Thép Hộp Hòa Phát 100×100

  • Tên sản phẩm: Thép hộp vuông Hòa Phát 100×100
  • Quy cách: 100x100mm
  • Chiều dài: 6m/cây
  • Độ dày: 2.0 – 4.5mm
  • Bề mặt: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
  • Hình dạng: Hộp vuông
  • Vật liệu: Thép carbon ASTM A500 GrA
  • Ứng dụng: Kết cấu thép, nhà xưởng, khung mái, cột, lan can, hàng rào, cơ khí chế tạo…
Danh mục: Thương hiệu:

Liên hệ ngay

Mô tả

Thép hộp Hòa Phát 100×100 là thép hộp vuông có kích thước tiết diện 100x100mm, thuộc nhóm thép hộp kích thước trung bình được sử dụng khá rộng rãi trong xây dựng và cơ khí.

Với tiết diện vuông cân đối, sản phẩm có khả năng bố trí linh hoạt trong kết cấu, đồng thời thuận tiện cho việc hàn, cắt, khoan và liên kết với các chi tiết thép khác.

Không chỉ được lựa chọn dựa trên kích thước, thép hộp 100×100 còn có nhiều chiều dày khác nhau để đáp ứng các yêu cầu về khả năng chịu lực. Tùy công trình, khách hàng có thể sử dụng thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm, từ đó lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện môi trường và ngân sách đầu tư.

Thép hộp Hòa Phát 100x100
Thép hộp Hòa Phát 100×100

Tổng quan về thép hộp Hòa Phát 100×100

Về hình dạng, thép hộp 100×100 có bốn cạnh bằng nhau, tạo thành tiết diện vuông. Quy cách 100x100mm được hiểu là kích thước cạnh ngoài danh nghĩa của hộp, trong khi chiều dày thành thép sẽ quyết định kích thước bên trong cũng như trọng lượng của từng cây.

Sản phẩm thông dụng trên thị trường thường có chiều dài 6m/cây. Ngoài quy cách tiêu chuẩn, thép có thể được cắt thành các đoạn ngắn hơn theo yêu cầu của khách hàng hoặc theo bản vẽ gia công.

Một đặc điểm đáng chú ý của hộp vuông là khả năng chịu lực tương đối đồng đều theo hai phương. Điều này giúp 100×100 trở thành lựa chọn phù hợp cho các kết cấu cần tiết diện cân bằng, chẳng hạn như cột, khung, chân đỡ hoặc các bộ phận kết cấu chịu tải theo nhiều hướng.

Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Thép hộp vuông Hòa Phát 100×100
  • Quy cách: 100x100mm
  • Chiều dài: 6m/cây
  • Độ dày: 2.0 – 4.5mm
  • Bề mặt: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm
  • Hình dạng: Hộp vuông
  • Vật liệu: Thép carbon ASTM A500 GrA
  • Ứng dụng: Kết cấu thép, nhà xưởng, khung mái, cột, lan can, hàng rào, cơ khí chế tạo…
Thép hộp Hòa Phát 100x100
Thép hộp Hòa Phát 100×100

Bảng tra quy cách độ dày trọng lượng

Quy cách Độ dày (mm) Cây/bó Trọng lượng

(kg/cây 6m)

Tiêu chuẩn
Hộp 100×100 2.0 16 36.78 ASTM A500
Hộp 100×100 2.5 16 45.69 ASTM A500
Hộp 100×100 2.8 16 50.98 ASTM A500
Hộp 100×100 3.0 16 54.49 ASTM A500
Hộp 100×100 3.2 16 57.97 ASTM A500
Hộp 100×100 3.5 16 63.17 ASTM A500
Hộp 100×100 3.8 16 68.33 ASTM A500
Hộp 100×100 4.0 16 71.74 ASTM A500
Hộp 100×100 4.5 16 80.20 ASTM A500

Lưu ý: Đối với hàng Hòa Phát, khi báo giá hoặc nghiệm thu, khách hàng nên căn cứ vào Catalog ống Thép Hòa Phát để có số liệu chính xác.
– Dung sai trọng lượng ±8%
– Dung sai kích thước ngoài ±1%
Xem thêm: Thép Hộp 100×100 hãng khác

Thép hộp Hòa Phát 100x100
Thép hộp Hòa Phát 100×100

Giá bán thép hộp Hòa Phát 100×100

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng

(kg/cây 6m)

Giá hộp đen Giá hộp kẽm
Hộp 100×100 2.0 36.78 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 2.5 45.69 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 2.8 50.98 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 3.0 54.49 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 3.2 57.97 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 3.5 63.17 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 3.8 68.33 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 4.0 71.74 14.560-17.890 21.789-26.450
Hộp 100×100 4.5 80.20 14.560-17.890 21.789-26.450

Giá này chỉ mang tính tham khảo
Vui lòng cung cấp rõ độ dày, chủng loại, số lượng để lấy giá chính xác
LH phòng kinh doanh: 0939287123 – 0909941123 – 0937343123
Xem tiếp:
– Danh mục: Thép hộp đen
– Danh mục: Thép hộp mạ kẽm

Thép hộp Hòa Phát 100x100
Thép hộp Hòa Phát 100×100

Chiều dày ảnh hưởng như thế nào đến sản phẩm?

  • Hai cây thép hộp cùng có kích thước 100x100mm nhưng khác chiều dày sẽ có trọng lượng và khả năng chịu lực khác nhau.
  • Các chiều dày được thị trường sử dụng có thể trải rộng từ loại thành mỏng đến loại thành dày, tùy từng nguồn hàng và yêu cầu sản xuất.
  • Những loại thành mỏng thường được sử dụng cho các hạng mục nhẹ, khung dân dụng, trang trí hoặc kết cấu không chịu tải lớn. Ngược lại, hộp có chiều dày cao hơn thường được lựa chọn cho cột, khung chịu lực, giá đỡ và các vị trí yêu cầu độ cứng lớn hơn.
  • Không nên lựa chọn thép chỉ dựa vào trọng lượng cây hoặc giá thành. Đối với công trình kết cấu, chiều dày phải được xác định theo thiết kế để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.

Trọng lượng thép hộp 100×100

  • Trọng lượng thép hộp Hòa Phát 100×100 được xác định dựa trên kích thước tiết diện, chiều dày và chiều dài. Với chiều dài tiêu chuẩn 6m, chiều dày càng lớn thì khối lượng một cây càng cao.
  • Trong quá trình báo giá, thép hộp có thể được tính theo cây hoặc quy đổi theo kilogram/tấn. Nếu khách hàng mua số lượng lớn, việc quy đổi từ số cây sang tổng trọng lượng giúp dự toán chi phí vật tư và vận chuyển chính xác hơn.
  • Trọng lượng lý thuyết cũng có thể có sự chênh lệch so với cân thực tế do dung sai sản xuất. Vì vậy, đối với các đơn hàng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, nên thống nhất trước phương thức tính khối lượng giữa bên mua và bên bán.

Vì sao quy cách hộp 100×100 được sử dụng nhiều?

Trong thực tế thi công, kích thước 100x100mm nằm ở khoảng giữa nhiều nhóm thép hộp dân dụng và thép kết cấu lớn. Nhờ vậy, sản phẩm có tính ứng dụng khá rộng.

Với những công trình không cần sử dụng thép hình có tiết diện lớn, hộp 100×100 có thể mang lại giải pháp gọn hơn, dễ gia công và thuận tiện vận chuyển. Bốn mặt phẳng của hộp cũng tạo điều kiện thuận lợi khi liên kết với bản mã hoặc các chi tiết khác.

Đặc biệt, khi sử dụng làm cột hoặc khung, tiết diện vuông giúp việc định hướng vật liệu trong quá trình lắp dựng đơn giản hơn so với tiết diện chữ nhật có hai cạnh khác nhau.

Tuy nhiên, việc thép hộp 100×100 có phù hợp hay không vẫn phải căn cứ vào tính toán kết cấu. Kích thước lớn không đồng nghĩa với việc sản phẩm luôn đáp ứng mọi tải trọng nếu chiều dày không phù hợp.

Các loại thép hộp Hòa Phát 100×100

Trên thị trường, thép hộp Hòa Phát 100×100 thường được quan tâm ở hai nhóm chính là thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm.

Thép hộp đen 100×100 Hòa Phát

Thép hộp đen có bề mặt thép nguyên bản, chưa phủ lớp kẽm bảo vệ. Đây là lựa chọn phổ biến trong các công trình kết cấu thép thông thường, đặc biệt những vị trí sau khi lắp dựng sẽ được sơn phủ chống gỉ.

Ưu điểm của thép hộp đen là dễ gia công và có giá thành phù hợp. Người thợ có thể thực hiện các công đoạn cắt, hàn, khoan hoặc đột lỗ tùy yêu cầu. Sau khi hoàn thiện, bề mặt được xử lý và sơn để tăng khả năng bảo vệ trước môi trường.

Thép hộp mạ kẽm 100×100 Hòa Phát

Thép hộp mạ kẽm có lớp kẽm trên bề mặt nhằm hạn chế quá trình oxy hóa của thép. Sản phẩm phù hợp với những vị trí có độ ẩm cao hoặc công trình yêu cầu bề mặt hoàn thiện sạch, sáng và có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép đen thông thường.

Khi lựa chọn hộp mạ kẽm, cần phân biệt rõ sản phẩm mạ kẽm theo phương pháp sản xuất nào và yêu cầu về lớp mạ ra sao. Với những công trình có tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, thông số lớp mạ cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

Ứng dụng thực tế của thép hộp Hòa Phát 100×100

  1. Thép hộp Hòa Phát 100×100 có thể xuất hiện trong nhiều hạng mục khác nhau. Trong xây dựng dân dụng, sản phẩm thường được dùng để làm cột, khung mái, khung nhà, khung cửa, hàng rào, cổng và kết cấu phụ trợ.
  2. Đối với nhà thép và công trình công nghiệp, hộp vuông 100×100 có thể được sử dụng làm khung đỡ, chân cột phụ, giá đỡ thiết bị, khung bảo vệ hoặc các bộ phận kết cấu được thiết kế bằng thép hộp.
  3. Trong ngành cơ khí, hình dạng vuông và bốn mặt phẳng của sản phẩm thuận lợi cho việc chế tạo khung máy, bàn thao tác, kệ, bệ đỡ và nhiều sản phẩm gia công cơ khí khác.
  4. Ở các công trình ngoài trời, thép hộp mạ kẽm 100×100 thường được ưu tiên khi yêu cầu về khả năng chống ăn mòn cao hơn. Trong khi đó, thép hộp đen có thể được lựa chọn nếu công trình có phương án sơn bảo vệ sau gia công.

Lưu ý khi mua thép hộp 100×100 Hòa Phát

Khi đặt mua, thông tin đầu tiên cần xác định là kích thước 100x100mm. Sau đó cần thống nhất chiều dày, loại bề mặt, chiều dài cây và số lượng.

Nếu sử dụng cho dự án xây dựng, khách hàng nên yêu cầu hồ sơ chất lượng phù hợp với yêu cầu của công trình. Các thông tin trên tem nhãn, bó thép, phiếu giao hàng và chứng chỉ cần được đối chiếu với đơn đặt hàng.

Đối với hàng mạ kẽm, nên kiểm tra thêm tình trạng bề mặt, độ đồng đều của lớp mạ và các vị trí gia công nếu sản phẩm đã được cắt hoặc khoan trước khi giao.

Ngoài chất lượng vật liệu, phương án vận chuyển cũng cần được tính toán. Thép hộp 100×100 dài 6m có kích thước tương đối lớn, vì vậy với đơn hàng số lượng nhiều, xe vận chuyển chuyên dụng sẽ phù hợp hơn so với phương tiện nhỏ.

Thông tin vật liệu chuyên sâu

Mác thép của thép hộp Hòa Phát 100×100

Mác thép của thép hộp Hòa Phát được xác định theo tiêu chuẩn sản xuất và hồ sơ chất lượng của từng lô hàng.

Một số tiêu chuẩn/mác được Hòa Phát công bố cho nhóm ống thép gồm:

  • ASTM A500/A500M
  • ASTM A53/A53M
  • JIS G3444
  • JIS G3466
  • EN 10219-1
  • AS/NZS 1163
  • BS EN 10255

Khi sử dụng cho công trình, nên căn cứ vào MTC/COC của lô hàng thực tế để xác định chính xác mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.

Thành phần hóa học

Thép hộp Hòa Phát được sản xuất từ thép carbon với thành phần hóa học được kiểm soát theo tiêu chuẩn tương ứng.

Các nguyên tố thường được kiểm soát gồm:

  • Carbon (C)
  • Mangan (Mn)
  • Silic (Si)
  • Photpho (P)
  • Lưu huỳnh (S)

Giới hạn thành phần cụ thể phụ thuộc vào mác thép và tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, nếu công trình yêu cầu chính xác thành phần hóa học, cần kiểm tra trực tiếp trên chứng chỉ chất lượng MTC.

Tiêu chuẩn sản xuất

Thép hộp Hòa Phát được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn trong nước và quốc tế, tùy từng dòng sản phẩm.

Một số tiêu chuẩn thường gặp:

  • ASTM A500/A500M – Mỹ
  • ASTM A53/A53M – Mỹ
  • JIS G3444 – Nhật Bản
  • JIS G3466 – Nhật Bản
  • EN 10219-1 – Châu Âu
  • AS/NZS 1163 – Úc/New Zealand
  • BS EN 10255 – Anh/Châu Âu

Nhà máy sản xuất

Thép hộp Hòa Phát được sản xuất tại hệ thống các nhà máy ống thép của Hòa Phát.

Một số cơ sở sản xuất đáng chú ý:

  • Nhà máy Ống thép Hòa Phát Hưng Yên
  • Khu vực KCN Phố Nối A, Hưng Yên.
  • Nhà máy Ống thép Hòa Phát Long An

Hiện thuộc địa bàn Tây Ninh, khu vực Long An trước đây. Nhà máy có công suất khoảng 400.000 tấn ống thép/năm và có dây chuyền sản xuất ống vuông, ống chữ nhật kích thước lớn.

Chứng chỉ và hệ thống quản lý

Hòa Phát áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng và môi trường cho hoạt động sản xuất ống thép.

Các chứng nhận đáng chú ý:

  • ISO 9001:2015: Hệ thống quản lý chất lượng.
  • ISO 14001:2015: Hệ thống quản lý môi trường.
  • MTC (Mill Test Certificate): Chứng chỉ kiểm tra chất lượng vật liệu theo từng lô hàng.
  • COC (Certificate of Conformity): Chứng nhận sự phù hợp, khi sản phẩm/lô hàng có yêu cầu và được cấp tương ứng.

Hồ sơ khi mua hàng

Tùy nhu cầu, khách hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:

  • Tem nhãn/bó thép.
  • Phiếu xuất kho.
  • Hóa đơn.
  • Chứng chỉ chất lượng.
  • Hồ sơ nguồn gốc sản phẩm theo từng lô hàng.

Lưu ý: Không nên ghi một mác thép hoặc thành phần hóa học cố định cho toàn bộ thép hộp Hòa Phát 100×100. Khi làm hồ sơ công trình, thông tin chính xác nhất phải căn cứ vào tiêu chuẩn và MTC của đúng lô hàng.

Dấu hiệu nhận biết thép hộp Hòa Phát 100×100 chính hãng

  1. Thép hộp Hòa Phát 100×100 chính hãng có thể được kiểm tra thông qua tem nhãn, thông tin bó thép, quy cách sản phẩm và chứng từ đi kèm.
  2. Trên bó thép thường có thông tin nhận diện của Hòa Phát cùng các thông tin về quy cách, số lượng, tiêu chuẩn hoặc mã lô hàng tùy từng dòng sản phẩm. Khi nhận hàng, cần đối chiếu đúng kích thước 100x100mm, độ dày, chiều dài và số lượng với đơn đặt hàng.
  3. Đối với các đơn hàng dự án, khách hàng nên yêu cầu MTC/chứng chỉ chất lượng để đối chiếu mác thép, tiêu chuẩn và thông tin lô sản xuất.
  4. Ngoài ra, bề mặt thép, đường hàn, hình dạng tiết diện và độ đồng đều của sản phẩm cũng nên được kiểm tra thực tế.
  5. Để hạn chế mua phải hàng giả, hàng nhái hoặc hàng không đúng quy cách, nên lựa chọn đại lý và nhà phân phối uy tín, có hóa đơn, chứng từ và nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.
Tem nhãn thép hộp mạ kẽm Hòa Phát chính hãng
Tem nhãn thép hộp mạ kẽm Hòa Phát chính hãng
Đai bó thép Hòa Phát chính hãng
Đai bó thép Hòa Phát chính hãng
Thông tin ống Hòa Phát chính hãng
Thông tin ống Hòa Phát chính hãng
Nhận biết hộp kẽm Hòa Phát chính hãng
Nhận biết hộp kẽm Hòa Phát chính hãng

Thép Hùng Phát cung cấp thép hộp Hòa Phát 100×100

Thép Hùng Phát chuyên cung cấp các sản phẩm thép hộp, thép ống, thép hình, thép tấm, inox và nhiều loại vật tư kim loại phục vụ xây dựng và cơ khí.

Đối với thép hộp Hòa Phát 100×100, khách hàng có thể liên hệ để xác nhận quy cách đang có sẵn, chiều dày, loại thép, số lượng và phương án giao hàng. Với những đơn hàng phục vụ công trình, việc cung cấp đúng kích thước, đúng chiều dày và đúng chủng loại là yếu tố được ưu tiên để hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.

Thép hộp 100×100 là quy cách có tính ứng dụng cao, nhưng để phát huy đúng ưu điểm của sản phẩm, người sử dụng cần lựa chọn chiều dày phù hợp với tải trọng và mục đích sử dụng.

Khi kết hợp đúng quy cách với phương án gia công và bảo vệ bề mặt thích hợp, thép hộp Hòa Phát 100×100 có thể đáp ứng hiệu quả nhiều nhu cầu từ xây dựng dân dụng đến kết cấu công nghiệp và cơ khí chế tạo.

Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh

Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh

Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn