm sử dụng gioăng làm kín, gioăng cần nguyên vẹn, không bị nứt hoặc biến dạng.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra một số mẫu trước khi đưa vào thi công. Nếu công trình yêu cầu kiểm soát vật liệu, có thể kiểm tra thêm chứng từ hoặc tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp.

Thép Hùng Phát cung cấp rắc co inox DN40

Thép Hùng Phát chuyên nhập khẩu và phân phối phụ kiện đường ống, cung cấp rắc co inox DN40 (D49) phục vụ nhiều nhu cầu thi công và lắp đặt. Sản phẩm có thể lựa chọn theo vật liệu inox, kiểu đầu ren và yêu cầu thực tế của hệ thống.

Khi liên hệ mua hàng, khách hàng nên cung cấp rõ rắc co inox DN40, vật liệu inox 304/316 hoặc loại yêu cầu, kiểu 2 ren trong – 1 trong 1 ngoài – 2 ren ngoài, tiêu chuẩn ren và số lượng. Đối với đơn hàng dự án, việc xác nhận đầy đủ quy cách trước khi giao hàng giúp đảm bảo phụ kiện đồng bộ với đường ống.

Rắc co inox DN40 (D49) là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần mối nối ren có khả năng tháo rời. Với ưu điểm về khả năng bảo trì, chống gỉ và nhiều lựa chọn về vật liệu, kiểu ren, sản phẩm đáp ứng tốt các nhu cầu từ đường ống cấp nước đến hệ thống công nghiệp.

Khi lựa chọn đúng quy cách và sử dụng phù hợp với điều kiện làm việc, rắc co giúp quá trình vận hành và bảo dưỡng đường ống thuận tiện hơn.

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn