Mô tả

Co hàn DN450 – Phụ kiện ống cỡ lớn
Co hàn DN450 hay còn gọi là cút thép DN450, là phụ kiện đường ống có chức năng chuyển hướng dòng chảy của lưu chất trong hệ thống theo góc uốn 90 độ (ngoài ra còn có co lơi 45 độ hoặc co cong 180 độ).
Sản phẩm được kết nối với ống thép có đường kính ngoài 457.2 mm (D457, thường gọi là D450) bằng phương pháp hàn đối đầu (Butt Weld), tạo thành mối nối có độ kín cao, chịu áp lực tốt và phù hợp với các hệ thống vận hành liên tục.
So với các phụ kiện kích thước nhỏ, co hàn DN450 chủ yếu được sử dụng trong các tuyến đường ống chính của nhà máy, khu công nghiệp và các công trình hạ tầng quy mô lớn.
Với khả năng chịu tải trọng lớn, chịu rung động và chịu áp lực cao, sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dòng chảy ổn định và giảm thiểu rủi ro rò rỉ trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật co hàn DN450
Một số thông số kỹ thuật phổ biến của co hàn DN450 bao gồm:
- Kích thước danh nghĩa: DN450
- Quy đổi NPS: 18 Inch
- Đường kính ngoài: OD 457.2 mm
- Kiểu kết nối: Hàn đối đầu (Butt Weld)
- Góc co: 90 độ (ngoài ra còn có co lơi 45 độ, và co 180 độ)
- Bán kính cong: Long Radius (LR) và Short Radius (SR)
- Vật liệu: ASTM A234 WPB hoặc tương đương
- Tiêu chuẩn kích thước: ASME B16.9
- Tiêu chuẩn đầu hàn: ASME B16.25
- Độ dày phổ biến: SCH20, SCH30, SCH40, SCH80, SCH160
- Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm
Hiện nay, tại Việt Nam, co hàn DN450 chủ yếu là hàng nhập khẩu, bởi rất ít đơn vị trong nước có đủ năng lực sản xuất phụ kiện hàn đối đầu kích thước lớn theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đặc điểm của co hàn DN450
Co hàn DN450 được chế tạo bằng phương pháp dập nóng hoặc ép tạo hình từ thép carbon, sau đó gia công hai đầu vát mép để hàn đối đầu với đường ống.
Những đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Kết cấu chắc chắn, chịu được áp lực lớn.
- Hai đầu vát mép theo tiêu chuẩn ASME B16.25, thuận tiện cho quá trình hàn.
- Bề mặt được phủ dầu chống gỉ hoặc mạ kẽm theo yêu cầu.
- Kích thước đồng bộ với các loại ống thép tiêu chuẩn quốc tế.
- Độ bền cơ học cao, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Nhờ những ưu điểm này, co hàn DN450 được đánh giá là giải pháp kết nối tối ưu cho các hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn.
Quy cách kích thước tiêu chuẩn

| NPS
(inch) |
Đường kính ngoài OD | Kích thước quy cách Co hàn DN450 (Cút thép D457) | ||||||||
| Co hàn 90 độ | Co hàn 45 độ | |||||||||
| LR (co dài) | SR (co ngắn) | LR (co dài) | SR (co ngắn) | |||||||
| IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | IN | MM | |
| 18” | 18 | 457 | 27 | 686 | 18 | 450 | 11.25 | 286 | 7.46 | 189 |
Xem thêm:
Co hàn DN400
Co hàn các loại SCH20 SCH40 SCH80
Danh mục phụ kiện hàn
Độ dày của Co hàn DN450 (OD 457, 18inch)
Co hàn DN450 được sản xuất với nhiều cấp độ dày khác nhau.
- DN450 SCH20: Phù hợp với hệ thống áp suất thấp.
- DN450 SCH40: Là quy cách được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình cấp nước và công nghiệp.
- DN450 SCH80: Thành dày hơn, thích hợp với hệ thống hơi, dầu khí và hóa chất.
- DN450 SCH160: Được sử dụng trong các hệ thống áp lực rất cao như nhà máy lọc dầu, nhiệt điện và hóa dầu.

Các chủng loại co hàn DN450 trên thị trường
Co hàn DN450 45 độ (co lơi)
Được sử dụng khi cần chuyển hướng dòng chảy nhẹ, giúp giảm tổn thất áp suất và duy trì lưu lượng ổn định.
Co hàn DN450 90 độ (thông dụng)
Đây là loại phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết các hệ thống đường ống công nghiệp.
Co hàn DN450 180 độ (ít gặp)
Hay còn gọi là co chữ U, được sử dụng trong các hệ thống tuần hoàn hoặc khi cần đảo chiều dòng chảy.
Co hàn đen DN450
Được phủ dầu chống gỉ sau khi sản xuất.
Đây là loại phổ biến nhất hiện nay nhờ:
- Giá thành hợp lý.
- Dễ hàn.
- Chịu áp lực cao.
- Phù hợp với đa số công trình.
Co hàn mạ kẽm DN450
Bề mặt được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Loại này thường được sử dụng trong:
- Công trình ngoài trời.
- Hệ thống cấp nước.
- Nhà máy xử lý nước.
- Công trình ven biển.
Do kích thước lớn nên hàng mạ kẽm thường được đặt sản xuất theo yêu cầu.
Co hàn DN450 kí hiệu RL và SR là gì?
Co hàn DN450 dài (LR)
Co LR có bán kính cong bằng 1.5 lần đường kính danh nghĩa.
Ưu điểm:
- Giảm sụt áp.
- Hạn chế xói mòn.
- Tăng hiệu quả lưu thông dòng chảy.
- Kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình công nghiệp.
Co hàn DN450 ngắn (SR)
Co SR có bán kính cong bằng 1 lần đường kính danh nghĩa.
Thích hợp với:
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Khu vực có mật độ đường ống dày.
- Hệ thống cải tạo.
Tiêu chuẩn sản xuất
Co hàn DN450 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASME B16.9 – Quy định kích thước phụ kiện hàn đối đầu.
- ASME B16.25 – Quy định tiêu chuẩn vát mép để hàn.
- ASTM A234 WPB – Quy định vật liệu thép carbon.
- MSS SP-75 – Phụ kiện cho hệ thống áp lực cao.
Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm có thể lắp ghép đồng bộ với đường ống và các phụ kiện khác trong hệ thống.
Ứng dụng của co hàn DN450
Co hàn DN450 được sử dụng trong các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn và yêu cầu độ bền cao.
Trong lĩnh vực cấp nước, sản phẩm được lắp đặt trên các tuyến truyền tải nước sạch, nước thô và các trạm bơm lớn.
Đối với hệ thống phòng cháy chữa cháy, DN450 được sử dụng trên các tuyến ống chính của khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và trung tâm logistics.
Trong ngành dầu khí, phụ kiện được dùng để kết nối các tuyến đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên và các sản phẩm hóa dầu.
Ngoài ra, co hàn DN450 còn được ứng dụng trong:
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy thủy điện.
- Nhà máy thép.
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy hóa chất.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Công trình khai khoáng.
- Công nghiệp đóng tàu.
- Hệ thống HVAC công nghiệp.
- Các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Xuất xứ của sản phẩm co hàn DN450
Do nhu cầu sử dụng trong nước không quá lớn và yêu cầu kỹ thuật cao, phần lớn co hàn DN450 được nhập khẩu từ các quốc gia có ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất phụ kiện đường ống phát triển.
Co hàn D457 nhập khẩu Trung Quốc
Đây là nguồn hàng phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam.
Các nhà máy Trung Quốc sản xuất đầy đủ các quy cách theo tiêu chuẩn:
- ASME B16.9
- ASTM A234 WPB
- MSS SP-75
Ưu điểm:
- Giá thành cạnh tranh.
- Đầy đủ kích thước.
- Thời gian giao hàng nhanh.
- Nhiều cấp độ dày.
- Nguồn cung ổn định.
Loại này phù hợp với hầu hết các công trình cấp nước, PCCC, công nghiệp và hạ tầng.

Co hàn D457 nhập khẩu Hàn Quốc
Các thương hiệu đến từ Hàn Quốc được đánh giá cao về chất lượng gia công và độ chính xác.
Ưu điểm:
- Chất lượng đồng đều.
- Bề mặt đẹp.
- Độ bền cao.
- Dung sai nhỏ.
- Tuổi thọ lâu dài.
Thường được sử dụng trong các dự án FDI, nhà máy điện và công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Co hàn D457 nhập khẩu Nhật Bản
Hàng Nhật nổi tiếng với chất lượng và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.
Đặc điểm:
- Vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Gia công chính xác.
- Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao.
- Độ bền vượt trội.
Tuy nhiên, giá thành thường cao hơn các nguồn hàng khác.
Co hàn D457 nhập khẩu Châu Âu
Một số dự án dầu khí, hóa chất hoặc năng lượng yêu cầu phụ kiện từ các nước châu Âu như Đức, Ý hoặc Tây Ban Nha.
Ưu điểm:
- Chất lượng cao.
- Chứng nhận đầy đủ.
- Khả năng chịu điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Độ ổn định lâu dài.
Loại này thường được sử dụng cho các dự án có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
Kinh nghiệm lựa chọn co hàn DN450
Để đảm bảo chất lượng công trình, khi lựa chọn co hàn DN450 cần lưu ý:
- Kiểm tra đúng kích thước danh nghĩa DN450 và đường kính ngoài 457.2 mm.
- Chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu như ASTM A234 WPB hoặc theo yêu cầu thiết kế.
- Xác định chính xác cấp độ dày (SCH20, SCH40, SCH80, SCH160) phù hợp với áp lực làm việc.
- Lựa chọn bán kính cong LR hoặc SR theo không gian lắp đặt và yêu cầu lưu lượng.
- Ưu tiên sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO, CQ và được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.9.
Chuyên nhập khẩu và phân phối co hàn DN450 (18 Inch, D457)
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối co hàn DN450 (18 Inch, D457) phục vụ các công trình cấp thoát nước, PCCC, nhiệt điện, dầu khí, hóa chất và công nghiệp nặng trên toàn quốc. Công ty cung cấp đầy đủ các dòng co hàn 45°, 90°, 180°, co hàn Long Radius (LR), Short Radius (SR), co hàn đen, co hàn mạ kẽm cùng nhiều cấp độ dày như SCH20, SCH40, SCH80 và SCH160.
Nguồn hàng được nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các nước châu Âu, đáp ứng các tiêu chuẩn ASME B16.9, ASME B16.25, ASTM A234 WPB và các yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Thép Hùng Phát luôn duy trì lượng hàng sẵn kho đối với các quy cách thông dụng, đồng thời nhận đặt hàng theo yêu cầu đối với các kích thước và vật liệu đặc biệt.
Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh và giao hàng trên toàn quốc, đáp ứng tiến độ cho các dự án dân dụng và công nghiệp quy mô lớn.
Phòng kinh doanh và hỗ trợ khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Kinh doanh: Ms Uyên 0939 287 123
- Kinh doanh: Ms Nha 0937 343 123
- Kinh doanh: Ms Ly 0909 938 123
- Kinh doanh: Ms Mừng 0938 261 123
- Kinh doanh: Ms Di 0909 941 123
- Kinh doanh: Ms Trà 0988 588 936
- Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
- Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội



