Phụ Kiện Ống Thép SCH80

  • Tiêu chuẩn độ dày: SCH80
  • Bề mặt: Sơn đen, mạ kẽm (theo yêu cầu)
  • Tiêu chuẩn: ASME B16.9 (phụ kiện hàn đối đầu), ASME/ANSI B36.10M (độ dày SCH40), ASTM A234 WPB (thép carbon), A403 (thép không gỉ), A420 (thép hợp kim).
  • Vật liệu: Thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, hoặc thép mạ kẽm.
  • Kích thước: NPS 1/2″ đến 24″ (DN 15 – DN 600).
  • Loại phụ kiện: Co hàn (45°, 90°, 180°; SR/LR). Tê hàn (đều, giảm). Côn thu (đồng tâm, lệch tâm). Nắp chụp, chén hàn, cross, coupling, nipple.
  • Kết nối: Hàn đối đầu (butt-weld), đảm bảo độ kín và bền.
  • Áp suất: Phù hợp áp suất trung bình (10-50 bar, tùy vật liệu và kích thước).
  • Ứng dụng: Dầu khí, cấp thoát nước, hóa chất, năng lượng, xây dựng.

Liên hệ ngay

Mô tả

Phụ kiện ống thép SCH80 là nhóm phụ kiện đường ống được sản xuất với độ dày thành tương ứng tiêu chuẩn Schedule 80 (SCH80), sử dụng để kết nối các đoạn ống thép SCH80 trong hệ thống đường ống công nghiệp. So với SCH40 hay SCH10, phụ kiện SCH80 có thành dày hơn đáng kể, nhờ đó khả năng chịu áp lực, chịu va đập và chịu nhiệt cũng cao hơn.

Phụ Kiện Ống Thép SCH80
Phụ Kiện Ống Thép SCH80

Phụ Kiện Ống Thép SCH80 – Khái niệm, quy cách

Khái niệm SCH80

Trong ngành cơ khí và đường ống, Schedule (SCH) là chỉ số quy định độ dày thành ống và phụ kiện theo tiêu chuẩn ASME B36.10M. Với cùng một đường kính danh nghĩa (DN/NPS), phụ kiện SCH80 sẽ có thành dày hơn SCH40, đồng nghĩa với việc đường kính trong nhỏ hơn nhưng khả năng chịu áp lực lớn hơn.

Phụ kiện SCH80 thường được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim theo các tiêu chuẩn ASTM và ASME, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống dẫn hơi, dầu khí, hóa chất, khí nén và các môi trường làm việc có áp suất cao.

Tóm tắt các giá trị sơ bộ

  • Tiêu chuẩn độ dày: SCH80
  • Bề mặt: Sơn đen, mạ kẽm (theo yêu cầu)
  • Tiêu chuẩn: ASME B16.9 (phụ kiện hàn đối đầu), ASME/ANSI B36.10M (độ dày SCH40), ASTM A234 WPB (thép carbon), A403 (thép không gỉ), A420 (thép hợp kim).
  • Vật liệu: Thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, hoặc thép mạ kẽm.
  • Kích thước: NPS 1/2″ đến 24″ (DN 15 – DN 600).
  • Loại phụ kiện: Co hàn (45°, 90°, 180°; SR/LR). Tê hàn (đều, giảm). Côn thu (đồng tâm, lệch tâm). Nắp chụp, chén hàn, cross, coupling, nipple.
  • Kết nối: Hàn đối đầu (butt-weld), đảm bảo độ kín và bền.
  • Áp suất: Phù hợp áp suất trung bình (10-50 bar, tùy vật liệu và kích thước).
  • Ứng dụng: Dầu khí, cấp thoát nước, hóa chất, năng lượng, xây dựng.

Bảng tra độ dày phụ kiện ống thép SCH80

Dung sai của độ dày ±12.5%

DN Đường kính OD (mm) Độ dày (mm) Tiêu chuẩn độ dày
DN8 13,7 3,02 SCH80
DN10 17,1 3,20 SCH80
DN15 21,3 3,73 SCH80
DN20 26,7 3,91 SCH80
DN25 33,4 4,55 SCH80
DN32 42,2 4,80 SCH80
DN40 48,3 5,08 SCH80
DN50 60,3 5,54 SCH80
DN65 73,0 7,01 SCH80
DN65 75,6 7,01 SCH80
DN90 101,6 8,08 SCH80
DN100 114,3 8,56 SCH80
DN125 141,3 9,53 SCH80
DN150 168,3 10,97 SCH80
 DN200 219,1 12,70 SCH80
DN250 273,1 15,09 SCH80
DN300 323,9 17,48 SCH80
DN350 355,6 19,05 SCH80
DN400 406,4 21,44 SCH80
DN450 457,2 23,88 SCH80
DN500 508,0 26,19 SCH80
 DN550 558,8 28,58 SCH80
DN600 609,6 30,96 SCH80

Xem thêm:

Phụ kiện SCH40
Danh mục ống thép SCH80

Mô tả: Các loại phụ kiện ống thép SCH80

Hệ thống phụ kiện SCH80 rất đa dạng nhằm đáp ứng nhiều phương án lắp đặt khác nhau.

Co hàn SCH80

Co hàn (Elbow) được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy.

Các loại phổ biến gồm:

  • Co 45 độ (co lơi, chếch_
  • Co 90 độ bán kính dài (Long Radius – LR)
  • Co 90 độ  bán kính ngắn (Short Radius – SR)
  • Co 180 độ

Trong đó, co 90 độ LR được sử dụng phổ biến nhất vì giúp giảm tổn thất áp suất và hạn chế xói mòn tại vị trí chuyển hướng.

Co hàn SCH80
Co hàn SCH80

Tê hàn SCH80

Tê hàn (Tee) được dùng để chia hoặc gom lưu chất trong hệ thống.

Bao gồm:

  • Tê đều (Equal Tee)
  • Tê giảm (Reducing Tee)

Đây là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống phân phối nhiều nhánh.

Tê hàn SCH80
Tê hàn SCH80

Bầu giảm SCH80 (côn thu)

Reducer được sử dụng khi cần chuyển đổi giữa hai đường kính ống khác nhau.

Bao gồm:

  • Bầu giảm đồng tâm (Concentric Reducer)
  • Bầu giảm lệch tâm (Eccentric Reducer)

Loại lệch tâm thường được sử dụng tại đầu hút của máy bơm nhằm hạn chế hiện tượng tích tụ khí trong đường ống.

Bầu giảm hàn SCH80
Bầu giảm hàn SCH80

Chén hàn SCH80 (bịt chụp)

Chén hàn (Cap) dùng để bịt kín đầu cuối của đường ống hoặc tạo điểm chờ mở rộng hệ thống trong tương lai.

Chén hàn SCH80
Chén hàn SCH80

Chữ thập SCH80 (Cross)

Cross được sử dụng khi cần chia lưu chất theo bốn hướng.

Có hai loại:

  • Chữ thập đều
  • Chữ thập giảm

Loại phụ kiện này thường xuất hiện trong hệ thống công nghiệp và PCCC.

Chữ thập SCH80
Chữ thập SCH80

Mặt bích SCH80

Phụ kiện SCH80 còn được kết nối với nhiều loại mặt bích như:

  • Weld Neck Flange
  • Slip On Flange
  • Blind Flange
  • Socket Weld Flange
  • Threaded Flange

Việc lựa chọn loại mặt bích phụ thuộc vào điều kiện áp suất và phương pháp lắp đặt.

Ngoài ra chúng tôi cung cấp nhiều loại phụ kiện ống thép theo tiêu chuẩn độ dày SCH80 khác, mọi chi tiết LH 0909941123c để được tư vấn

Chất liệu sản xuất phụ kiện ống thép SCH80

Phụ kiện SCH80 chủ yếu được chế tạo từ các loại thép carbon và thép hợp kim.

Phụ kiện SCH80 ASTM A234 WPB

Đây là vật liệu phổ biến nhất hiện nay.

Ưu điểm:

  • Độ bền cơ học cao.
  • Dễ hàn.
  • Chịu áp lực tốt.
  • Giá thành hợp lý.

Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi, nước, dầu và khí.

Phụ kiện SCH80 ASTM A234 WP11

Là thép hợp kim Cr-Mo.

Đặc điểm:

  • Chịu nhiệt cao.
  • Chống biến dạng ở nhiệt độ lớn.
  • Phù hợp với hệ thống hơi quá nhiệt và nhà máy điện.

Phụ kiện SCH80 ASTM A234 WP22

Được bổ sung hàm lượng Crom và Molypden cao hơn WP11.

Ứng dụng:

  • Đường ống nhiệt độ cao.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy lọc dầu.

Phụ kiện SCH80 ASTM A420 WPL6

Là thép chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ thấp.

Ưu điểm:

  • Độ dai va đập cao.
  • Làm việc ổn định trong điều kiện lạnh sâu.

Thường được sử dụng trong ngành LNG và khí hóa lỏng.

Bảng so sánh phụ kiện SCH20, SCH40 và SCH80

Tiêu chí SCH20 SCH40 SCH80
Độ dày thành Mỏng Trung bình Dày nhất
Khả năng chịu áp lực Thấp Trung bình đến cao Rất cao
Khả năng chịu nhiệt Trung bình Tốt Rất tốt
Khả năng chịu va đập Thấp Tốt Rất tốt
Trọng lượng Nhẹ nhất Trung bình Nặng nhất
Đường kính trong (ID) Lớn nhất Trung bình Nhỏ nhất
Lưu lượng dòng chảy Lớn nhất Tốt Nhỏ hơn do thành dày
Chi phí vật tư Thấp Trung bình Cao nhất
Chi phí vận chuyển Thấp Trung bình Cao hơn do trọng lượng lớn
Độ bền cơ học Trung bình Cao Rất cao
Tuổi thọ trong điều kiện áp lực cao Thấp Tốt Cao nhất
Ứng dụng điển hình Cấp nước, HVAC, hệ thống áp thấp, thoát nước Hệ thống công nghiệp, PCCC, khí nén, hơi áp trung bình Dầu khí, hóa chất, hơi áp lực cao, thủy lực, nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu
Mức độ phổ biến Ít phổ biến Phổ biến nhất Phổ biến trong công nghiệp nặng

Kết luận: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn và trọng lượng lớn hơn, SCH80 mang lại hệ số an toàn cao, tuổi thọ dài và độ tin cậy vượt trội trong các lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, nhà máy điện, hệ thống hơi áp lực và các dây chuyền công nghiệp vận hành liên tục. Schedule càng lớn thì thành ống càng dày, khả năng chịu áp lực càng cao và SCH80 là lựa chọn phù hợp khi yếu tố an toàn và độ bền được đặt lên hàng đầu

Phân loại bề mặt phụ kiện ống thép SCH80

Phụ kiện ống thép SCH80 trên thị trường hiện nay chủ yếu được chia thành hai nhóm bề mặtphụ kiện thép đen (Black Steel Fittings)phụ kiện thép mạ kẽm (Galvanized Steel Fittings). Mỗi loại có đặc điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào môi trường làm việc và yêu cầu chống ăn mòn của hệ thống.

1/ Phụ kiện thép đen SCH80

Phụ kiện thép đen SCH80 là loại được sản xuất từ thép carbon và giữ nguyên màu đen hoặc xanh đen đặc trưng sau quá trình cán nóng và gia công. Bề mặt thường được phủ một lớp dầu chống gỉ tạm thời nhằm hạn chế oxy hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển.

Đây là dòng phụ kiện được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp chịu áp lực cao như dẫn dầu, khí, hơi nước, hệ thống thủy lực, nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu và các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Phụ kiện thép đen có ưu điểm là giá thành thấp, dễ gia công hàn, chịu áp lực và nhiệt độ cao tốt. Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời trong thời gian dài, bề mặt thép có thể bị oxy hóa nếu không được sơn phủ hoặc bảo vệ thích hợp.

2/ Phụ kiện thép mạ kẽm SCH80

Phụ kiện thép mạ kẽm SCH80 là sản phẩm được chế tạo từ thép carbon SCH80, sau đó phủ thêm một lớp kẽm bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.

Lớp mạ kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ, giúp hạn chế quá trình oxy hóa của thép khi tiếp xúc với không khí, nước hoặc môi trường có độ ẩm cao. Nhờ vậy, phụ kiện mạ kẽm có tuổi thọ cao hơn trong điều kiện ngoài trời hoặc các khu vực có nguy cơ ăn mòn.

Mặc dù chi phí cao hơn phụ kiện thép đen, nhưng phụ kiện mạ kẽm giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế hiện tượng gỉ sét và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống đường ống, đặc biệt trong môi trường làm việc có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước.

Phụ kiện SCH80 mạ kẽm
Phụ kiện SCH80 mạ kẽm

Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống thép SCH80

Phụ kiện SCH80 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASTM A234
  • ASTM A420
  • ASME B16.9
  • ASME B16.28
  • MSS SP-75
  • ASME B36.10M

Các tiêu chuẩn này quy định về vật liệu, kích thước, dung sai, phương pháp chế tạo và kiểm tra chất lượng.

Quy trình sản xuất phụ kiện ống thép SCH80

Quá trình sản xuất phụ kiện SCH80 được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ bền lâu dài.

Các công đoạn chính bao gồm:

  • Lựa chọn phôi thép đạt tiêu chuẩn.
  • Cắt phôi theo kích thước yêu cầu.
  • Gia công tạo hình bằng ép nóng hoặc dập.
  • Định hình bằng khuôn chuyên dụng.
  • Gia công vát mép hai đầu để hàn đối đầu.
  • Xử lý nhiệt nhằm khử ứng suất và cải thiện cơ tính (đối với các mác thép yêu cầu).
  • Kiểm tra kích thước, độ dày thành và dung sai.
  • Thử thành phần hóa học.
  • Kiểm tra cơ tính như giới hạn chảy, giới hạn bền kéo và độ cứng.
  • Kiểm tra không phá hủy (NDT) nếu có yêu cầu.
  • Làm sạch, sơn chống gỉ hoặc phủ dầu bảo quản.
  • Đóng gói và xuất xưởng.

Ưu điểm của phụ kiện SCH80

So với SCH40, phụ kiện SCH80 có nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Thành dày hơn.
  • Khả năng chịu áp lực cao hơn.
  • Chịu va đập tốt hơn.
  • Chịu nhiệt độ cao.
  • Tuổi thọ dài.
  • Ít biến dạng khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
  • Phù hợp với hệ thống vận hành liên tục trong thời gian dài.

Nhược điểm là trọng lượng lớn hơn, chi phí vật tư và chi phí vận chuyển cao hơn so với SCH40 hoặc SCH10.

Ứng dụng của phụ kiện ống thép SCH80

Nhờ khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, phụ kiện SCH80 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Ngành dầu khí

Dùng cho đường ống dẫn dầu thô, khí thiên nhiên và các hệ thống khai thác ngoài khơi.

Nhà máy lọc hóa dầu

Làm việc trong môi trường có áp suất và nhiệt độ lớn cùng nhiều loại hóa chất ăn mòn.

Nhà máy nhiệt điện

Được sử dụng trong hệ thống hơi, nước cấp lò hơi và đường ống áp lực cao.

Công nghiệp hóa chất

Phù hợp với hệ thống vận chuyển axit, kiềm, dung môi và hóa chất công nghiệp.

Hệ thống khí nén

Được sử dụng tại các tuyến ống chính có áp suất cao trong nhà máy sản xuất.

Đóng tàu

Lắp đặt cho hệ thống nhiên liệu, hệ thống hơi và các tuyến ống chịu tải lớn.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Áp dụng cho các công trình công nghiệp có yêu cầu áp lực vận hành cao.

Dùng để kết nối trong các hệ thống đường ống
Dùng để kết nối trong các hệ thống đường ống

Cách lựa chọn phụ kiện SCH80 phù hợp

Khi lựa chọn phụ kiện ống thép SCH80, cần quan tâm đến các yếu tố:

  • Chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu (ASTM A234 WPB, WP11, WP22…).
  • Đồng bộ với độ dày của ống SCH80.
  • Đúng kích thước DN hoặc NPS.
  • Phù hợp với áp suất và nhiệt độ thiết kế.
  • Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và MTC.
  • Mua từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Giá bán phụ kiện ống thép SCH80

  • Dưới đây là bảng giá tham khảo phụ kiện ống thép SCH80 (áp dụng cho các phụ kiện hàn như co, tê, bầu giảm, chén hàn…).
  • Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo mác thép (A234 WPB, A420 WPL6…), xuất xứ, kích thước, tỷ giá và số lượng đặt hàng.
  • LH 0909941123 để được báo giá
Loại phụ kiện SCH80 Bề mặt đen (VNĐ/kg) Bề mặt mạ kẽm (VNĐ/kg)
Co hàn 45° 42.000 – 52.000 58.000 – 72.000
Co hàn 90° LR 42.000 – 52.000 58.000 – 72.000
Co hàn 180° 44.000 – 54.000 60.000 – 74.000
Tê đều 43.000 – 53.000 59.000 – 73.000
Tê giảm 44.000 – 55.000 60.000 – 75.000
Bầu giảm đồng tâm 42.000 – 52.000 58.000 – 72.000
Bầu giảm lệch tâm 42.000 – 53.000 58.000 – 73.000
Chén hàn (Cap) 43.000 – 54.000 59.000 – 74.000
Chữ thập (Cross) 45.000 – 56.000 62.000 – 77.000

Thép Hùng Phát cung cấp phụ kiện ống thép SCH80

Thép Hùng Phát chuyên cung cấp các loại phụ kiện ống thép SCH80 như co hàn, tê hàn, bầu giảm, chén hàn, chữ thập và mặt bích với đầy đủ quy cách từ DN15 đến DN600.

Sản phẩm được nhập khẩu từ các nhà sản xuất uy tín, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM A234, ASME B16.9 và ASME B36.10M, phù hợp cho các hệ thống đường ống trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, PCCC và công nghiệp nặng.

Ngoài nguồn hàng đa dạng, Thép Hùng Phát còn cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, MTC, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh và giao hàng trên toàn quốc, giúp khách hàng lựa chọn đúng chủng loại phụ kiện phù hợp với yêu cầu của từng dự án.

Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123

Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123

Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123

Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123

Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123

Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn