Thép Hộp 10×20, Thép Hộp Chữ Nhật

  • Kích thước: 10 x 20 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
  • Độ dày: 0.7 – 1.5 mm
  • Dạng: hộp chữ nhật rỗng
  • Xuất xứ: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Hưng, 190, Nam Kim, Phú Xuân Việt, Sendo, Visa, CuongPhatSG, Nguyễn Minh, Tuấn Long…v.v.
  • Phân phối bởi: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép hộp 10×20 – Thép hộp chữ nhật: Phân tích chi tiết từ đặc điểm, ứng dụng đến lựa chọn tối ưu

Tổng quan về thép hộp chữ nhật 10×20

Thép hộp chữ nhật là một trong những dòng vật liệu kết cấu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí hiện đại. Khác với thép hình I, H hay thép tròn đặc, thép hộp có cấu trúc rỗng bên trong, giúp giảm đáng kể trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cần thiết.

Nhờ đặc điểm này, thép hộp chữ nhật ngày càng được ưa chuộng trong các công trình yêu cầu tối ưu chi phí, giảm tải trọng và tăng tính linh hoạt khi thi công. Sản phẩm được ứng dụng từ công trình dân dụng nhỏ đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Trong đó, thép hộp 10×20 là một quy cách tiêu biểu thuộc nhóm thép hộp chữ nhật kích thước nhỏ. Dù không dùng cho kết cấu chịu lực lớn, nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hạng mục phụ trợ, trang trí và cơ khí chính xác.

Thép hộp 10x20
Thép hộp 10×20

Thép hộp 10×20 là gì?

Thép hộp 10×20 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước cạnh là 10mm và 20mm. Đây là loại thép hộp có tiết diện nhỏ, thường được sản xuất với độ dày phổ biến từ 0.7mm đến 1.5mm, phù hợp với các ứng dụng nhẹ.

Đặc điểm kỹ thuật cơ bản

  • Kích thước: 10 x 20 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
  • Độ dày: 0.7 – 1.5 mm
  • Dạng: hộp chữ nhật rỗng
  • Xuất xứ: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Hưng, 190, Nam Kim, Phú Xuân Việt, Sendo, Visa, CuongPhatSG, Nguyễn Minh, Tuấn Long…v.v.
  • Phân phối bởi: Thép Hùng Phát

Đặc điểm nổi bật

  • Nhỏ gọn, dễ vận chuyển
  • Dễ cắt, hàn, gia công
  • Phù hợp các chi tiết tinh gọn, yêu cầu thẩm mỹ

Bảng tra quy cách thép hộp 10×20

Quy cách hộp 10×20 đen

Kích thước cạnh x cạnh Độ dày Trọng Lượng kg/cây
10×20 mm 1.2mm 3.1
10×20 mm 0.9mm 2.2
10×20 mm 0.8mm 2.0
10×20 mm 0.7mm 1.7

Bảng tra quy cách hộp 10×20 mạ kẽm

Kích thước Độ Dày
(mm)
Trọng Lượng (Kg/cây)
10×20 0.7 1.75
0.8 2.12
0.9 2.25
1.0 2.5
1.1 2.8
1.2 3.1

Mặc dù không phải là vật liệu chịu lực chính, nhưng thép hộp 10×20 lại đóng vai trò “phụ trợ chiến lược” trong nhiều công trình, giúp hoàn thiện kết cấu và nâng cao tính thẩm mỹ.

Giá thép hộp đen 10×20 mới hiện hành

LH 0939 287 123 để cập nhật

Kích thước cạnh x cạnh Độ dày Trọng Lượng kg/cây Đơn giá tham khảo (vnd/kg)
10×20 mm 1.2mm 3.1 19.000-21.000
10×20 mm 0.9mm 2.2 19.000-21.000
10×20 mm 0.8mm 2.0 19.000-21.000
10×20 mm 0.7mm 1.7 19.000-21.000

Các size hộp khác:

Tham khảo: giá thép hộp tất cả các size tại đây

Tham khảo thêm bảng quy cách thép hộp khác

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

(mm)

KG/CÂY

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

(mm)

KG/CÂY

1

(20X40)

0.60

3.3

80

(45×90)

0.60

7.52

2

0.70

3.82

81

0.70

8.77

3

0.80

4.4

82

0.80

10.02

4

0.90

4.92

83

0.90

11.28

5

1.00

5.46

84

1.00

12.53

6

1.10

6

85

1.10

13.78

7

1.20

6.56

86

1.20

15.03

8

1.30

7.1

87

1.30

16.29

9

1.40

7.65

88

1.40

17.54

10

1.50

 8.02

89

1.50

18.79

11

1.60

 8.75

90

1.60

20.05

12

1.70

 9.3

91

1.70

21.3

13

1.80

9.83

92

1.80

22.55

14

2.00

10.93

93

2.00

25.06

15

2.30

12.57

94

2.30

28.82

16

2.50

13.66

95

2.50

31.32

17

2.80

15.3

96

2.80

35.08

18

3.00

16.4

97

3.00

37.59

19

3.20

 17.49

98

3.20

40.09

20

(25×50)

0.60

4.15

99

3.50

43.85

21

0.70

 4.82

100

(50×100)

0.60

8.37

22

0.80

5.5

101

0.70

9.76

23

0.90

6.2

102

0.80

11.15

24

1.00

6.9

103

0.90

12.55

25

1.10

7.56

104

1.00

13.95

26

1.20

8.26

105

1.10

15.34

27

1.30

8.94

106

1.20

16.74

28

1.40

9.63

107

1.30

18.32

29

1.50

10.32

108

1.40

19.52

30

1.60

11

109

1.50

20.91

31

1.70

11.69

110

1.60

22.31

32

1.80

12.38

111

1.70

23.7

33

2.00

13.75

112

1.80

25.09

34

2.30

15.82

113

2.00

27.88

35

2.50

17.2

114

2.30

32.07

36

2.80

19.25

115

2.50

34.85

37

3.00

20.63

116

2.80

39.04

38

3.20

22.01

117

3.00

41.82

39

3.50

24.07

118

3.20

44.61

40

(30×60)

0.60

4.98

119

3.50

48.8

41

0.70

5.84

120

(60×120)

0.60

10.07

42

0.80

6.7

121

0.70

11.74

43

0.90

7.5

122

0.80

13.42

44

1.00

8.3

123

0.90

15.09

45

1.10

9.2

124

1.00

16.77

46

1.20

9.84

125

1.10

18.45

47

1.30

10.78

126

1.20

20.12

48

1.40

11.61

127

1.30

21.8

49

1.50

12.43

128

1.40

23.5

50

1.60

13.26

129

1.50

25.15

51

1.70

14.09

130

1.60

26.83

52

1.80

14.92

131

1.70

28.5

53

2.00

16.58

132

1.80

30.18

54

2.30

19.07

133

2.00

33.54

55

2.50

20.72

134

2.30

38.57

56

2.80

23.21

135

2.50

41.92

57

3.00

24.87

136

2.80

46.95

58

3.20

26.53

137

3.00

50.3

59

3.50

29.01

138

3.20

53.66

60

(40×80)

0.60

5.67

139

3.50

58.69

61

0.70

7.78

62

0.80

8.9

63

0.90

10

64

1.00

11.11

65

1.10

12.18

66

1.20

13.3

67

1.30

14.45

68

1.40

15.56

69

1.50

16.67

70

1.60

17.78

71

1.70

18.9

72

1.80

20.01

73

2.00

22.23

74

2.30

25.57

75

2.50

27.79

76

2.80

31.12

77

3.00

33.35

78

3.20

35.57

79

3.50

38.9

Phân loại thép hộp chữ nhật 10×20

Thép hộp chữ nhật có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Theo bề mặt

Thép hộp 10×20 đen

  • Không có lớp mạ bảo vệ
  • Giá thành thấp
  • Phù hợp môi trường trong nhà

Thép hộp 10×20 mạ kẽm

  • Sản xuất từ tôn kẽm chống gỉ
  • Có thể là mạ điện hoặc mạ kẽm nhúng nóng
  • Phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt

 Theo tiêu chuẩn sản xuất

  • TCVN (Việt Nam)
  • ASTM (Mỹ)
  • JIS (Nhật Bản)

Việc phân loại rõ ràng giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng.

Quy trình sản xuất thép hộp chữ nhật 10×20

Thép hộp chữ nhật được sản xuất theo dây chuyền công nghiệp hiện đại, đảm bảo tính đồng nhất và độ chính xác cao.

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu chính là thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội, được kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất.

Bước 2: Cán tạo hình

Thép cuộn được đưa qua hệ thống máy cán để uốn thành dạng hình chữ nhật.

Bước 3: Hàn cao tần (ERW)

Hai mép thép được hàn lại bằng công nghệ cao tần, tạo thành ống kín.

Bước 4: Làm nguội và chỉnh hình

Ống được làm nguội, sau đó chỉnh độ thẳng và kích thước.

Bước 5: Cắt thành phẩm

Cắt theo chiều dài tiêu chuẩn (thường 6m).

Bước 6: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra mối hàn, độ dày, kích thước và bề mặt.

Quy trình này giúp đảm bảo sản phẩm có độ bền cao và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Ưu điểm của thép hộp 10×20 và thép hộp chữ nhật

Tối ưu trọng lượng

Nhờ cấu trúc rỗng, thép hộp giúp giảm trọng lượng công trình mà vẫn đảm bảo độ cứng.

Dễ thi công

Có thể cắt, hàn, khoan một cách dễ dàng, giúp rút ngắn thời gian thi công.

Tính thẩm mỹ cao

Bề mặt phẳng, góc cạnh sắc nét, dễ sơn phủ hoặc mạ màu.

Giá thành hợp lý

So với inox hoặc nhôm, thép hộp có giá thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Dễ bị gỉ nếu không mạ kẽm
  • Không chịu lực lớn (đối với loại nhỏ như 10×20)
  • Cần bảo vệ bề mặt khi dùng ngoài trời

Việc hiểu rõ nhược điểm giúp người dùng có giải pháp khắc phục phù hợp.

Ứng dụng của thép hộp 10×20

Nội thất

  • Khung bàn ghế
  • Kệ trang trí
  • Giá đỡ

Xây dựng dân dụng

  • Lan can nhỏ
  • Khung cửa
  • Mái che nhẹ

Cơ khí

  • Khung máy nhỏ
  • Giá đỡ thiết bị

Quảng cáo

  • Khung bảng hiệu
  • Khung hộp đèn

Nhờ kích thước nhỏ, thép hộp 10×20 rất linh hoạt trong các ứng dụng chi tiết.

So sánh thép hộp 10×20 với các loại khác

Kích thước Mức độ chịu lực Ứng dụng
10×20 Thấp Nội thất
20×40 Trung bình Lan can
30×60 Trung bình – cao Khung nhà
50×100 Cao Kết cấu lớn

Lưu ý khi lựa chọn thép hộp 10×20

Việc lựa chọn đúng thép hộp 10×20 không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí và tuổi thọ sử dụng. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần cân nhắc:

Chọn đúng độ dày

Độ dày là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực của thép hộp. Với thép hộp 10×20, độ dày phổ biến dao động từ 0.7mm đến 1.5mm.

  • Nếu sử dụng cho nội thất, trang trí, có thể chọn loại mỏng để tiết kiệm chi phí
  • Nếu dùng cho khung kết cấu nhẹ, nên chọn loại dày hơn để đảm bảo độ cứng và độ bền

Việc chọn sai độ dày có thể dẫn đến cong vênh, biến dạng hoặc giảm tuổi thọ sản phẩm.

Xác định môi trường sử dụng

Môi trường ảnh hưởng lớn đến độ bền của thép. Trước khi lựa chọn, cần xác định rõ điều kiện sử dụng:

  • Trong nhà, môi trường khô ráo: có thể dùng thép hộp đen để tiết kiệm chi phí
  • Ngoài trời, môi trường ẩm hoặc gần biển: nên dùng thép mạ kẽm để chống oxy hóa

Việc đánh giá đúng môi trường sẽ giúp hạn chế tình trạng gỉ sét và giảm chi phí bảo trì về lâu dài.

Ưu tiên thép mạ kẽm nếu dùng ngoài trời

Thép hộp mạ kẽm có lớp phủ bảo vệ giúp chống lại tác động của thời tiết như mưa, độ ẩm và không khí. Đặc biệt:

  • Tăng khả năng chống gỉ sét
  • Kéo dài tuổi thọ vật liệu
  • Giảm chi phí sơn phủ bảo trì

Đây là lựa chọn gần như bắt buộc nếu công trình đặt ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt.

Chọn nhà cung cấp uy tín

Nguồn gốc sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thép. Khi mua thép hộp 10×20, nên:

  • Chọn đơn vị có thương hiệu rõ ràng
  • Có chứng chỉ chất lượng (CO, CQ)
  • Sản phẩm đồng đều, không cong vênh, mối hàn đẹp

Nhà cung cấp uy tín không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật phù hợp với nhu cầu thực tế.

Bảo quản và sử dụng thép hộp 10×20

Sau khi lựa chọn đúng sản phẩm, việc bảo quản và sử dụng đúng cách sẽ giúp tăng tuổi thọ và hiệu quả sử dụng.

Tránh ẩm ướt

Thép, đặc biệt là thép đen, rất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao. Vì vậy:

  • Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
  • Tránh để trực tiếp trên nền đất ẩm
  • Có thể kê cao bằng pallet hoặc giá đỡ

Điều này giúp hạn chế gỉ sét ngay từ khi chưa sử dụng.

Sơn chống gỉ khi cần thiết

Đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm, việc sơn chống gỉ là rất quan trọng:

  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt
  • Tăng tính thẩm mỹ
  • Kéo dài tuổi thọ vật liệu

Có thể sử dụng sơn lót chống gỉ kết hợp sơn phủ màu để đạt hiệu quả tối ưu.

Kiểm tra định kỳ

Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng:

  • Gỉ sét bề mặt
  • Biến dạng hoặc cong vênh
  • Mối hàn bị nứt

Việc bảo trì kịp thời sẽ giúp tránh các sự cố lớn và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

Không sử dụng sai tải trọng

Thép hộp 10×20 chỉ phù hợp với các kết cấu nhẹ. Nếu sử dụng vượt quá khả năng chịu lực:

  • Dễ bị cong, gãy
  • Ảnh hưởng đến toàn bộ kết cấu
  • Gây mất an toàn khi sử dụng

Do đó, cần tính toán tải trọng kỹ lưỡng trước khi đưa vào thi công.

Việc lựa chọn và sử dụng thép hộp 10×20 đúng cách là yếu tố then chốt giúp đảm bảo độ bền và hiệu quả công trình. Chỉ cần chú ý đến độ dày, môi trường sử dụng và bảo quản hợp lý, bạn hoàn toàn có thể tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng lâu dài.

Nhà cung cấp uy tín – Thép Hùng Phát

Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp thép hộp 10×20 không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu mà còn quyết định tiến độ và hiệu quả thi công của toàn bộ công trình. Trong đó, Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ kinh nghiệm, nguồn hàng ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp.

Khi hợp tác với Thép Hùng Phát, khách hàng có thể yên tâm ở những yếu tố sau:

Chất lượng thép đảm bảo

Thép Hùng Phát cung cấp thép hộp 10×20 có nguồn gốc rõ ràng, đạt các tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường. Sản phẩm:

  • Có độ dày đúng quy cách
  • Bề mặt đồng đều, ít cong vênh
  • Mối hàn chắc chắn, đảm bảo độ bền

Ngoài ra, hàng hóa đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO, CQ giúp khách hàng dễ dàng nghiệm thu công trình.

Giá cạnh tranh – minh bạch

Nhờ lợi thế là đơn vị phân phối trực tiếp và nhập hàng số lượng lớn, Thép Hùng Phát luôn duy trì mức giá cạnh tranh trên thị trường.

  • Báo giá rõ ràng theo từng quy cách
  • Linh hoạt theo số lượng đơn hàng
  • Hạn chế biến động giá đột ngột

Điều này giúp khách hàng chủ động trong việc dự toán chi phí và tối ưu ngân sách.

Giao hàng nhanh – đúng tiến độ

Tiến độ thi công là yếu tố quan trọng trong mọi công trình. Thép Hùng Phát có:

  • Kho hàng sẵn nhiều quy cách
  • Hệ thống vận chuyển linh hoạt
  • Khả năng giao hàng nhanh trong ngày hoặc theo yêu cầu

Việc đảm bảo nguồn hàng liên tục giúp công trình không bị gián đoạn.

Hỗ trợ kỹ thuật tận tình

Không chỉ bán sản phẩm, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn chọn đúng loại thép phù hợp
  • Gợi ý độ dày theo mục đích sử dụng
  • Hướng dẫn bảo quản và thi công

Đây là yếu tố quan trọng giúp khách hàng, đặc biệt là các đơn vị thi công nhỏ, tránh được sai sót khi lựa chọn vật liệu.

Lựa chọn Thép Hùng Phát làm nhà cung cấp thép hộp 10×20 không chỉ giúp đảm bảo chất lượng vật liệu mà còn mang lại sự an tâm về giá cả, tiến độ và dịch vụ hậu mãi. Đây là đối tác phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp, đặc biệt khi cần nguồn hàng ổn định và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

Kết luận

Thép hộp 10×20 là vật liệu nhỏ nhưng cực kỳ hữu ích trong thực tế. Khi kết hợp với các loại thép hộp chữ nhật khác, nó góp phần tạo nên hệ kết cấu hoàn chỉnh, bền vững và thẩm mỹ.

Việc lựa chọn đúng loại thép hộp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình. Đây chính là lý do thép hộp chữ nhật ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng hiện đại.

Liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Sale 1: Ms Trà 0988 588 936

Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123

Sale 3: Ms Nha 0937 343 123

Sale 4: Ms Ly 0909 938 123

Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123

Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hotline miền Bắc Ms Tâm 0933 710 789

CSKH: Ms Duyên 0971 960 496

Địa chỉ : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ