Mô tả
Tê Ren INOX DN20 (D27) là phụ kiện đường ống inox có thiết kế dạng chữ T, được sử dụng để chia một đường ống thành hai nhánh hoặc kết hợp các tuyến ống trong cùng một hệ thống.
Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN20, thường được gọi theo kích thước 3/4 inch hoặc D27 trong cách gọi thông dụng tại Việt Nam. Với phương pháp kết nối bằng ren, tê ren inox DN20 cho phép lắp đặt nhanh, thuận tiện tháo rời và bảo trì mà không cần thực hiện công đoạn hàn.
Tê ren inox DN20 thường được sản xuất từ các mác inox như INOX 201, INOX 304 và INOX 316, đáp ứng nhiều điều kiện sử dụng khác nhau. Tùy theo yêu cầu của công trình, sản phẩm có thể sử dụng ren trong, ren ngoài hoặc các cấu hình tê ren phù hợp với kiểu kết nối của đường ống và thiết bị.

Tê Ren INOX DN20 (D27) là gì?
Tê ren INOX DN20 là phụ kiện dùng để kết nối ba đầu đường ống bằng phương pháp ren. Cấu tạo cơ bản gồm một thân chính và một nhánh vuông góc tạo thành hình chữ T. Khi lắp đặt, ba đầu của tê được kết nối với ống hoặc phụ kiện có ren tương ứng.
DN20 là kích thước danh nghĩa tương ứng với 3/4 inch trong hệ thống kích thước ống phổ biến. Ký hiệu D27 thường được sử dụng để chỉ kích thước đường kính ngoài danh nghĩa của ống thép DN20 theo hệ quy ước thông dụng. Vì vậy, trên thị trường sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên như tê ren inox DN20, tê ren inox D27, tê inox 3/4 inch hoặc tê inox ren 3/4 inch.
Khác với tê hàn, tê ren không yêu cầu sử dụng máy hàn trong quá trình lắp đặt. Điều này đặc biệt thuận lợi đối với các hệ thống cần thi công nhanh, thường xuyên tháo lắp hoặc không phù hợp với phương pháp hàn tại công trường.

Đặc điểm cấu tạo
- Tê ren inox DN20 có thân được gia công với ba cửa kết nối. Các cửa này có thể được thiết kế theo dạng ren trong hoặc ren ngoài tùy từng dòng sản phẩm.
- Một số loại tê có ba đầu ren trong thường được sử dụng để kết nối trực tiếp với kép ren, ống ren ngoài hoặc các phụ kiện có đầu ren ngoài tương ứng.
- Phần thân tê được chế tạo tương đối dày và chắc chắn nhằm đảm bảo khả năng chịu lực trong quá trình vận hành. Bề mặt inox thường có màu sáng đặc trưng, ít bị oxy hóa trong điều kiện môi trường thông thường và có tính thẩm mỹ cao.
- Phần ren là vị trí đặc biệt quan trọng bởi độ chính xác của ren quyết định khả năng lắp ghép và độ kín của mối nối.

Tê ren inox DN20 có thể sử dụng các hệ ren phổ biến như BSP, BSPT hoặc NPT, tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của hệ thống. ASME B1.20.1 là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng cho ren ống NPT, trong khi các hệ thống khác có thể sử dụng tiêu chuẩn BSP hoặc ISO 7-1.
Quy cách kích thước

| Quy cách Tê Ren INOX DN20 (¾”) – D27 | |||
| Thread Size | Nominal Diameter (DN) | a (mm) | D (mm) |
| 3/4″ | 20 | 32 | 32 |

Nội dung liên quan:
Tê ren INOX DN15
Tê Ren INOX các loại
Phụ kiện ren INOX các loại
Ống INOX 304 Phi 27 (DN20)
Phân loại Tê Ren INOX DN20 theo vật liệu
Tê Ren INOX 201 DN20
- Tê ren inox 201 DN20 có ưu điểm là giá thành cạnh tranh, phù hợp với các hệ thống đường ống làm việc trong môi trường ít có tác nhân ăn mòn. Loại này thường được lựa chọn cho các ứng dụng dân dụng, hệ thống nước thông thường, khí nén hoặc một số công trình cơ khí.
- Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 201 nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316. Vì vậy, khi hệ thống thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm, hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn, cần cân nhắc lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.
Tê Ren INOX 304 DN20
- Tê ren inox 304 DN20 là dòng sản phẩm được sử dụng rất phổ biến nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và chi phí. Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nước, khí nén, thực phẩm, công nghiệp nhẹ và các ứng dụng dân dụng.
- Đây cũng là lựa chọn phổ biến khi công trình yêu cầu phụ kiện có bề mặt sáng, độ bền tốt và khả năng sử dụng lâu dài trong môi trường thông thường.

Tê Ren INOX 316 DN20
- Tê ren inox 316 DN20 được lựa chọn cho các môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn. So với inox 304, inox 316 có thành phần molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường chứa ion chloride.
- Loại tê này thường được sử dụng trong hệ thống hóa chất, xử lý nước, môi trường ven biển, thiết bị công nghiệp và một số ứng dụng yêu cầu vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn cao.

Tê Ren INOX DN20 3 đầu ren ngoài

Phân loại Tê Ren INOX DN20 theo kiểu dáng

Tê giảm inox DN20
Tê giảm có kích thước đầu nhánh nhỏ hơn hai đầu chính. Các quy cách phổ biến gồm:
- Tê giảm 20 × 20 × 15: hai đầu chính DN20, đầu nhánh giảm xuống DN15.
- Tê giảm 20 × 20 × 10: hai đầu chính DN20, đầu nhánh giảm xuống DN10.

Tiêu chuẩn áp dụng
- Tê ren inox DN20 có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Trong đó, ASME B16.11 là tiêu chuẩn phổ biến đối với phụ kiện ren và phụ kiện hàn lồng chịu áp lực; tiêu chuẩn này bao gồm các kích thước từ 1/8 inch đến 4 inch, trong đó có DN20.
- Ngoài ASME B16.11, một số sản phẩm tê ren inox còn được tham chiếu các tiêu chuẩn như ISO 4144, JIS hoặc các tiêu chuẩn liên quan đến vật liệu và ren. Thép Hùng Phát cũng liệt kê ASME B16.11 trong nhóm tiêu chuẩn áp dụng cho phụ kiện ren và hàn lồng inox.
- Cần lưu ý rằng tiêu chuẩn kích thước, tiêu chuẩn ren, vật liệu và cấp áp lực là những thông số khác nhau. Khi đặt hàng tê ren inox DN20, không nên chỉ dựa vào ký hiệu DN20 mà cần xác định rõ loại ren, vật liệu và yêu cầu áp lực của hệ thống.
Ứng dụng của Tê Ren INOX DN20 (D27)
Nhờ kích thước nhỏ gọn và phương pháp kết nối bằng ren, tê ren inox DN20 được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống.
- Sản phẩm thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước, đường ống khí nén, hệ thống dẫn dầu, đường ống thiết bị, hệ thống xử lý nước và các dây chuyền công nghiệp.
- Trong hệ thống khí nén, tê ren DN20 có thể được dùng để chia một tuyến ống chính thành các nhánh cấp khí cho thiết bị. Trong hệ thống cấp nước, sản phẩm giúp tạo thêm nhánh dẫn đến các khu vực sử dụng khác nhau.
- Với inox 304 hoặc inox 316, tê ren DN20 còn phù hợp với những hệ thống yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn so với phụ kiện thép thông thường.
Ưu điểm của Tê Ren INOX DN20
- Một trong những ưu điểm nổi bật của tê ren inox DN20 là lắp đặt nhanh chóng. Do sử dụng kết nối ren nên không cần thực hiện công đoạn hàn, giúp giảm thời gian thi công và thuận tiện khi sửa chữa.
- Sản phẩm cũng có khả năng tháo lắp tương đối dễ dàng. Khi cần thay thế một đoạn ống hoặc kiểm tra hệ thống, người sử dụng có thể tháo các mối nối ren mà không cần cắt bỏ phụ kiện như đối với một số kết nối hàn.
- Vật liệu inox còn đem lại khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt đối với inox 304 và 316. Bề mặt sáng, sạch và ít phải xử lý bảo vệ bề mặt cũng là lý do tê ren inox được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ.
Xuất xứ tê ren inox phi 27
- Tê ren inox phi 27 thường được quy đổi theo kích thước danh nghĩa DN20, dùng để chia một đường ống thành hai nhánh hoặc kết nối ba đoạn ống bằng ren.
- Trên thị trường Việt Nam, sản phẩm này chủ yếu là hàng nhập khẩu, trong đó Trung Quốc là nguồn hàng phổ biến. Ngoài ra vẫn có các sản phẩm có xuất xứ Việt Nam, Đài Loan, Hàn Quốc và một số nguồn khác.
- Tê ren inox DN20 thường được sản xuất từ inox 304, ngoài ra có inox 316 và một số loại inox 201. Hàng inox 304 được sử dụng phổ biến cho hệ thống nước, khí nén và nhiều đường ống công nghiệp thông thường; inox 316 phù hợp hơn khi môi trường có tính ăn mòn cao.
Hướng dẫn lắp đặt tê ren inox phi 27
Tê ren inox phi 27 được lắp bằng cách vặn ren, không cần hàn. Quy trình cơ bản như sau:
Bước 1: Kiểm tra tê và đường ống
- Trước tiên kiểm tra tê có đúng kích thước DN20 – phi 27 – 3/4″ hay không. Đồng thời kiểm tra ba đầu ren có đúng loại ren với đường ống và phụ kiện sẽ kết nối.
- Đặc biệt cần xác định hệ thống sử dụng BSPT, BSPP hay NPT. Không nên cố lắp hai loại ren khác tiêu chuẩn với nhau vì có thể gây kẹt ren, hư ren hoặc rò rỉ.
Bước 2: Làm sạch ren
- Làm sạch phần ren ngoài của các đầu ống bằng khăn hoặc bàn chải phù hợp. Loại bỏ bụi, dầu mỡ, ba via và các mảnh kim loại còn sót lại.
- Nếu ren bị móp, méo hoặc có dấu hiệu hư hỏng thì nên xử lý trước khi lắp.
Bước 3: Làm kín ren
- Đối với đầu ren cần làm kín, có thể sử dụng băng PTFE (băng tan) hoặc keo làm kín ren phù hợp với môi chất.
- Băng PTFE nên được quấn theo chiều siết của ren để khi vặn tê vào, băng không bị cuộn ngược hoặc bung ra.
- Không nên quấn quá dày vì có thể khiến ren khó ăn khớp hoặc tạo áp lực không cần thiết lên phụ kiện.
Bước 4: Lắp tê vào đường ống chính
- Đưa đầu ren của ống vào một đầu của tê. Ban đầu nên vặn bằng tay để kiểm tra ren có ăn khớp chính xác hay không.
- Nếu ren bị cứng hoặc không vào được ngay từ đầu, nên tháo ra kiểm tra thay vì dùng cờ lê ép mạnh. Điều này giúp hạn chế nguy cơ chéo ren hoặc hư ren inox.
Bước 5: Siết bằng cờ lê
- Sau khi ren đã ăn khớp, dùng cờ lê phù hợp để siết tê đến độ chặt cần thiết.
- Khi siết nên tác động lực vào phần lục giác hoặc vị trí được nhà sản xuất thiết kế để thao tác. Không nên dùng lực quá mạnh vì có thể làm biến dạng phụ kiện hoặc hư ren.
Bước 6: Kết nối đường ống nhánh
- Sau khi tê đã được cố định trên đường ống chính, đầu còn lại của tê được sử dụng để kết nối với đường ống nhánh.
- Tùy thiết kế, đường ống nhánh có thể kết nối trực tiếp hoặc thông qua kép ren inox, co ren, van ren, rắc co hoặc các phụ kiện ren khác.
Bước 7: Kiểm tra và thử kín
- Sau khi hoàn thành toàn bộ các mối nối, tiến hành cấp môi chất và kiểm tra tại ba vị trí ren.
- Nếu sử dụng trong hệ thống chịu áp lực, cần thực hiện thử kín hoặc thử áp theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn của hệ thống.
- Nếu phát hiện rò rỉ, không nên tiếp tục siết mạnh khi hệ thống đang có áp. Cần ngắt/xả áp, tháo mối nối và kiểm tra lại ren cùng vật liệu làm kín.
Một số lưu ý khi sử dụng tê ren inox phi 27
- Tê ren inox phi 27 phù hợp với các hệ thống có nhu cầu chia nhánh đường ống nhưng vẫn muốn sử dụng kết nối ren để thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì.
- Khi sử dụng, nên đặc biệt chú ý đến vật liệu inox. Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng thông thường, còn inox 316 nên được cân nhắc trong môi trường có tính ăn mòn cao.
- Ngoài ra, cần lựa chọn đúng loại ren; các sản phẩm trên thị trường có thể sử dụng BSP/BSPT hoặc NPT.
Lưu ý khi lựa chọn
- Khi mua tê ren inox DN20, trước tiên cần xác định chính xác DN20 – D27 – 3/4 inch và kiểu ren cần sử dụng. Không nên chỉ xác định kích thước mà bỏ qua tiêu chuẩn ren, bởi NPT và BSP/BSPT có hình dạng và quy cách ren khác nhau, không phải lúc nào cũng có thể lắp trực tiếp cho nhau.
- Tiếp theo cần lựa chọn vật liệu inox phù hợp. Inox 201 có lợi thế về giá, inox 304 phù hợp với phần lớn môi trường thông thường, trong khi inox 316 thích hợp hơn với môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao.
- Đối với hệ thống chịu áp lực, cần kiểm tra thêm cấp áp lực, tiêu chuẩn sản xuất và chứng từ vật liệu nếu dự án yêu cầu. Các dòng tê inox ren áp lực có thể được sản xuất theo ASME B16.11 và sử dụng các cấp Class khác nhau tùy thiết kế.
Khi lắp đặt cần kiểm tra đúng kích thước, loại ren, vật liệu làm kín và siết đúng lực, sau đó thử kín trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Tê Ren INOX DN20 tại Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát chuyên cung cấp các loại phụ kiện đường ống inox phục vụ hệ thống công nghiệp, cơ khí, cấp thoát nước và nhiều lĩnh vực khác. Tê ren inox DN20 (D27) có thể được cung cấp theo nhiều lựa chọn về vật liệu như inox 201, inox 304 và inox 316, tùy theo yêu cầu thực tế của từng công trình.
Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin gồm kích thước DN20/D27/3/4 inch, vật liệu inox, kiểu ren, tiêu chuẩn ren và yêu cầu về áp lực nếu có. Việc xác định đầy đủ thông số ngay từ đầu giúp lựa chọn đúng phụ kiện, hạn chế tình trạng không tương thích giữa tê và đường ống hoặc các phụ kiện kết nối.
Với kích thước phổ biến, kết cấu chắc chắn và phương pháp kết nối thuận tiện, Tê Ren INOX DN20 (D27) là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống cần chia nhánh bằng kết nối ren.
Tùy môi trường sử dụng, người dùng có thể lựa chọn inox 201, 304 hoặc 316 để cân bằng giữa chi phí, độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội








