Thép không gỉ 304
Hiển thị tất cả 5 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Thép không gỉ 304 (inox 304, SUS304) — thành phần, tiêu chuẩn, so sánh với 304 và các sản phẩm đang có tại Hùng Phát
Thép không gỉ 304 là gì?
Thép không gỉ 304 là mác thép austenit thuộc họ Cr-Ni, chứa khoảng 18% crôm (Cr) và 8-10,5% niken (Ni), lượng carbon thấp (≤ 0,08%) nên không hoá bền bằng nhiệt luyện mà bền nhờ cấu trúc tinh thể austenit. Tên gọi “304” theo tiêu chuẩn Mỹ AISI/ASTM A240; ký hiệu tương đương theo JIS là SUS304, theo tiêu chuẩn châu Âu là 1.4301. Đây là mác inox dùng phổ biến nhất trên thị trường vì cân bằng tốt giữa khả năng chống ăn mòn, dễ gia công (hàn, uốn, dập) và chi phí.

Thép 304 và thép 316 khác nhau như thế nào?
Hai mác này dễ nhầm vì cùng họ austenit và hình thức bên ngoài giống nhau. Khác biệt nằm ở thành phần hợp kim và môi trường chịu được:
| Tiêu chí | Thép 304 (SUS304) | Thép 316 (SUS316) |
|---|---|---|
| Crôm (Cr) | 18 – 20% | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 8 – 10,5% | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | không có | 2 – 3% |
| Chống ăn mòn muối/hoá chất | trung bình | cao hơn nhờ Mo |
| Môi trường phù hợp | trong nhà, thực phẩm, dân dụng, công nghiệp nhẹ | ven biển, hoá chất, dược phẩm, thực phẩm có muối/axit |
| Chi phí | thấp hơn | cao hơn (do thêm Mo và nhiều Ni hơn) |
Nếu công trình không tiếp xúc trực tiếp với muối biển hoặc hoá chất ăn mòn mạnh, thép 304 đáp ứng đủ và tiết kiệm chi phí hơn 316. Xem thêm: Inox 304 có bị gỉ không? và Thép 304: đặc tính, ứng dụng & báo giá (bài phân tích chi tiết).
Ưu điểm và hạn chế của thép không gỉ 304
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường thường, không khí ẩm, hoá chất nhẹ.
- Dễ hàn, dễ uốn, dễ gia công cơ khí.
- Bề mặt sáng, thẩm mỹ, dùng được cho hạng mục trang trí và thực phẩm (đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm).
- Nguồn hàng phổ biến, nhiều quy cách sẵn có — dễ thay thế, dễ tìm phụ kiện đi kèm.
Hạn chế:
- Không chịu được môi trường muối biển hoặc hoá chất có clo nồng độ cao lâu dài — dễ rỗ điểm (pitting) nếu dùng sai môi trường.
- Giá cao hơn thép thường (thép đen, thép mạ kẽm) vì chứa Ni và Cr.
Thép 304 ứng dụng trong những hạng mục nào?
- Đường ống dẫn nước, dẫn khí, dẫn hoá chất nhẹ trong nhà máy.
- Kết cấu lan can, tay vịn, cầu thang, mặt dựng, hàng rào.
- Bồn, bể chứa, thiết bị nhà bếp công nghiệp, thiết bị thực phẩm.
- Khung kệ, giá đỡ, phụ kiện cơ khí chịu lực vừa.
Các sản phẩm thép không gỉ 304 đang có tại Hùng Phát
Hùng Phát cung cấp thép không gỉ 304 ở nhiều quy cách khác nhau, giao được toàn quốc:
- Ống inox 304 — ống tròn hàn/đúc, nhiều phi và độ dày SCH.
- Tấm inox 304, 316, 201 — tấm phẳng, tấm gân, nhiều độ dày.
- Hộp inox 304, 316, 201 — hộp vuông, hộp chữ nhật.
- V50x50 inox 304/316/201, V70x70 inox, V75x75 inox — thép V (góc) không gỉ nhiều cỡ.
- Inox hình I-H 304/201/316 — thép hình I-H không gỉ.
- U inox 304, 201, 316 — thép U (kênh) không gỉ.
- Láp đặc inox 304, 316, 201 — thép tròn đặc.
- Inox vuông đặc — thép vuông đặc.
- Ống inox công nghiệp — danh mục đầy đủ các loại ống inox.
Lưới inox đục lỗ, tấm inox 430 — có phải thép 304 không?
Không. Inox 430 thuộc nhóm ferritic (họ Cr, không có hoặc rất ít Ni). Mác này từ tính mạnh hơn 304, giá thường thấp hơn, phù hợp hạng mục ít tiếp xúc hoá chất — khác mác với thép 304 (austenit, họ Cr-Ni) đang nói ở trang này. Lưới inox đục lỗ và lưới inox hàn là dạng gia công, không phải tên mác thép — có thể làm từ inox 304 hoặc mác khác tuỳ yêu cầu hạng mục. Quy cách lỗ, độ dày, kích thước tấm do khách đặt theo bản vẽ hoặc nhu cầu thực tế.
Thép đổi giá theo ngày. Lưới và tấm theo quy cách gia công riêng cũng không có bảng giá niêm yết cố định. Khách hàng gọi Hùng Phát theo hotline 0938 437 123 (Miền Nam) hoặc 0933 710 789 (Hà Nội) để nhận báo giá hôm nay đúng quy cách, mác thép và khối lượng cần mua.
Bảng thông số kỹ thuật thép không gỉ 304 (theo ASTM A240 / JIS G4304)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ký hiệu tương đương | AISI/ASTM 304 · JIS SUS304 · EN 1.4301 |
| Carbon (C) | ≤ 0,08% |
| Crôm (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10,5% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Độ bền kéo | ≥ 515 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Khối lượng riêng | ~7,93 g/cm³ |
Số liệu thành phần/cơ tính theo tiêu chuẩn ASTM A240 — dùng để tham khảo khi đối chiếu CO/CQ, không thay cho chứng chỉ vật liệu kèm lô hàng thực tế.
Giá thép không gỉ 304 hôm nay
Giá thép không gỉ (inox) thay đổi theo ngày tuỳ biến động giá niken trên thị trường thế giới. Hùng Phát báo giá theo quy cách, khối lượng và địa điểm giao hàng cụ thể — khách hàng gọi hotline 0938 437 123 (Miền Nam) hoặc 0933 710 789 (Hà Nội) để nhận báo giá thép 304 cập nhật trong ngày.