Mô tả
Tê ren mạ kẽm DN100 (D114) là phụ kiện đường ống kích thước lớn, được thiết kế để tạo điểm phân nhánh hoặc kết nối ba hướng trong hệ thống đường ống. Sản phẩm có ba cửa kết nối bố trí theo hình chữ T, trong đó hai cửa thường nằm trên tuyến chính và cửa còn lại tạo thành nhánh rẽ.

Tê Ren Mạ Kẽm DN100 (D114)
Với quy cách DN100, tê thường được lựa chọn cho đường ống thép có đường kính ngoài khoảng D114. Đây là kích thước thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước, đường ống kỹ thuật, nhà máy, nhà xưởng và các công trình có nhu cầu vận chuyển lưu chất với lưu lượng lớn hơn các tuyến DN50, DN65 hoặc DN80.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm nằm ở sự kết hợp giữa kết nối ren và bề mặt mạ kẽm. Kết nối ren giúp quá trình lắp đặt không cần thực hiện hàn tại vị trí nối, trong khi lớp mạ kẽm tạo lớp bảo vệ cho bề mặt thép trong môi trường sử dụng phù hợp.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê ren mạ kẽm DN100 |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Quy cách ống | D114 |
| Hình dạng | Chữ T |
| Số cửa kết nối | 3 |
| Vật liệu | Thép |
| Bề mặt | Mạ kẽm |
| Phương pháp kết nối | Ren |
| Kiểu sản phẩm | Tê đều, tê giảm, tê không đều |
| Cấu hình ren | Ren trong, ren ngoài, trong – ngoài |
| Mục đích | Phân nhánh và kết nối đường ống |
Các thông số như chiều dài, kích thước từng cửa, chiều dày thân, tiêu chuẩn ren và áp lực làm việc cần được xác nhận theo từng thương hiệu. Không nên áp dụng một thông số cố định cho tất cả sản phẩm DN100 trên thị trường.

Quy cách kích thước

Tham khảo thêm:
Tê ren mạ kẽm DN80
Tê ren mạ kẽm các loại từ DN15-DN100
Ống thép mạ kẽm phi 114
Danh mục: Phụ Kiện Ren
Thiết kế của tê ren mạ kẽm DN100
Thân tê được chế tạo theo dạng chữ T với ba cửa kết nối. Thiết kế này cho phép tạo một nhánh mới từ đường ống chính mà không cần bố trí hai phụ kiện riêng biệt để chuyển hướng.
Các đầu nối được gia công ren theo cấu hình cụ thể. Tùy từng sản phẩm, có thể sử dụng ren trong, ren ngoài hoặc kết hợp hai kiểu ren. Phần ren phải được gia công chính xác để bảo đảm khả năng ăn khớp với chi tiết đối ứng.
Sau khi tạo hình và gia công, bề mặt sản phẩm được xử lý mạ kẽm. Lớp kẽm tạo hàng rào bảo vệ bề mặt thép, giúp hạn chế quá trình oxy hóa khi phụ kiện làm việc trong môi trường có độ ẩm. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc vào chất lượng lớp mạ và điều kiện thực tế của công trình.
Đối với các vị trí có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, cần xem xét thêm môi trường sử dụng thay vì chỉ dựa vào việc sản phẩm đã được mạ kẽm.
Phân loại tê ren mạ kẽm DN100
Tê DN100 không chỉ có một kiểu cấu tạo. Việc phân loại sản phẩm theo kích thước và kiểu ren giúp người dùng lựa chọn đúng phụ kiện cho từng vị trí trên hệ thống.
Tê ren đều DN100
Tê đều là loại có ba đầu cùng kích thước DN100. Cấu hình này phù hợp với hệ thống mà cả tuyến chính và tuyến nhánh đều sử dụng đường ống DN100.
Ví dụ: DN100 x DN100 x DN100.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần chia tuyến DN100 thành hai đường cùng kích thước hoặc kết nối ba tuyến DN100 tại một điểm. Do cả ba đầu giống nhau, việc đồng bộ với các phụ kiện khác cũng tương đối thuận tiện.

Tê ren giảm DN100
Tê giảm được sử dụng khi đường ống nhánh có kích thước nhỏ hơn tuyến chính. Hai đầu chính có thể giữ DN100, trong khi đầu nhánh giảm xuống DN80, DN65, DN50 hoặc quy cách khác.
Ví dụ: DN100 x DN100 x DN80 hoặc DN100 x DN100 x DN50.
Ưu điểm của cấu hình này là tạo được nhánh giảm kích thước trực tiếp trên thân tê. Nhờ đó, hệ thống có thể hạn chế số lượng phụ kiện chuyển đổi tại khu vực phân nhánh.

Tê ba đầu không đều
Tê ba đầu không đều là loại có ba cửa kết nối sử dụng các kích thước khác nhau. Chẳng hạn, tuyến chính có thể sử dụng DN100, trong khi hai hướng còn lại sử dụng DN80 và DN50.
Đây là cấu hình phù hợp với những hệ thống có nhiều tuyến ống khác nhau cùng tập trung tại một vị trí. Tuy nhiên, loại tê này cần được đặt hàng theo đúng thứ tự kích thước và vị trí từng đầu.
Tê ba đầu ren trong
Tê ba đầu ren trong có toàn bộ ba cửa được gia công ren phía trong. Khi lắp đặt, các đầu này kết nối với ống hoặc phụ kiện có ren ngoài.
Đối với DN100, việc xác định đúng tiêu chuẩn ren càng quan trọng vì kích thước lớn khiến chi tiết kết nối có yêu cầu cao hơn về độ chính xác. Người mua cần xác định kiểu ren theo đúng tiêu chuẩn mà hệ thống đang sử dụng.
Tê ba đầu ren ngoài
Ngược lại, tê ba đầu ren ngoài có ba đầu được tạo ren ở phía ngoài. Sản phẩm sẽ kết nối với các chi tiết có ren trong.
Kiểu tê này thường được lựa chọn khi thiết kế hệ thống yêu cầu đầu ren ngoài tại vị trí phân nhánh. Khi đặt hàng, cần ghi rõ “ba đầu ren ngoài” để tránh nhầm với loại ba đầu ren trong.
Tê ren trong – ngoài kết hợp
Đây là dạng tê có các đầu sử dụng hai kiểu ren khác nhau. Một số cấu hình có thể gồm hai đầu ren trong và một đầu ren ngoài hoặc ngược lại.
Tê kết hợp đặc biệt hữu ích tại những vị trí mà ba hướng đường ống không sử dụng cùng một kiểu kết nối. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp hạn chế sử dụng thêm kép ren, măng sông hoặc phụ kiện chuyển đổi.

Tê DN100 mạ kẽm có những ưu điểm nào?
So với phương án hàn, kết nối ren mang lại sự thuận tiện trong quá trình lắp đặt đối với những hệ thống được thiết kế sử dụng phụ kiện ren. Người thi công có thể thực hiện việc lắp ghép bằng dụng cụ chuyên dụng mà không cần tạo mối hàn tại vị trí nối.
Khả năng tháo lắp cũng giúp tê ren thuận tiện trong công tác bảo trì. Khi phụ kiện cần được kiểm tra hoặc thay thế, có thể tháo khỏi hệ thống mà không phải cắt bỏ phần thân tê.
Lớp mạ kẽm góp phần bảo vệ bề mặt thép, phù hợp với những môi trường thông thường có độ ẩm. Ngoài ra, bề mặt mạ giúp sản phẩm dễ nhận biết và đồng bộ với các phụ kiện đường ống mạ kẽm khác.
DN100 là kích thước tương đối lớn trong nhóm phụ kiện ren, vì vậy sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần tạo nhánh cho tuyến ống có lưu lượng cao hơn các quy cách nhỏ.
Ứng dụng thực tế
Tê ren mạ kẽm DN100 có thể được sử dụng trong các hệ thống cấp nước của nhà xưởng, công trình xây dựng, khu sản xuất và một số hệ thống kỹ thuật. Tại vị trí phân nhánh, tê cho phép kết nối tuyến chính với đường ống phụ mà không cần bố trí thêm một đoạn ống trung gian.
Trong các hệ thống công nghiệp, sản phẩm có thể được sử dụng cho đường ống phụ trợ hoặc những tuyến dẫn lưu chất phù hợp với điều kiện làm việc của phụ kiện. Việc lựa chọn cần dựa trên áp suất, nhiệt độ và đặc tính của lưu chất.
Đối với hệ thống PCCC, DN100 có thể xuất hiện trong các tuyến đường ống có kích thước tương ứng. Tuy nhiên, nếu hồ sơ dự án yêu cầu UL Listed hoặc FM Approved, cần lựa chọn đúng dòng sản phẩm có chứng nhận. Không thể xác định một tê có UL/FM chỉ dựa vào kích thước DN100 hoặc việc sản phẩm được mạ kẽm.
Kiểm tra gì trước khi mua tê ren mạ kẽm DN100?
Trước khi đặt hàng, cần xác định đầy đủ DN100/D114, loại tê, cấu hình ba đầu và kiểu ren. Nếu là tê giảm, phải ghi rõ kích thước từng đầu. Nếu là loại kết hợp ren trong – ngoài, cần chỉ rõ đầu nào ren trong và đầu nào ren ngoài.
Bên cạnh đó, nên kiểm tra phần ren, thân tê và lớp mạ. Ren cần rõ và đồng đều, không có lỗi ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt. Thân tê không nên có dấu hiệu biến dạng hoặc nứt. Bề mặt mạ cần tương đối đồng đều và không có dấu hiệu bong tróc bất thường.
Với đơn hàng dự án, nên xác nhận thêm thương hiệu, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất, catalogue và chứng từ chất lượng. Nếu sử dụng trong PCCC, cần kiểm tra riêng chứng nhận UL/FM theo đúng model sản phẩm.
Thép Hùng Phát phân phối tê ren mạ kẽm DN100
Thép Hùng Phát chuyên nhập khẩu và phân phối tê ren mạ kẽm DN100 (D114) với nhiều lựa chọn về kích thước và cấu hình đầu nối. Sản phẩm phục vụ các nhu cầu lắp đặt đường ống cấp nước, hệ thống kỹ thuật, nhà xưởng, công trình công nghiệp và các dự án yêu cầu cung ứng phụ kiện số lượng lớn.
Tùy thiết kế, khách hàng có thể lựa chọn tê đều DN100, tê giảm, tê ba đầu không đều, ba đầu ren trong, ba đầu ren ngoài hoặc loại kết hợp ren trong – ren ngoài. Đối với công trình PCCC, có thể xác định thêm yêu cầu UL/FM để lựa chọn đúng dòng sản phẩm theo hồ sơ kỹ thuật.
Việc cung cấp chính xác kích thước DN100 (D114), cấu hình ren và tiêu chuẩn ngay từ khâu báo giá giúp hạn chế nhầm lẫn khi giao hàng, đồng thời bảo đảm phụ kiện tương thích với hệ thống đường ống trong quá trình thi công.
Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội



