Mô tả
Thép hình U200 An Khánh là một trong những dòng thép hình chữ U cỡ lớn được sản xuất tại nhà máy An Khánh Steel Việt Nam và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, nhà xưởng, cầu đường, kết cấu khung thép, và các dự án hạ tầng công nghiệp.
Dòng sản phẩm này nổi bật bởi khả năng chịu lực cao, bền bỉ theo thời gian và đa dạng về chủng loại, đáp ứng nhu cầu thiết kế kết cấu lớn, yêu cầu kỹ thuật cao.

Mục lục
Thép Hình U200 An Khánh
Thép hình U, hay còn gọi là thép chữ U, là loại thép được cán nóng thành hình dạng có cánh hai bên và phần bụng giữa, tạo thành chữ U. Thép U200 là phiên bản có kích thước cánh lớn, cao 200 mm, thích hợp cho các kết cấu chịu tải nặng.
An Khánh là một trong những thương hiệu thép uy tín tại Việt Nam, nổi tiếng với dây chuyền sản xuất thép cán nóng chất lượng cao. Thép hình U200 An Khánh được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ thẳng và khả năng chịu lực.
Điểm nổi bật của dòng sản phẩm này:
- Chịu lực tốt: Cấu trúc hình U giúp thép chịu uốn, chịu nén và chịu kéo hiệu quả.
- Bền bỉ theo thời gian: Chống ăn mòn tốt nếu được bảo quản đúng cách, có thể mạ kẽm hoặc sơn phủ chống gỉ.
- Dễ dàng gia công: Có thể cắt, uốn, khoan, chấn đột hoặc hàn gia cố theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
Kích thước và thông số kỹ thuật
Sản phẩm đang được công ty cổ phần Thép Hùng Phát bốc hàng từ nhà máy và giao hàng tận công trình cho quý khách, đảm bảo tiến độ thi công.
Thép hình U200 An Khánh có kích thước tiêu chuẩn phổ biến:
- Chiều cao bụng (h): 200 mm
- Chiều rộng cánh (b): 76mm-80mm
- Độ dày cánh t: 5.2mm-5.4mm
- Trọng lượng: 18.4kg/m – 19/8kg/m
- Chiều dài cây thép: 6m, 12m (hoặc theo yêu cầu đặt hàng)
Các thông số này có thể thay đổi tùy vào từng lô sản xuất và đơn đặt hàng. Thép được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo đúng tiêu chuẩn Q235, Q345, SS400 hoặc các mác thép tương đương, đáp ứng các tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế về thép kết cấu.

Đặc tính mặt cắt
Dưới đây là bảng tra quy cách, kích thước, khối lượng cũng như sai lệch cho phép của sản phẩm:


Bảng tra trọng lượng
- Dưới đây là các thông số về quy cách và khối lượng sản phẩm
- Lưu ý dung sai là ±2-5%
| Tên sản phẩm | Số đo thực tế | Barem (kg/m) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
| Thép U200 An Khánh | U200x76x5.2 | 18.40 | 220.8 |
| Thép U200a An Khánh | U200x80x5.4 | 19.80 | 237.6 |
Lưu ý tất cả các thông số đều theo dung sai của nhà sản xuất. Tra CATALOG của ANKHANHSTEEL tại đây


Giá bán thép hình U200 An Kháng là bao nhiêu?
- Vui lòng báo cho chúng tôi biết số lượng bạn cần cụ thể là bao nhiêu cây? 6 mét hay 12 mét?
- Chúng tôi sẽ báo giá nhanh chóng: LH 0939 287 123
| Tên sản phẩm | Số đo thực tế | Barem (kg/m) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
| Thép U200 An Khánh | U200x76x5.2 | 18.40 | 14.500-17.800 |
| Thép U200a An Khánh | U200x80x5.4 | 19.80 | 14.500-17.800 |
Tham khảo thêm thép U của AKS
Ngoài An Khánh Steel, thép U200 còn có các hãng khác:

Lý do sản xuất thép U200 của nhà máy An Khánh
Nhà máy Cán thép An Khánh là một trong những cơ sở sản xuất thép hình và thép xây dựng hàng đầu tại miền Bắc Việt Nam, nổi tiếng với việc cung cấp các chủng loại thép hình như U, I, V, … cho thị trường xây dựng, cơ khí, kết cấu công nghiệp và hạ tầng.
Được đầu tư hệ thống dây chuyền sản xuất hiện đại và quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ, An Khánh chú trọng nhân rộng các sản phẩm thép hình có độ chính xác cao, dung sai nhỏ, độ bền cơ học ổn định và khả năng lắp ghép tốt trong thi công.
Trong đó, thép hình U200 là sản phẩm chủ lực được nhà máy sản xuất thường xuyên, nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường về một loại thép hình vừa có khả năng chịu lực tốt, vừa dễ gia công và thi công.
Lý do An Khánh lựa chọn sản xuất thép U200 là bởi:
- Nhu cầu sử dụng rộng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp: U200 là kích thước chuẩn, dễ kết hợp với các mối ghép, bulông, đai ốc và phụ kiện kết cấu khác.
- Đặc tính kỹ thuật phù hợp: độ dày thành và chiều cao thân U200 cho phép chịu lực kéo – uốn tốt, rất phù hợp cho dầm, xà, giá đỡ, khung cầu thang và cột phụ trợ.
- Tối ưu chi phí thi công: so với các loại thép hình khác, U200 mang đến sự cân bằng giữa khối lượng – cường độ – giá thành, giúp chủ đầu tư và nhà thầu điều tiết ngân sách hiệu quả.
- Thống nhất quy cách theo thị trường: sản phẩm U200 An Khánh dễ dàng ghép nối với hệ thép hình khác và tương thích với bản vẽ thiết kế tiêu chuẩn, thuận tiện cho gia công cơ khí và thi công lắp dựng.
Với lợi thế nguồn nguyên liệu ổn định, quy trình cán thép đồng nhất và kiểm soát chất lượng từ phôi đến thành phẩm, thép hình U200 An Khánh nhanh chóng trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều đơn vị xây dựng, cơ điện và sản xuất kết cấu thép trên toàn quốc.
So sánh U200 của AKS với các thương hiệu khác
So với các dòng thép hình U200 khác trên thị trường, U200 An Khánh nổi bật nhờ:
- Độ chính xác kích thước cao nhờ dây chuyền cán nóng hiện đại.
- Khả năng chịu lực ổn định nhờ lựa chọn thép chất lượng cao.
- Dịch vụ hậu mãi và gia công linh hoạt từ các đại lý phân phối, giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Bảng so sánh thép U200 An Khánh với hàng nội địa và hàng nhập khẩu
| Tiêu chí | U200 An Khánh | U200 nội địa (Vina One, Đại Việt) | U200 nhập khẩu Trung Quốc | U200 nhập khẩu Nhật Bản |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn cung | Sản xuất trong nước, dễ đặt hàng | Sản xuất trong nước, nguồn tương đối ổn | Nhập khẩu đa dạng nhà máy | Nhập khẩu, thường theo đơn/đợt |
| Quy cách U200 | Thường đủ size phổ thông, dễ “match” công trình | Tương tự, tùy nhà máy & tồn kho | Rất đa dạng, có cả size lạ | Chuẩn, ổn định nhưng không phải lúc nào cũng sẵn |
| Độ ổn định kích thước/dung sai | Khá ổn trong phân khúc | Khá ổn (tùy lô) | Dao động theo nhà máy (cần kiểm lô) | Rất ổn định, kiểm soát chặt |
| Bề mặt | Thép đen cán nóng, bề mặt công nghiệp | Tương tự | Tùy lô: có thể đẹp/đều hoặc không đồng nhất | Bề mặt và hoàn thiện thường tốt |
| Mác thép/tiêu chuẩn | Thường theo mác phổ thông (SS400/Q235 tương đương) | Tương tự | Thường Q235/Q345… tùy nhà máy | Thường theo JIS/tiêu chuẩn cao hơn tùy đơn hàng |
| Chứng từ | Có thể cung cấp CO/CQ theo yêu cầu | Có thể cung cấp CO/CQ theo yêu cầu | CO/CQ tùy đơn vị nhập khẩu, cần kiểm kỹ | CO/CQ thường rõ ràng, đầy đủ |
| Thời gian giao | Nhanh do nội địa | Nhanh (tùy tồn kho) | Phụ thuộc thông quan & lịch tàu | Thường lâu hơn, phụ thuộc lô hàng |
| Giá | Cạnh tranh / “mềm” | Trung bình (tùy thương hiệu & thời điểm) | Có thể rẻ, nhưng chất lượng/dung sai phụ thuộc nguồn | Cao nhất |
| Phù hợp nhất cho | Công trình cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo dùng phổ thông | Công trình phổ thông, ưu tiên hàng nội địa | Dự án cần giá cạnh tranh, chấp nhận kiểm lô | Dự án yêu cầu cao, ưu tiên chất lượng ổn định |
Nếu mục tiêu của bạn là cân bằng giữa chi phí và tính đáp ứng thi công, thì U200 An Khánh là lựa chọn đáng ưu tiên vì giá tốt, nguồn hàng thường dễ chủ động, phù hợp nhiều hạng mục kết cấu phổ thông. Với các công trình không yêu cầu tiêu chuẩn quá đặc thù, chọn U An Khánh giúp tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo tiến độ cung ứng và nhu cầu sử dụng thực tế.

Các chủng loại thép hình U200 phổ biến hiện nay
Thép hình U200 được sản xuất với nhiều phiên bản khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí. Dưới đây là các loại tiêu biểu:
1. Thép U200 An Khánh loại tiêu chuẩn
- Số đo thực tế: U200x76x5.2mm
- Là dòng sản phẩm thông dụng nhất, được cán nóng theo tiêu chuẩn JIS G3101 SS400 / Q235 / Q345.
- Trọng lượng riêng: 18.4 kg/m (tương đương ~220.8 kg/cây 12 mét).
- Đặc điểm: Bề mặt đen, nguyên bản sau cán nóng, cứng vững, chịu lực tốt.
- Ứng dụng: Kết cấu khung xưởng, dầm chịu lực, giàn mái, cột trụ, khung thiết bị cơ khí.

2. Thép U200a An Khánh (loại nặng)
- Số đo thực tế: U200x80x5.4mm
- Phiên bản tăng cường độ dày cánh và bụng so với loại tiêu chuẩn.
- Trọng lượng riêng: 19.8 kg/m (tương đương ~237.6 kg/cây 12 mét).
- Ưu điểm: Khả năng chịu tải trọng cao hơn, hạn chế biến dạng khi uốn hoặc chịu lực ngang.
- Ứng dụng: Kết cấu cầu thép, khung cẩu trục, công trình nhà xưởng lớn, dầm cầu, giàn chịu lực nặng.

3. Thép U200 An Khánh Cây 6 mét
- Loại cắt sẵn theo chiều dài 6m, phù hợp cho công trình nhỏ, dễ vận chuyển.
- Ưu điểm: Linh hoạt khi lắp dựng, tiết kiệm công cắt, phù hợp công trình dân dụng hoặc thi công trong không gian hẹp.
4. Thép U200 An Khánh Cây 12 mét
- Chiều dài tiêu chuẩn xuất xưởng từ nhà máy.
- Ưu điểm: Hạn chế mối hàn, tăng độ liền khối và thẩm mỹ trong kết cấu thép.
5. Thép U200 An Khánh mạ kẽm
- Là loại thép U200 được xử lý bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng, phủ lớp kẽm dày 40–80 µm.
- Ưu điểm: Chống rỉ sét, ăn mòn hóa chất, chống oxy hóa rất tốt. Tăng tuổi thọ sử dụng lên gấp 2–3 lần so với thép đen thông thường. Thích hợp cho môi trường ngoài trời, ven biển, nhà xưởng ẩm, khu công nghiệp, hoặc công trình điện năng – viễn thông.
- Bề mặt: Sáng bạc, bóng đều, lớp kẽm bám chắc, thẩm mỹ cao.
- Trọng lượng: Tăng nhẹ do lớp phủ kẽm, chênh khoảng 1–2% so với thép đen nguyên bản.



6. Dịch vụ gia công và hỗ trợ kỹ thuật
Các đại lý phân phối thép An Khánh, như Thép Hùng Phát, thường cung cấp thêm các dịch vụ gia công theo yêu cầu:
- Cắt, uốn, chấn đột: Giúp thép phù hợp với bản vẽ thiết kế, tiết kiệm thời gian thi công.
- Hàn gia cố: Tăng cường kết cấu hoặc tạo hình các bộ phận đặc biệt.
- Sơn phủ hoặc mạ kẽm tại kho: Hỗ trợ bảo vệ thép trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Dịch vụ này đặc biệt hữu ích cho các công trình lớn, yêu cầu độ chính xác cao, hoặc những nơi khó vận chuyển thép nguyên cây.
Ứng dụng thực tế của Thép Hình U200 An Khánh
Nhờ đặc tính cơ học vượt trội, khả năng chịu uốn, chịu nén và chịu tải trọng lớn, thép hình U200 An Khánh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của ngành xây dựng và cơ khí. Dưới đây là các nhóm ứng dụng tiêu biểu:
1. Trong xây dựng công nghiệp
- Thép U200 An Khánh là vật liệu chủ đạo trong thi công nhà xưởng, nhà thép tiền chế, và khung kết cấu thép chịu lực. Với tiết diện lớn và độ cứng cao, thép giúp đảm bảo độ ổn định cho công trình, đặc biệt tại các khu vực phải chịu tải trọng gió hoặc trọng lượng máy móc nặng.
- Nhờ khả năng chịu lực đồng đều, thép U200 giúp giảm số lượng dầm hoặc cột cần thiết trong kết cấu, từ đó tối ưu hóa vật tư và chi phí thi công.
2. Trong hạ tầng và giao thông
- Thép hình U200 An Khánh được đánh giá cao trong các công trình hạ tầng có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, đặc biệt là các hạng mục chịu tải trọng động hoặc va đập thường xuyên.
- Nhờ độ bền cao và khả năng hàn nối tốt, U200 An Khánh đảm bảo an toàn lâu dài cho các hạng mục hạ tầng quan trọng.
3. Trong công trình dân dụng
- Không chỉ giới hạn trong công nghiệp, thép U200 An Khánh còn được ứng dụng ngày càng nhiều trong xây dựng dân dụng và kiến trúc hiện đại, nơi yêu cầu vừa có tính thẩm mỹ vừa đảm bảo kết cấu bền vững.
- Với ưu thế dễ gia công và kết hợp, thép U200 An Khánh ngày càng được ưa chuộng trong các giải pháp thiết kế nhà ở hiện đại, thay thế dần cho dầm bê tông trong nhiều hạng mục kết cấu nhẹ.
4. Trong gia công cơ khí và công nghiệp nặng
- Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, thép hình U200 An Khánh được xem là vật liệu nền cho nhiều hạng mục kết cấu chịu lực và khung thiết bị. Đặc biệt, với độ chính xác kích thước cao và khả năng hàn tốt, thép dễ dàng tích hợp trong các dây chuyền gia công cơ khí tự động.
- Ngoài ra, thép U200 còn được dùng để chế tạo thang nâng hàng, cầu dẫn lên container, giàn đỡ đường ống và nhiều hạng mục cơ khí phụ trợ khác.
5. Giá trị thực tế trong tối ưu thi công
- Một ưu điểm đáng chú ý của thép hình U200 An Khánh là khả năng tối ưu thiết kế và tiết kiệm vật liệu. Nhờ tiết diện lớn, cường độ cao, thép có thể thay thế nhiều dầm nhỏ hoặc thanh thép khác, giúp giảm khối lượng thi công mà vẫn đảm bảo an toàn..
- Nhờ đó, U200 An Khánh là lựa chọn tối ưu cho cả đơn vị thi công công nghiệp quy mô lớn lẫn các công trình dân dụng cần độ bền cao.

Thực tế cho thấy, thép hình U200 An Khánh không chỉ là vật liệu xây dựng – mà còn là giải pháp kết cấu toàn diện, đáp ứng nhu cầu từ kết cấu công nghiệp nặng đến ứng dụng dân dụng và cơ khí chính xác. Với chất lượng ổn định, khả năng gia công linh hoạt và độ bền vượt trội, dòng sản phẩm này mang lại hiệu quả kinh tế cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài, đồng thời góp phần nâng cao độ an toàn và thẩm mỹ cho công trình.
Lưu ý khi bảo quản và thi công
Để thép hình U200 An Khánh phát huy tối đa hiệu quả, cần lưu ý:
Bảo quản:
- Kê cao trên giá hoặc pallet để tránh tiếp xúc trực tiếp với đất ẩm.
- Nếu để ngoài trời, phủ bạt chống nước và chống ẩm.
- Thi công:
- Khi cắt, khoan, hoặc hàn, sử dụng dụng cụ chuyên dụng để tránh biến dạng cánh thép.
- Tránh để thép chịu lực uốn xoắn khi vận chuyển, giảm nguy cơ cong vênh.
Môi trường sử dụng:
- Nếu sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất, nên mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ.
- Kiểm tra định kỳ để phát hiện các dấu hiệu gỉ sét và xử lý kịp thời.
Thép Hình U200 An Khánh là giải pháp lý tưởng cho các công trình kết cấu lớn, yêu cầu chịu lực cao và bền bỉ theo thời gian. Với đa dạng chủng loại, khả năng gia công linh hoạt, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật toàn diện, sản phẩm đáp ứng nhu cầu của cả các công trình công nghiệp lẫn dân dụng. Việc lựa chọn thép hình U200 An Khánh không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí và thời gian thi công.
Nhà máy và dây chuyền sản xuất
An Khánh sở hữu dây chuyền cán nóng hiện đại, sử dụng công nghệ Hàn Quốc và Nhật Bản, cho phép sản xuất thép hình đạt độ chính xác cao về kích thước và hình dạng. Dây chuyền này đảm bảo:
- Độ đồng đều về mặt cắt và độ thẳng của thép
- Bề mặt láng mịn, giảm nguy cơ gỉ sét
- Chất lượng thép ổn định, đạt tiêu chuẩn quốc tế
Các sản phẩm trước khi xuất xưởng đều trải qua kiểm tra cơ lý, bao gồm độ cứng, độ bền kéo, khả năng chịu lực, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao trong xây dựng.
1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
(Theo tiêu chuẩn SS400 / Q235 / JIS G3101 – thép cán nóng dùng cho kết cấu)
| Nguyên tố | Ký hiệu | Tỷ lệ phần trăm (%) |
|---|---|---|
| Carbon | C | ≤ 0.20 |
| Mangan | Mn | ≤ 1.40 |
| Silic | Si | ≤ 0.30 |
| Photpho | P | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0.045 |
| Sắt (còn lại) | Fe | ~97 – 98 |
Ghi chú: Thành phần hóa học đảm bảo cho thép có độ dẻo và khả năng hàn tốt, thích hợp cho kết cấu chịu uốn và chịu nén.
2. Cơ tính của thép (Mechanical Properties)
| Chỉ tiêu cơ lý | Ký hiệu | Giá trị điển hình | Đơn vị đo |
|---|---|---|---|
| Giới hạn chảy | ReL | ≥ 245 | MPa |
| Độ bền kéo | Rm | 400 – 510 | MPa |
| Độ giãn dài sau khi đứt | A | ≥ 20 | % |
| Độ cứng Brinell | HB | 120 – 160 | HB |
| Mô đun đàn hồi | E | 2.05 × 10⁵ | MPa |
| Khả năng hàn | – | Tốt | – |
Nhận xét: Thép hình U200 An Khánh có độ dẻo và độ bền kéo tốt, đảm bảo khả năng chịu tải và ổn định hình học khi gia công hàn hoặc lắp dựng trong công trình.
3. Tiêu chuẩn sản xuất (Manufacturing Standards)
| Tên tiêu chuẩn | Quốc gia / Ký hiệu | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| JIS G3101 SS400 | Nhật Bản | Thép kết cấu cán nóng dùng cho xây dựng |
| Q235 / Q345 | Trung Quốc (GB/T 700) | Thép cacbon cán nóng dùng cho kết cấu chịu lực |
| ASTM A36 | Hoa Kỳ | Thép kết cấu cacbon cho xây dựng và cơ khí |
| TCVN 1651-2:2018 | Việt Nam | Thép cacbon cán nóng dùng trong xây dựng |
Thép hình U200 An Khánh được sản xuất chủ yếu theo tiêu chuẩn JIS G3101 hoặc tương đương Q235, đảm bảo độ bền và tính tương thích trong thi công.
4. Dây chuyền và công nghệ sản xuất
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Công nghệ sản xuất | Cán nóng liên tục – Hot Rolling Process |
| Nguồn phôi | Phôi thép cacbon chất lượng cao (nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước) |
| Quy trình chính | Nấu luyện → Đúc phôi → Cán nóng định hình → Làm nguội → Cắt chiều dài tiêu chuẩn → Kiểm tra cơ lý – siêu âm khuyết tật → Đóng bó – xuất xưởng |
| Dây chuyền cán | Hệ thống cán nóng tự động nhập khẩu từ Hàn Quốc và Nhật Bản, điều khiển bằng PLC |
| Công suất dây chuyền | ~400.000 tấn/năm (bao gồm thép hình U, I, H, V, C) |
| Xử lý bề mặt | Làm sạch cơ học, phủ dầu chống gỉ, hoặc mạ kẽm nhúng nóng tùy theo yêu cầu |
| Kiểm soát chất lượng (QC) | Kiểm tra kích thước, cơ tính, và thành phần hóa học trước khi xuất xưởng, kèm CO – CQ đầy đủ |
5. Chứng nhận và xuất xưởng
- Mỗi lô hàng thép hình U200 An Khánh đều kèm Chứng chỉ chất lượng CO, CQ.
- Sản phẩm được đóng bó, dán nhãn, in logo “AKS” trên thân thép, dễ nhận diện hàng chính hãng.
- Vận chuyển an toàn bằng xe chuyên dụng, có thể giao hàng trực tiếp từ nhà máy An Khánh hoặc kho Thép Hùng Phát đến công trình.



Đại lý phân phối Thép Hình U200 An Khánh
- Thép Hùng Phát là đại lý phân phối chính thức các sản phẩm thép hình U200 An Khánh trên toàn quốc, với lợi thế bốc hàng trực tiếp từ nhà máy và hệ thống kho trung chuyển lớn tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, và các tỉnh lân cận.
- Toàn bộ sản phẩm đều có tem, nhãn, chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) đầy đủ, đảm bảo xuất xứ rõ ràng và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà máy An Khánh.
- Tại Thép Hùng Phát, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn đủ các chủng loại thép U200 gồm: U200 tiêu chuẩn 18.4kg/m, U200A (loại nặng) 19.8kg/m, cây 6m, 12m, và thép U200 mạ kẽm nhúng nóng.
- Ngoài phân phối hàng nguyên cây, Hùng Phát còn cung cấp dịch vụ gia công theo yêu cầu bản vẽ: cắt, uốn, chấn đột, hàn gia cố, sơn phủ hoặc mạ kẽm tại kho.
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thép xây dựng và công nghiệp, Thép Hùng Phát cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh, và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, phục vụ tốt nhất cho các dự án nhà xưởng, kết cấu thép, cơ khí chế tạo và xây dựng dân dụng.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 – Sale 1
- 0938 261 123 – Sale 2
- 0937 343 123 – Sale 3
- 0988 588 936 – Sale 4
- 0939 287 123 – Sale 5
- 0938 437 123 – Hotline 24/7
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN








