thi công cọc tường barrette

Cọc barrette và tường vây dùng chung một công nghệ thi công nhưng làm hai việc khác nhau: cọc barrette là cấu kiện móng chịu tải đứng của công trình, còn tường vây là bức tường liên tục chắn đất, chắn nước quanh hố đào. Cả hai đều đào bằng gầu ngoạm dưới dung dịch bentonite, đặt lồng thép rồi đổ bê tông bằng ống tremie. Bài này giúp bạn phân biệt hai loại, hiểu các cách gọi Ba-rét, baret, barret và biết khi nào nên chọn loại nào.

Cọc Ba-rét là gì?

Cọc Ba-rét (hay còn gọi là cọc barette, cọc baret) là một loại cọc nhồi bê tông đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng cao tầng và các công trình có tải trọng lớn dưới móng.
Khác biệt với cọc khoan nhồi thông thường, cọc Ba-rét có tiết diện không phải hình tròn mà thường là chữ nhật, chữ thập, chữ I, hoặc chữ H. Điều này giúp tăng khả năng chịu tải và thích ứng với nhiều loại địa hình khác nhau.
Tiết diện cọc Ba rét
Tiết diện cọc Ba rét

Ưu Điểm của Cọc Ba-rét

  1. Sức chịu tải cao: Cọc Ba-rét có khả năng chịu tải lớn hơn nhiều so với các loại cọc nhồi khác với cùng thể tích bê tông.
  2. Giảm thiểu tiếng ồn và rung chấn: Phương pháp thi công ít gây tiếng ồn và rung động, hạn chế ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
  3. Thích ứng với địa chất phức tạp: Cọc Ba-rét có thể được thi công trong điều kiện địa chất phức tạp, như địa hình sụt lún hay nền đất yếu.
  4. Tiết kiệm thời gian và chi phí: Giảm số lượng cọc cần thi công do hiệu suất chịu tải cao hơn.

Quy Trình Thi Công Cọc Tường Ba-rét

Thi công cọc tường Ba-rét đòi hỏi một quy trình kỹ thuật cao và sử dụng các thiết bị chuyên dụng. Dưới đây là các bước chính trong quy trình này:

1.Chuẩn bị mặt bằng và tường dẫn:

  • Làm tường dẫn để hướng dẫn máy đào, bao gồm tường dẫn bằng bê tông M200 hoặc thép tiền chế.
  • Đào đất:
  • Sử dụng máy đào gầu ngoạm để tạo hố có kích thước và hình dạng theo thiết kế. Quá trình này thường được thực hiện dưới dung dịch bentonite để giữ thành hố đào ổn định.
Máy đào cọc Baret
Máy đào cọc Baret

2.Làm sạch và kiểm tra hố đào:

  • Sau khi đào đất, hố được làm sạch bằng cách rửa bằng dung dịch bentonite.
  • Đảm bảo hố đào không có tạp chất hoặc đất rời rạc.
Kiểm tra hố đào
Kiểm tra hố đào

3.Lắp đặt lồng thép gia cố:

Lồng cọc barrette
Lồng cọc barrette
  • Hạ lồng thép vào hố đào, đảm bảo lồng thép được đặt đúng vị trí và không bị lệch.
Hạ lồng thép
Kiểm tra sau khi đã hạ lồng thép

4.Đổ bê tông:

  • Sử dụng ống tremie để đổ bê tông vào hố, đảm bảo bê tông không bị phân tầng và đồng đều trong suốt quá trình đổ.
Đổ betong
Đổ betong

5.Nghiệm thu và kiểm tra chất lượng:

  • Sau khi bê tông đã đạt cường độ yêu cầu, tiến hành kiểm tra chất lượng cọc bằng các phương pháp như siêu âm, đo độ chối, để đảm bảo cọc đạt tiêu chuẩn.
Kiểm tra và nghiệm thu
Kiểm tra và nghiệm thu

Ứng Dụng của Cọc Ba-rét

Cọc Ba-rét thường được sử dụng trong:
  • Thi công nhà cao tầng: Đảm bảo khả năng chịu tải trọng cao và an toàn cho công trình.
  • Công trình thủy lợi: Chịu tải cao và chống sụt lún.
  • Công trình giao thông: Đảm bảo an toàn cho các công trình cầu, đường hầm.
  • Công trình năng lượng: Chịu tải cho các trụ điện gió, nhà máy điện.
Cọc Ba-rét không chỉ là giải pháp kỹ thuật cho các công trình đòi hỏi khả năng chịu tải lớn mà còn mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và môi trường. Việc thi công cọc Ba-rét đòi hỏi sự chính xác, kỹ thuật cao và trang thiết bị hiện đại, nhưng kết quả mang lại là những công trình bền vững và hiệu quả.

So Sánh Cọc Barrette và Cọc Nhồi

Cọc Barrette và cọc nhồi đều là các phương pháp thi công móng sâu trong xây dựng, nhưng chúng có những đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là những điểm so sánh chính giữa hai loại cọc này:

1. Hình Dạng và Tiết Diện

Cọc Barrette:

  • Tiết diện thường là hình chữ nhật, chữ thập, chữ I, hoặc chữ H.
  • Điều này giúp cọc có khả năng chịu tải trọng lớn hơn trên cùng một diện tích mặt cắt ngang.

Cọc Nhồi:

  • Tiết diện chủ yếu là hình trụ tròn. Mặc dù có thể tạo hình khác, nhưng hình trụ tròn là phổ biến nhất.
Cọc Barette và cọc nhồi
Cọc Barette và cọc nhồi

2. Khả Năng Chịu Tải

Cọc Barrette:

  • Do hình dạng tiết diện đa dạng, cọc Barrette thường có khả năng chịu tải cao hơn so với cọc nhồi cùng thể tích bê tông, đặc biệt là khi cần chịu tải trọng lớn hoặc khi móng phải chịu tải theo nhiều hướng khác nhau.

Cọc Nhồi:

  • Chịu tải trọng theo phương thẳng đứng hiệu quả nhưng thường kém linh hoạt hơn về hướng chịu tải so với cọc Barrette.

3. Quy Trình Thi Công

Cọc Barrette:

  • Thi công dưới dung dịch bentonite để giữ thành hố đào ổn định, sau đó đổ bê tông qua ống tremie.
  • Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật cao và trang thiết bị chuyên dụng.

Cọc Nhồi:

  • Có thể thi công bằng nhiều phương pháp, từ đào hố bằng tay đến sử dụng máy khoan cơ giới.
  • Đổ bê tông cũng có thể thực hiện qua ống tremie hoặc trực tiếp vào hố khoan.

4. Ứng Dụng

Cọc Barrette:

  • Thường được sử dụng trong các công trình cao tầng, công trình có tải trọng lớn, nền đất yếu hoặc địa chất phức tạp.
  • Nó cũng thích hợp cho các công trình cần thi công cọc sát nhau hoặc theo một hình dạng đặc biệt.

Cọc Nhồi:

  • Được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình từ nhà ở đến công trình công nghiệp, cầu đường.
  • Phù hợp với nhiều loại địa chất khác nhau nhưng không hiệu quả bằng cọc Barrette trong điều kiện địa chất rất phức tạp.

5. Chi Phí và Thời Gian Thi Công

Cọc Barrette:

  • Thường đắt hơn về chi phí do yêu cầu thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật cao hơn.
  • Thời gian thi công cũng có thể dài hơn do tính phức tạp của quy trình.

Cọc Nhồi:

  • Chi phí có thể thấp hơn đối với các công trình không đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt.
  • Thời gian thi công có thể ngắn hơn trong nhiều trường hợp.

6. Ảnh Hưởng Môi Trường

Cọc Barrette:

  • Giảm thiểu tiếng ồn và rung chấn nhờ sử dụng dung dịch bentonite, nhưng quá trình xử lý dung dịch này cũng cần được quản lý tốt để không gây ô nhiễm.

Cọc Nhồi:

  • Có thể gây ra nhiều tiếng ồn và rung chấn hơn tùy vào phương pháp khoan, nhưng ít phụ thuộc vào các chất hóa học.

Kết Luận

Lựa chọn giữa cọc Barrette và cọc nhồi phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình, điều kiện địa chất, khả năng tài chính, và các yếu tố môi trường. Cọc Barrette thường là lựa chọn cho những công trình phức tạp hoặc đòi hỏi khả năng chịu tải cao, trong khi cọc nhồi là giải pháp phổ biến hơn cho nhiều loại công trình khác nhau với chi phí hợp lý hơn.

>>> ví dụ thực tế về so sánh cọc Ba rét và cọc nhồi

Thông thường, đối với nhà cao tầng dưới 30 tầng người ta dùng móng cọc khoan nhồi. đường kính cọc phổ biến từ 80cm đến 1,4m, hay dùng nhất là loại cọc 1m và 1,2m. Đối với nhà có chiều cao trên 30 tầng, thì nên dùng móng cọc Barét. Chiều dài cọc, nói chung ở Hà Nội và TP HCM thường dùng 40 m đến 60 m.

Đầu cọc phải cắm vào tầng đất tốt, có chỉ số xuyên tiêu chuẩn NSPT > 50. Đài cọc phải có chiều dày bằng hoặc lớn hơn 2 lần đường kính cọc khoan nhồi hoặc 2 lần chiều rộng cọc Barét.

Cần phải kiểm tra chất lượng bêtông cọc khoan nhồi hoặc cọc Barét bằng phương pháp siêu âm truyền qua Sonic và PIT.

Ngoài việc tính toán sức chịu tải của cọc bằng lý thuyết dựa vào kết quả khảo sát địa chất công trình, còn phải thí nghiệm sức chịu tải của cọc tại hiện trường như nén tỉnh cọc, PDA hoặc phương pháp Osterberg khi sức chịu tải của cọc rất lớn

Cọc barrette và tường vây khác nhau thế nào?

Khác nhau ở chức năng. Cọc barrette đặt dưới móng để truyền tải trọng công trình xuống tầng đất tốt; tường vây chạy theo chu vi hố đào để giữ thành đất và ngăn nước ngầm khi làm tầng hầm. Hai bên giống nhau ở cách thi công từng đốt hình chữ nhật, nên nhiều công trình dùng chung một tổ máy cho cả hai hạng mục.

Tiêu chí Cọc barrette Tường vây
Vai trò chính Móng chịu tải đứng của nhà, cột, lõi thang Chắn đất, chắn nước quanh hố đào; có thể làm tường tầng hầm vĩnh cửu
Hình dạng trên mặt bằng Từng đốt riêng lẻ hoặc nhóm: chữ nhật, chữ T, chữ thập, chữ H Chuỗi đốt nối liên tục thành một bức tường kín
Vị trí Bên trong hoặc dưới chân công trình, đúng theo lưới cột Dọc theo ranh hố đào, sát công trình lân cận
Mối nối Không cần kín nước giữa các cọc Phải xử lý mối nối giữa các đốt để chống thấm
Lồng thép Bố trí theo nội lực của cọc, hạ nguyên lồng hoặc nối nhiều đoạn Bố trí theo mô men uốn và lực cắt của tường khi đào hố

Bảng tổng hợp theo thực hành thi công móng sâu; chi tiết từng công trình do hồ sơ thiết kế quyết định.

Điều cần nhớCọc barrette không thay được tường vây và ngược lại ở những chỗ chức năng khác nhau. Tường vây có thể tham gia chịu tải khi thiết kế tính đến, nhưng quyết định này thuộc về kỹ sư kết cấu của công trình.
Thi công cọc tường barrette tại công trường
Thi công đốt cọc tường barrette: cùng thiết bị đào gầu ngoạm dùng cho cả cọc barrette và tường vây.

Tường vây barrette là gì?

Tường vây barrette là tường vây được ghép từ nhiều đốt barrette đặt liền nhau; ngoài ra còn gọi là tường barrette hay cọc tường barrette. Mỗi đốt được đào, hạ lồng thép và đổ bê tông riêng, sau đó nối với đốt bên cạnh bằng mối nối chống thấm. Kết quả là một bức tường bê tông cốt thép liên tục, dùng cho tầng hầm nhà cao tầng, trạm bơm sâu hay công trình cạnh nhà dân. Nếu muốn so thêm với cừ thép, xem bài thi công ép cừ Larsen; chi tiết biện pháp thi công nằm ở bài tường vây là gì.

  • Chọn cọc barrette khi cần móng chịu tải lớn tại vị trí cột, lõi thang hoặc vách.
  • Chọn tường vây khi cần giữ thành hố đào sâu và ngăn nước, nhất là sát công trình lân cận.
  • Dùng cả hai khi nhà có tầng hầm sâu và tải trọng tập trung: tường vây giữ hố, cọc barrette đỡ nhà.
Gia công và hạ lồng cọc tường barrette
Lồng thép của đốt tường barrette được gia công sẵn rồi hạ vào hố đào dưới dung dịch bentonite.

Cọc Ba-rét, baret, barret và ba rét có phải một loại cọc?

Có. Cọc barrette, cọc Ba-rét, cọc ba rét, cọc baret, cọc barret và cọc barette đều chỉ cùng một loại cọc nhồi tiết diện chữ nhật hoặc ghép chữ nhật. Barrette là tên gốc nước ngoài; các cách viết còn lại là phiên âm tiếng Việt và lỗi gõ quen thuộc ngoài công trường. Khi đọc hồ sơ thiết kế, cứ thấy các tên trên kèm kích thước dài và rộng là cùng một cấu kiện.

Câu hỏi thường gặp

Cọc barrette là gì?

Là cọc nhồi bê tông cốt thép có tiết diện chữ nhật, chữ T, chữ thập hoặc chữ H, đào bằng gầu ngoạm dưới dung dịch bentonite. Nhờ tiết diện dài, cọc cho sức chịu tải lớn hơn cọc tròn cùng thể tích bê tông, phù hợp nhà cao tầng và tải trọng tập trung.

Cọc barrette và tường vây có phải là một không?

Không. Hai loại cùng công nghệ đào và đổ bê tông, nhưng cọc barrette là móng chịu tải còn tường vây là tường chắn đất, chắn nước. Một đốt barrette có thể làm cọc, cũng có thể là một phần của tường vây tuỳ vị trí và thiết kế.

Tường barrette dùng trong trường hợp nào?

Khi hố đào sâu, đất yếu hoặc có nước ngầm, và cần bảo vệ công trình bên cạnh. Tường barrette vừa chắn đất, chắn nước trong thi công vừa có thể trở thành tường tầng hầm sau này.

Vật tư thép nào đi kèm cọc barrette và tường vây?

Gồm lồng thép, ống thép siêu âm để kiểm tra khuyết tật bê tông, coupler hoặc cóc nối lồng thép và cữ định vị. Thép Hùng Phát gia công và cung cấp nhóm vật tư này, xem danh sách ở phần cuối bài.

Cần vật tư lồng thép và ống siêu âm cho cọc barrette?

Gọi hoặc nhắn Zalo 0938 437 123, gửi bản vẽ lồng thép để nhận báo giá. Giá thép thay đổi theo ngày, gọi để lấy giá hôm nay.

Gọi 0938 437 123 · Nhắn Zalo

Nhà cung cấp vật tư lồng thép và siêu âm cọc khoan nhồi và Barrette

Thép Hùng Phát là đơn vị cung cấp vật tư lồng thép và siêu âm hỗ trợ khoan nhồi và cọc tường Barrette

Dưới đây là một số vật tư được gia công phân phối bởi Thép Hùng Phát

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ

Hóa đơn chứng từ hợp lệ

Báo giá và giao hàng nhanh chóng

Vui lòng liên hệ

  • 0909 938 123 Ms Ly – Nhân viên kinh doanh
  • 0938 261 123 Ms Mừng – Nhân viên kinh doanh
  • 0938 437 123 Ms Trâm – Trưởng phòng kinh doanh
  • 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn