Ống thép dẫn khí

Ống thép dẫn khí là một trong những dòng vật tư quan trọng được sử dụng để vận chuyển khí trong hệ thống đường ống dân dụng, công nghiệp, nhà máy và các công trình kỹ thuật.

Tùy vào loại khí, áp suất làm việc, nhiệt độ, môi trường lắp đặt và yêu cầu an toàn, người dùng có thể lựa chọn ống thép hàn, ống thép đúc, ống mạ kẽm hoặc các dòng ống được sản xuất theo tiêu chuẩn chuyên dụng.

Một câu hỏi được quan tâm nhiều khi thiết kế và thi công là ống thép dẫn khí nên dùng loại nào?

  • Không có một loại ống thép duy nhất phù hợp cho mọi hệ thống.
  • Tuy nhiên, nếu xét theo tính chất làm việc, khả năng chịu áp lực và yêu cầu an toàn, ống thép đúc thường được ưu tiên cho các tuyến khí có áp suất cao hoặc yêu cầu nghiêm ngặt, trong khi ống thép hàn có thể được sử dụng cho những hệ thống khí phù hợp với thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ống Thép Dẫn Khí, Hướng Dẫn Lựa Chọn
Ống Thép Dẫn Khí, Hướng Dẫn Lựa Chọn

Ống thép dẫn khí là gì?

Ống thép dẫn khí là đường ống được sử dụng để vận chuyển khí từ nguồn cấp đến thiết bị tiêu thụ, hệ thống phân phối hoặc các khu vực sử dụng. Khí được vận chuyển có thể là khí nén, khí công nghiệp, khí đốt hoặc những loại khí khác tùy theo mục đích sử dụng.

Khác với đường ống dẫn nước thông thường, hệ thống dẫn khí cần đặc biệt quan tâm đến độ kín của mối nối, khả năng chịu áp lực, độ bền vật liệu và nguy cơ rò rỉ. Khi xảy ra sự cố, đặc biệt với khí dễ cháy hoặc khí có áp suất cao, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với các hệ thống thông thường.

Do đó, việc lựa chọn ống thép không nên chỉ dựa trên đường kính hoặc giá thành mà phải căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế.

Ống thép dẫn khí nên dùng loại nào?

Nếu cần lựa chọn một loại ống có độ tin cậy cao cho hệ thống dẫn khí, ống thép đúc là lựa chọn ưu tiên đối với các tuyến có áp suất cao, yêu cầu chịu lực lớn hoặc cần hạn chế rủi ro liên quan đến đường hàn.

Ống thép đúc được sản xuất từ phôi thép và tạo thành ống mà không có đường hàn dọc thân. Nhờ đặc điểm này, ống có khả năng chịu áp lực tốt và thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp quan trọng.

Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống dẫn khí đều bắt buộc sử dụng ống đúc. Ống thép hàn vẫn có thể là lựa chọn phù hợp đối với các hệ thống khí áp suất thấp hoặc trung bình nếu loại ống, tiêu chuẩn sản xuất, chiều dày và phương pháp kết nối đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

3/ Ống thép đúc dẫn khí – lựa chọn thông dụng

Ống thép đúc thường được ưu tiên khi hệ thống phải làm việc ở áp suất cao hoặc yêu cầu cao về độ bền. Không có đường hàn dọc giúp loại ống này phù hợp với những ứng dụng mà khả năng chịu áp lực là yếu tố quan trọng.

Một số tiêu chuẩn thường gặp đối với ống thép đúc công nghiệp gồm ASTM A106, ASTM A192, ASTM A53 và API 5L, tùy mục đích sử dụng.

  • Trong đó, ASTM A106 và A53 thường được biết đến với ống thép carbon đúc dùng cho dịch vụ nhiệt độ cao; API 5L được sử dụng rộng rãi cho đường ống vận chuyển dầu khí và các môi chất liên quan. ASTM A192 dùng cho hệ ống thép chịu nhiệt độ cao trong các hệ thống lò hơi.
  • Khi lựa chọn ống đúc dẫn khí, cần xác định chính xác tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ yêu cầu chung là “ống đúc”. Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi sử dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Ống thép đúc dẫn khí - lựa chọn thông dụng
Ống thép đúc dẫn khí – lựa chọn thông dụng

4/ Ống thép hàn dẫn khí được không?

Ống thép hàn được sản xuất bằng cách tạo hình thép cuộn hoặc thép tấm thành dạng ống rồi thực hiện hàn đường nối. Ưu điểm của loại ống này là giá thành cạnh tranh, nguồn hàng phổ biến và có nhiều quy cách.

  • Đối với hệ thống khí nén trong nhà máy, đường ống phụ trợ hoặc những ứng dụng không yêu cầu áp suất quá cao, ống thép hàn có thể được sử dụng nếu đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế.
  • Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý đến đường hàn, chiều dày thành ống và chất lượng mối nối. Không nên sử dụng một loại ống hàn thông thường cho hệ thống áp lực chỉ vì có cùng kích thước danh nghĩa.
Ống thép hàn dẫn khí được không
Ống thép hàn dẫn khí được không

5/ Ống thép mạ kẽm dẫn khí có phù hợp không?

Ống thép mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ bên ngoài nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Loại ống này có thể được lựa chọn cho một số hệ thống khí khi điều kiện làm việc phù hợp.

  • Ưu điểm của ống thép mạ kẽm là bề mặt có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép đen trong môi trường ẩm. Đây là yếu tố đáng quan tâm đối với đường ống lắp đặt ở khu vực có độ ẩm cao hoặc ngoài trời.
  • Tuy nhiên, lớp mạ kẽm không đồng nghĩa với việc ống có thể sử dụng cho mọi loại khí. Việc lựa chọn vẫn phải căn cứ vào tính chất hóa học của môi chất và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Ống thép mạ kẽm dẫn khí có phù hợp không
Ống thép mạ kẽm dẫn khí có phù hợp không

6/ Ống hàn inox dẫn khí được không?

Ống inox có đường hàn dẫn khí được sản xuất từ cuộn hoặc tấm inox, sau đó tạo hình và hàn dọc theo thân ống. Loại ống này có ưu điểm là quy cách đa dạng, bề mặt tương đối đẹp, trọng lượng nhẹ và giá thành thường thấp hơn ống đúc cùng kích thước.

  • Các loại ống inox như 304 và 316/316L thường được lựa chọn cho hệ thống dẫn khí nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ẩm, hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
  • Ống hàn inox có thể sử dụng trong các hệ thống khí nén, khí công nghiệp, khí sạch và đường ống phụ trợ, tuy nhiên khi lựa chọn cần kiểm tra kỹ chiều dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất và áp suất làm việc.
  • Với các hệ thống khí có áp suất cao hoặc yêu cầu độ an toàn nghiêm ngặt, cần cân nhắc loại ống có tiêu chuẩn và cấp chất lượng phù hợp thay vì chỉ lựa chọn theo vật liệu inox.
Ống hàn inox dẫn khí được không
Ống hàn inox dẫn khí được không

7/ Ống đúc inox dẫn khí có phù hợp không?

Ống inox đúc dùng dẫn khí được sản xuất từ phôi thép đặc bằng phương pháp xuyên nóng và tạo hình, không có đường hàn dọc trên thân ống.

  • Nhờ đặc điểm này, ống có khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và tải trọng cơ học tốt, đặc biệt phù hợp với các hệ thống dẫn khí công nghiệp có điều kiện làm việc khắc nghiệt. Inox 304, 316 và 316L là những vật liệu thường được sử dụng tùy theo tính chất môi trường và loại khí cần vận chuyển.
  • So với ống hàn, ống đúc inox thường có giá cao hơn nhưng mang lại độ tin cậy cao hơn trong những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu áp lực.
  • Khi sử dụng cho đường ống dẫn khí, ngoài việc lựa chọn đúng mác inox, cần xác định tiêu chuẩn ống, SCH/chiều dày, đường kính và áp suất thiết kế để đảm bảo phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Ống đúc inox dẫn khí có phù hợp không
Ống đúc inox dẫn khí có phù hợp không

Giá bán ống thép dẫn khí tham khảo

STT Loại ống thép dẫn khí Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
1 Ống thép hàn đen 17.000 – 23.000
2 Ống thép hàn mạ kẽm 18.000 – 25.000
3 Ống thép đúc đen 22.000 – 32.000
4 Ống thép đúc mạ kẽm 28.000 – 40.000
5 Ống thép hàn inox 304 52.000 – 85.000
6 Ống thép đúc inox 304 85.000 – 110.000
  • Lưu ý giá này chỉ mang tính tham khảo
  • LH 0939 343 123 để được tư vấn

Hướng dẫn lựa chọn ống thép dẫn khí

1/ Chọn ống dẫn khí theo áp suất

Áp suất làm việc là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn ống thép dẫn khí.

  • Với hệ thống áp suất thấp, có thể sử dụng loại ống thép phù hợp theo thiết kế. Đối với hệ thống áp suất cao, cần ưu tiên ống có khả năng chịu áp lực tốt và được sản xuất theo tiêu chuẩn phù hợp.
  • Không nên chỉ nhìn vào đường kính DN hoặc độ dày danh nghĩa để kết luận ống có chịu được áp suất hay không. Khả năng làm việc còn phụ thuộc vào mác thép, chiều dày, nhiệt độ, tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp kết nối và điều kiện vận hành.
  • Đặc biệt, áp suất thiết kế cần được xác định trước khi lựa chọn Schedule của ống. Với các hệ thống công nghiệp, việc tính toán nên được thực hiện bởi đơn vị thiết kế có chuyên môn.

2/ Chọn ống dẫn khí theo loại khí

Mỗi loại khí có tính chất khác nhau nên vật liệu đường ống cũng cần được lựa chọn tương ứng.

Khí nén

  • Đối với khí nén, thép carbon có thể được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp. Tuy nhiên, cần kiểm soát chất lượng bên trong đường ống và lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp nếu hệ thống yêu cầu khí sạch.

Khí tự nhiên hoặc khí đốt

  • Đối với khí tự nhiên hoặc khí đốt, yêu cầu về độ kín, khả năng chịu áp lực và an toàn cháy nổ đặc biệt quan trọng. Đường ống phải tuân thủ tiêu chuẩn và quy định áp dụng cho loại khí cụ thể.

Khí công nghiệp

  • Đối với khí công nghiệp, cần xem xét tính ăn mòn và phản ứng của khí với vật liệu. Trong một số trường hợp, thép carbon không phải lựa chọn tối ưu và cần sử dụng vật liệu chuyên dụng hơn.
Các loại hệ thống đường ống thông dụng
Các loại hệ thống đường ống thông dụng

3/ Chọn chiều dày ống thép dẫn khí

  • Chiều dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học của đường ống.
  • Các quy cách như SCH20, SCH40, SCH80, SCH160 thường được sử dụng để phân biệt chiều dày thành ống theo hệ thống Schedule. Trong cùng một đường kính, Schedule càng lớn thì thành ống càng dày.
Quy cách đường kính và độ dày
Quy cách đường kính và độ dày

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng cứ chọn SCH càng cao thì càng tốt. Chiều dày phải được tính toán theo áp suất, nhiệt độ, vật liệu, tải trọng bên ngoài và yêu cầu thiết kế. Chọn ống quá dày có thể làm tăng chi phí vật tư và trọng lượng hệ thống mà không mang lại hiệu quả cần thiết.

4/ Tiêu chuẩn áp dụng của ống thép dẫn khí

Tùy ứng dụng, một số tiêu chuẩn thường được tham khảo gồm:

Tiêu chuẩn Loại ống Vật liệu Ứng dụng điển hình cho đường ống dẫn khí
ASTM A53/A53M Ống hàn hoặc đúc Thép carbon Dẫn nước, hơi, khí; đường ống cơ khí và kết cấu
ASTM A106/A106M Ống đúc Thép carbon Đường ống chịu nhiệt độ cao, hơi và khí công nghiệp
API 5L Ống hàn hoặc đúc Thép carbon Đường ống vận chuyển dầu, khí và các chất lỏng/khí trong ngành năng lượng
ASTM A192/A192M Ống đúc Thép carbon Ống nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, áp suất cao; không phải lựa chọn thông dụng cho đường ống khí nói chung
ASTM A333/A333M Ống hàn hoặc đúc Thép carbon/thép hợp kim Đường ống chịu nhiệt độ thấp, bao gồm một số hệ thống khí lạnh
ASTM A312/A312M Ống hàn hoặc đúc Inox Austenitic Đường ống chịu ăn mòn, nhiệt độ cao; dùng cho khí khi yêu cầu inox
ASTM A358/A358M Ống hàn Inox Austenitic Đường ống chịu ăn mòn, nhiệt độ cao
ASTM A269/A269M Ống hàn hoặc đúc Inox Austenitic Ống dùng cho dịch vụ thông thường, thiết bị và hệ thống yêu cầu chống ăn mòn
ASTM A790/A790M Ống hàn hoặc đúc Inox Duplex Môi trường ăn mòn cao, hóa chất, dầu khí
ASTM A671/A671M Ống hàn Thép carbon/hợp kim Ứng dụng chịu áp lực ở nhiệt độ thường và thấp
ASTM A672/A672M Ống hàn Thép carbon/hợp kim Đường ống chịu áp lực ở nhiệt độ trung bình
ASTM A335/A335M Ống đúc Thép hợp kim Đường ống chịu nhiệt độ cao, hơi và hệ thống nhà máy điện
ASTM A234/A234M Phụ kiện hàn Thép carbon/hợp kim Co, tê, côn… dùng kết hợp với đường ống áp lực
ASME B31.3 Tiêu chuẩn thiết kế đường ống Process piping trong nhà máy hóa chất, dầu khí, khí công nghiệp
ASME B31.8 Tiêu chuẩn thiết kế đường ống khí Hệ thống vận chuyển và phân phối khí
ASME B31.1 Tiêu chuẩn thiết kế đường ống Đường ống điện lực, hơi, nhà máy điện
ISO 3183 Ống đường ống Thép Đường ống vận chuyển dầu khí, tương đương phạm vi với API 5L
EN 10216 Ống đúc Thép Ống thép chịu áp lực, gồm các loại thép carbon và hợp kim
EN 10217 Ống hàn Thép Ống thép hàn chịu áp lực

Ngoài ra còn có nhiều tiêu chuẩn khác tùy loại khí, thiết kế và quốc gia áp dụng. Vì vậy, khi mua ống thép cần xác định tiêu chuẩn trong hồ sơ thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật của dự án trước khi lựa chọn sản phẩm.

Hệ tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam cho hệ thống ống dẫn khí

QCVN 20:2023/BCT

  • QCVN 20:2023/BCT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cần đặc biệt lưu ý khi đề cập đến hệ thống phân phối khí. Quy chuẩn đưa ra các yêu cầu kỹ thuật, an toàn đối với hệ thống phân phối khí, từ thiết kế, lắp đặt đến vận hành trong phạm vi áp dụng của quy chuẩn.
  • Khi lựa chọn ống thép cho hệ thống, không nên chỉ căn cứ vào đường kính và chiều dày thành ống mà cần đối chiếu yêu cầu của hệ thống, áp suất làm việc, môi chất, điều kiện lắp đặt và các yêu cầu an toàn tương ứng.

QCVN 22:2015/BLĐTBXH

  • QCVN 22:2015/BLĐTBXH thuộc nhóm quy chuẩn về an toàn lao động đối với các hệ thống, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn. Do đó, khi hệ thống dẫn khí có liên quan đến thiết bị chịu áp lực hoặc các đối tượng thuộc phạm vi điều chỉnh, việc thiết kế, lắp đặt, kiểm định và vận hành phải tuân thủ các yêu cầu an toàn tương ứng.
  • Vì vậy, tiêu chuẩn này nên được trình bày trong bài ở nhóm quy định về an toàn, thay vì xem đây là tiêu chuẩn quy định trực tiếp mác thép hoặc phương pháp sản xuất ống.

TCVN 7441:2004

  • TCVN 7441:2004 áp dụng cho hệ thống cung cấp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) tại nơi tiêu thụ, đưa ra các yêu cầu liên quan đến thiết kế, lắp đặt và vận hành hệ thống. Đây là tiêu chuẩn đáng tham khảo khi hệ thống dẫn khí sử dụng LPG làm môi chất.
  • Đối với hệ thống LPG, việc lựa chọn ống cần đồng thời xem xét áp suất, nhiệt độ, vị trí lắp đặt, phương pháp nối ống và các yêu cầu an toàn của toàn bộ hệ thống, chứ không chỉ lựa chọn theo vật liệu như thép carbon hay inox.

TCVN 5066:1990

  • TCVN 5066:1990 – Đường ống chính dẫn khí đốt – Quy phạm thiết kế là tiêu chuẩn liên quan trực tiếp đến đường ống chính dẫn khí đốt.
  • Tiêu chuẩn đề cập đến các yêu cầu trong thiết kế đường ống, bao gồm những vấn đề liên quan đến vật liệu, kết cấu, điều kiện làm việc và an toàn của tuyến ống.

Lưu ý khi: Kết nối ống thép dẫn khí

Mối nối là vị trí cần được đặc biệt quan tâm vì đây là nơi có nguy cơ rò rỉ cao nếu thi công không đúng kỹ thuật.

  • Tùy loại ống và thiết kế, hệ thống có thể sử dụng hàn, ren, mặt bích hoặc các phương pháp kết nối chuyên dụng.
  • Đối với đường ống áp suất cao, phương pháp hàn thường được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp nhằm tạo mối nối chắc chắn và kín. Các mối hàn cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn và kiểm tra theo yêu cầu của dự án.
  • Với hệ thống sử dụng ren, cần lựa chọn đúng loại ren và vật liệu làm kín. Không nên dùng vật liệu làm kín tùy tiện, đặc biệt khi hệ thống dẫn khí dễ cháy hoặc khí có tính chất đặc biệt.

Các thương hiệu ống thép dẫn khí nổi bật

Thương hiệu Việt Nam

Thương hiệu Xuất xứ Nhóm sản phẩm đáng chú ý Mức độ phù hợp
Hòa Phát Việt Nam Ống thép hàn, ống thép đen, mạ kẽm Hệ thống khí thông thường, khí nén tùy thiết kế
Việt Đức (VGS) Việt Nam Ống thép hàn đen, mạ kẽm Đường ống công nghiệp, khí nén tùy tiêu chuẩn
SeAH Việt Nam Việt Nam Ống thép hàn/ống công nghiệp Các ứng dụng công nghiệp, tùy dòng sản phẩm
Hoa Sen Việt Nam Ống thép đen, ống mạ kẽm Hệ thống khí phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế
Các thương hiệu khác như:
– 190
– Sunsco
– Asia
– Sunrise
– Visa
– Sendo
– Kimsteel
– Phú Xuân Việt
– Nguyễn Minh
– Việt Long
– Sao Việt
– Cường Phát SG
– Kim Hồng Lợi
v..v…
Việt Nam Ống thép đen, ống mạ kẽm Giá rẻ, có nhiều lựa chọn khi cần tìm mua và thay thế đường ống

Thương hiệu Trung Quốc

Đối với ống thép dẫn khí Trung Quốc, nguồn cung rất đa dạng. Nếu công trình yêu cầu chất lượng cao, nên ưu tiên những nhà máy có năng lực sản xuất API 5L/ISO 3183 thay vì chỉ lựa chọn theo giá.

Thương hiệu Xuất xứ Dòng ống nổi bật
Baosteel Trung Quốc Seamless line pipe, ERW/HFW, UOE line pipe
TPCO – Tianjin Pipe Trung Quốc Ống đúc, line pipe, dầu khí
Hengyang Valin Trung Quốc Ống đúc công nghiệp, dầu khí
Shandong Molong Trung Quốc Ống dầu khí, ống đúc
Jiangsu Yulong Trung Quốc Ống hàn/ERW
Cangzhou Huaye Trung Quốc Ống đúc và ống đường ống
Các thương hiệu khác China Baolai, Dezheng, Huitong, Baohui, Dezhang, Hangzhou…

Ngoài ra, thị trường Trung Quốc còn có nhiều nhà máy như Shandong Molong, Jiangsu Yulong và các nhà sản xuất tại khu vực Cangzhou.

Rủi ro khi chọn ống thép không có thương hiệu

Việc sử dụng ống thép không rõ nhà sản xuất hoặc không xác định được nguồn gốc có thể dẫn đến nhiều rủi ro, đặc biệt khi dùng cho đường ống dẫn khí.

Sai chiều dày thực tế

  • Một trong những rủi ro phổ biến là chiều dày thành ống không đạt như công bố. Nếu thành ống mỏng hơn yêu cầu, khả năng chịu áp lực và tuổi thọ của đường ống có thể bị ảnh hưởng.
  • Đối với hệ thống khí áp lực, đây không đơn thuần là vấn đề vật tư mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn vận hành.

Không xác định được mác thép

  • Ống thép trôi nổi không thương hiệu thường khó xác minh chính xác thành phần hóa học và cơ tính nếu không có MTC đáng tin cậy.
  • Hai cây ống thép có cùng đường kính và chiều dày nhưng khác mác thép có thể có tính chất cơ học khác nhau. Nếu không biết chính xác vật liệu, việc tính toán khả năng chịu áp lực và lựa chọn phương pháp hàn cũng trở nên khó kiểm soát.

Chất lượng đường hàn không ổn định

  • Đối với ống hàn, đường hàn là vị trí cần đặc biệt quan tâm. Sản phẩm từ nhà máy không rõ năng lực kiểm soát chất lượng có thể gặp vấn đề về độ đồng đều đường hàn, khuyết tật hoặc sai lệch kích thước.
  • Trong khi đó, các nhà sản xuất lớn có hệ thống kiểm tra và tiêu chuẩn sản xuất rõ ràng hơn. Ví dụ, Baosteel công bố các đặc tính về độ tinh khiết vật liệu, độ ổn định, khả năng hàn và độ chính xác hình học đối với dòng line pipe của họ.

Khó truy xuất nguồn gốc

Ống thép trôi nổi không có thương hiệu hoặc không có marking rõ ràng gây khó khăn khi cần truy xuất:

  • Nhà máy sản xuất.
  • Số heat.
  • Tiêu chuẩn.
  • Mác thép.
  • Ngày sản xuất.
  • Số lượng/lô hàng.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với các dự án yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc hồ sơ nghiệm thu vật tư.

Khó chứng minh chất lượng khi nghiệm thu

  • Nếu công trình yêu cầu kiểm soát vật liệu đầu vào, nhà thầu thường phải cung cấp chứng chỉ và hồ sơ phù hợp với thiết kế.
  • Một loại ống không rõ nguồn gốc có thể gặp khó khăn khi nghiệm thu dù giá mua ban đầu thấp hơn.

Rủi ro rò rỉ và sự cố vận hành

  • Đối với hệ thống dẫn khí, rò rỉ là vấn đề cần đặc biệt quan tâm. Tùy loại khí, sự cố có thể dẫn đến mất an toàn, cháy nổ hoặc ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
  • Do đó, không nên đánh đổi tiêu chuẩn và khả năng truy xuất nguồn gốc để lấy mức giá thấp hơn.

Những lưu ý quan trọng khi mua ống thép dẫn khí

  1. Trước khi đặt mua, cần xác định loại khí, áp suất làm việc, nhiệt độ, kích thước đường ống, chiều dày, vật liệu và tiêu chuẩn.
  2. Đối với công trình công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc, chứng chỉ chất lượng và chứng chỉ vật liệu nếu hồ sơ dự án yêu cầu.
  3. Ngoài ra, cần kiểm tra tình trạng bề mặt, đường hàn đối với ống hàn, độ dày thực tế và kích thước trước khi đưa vào thi công.
  4. Không nên lựa chọn ống chỉ dựa vào giá rẻ. Với hệ thống dẫn khí, độ kín và độ an toàn của đường ống quan trọng hơn việc tiết kiệm chi phí vật tư ban đầu.

Thép Hùng Phát cung cấp ống thép dẫn khí

  • Thép Hùng Phát chuyên nhập khẩu, phân phối và cung cấp nhiều loại ống thép phục vụ các hệ thống công nghiệp, trong đó có ống thép đúc, ống thép hàn và các quy cách ống theo yêu cầu.
  • Đối với nhu cầu sử dụng ống thép dẫn khí, khách hàng nên cung cấp các thông tin như kích thước DN, đường kính, chiều dày hoặc Schedule, loại khí, áp suất làm việc và tiêu chuẩn yêu cầu. Đây là cơ sở để lựa chọn loại ống phù hợp thay vì chỉ dựa trên kích thước.
  • Tùy từng dự án, Thép Hùng Phát có thể tư vấn lựa chọn giữa ống đúc và ống hàn, đồng thời cung cấp các quy cách ống phù hợp với hệ thống.

Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh

Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh

Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh

Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789

Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng miền nam 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng miền nam 2: 1448 QL1A, P.Thới An, TPHCM

Kho hàng miền Bắc: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn