Co Hàn DN65 (2-½”)

Sản phẩm đang được phân phối chính hãng, cam kết chất lượng cao, giao hàng nhanh chóng

  • Kích thước danh nghĩa: DN65 (2-1/2″)
  • Đường kính ngoài ống (OD): 76.1 mm
  • Góc co phổ biến: 45°, 90°, 180°
  • Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
  • Bán kính cong: Long Radius (LR) và Short Radius (SR)
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9, ASME B16.11
  • Vật liệu: Thép carbon ASTM A234 WPB
  • Độ dày thông dụng: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
  • Bề mặt: Hàng đen hoặc mạ kẽm

Liên hệ ngay

Mô tả

Co hàn DN65 hay còn gọi là cút thép DN65, là phụ kiện đường ống được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống theo các góc thông dụng là 90 độ (còn có 45 độ, 180 độ).

Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN65 (2-1/2 inch) và được sử dụng cho ống thép có đường kính ngoài 76.1 mm theo tiêu chuẩn ASME. Trong thực tế tại Việt Nam, nhiều đơn vị còn gọi là cút thép D76 hoặc co hàn phi 76, tuy nhiên đường kính ngoài tiêu chuẩn quốc tế của DN65 là 76.1 mm.

Co hàn DN65 (Cút thép)
Co hàn DN65 (Cút thép)

Sản phẩm co Hàn DN65 (2½”)

Co hàn DN65 được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn, tạo nên mối nối liền khối có độ kín cao, chịu được áp suất và nhiệt độ lớn. Đây là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp, đặc biệt tại các nhà máy sản xuất, công trình cơ điện (M&E), hệ thống PCCC, hơi nóng, khí nén và dầu khí.

So với các phương pháp kết nối bằng ren, co hàn DN65 có ưu điểm vượt trội về khả năng chịu áp lực, chống rung lắc và tuổi thọ sử dụng, phù hợp với các hệ thống vận hành liên tục trong thời gian dài.

Thông số kỹ thuật co hàn DN65

Các thông số kỹ thuật cơ bản của co hàn DN65 gồm:

  • Kích thước danh nghĩa: DN65 (2-1/2″)
  • Đường kính ngoài ống (OD): 76.1 mm
  • Góc co phổ biến: 45°, 90°, 180°
  • Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
  • Bán kính cong: Long Radius (LR) và Short Radius (SR)
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9, ASME B16.11
  • Vật liệu: Thép carbon ASTM A234 WPB
  • Độ dày thông dụng: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
  • Bề mặt: Hàng đen hoặc mạ kẽm

Tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình, khách hàng có thể lựa chọn loại co hàn có độ dày và bán kính cong phù hợp nhằm đảm bảo khả năng làm việc của hệ thống.

Co hàn DN65 (Cút thép)
Co hàn DN65 (Cút thép)

Cấu tạo của co hàn DN65 (2-½”)

Co hàn DN65 được sản xuất từ thép carbon bằng phương pháp dập nóng, ép định hình hoặc rèn, sau đó gia công chính xác hai đầu để đáp ứng tiêu chuẩn lắp ghép.

Đối với co hàn đối đầu (Butt Weld), hai đầu phụ kiện được vát mép theo góc tiêu chuẩn để tạo mối hàn ngấu sâu. Sau khi hàn, mối nối gần như liền khối với đường ống, có khả năng chịu áp lực và tải trọng lớn.

Nhờ kết cấu chắc chắn và độ chính xác cao trong quá trình sản xuất, co hàn DN65 giúp giảm tổn thất áp suất tại vị trí đổi hướng và đảm bảo lưu chất lưu thông ổn định.

Quy cách kích thước

Co hàn DN65 (Cút thép)
Co hàn DN65 (Cút thép)
NPS

(inch)

Đường kính ngoài OD Kích thước quy cách
Co hàn DN65 90 độ Co hàn DN65 45 độ
LR (co dài) SR (co ngắn) LR (co dài) SR (co ngắn)
IN MM IN MM IN MM IN MM IN MM
2½” 2.88 73.0 3.37 95 2.5 64 1.75 44 1.04 26

Xem thêm:
Co hàn DN50
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn

Ưu điểm của co hàn DN65 (2-½”)

Co hàn DN65 được lựa chọn trong nhiều hệ thống nhờ những ưu điểm nổi bật.

Độ kín cao

Phương pháp hàn tạo nên mối nối liền mạch giữa phụ kiện và đường ống, hạn chế tối đa hiện tượng rò rỉ chất lỏng hoặc khí.

Chịu áp suất lớn

Co hàn DN65 có thể làm việc trong các hệ thống áp suất cao khi kết hợp với các cấp độ dày SCH40, SCH80 hoặc SCH160.

Khả năng chịu nhiệt tốt

Với vật liệu thép carbon ASTM A234 WPB, sản phẩm có thể làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao như hệ thống hơi và lò hơi.

Độ bền cơ học cao

Phụ kiện chịu được rung động, va đập và tải trọng trong quá trình vận hành liên tục.

Tuổi thọ lâu dài

Nếu được lựa chọn đúng chủng loại và lắp đặt đúng kỹ thuật, co hàn DN65 có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần thay thế thường xuyên.

Đồng bộ với nhiều hệ thống

Nhờ được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm dễ dàng kết nối với các loại ống thép và phụ kiện khác trên thị trường.

Co hàn DN65 (Cút thép)
Co hàn DN65 (Cút thép)

Phân loại co hàn DN65 (2-½”)

Cút thép đen DN65

Co hàn đen DN65 là loại phổ biến nhất, được chế tạo từ thép carbon chưa xử lý bề mặt. Sản phẩm có giá thành hợp lý và được sử dụng trong các hệ thống hơi, khí nén, cấp nước công nghiệp, dầu khí và PCCC.

Cút thép mạ kẽm DN65

Co hàn mạ kẽm DN65 được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn. Loại này thường được sử dụng cho các công trình ngoài trời, hệ thống cấp nước hoặc môi trường có độ ẩm cao.

Co hàn DN65 SCH20

Đây là dòng phụ kiện có thành mỏng, phù hợp với các hệ thống áp suất thấp hoặc trung bình như cấp thoát nước và HVAC.

Co hàn DN65 SCH40

SCH40 là quy cách được sử dụng phổ biến nhất. Thành phụ kiện đủ dày để đáp ứng hầu hết các hệ thống đường ống công nghiệp, từ cấp nước, PCCC đến khí nén và hơi.

Co hàn DN65 SCH80

Co hàn SCH80 có thành dày hơn SCH40, chuyên dùng cho các hệ thống áp suất cao, hơi nóng, dầu khí và hóa chất.

Co hàn DN65 SCH160

SCH160 là dòng phụ kiện thành rất dày, phù hợp với các hệ thống áp suất rất cao trong ngành nhiệt điện, lọc hóa dầu và công nghiệp nặng.

Ứng dụng của co hàn DN65 (Cút thép D76)

Nhờ khả năng chịu áp lực cao và kết nối bền vững, co hàn DN65 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Hệ thống cấp thoát nước

Co hàn DN65 được sử dụng để thay đổi hướng tuyến ống trong các công trình dân dụng, tòa nhà, khu công nghiệp và nhà máy xử lý nước.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)

DN65 là kích thước được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống PCCC. Co hàn được lắp đặt tại các vị trí chuyển hướng đường ống chính và đường ống nhánh, đảm bảo lưu lượng nước và áp suất khi hệ thống vận hành.

Hệ thống hơi

Trong các nhà máy thực phẩm, dệt may, giấy, nhiệt điện và chế biến công nghiệp, co hàn DN65 được sử dụng trên các tuyến đường ống dẫn hơi và nước ngưng tụ.

Hệ thống khí nén

Các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất và dây chuyền tự động hóa sử dụng co hàn DN65 để thay đổi hướng đường ống khí nén mà vẫn đảm bảo áp suất ổn định.

Ngành dầu khí

Sản phẩm được lắp đặt trên các đường ống dẫn dầu, khí tự nhiên và nhiên liệu nhờ khả năng chịu áp lực cao và độ kín tốt.

Nhà máy hóa chất

Co hàn thép DN65 được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển hóa chất không có tính ăn mòn mạnh hoặc đã được bảo vệ bằng lớp phủ phù hợp.

Nhà máy điện

Trong các nhà máy nhiệt điện và thủy điện, co hàn DN65 được sử dụng trên hệ thống nước làm mát, nước cấp lò hơi và đường ống hơi áp lực.

Hệ thống HVAC

Phụ kiện được lắp đặt trong các hệ thống nước lạnh, nước nóng và giải nhiệt của tòa nhà, trung tâm thương mại và nhà máy.

Tiêu chuẩn sản xuất

Co hàn DN65 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo khả năng lắp ghép và chất lượng sử dụng.

  • ASME B16.9 – Tiêu chuẩn phụ kiện hàn đối đầu.
  • ASME B16.11 – Tiêu chuẩn phụ kiện hàn lồng.
  • ASTM A234 WPB – Tiêu chuẩn vật liệu thép carbon cho phụ kiện đường ống chịu áp lực.
  • MSS SP-75 – Tiêu chuẩn áp dụng cho phụ kiện đường ống áp lực cao.

Các tiêu chuẩn này quy định về kích thước, dung sai, bán kính cong, vật liệu và yêu cầu thử nghiệm nhằm đảm bảo phụ kiện đáp ứng điều kiện vận hành thực tế.

Lưu ý khi lựa chọn co hàn DN65

Để lựa chọn đúng co hàn DN65, cần xác định chính xác đường kính ngoài của ống là 76.1 mm, đồng thời lựa chọn góc co phù hợp với thiết kế hệ thống.

Bên cạnh đó, cần lựa chọn đúng cấp độ dày SCH theo áp suất làm việc. Với các hệ thống thông thường có thể sử dụng SCH20 hoặc SCH40, trong khi các hệ thống áp suất cao nên lựa chọn SCH80 hoặc SCH160.

Nếu công trình lắp đặt ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao, nên ưu tiên co hàn mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.

Ngoài ra, cần kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và chứng từ chất lượng để đảm bảo phụ kiện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Phân phối co hàn DN65 (Cút thép 2½”)

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối co hàn DN65 (cút thép D76) với đầy đủ chủng loại phục vụ các công trình dân dụng, cơ điện và công nghiệp trên toàn quốc. Công ty cung cấp co hàn đen, co hàn mạ kẽm, co hàn 45°, co hàn 90°, co hàn 180° cùng các quy cách SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống đường ống.

Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASME B16.9, ASME B16.11ASTM A234 WPB, đảm bảo khả năng chịu áp lực, độ kín và độ bền cao trong quá trình sử dụng. Nguồn hàng bao gồm sản phẩm sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu, luôn có sẵn số lượng lớn tại kho để đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp vật tư đường ống, Thép Hùng Phát hỗ trợ tư vấn lựa chọn đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn, báo giá nhanh, cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu và giao hàng trên toàn quốc, góp phần đảm bảo tiến độ và chất lượng cho các dự án xây dựng, cơ điện và công nghiệp.

Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
  • Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
  • Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
  • Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
  • Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
  • Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
  • Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
  • Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
  • Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn