Mô tả
Với nhu cầu xây dựng ngày càng tăng, giá thép hộp đen chữ nhật đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công. Không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí công trình, giá vật liệu còn tác động lớn đến tiến độ và phương án thi công thực tế.
Bên cạnh yếu tố giá bán, việc cập nhật đầy đủ thông tin về quy cách, độ dày, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất của thép hộp đen chữ nhật cũng đóng vai trò rất quan trọng. Khi nắm rõ các thông số này, người mua có thể lựa chọn đúng loại thép phù hợp với từng hạng mục, hạn chế lãng phí và đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực cho công trình.
Chủ động theo dõi biến động giá và hiểu đúng tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp bạn tối ưu ngân sách, kiểm soát chất lượng vật tư và xây dựng kế hoạch thi công hiệu quả, an toàn hơn trong dài hạn.

Thép hộp đen chữ nhật giá rẻ
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Thép hộp đen chữ nhật giá rẻ
- Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát
- Hình dạng: Hộp chữ nhật
- Chất liệu: Thép carbon (thép đen cán nguội / cán nóng)
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS, ASTM, BS, TCVN (tùy lô hàng)
- Kích thước phổ biến: 10×20, 20×40, 30×60, 40×80, 50×100, 60×120 (mm)
- Độ dày: 0.7mm – 4.0mm
- Chiều dài cây: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Thép đen nguyên bản, chưa mạ
- Phương pháp sản xuất: Hàn cao tần
- Ứng dụng:
- Khung nhà xưởng, nhà tiền chế
- Kết cấu mái che, giàn thép
- Cơ khí, nội – ngoại thất
- Hàng rào, lan can, cổng thép
Tập hợp quy cách thép hộp đen chữ nhật

Báo giá thép hộp đen chữ nhật cạnh tranh
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây) |
| 10×20 | 0.7 – 1.2 | 4.2 – 7.1 | 85.000 – 145.000 |
| 13×26 | 0.8 – 1.2 | 5.6 – 8.9 | 110.000 – 175.000 |
| 20×30 | 0.8 – 1.4 | 6.8 – 11.5 | 135.000 – 225.000 |
| 20×40 | 0.8 – 1.8 | 7.5 – 17.8 | 150.000 – 345.000 |
| 25×50 | 0.9 – 2.0 | 11.2 – 24.0 | 220.000 – 460.000 |
| 30×60 | 1.0 – 2.5 | 13.8 – 33.5 | 270.000 – 650.000 |
| 40×60 | 1.2 – 2.5 | 18.5 – 37.0 | 360.000 – 720.000 |
| 40×80 | 1.2 – 3.0 | 21.5 – 50.0 | 420.000 – 980.000 |
| 50×100 | 1.4 – 3.5 | 32.0 – 78.0 | 620.000 – 1.450.000 |
| 60×120 | 1.8 – 4.0 | 48.5 – 92.0 | 980.000 – 1.850.000 |
| 75×125 | 2.0 – 4.0 | 68.0 – 118.0 | 1.350.000 – 2.300.000 |
| 100×200 | 2.5 – 5.0 | 135.0 – 260.0 | 2.650.000 – 5.100.000 |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo:
- Độ dày thực tế
- Số lượng đặt hàng
- Biến động giá thép thị trường
- Trọng lượng có thể chênh lệch ±3–5% tùy tiêu chuẩn và nhà máy sản xuất.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
Các sản phẩm liên quan:
Lý do nhiều nhà thầu tin dùng thép hộp đen chữ nhật
Tiết diện chữ nhật tối ưu cho kết cấu khung
Phân bố mô men uốn theo phương chịu lực chính tốt hơn so với thép tròn, phù hợp làm dầm phụ, cột nhẹ, giằng khung và kết cấu lặp lại theo module.
Kiểm soát biến dạng dễ dàng trong thi công
Độ võng và xoắn được hạn chế nhờ hình học tiết diện, giúp kết cấu ổn định hơn khi lắp dựng theo từng nhịp.
Mặt phẳng tiếp xúc lớn, thuận lợi cho liên kết hàn
Mối hàn đều, dễ kiểm soát chiều sâu ngấu, giảm rủi ro nứt mối hàn khi chịu tải tĩnh kéo dài.
Dung sai kích thước phù hợp cho lắp dựng hàng loạt
Các quy cách tiêu chuẩn giúp hạn chế sai lệch khi thi công số lượng lớn, đặc biệt trong nhà xưởng và kết cấu tiền chế.
Linh hoạt trong lựa chọn độ dày theo tải trọng thiết kế
Cho phép chọn vật liệu sát với yêu cầu kỹ thuật, tránh sử dụng thép dư tải gây tăng chi phí không cần thiết.
Thuận tiện cho gia công cơ khí tại công trường
Dễ cắt, khoan, hàn và liên kết bulong, giảm thời gian thao tác và chi phí nhân công.
Phù hợp với công trình không yêu cầu chống ăn mòn ngay từ đầu
Có thể xử lý sơn phủ, sơn chống gỉ hoặc mạ bổ sung ở giai đoạn hoàn thiện, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Nguồn cung phổ biến, dễ thay thế khi phát sinh
Giúp đảm bảo tiến độ thi công và hạn chế rủi ro gián đoạn vật tư trong quá trình triển khai dự án.
Cách xác định thép hộp đen chữ nhật đúng nhu cầu
Xác định vai trò của thép trong kết cấu
Cần làm rõ thép hộp được sử dụng cho cột, dầm phụ, khung bao hay chi tiết gia cường. Mỗi vị trí sẽ yêu cầu tiết diện và độ dày khác nhau để đảm bảo khả năng chịu lực.
Đối chiếu tải trọng thiết kế thực tế
Không nên chọn thép theo cảm tính hoặc thói quen thi công. Việc dựa trên tải trọng sử dụng và nhịp kết cấu giúp tránh tình trạng chọn thép quá mỏng gây võng, hoặc quá dày dẫn đến lãng phí chi phí.
Ưu tiên lựa chọn tiết diện theo phương chịu lực chính
Kích thước cạnh dài – cạnh ngắn của hộp chữ nhật cần phù hợp với hướng chịu tải, nhằm tăng hiệu quả làm việc của kết cấu và giảm biến dạng trong quá trình sử dụng.
Xác định độ dày theo môi trường sử dụng
Công trình trong nhà, ngoài trời, hoặc khu vực ẩm ướt sẽ có yêu cầu khác nhau về độ dày và xử lý bề mặt để đảm bảo tuổi thọ vật liệu.
Kiểm tra tiêu chuẩn và dung sai sản xuất
Nên lựa chọn thép hộp đen có tiêu chuẩn rõ ràng, dung sai kích thước ổn định để thuận lợi cho gia công và lắp dựng hàng loạt.
Cân nhắc phương án gia công và liên kết
Nếu kết cấu sử dụng nhiều mối hàn, khoan hoặc bulong liên kết, cần chọn quy cách thép phù hợp để đảm bảo độ bám mối hàn và khả năng chịu lực tại điểm liên kết.
Tính toán hiệu quả chi phí trên từng hạng mục
Việc lựa chọn đúng quy cách thép hộp đen chữ nhật giúp giảm hao hụt vật tư, rút ngắn thời gian thi công và tối ưu tổng chi phí đầu tư.
Các hạng mục sử dụng thép hộp đen chữ nhật
Kết cấu khung chính và khung phụ
Sử dụng cho cột nhẹ, dầm phụ và giằng liên kết trong nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình dân dụng nhờ khả năng chịu lực ổn định và dễ kiểm soát biến dạng.
Hệ mái, mái che và sàn kỹ thuật
Thép hộp đen chữ nhật được dùng làm xà gồ, khung đỡ mái tôn, sàn thao tác và lối đi kỹ thuật, đảm bảo độ cứng cần thiết nhưng không làm tăng trọng lượng kết cấu.
Khung bao và kết cấu bao che
Ứng dụng cho khung cửa, khung vách, mặt dựng và hệ khung bao, giúp thi công nhanh, dễ căn chỉnh và đảm bảo tính đồng đều kích thước.
Hạng mục cơ khí và gia công kết cấu
Phù hợp cho khung máy, bệ đỡ thiết bị, giá đỡ và các chi tiết cơ khí nhờ khả năng cắt hàn linh hoạt và độ ổn định cao.
Lan can, hàng rào và kết cấu phụ trợ
Thép hộp đen chữ nhật thường được sử dụng cho lan can, cổng, hàng rào và khung bảo vệ, thuận tiện cho việc sơn phủ và hoàn thiện theo yêu cầu thẩm mỹ.
Kết cấu tạm và hạng mục thi công ngắn hạn
Áp dụng cho giàn giáo phụ trợ, khung đỡ tạm và các kết cấu sử dụng trong thời gian ngắn, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Giá trị mang lại khi hợp tác cùng Thép Hùng Phát
Nguồn hàng ổn định theo đúng quy cách cam kết
Thép Hùng Phát cung ứng thép hộp đen chữ nhật với quy cách rõ ràng, độ dày đúng tiêu chuẩn, giúp nhà thầu chủ động kế hoạch thi công và hạn chế rủi ro phát sinh vật tư.
Tư vấn lựa chọn vật liệu theo yêu cầu thực tế
Không chỉ bán sản phẩm, Thép Hùng Phát hỗ trợ khách hàng xác định quy cách thép phù hợp với từng hạng mục, tránh chọn dư tải hoặc sai mục đích sử dụng.
Minh bạch về thông số và tiêu chuẩn sản xuất
Thông tin kỹ thuật, nguồn gốc và tiêu chuẩn thép được cung cấp rõ ràng, thuận tiện cho việc kiểm tra, nghiệm thu và lập hồ sơ công trình.
Linh hoạt trong phương án cung ứng
Có khả năng đáp ứng nhiều quy cách khác nhau, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và điều phối giao hàng phù hợp tiến độ từng giai đoạn thi công.
Giá bán cạnh tranh, tối ưu chi phí tổng thể
Mức giá được xây dựng trên cơ sở thị trường và sản lượng cung ứng thực tế, giúp khách hàng kiểm soát tốt ngân sách đầu tư mà vẫn đảm bảo chất lượng vật tư.
Hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi trong quá trình sử dụng
Trong quá trình thi công, khách hàng có thể trao đổi trực tiếp để được hỗ trợ kỹ thuật, xử lý nhanh các vấn đề liên quan đến vật tư và tiến độ.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua:
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
- Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
- CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.


